Reading and Writing – Level 1 – Fall 2016

Syllabus of Reading and Writing – Fall 2016
Level 1 – Thursday

WEEK 1 – Sept 15
Retreat – No class

WEEK 2 – Sep 22

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Lk 16:19-25
– The Pharisees (n): Người Pharisiêu
– Sumptuously = Expensively (adv): Đắt tiền
– To cover with sores (p): Lở loét đầy mình
– Scrap (n): Mảnh vụn
– To lick (v): Liếm
– The bosom of Abraham (p): Lòng Abraham
– To be buried (p): Được đem chôn
– Netherworld (n): Thế giới bên kia
– To be in torment (p): Đau khổ
– To have pity on someone (p): Thương xót ai đó
– Lifetime (n): Cả cuộc đời
– To be comforted (p): Được an ủi
– To be tormented (p): Bị hành hạ

Part 2. Doing Cloze
1. Red, White, and Blue
Read the text, then do the exercise Cloze under the text (Đọc đoạn văn và làm bài tập Cloze bên dưới bài đọc)
– Horizontal (adj): Theo chiều ngang, nằm ngang
– Vertical (adj): Theo chiều dọc, thẳng đứng

Part 3. Answer the Questions
1. A lost dog
(No new words)
Read the poster for a lost dog and do the three exercises following the poster (Đọc phần áp phích về con chó lạc để làm 3 bài tập): true or false, gap fill & error correction.

II. Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 1
Exercise 2

Part 2. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 01
English Grade 6 – Filling Gap Test 001

WEEK 3 – Sep 29

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Lk 17:5-10
– The apostles (n): Các môn đệ
– Increase our faith (p): Xin thêm đức tin cho chúng con
– Mustard seed (n): Hạt mù tạt
– Mulberry tree (n): Cây dâu tằm
– To be uprooted and planted (p): Được nhổ lên và trồng
– To tend sheep in the field (p): Chăn chiên ngoài đồng
– To take the place at table (p): Ngồi vào bàn ăn
– Unprofitable servants (p): Đầy tớ vô dụng
– To be obliged to do (p): Có nhiệm vụ phải làm

Part 2. Doing Cloze
2. Try to Sleep
Read the text, then do the exercise Cloze under the text (Đọc đoạn văn và làm bài tập Cloze bên dưới bài đọc)
– To turn on (v): Mở, bật (đèn, điện, nước…) ≠ To turn off (v): Tắt, ngắt, khóa
– To lie – lay – lain (v): Nằm
– After a while (phr.): Sau một lúc

Part 3. Answer the Questions
2. A Thank-You Email
(No new words)
Read the thank-you email and check your understanding with three exercises (Đọc email “cảm ơn” để làm 3 bài tập): Quiz, Grouping & Matching

II. Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 3
Exercise 4

Part 2. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 02
English Grade 6 – Filling Gap Test 002

WEEK 4 – Oct 6

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Lk 17:11-19
– Journey to Jerusalem (p): Hành trình lên Giêrusalem
– To travel through (v): Đi qua
– Leper (n): Người cùi
– To stand at a distance (p): Đứng từ đàng xa
– To raise their voices (p): Kêu lớn tiếng
– Priest (n): Tư tế, linh mục
– To be cleansed (p): Được sạch
– To be healed (p): Được chữa lành
– To glorify God in a loud voice (n): Lớn tiếng ca tụng Thiên Chúa
– To give thanks to God (n): Ngợi khen Thiên Chúa

Part 2. Doing Cloze
3. Washing Her Hands
Read the text, then do the exercise Cloze under the text (Đọc đoạn văn và làm bài tập Cloze bên dưới bài đọc)
– To rub (v): Kỳ cọ, chà xát, xoa; to rub her hands together (phr.): Xoa 2 tay vào nhau
– To pick up (v): Với lấy
– A bar of white soap (phr.): Bánh xà phòng
– To rinse hand = to wash hand (phr.): Rửa tay

Part 3. Answer the Questions
3. At The Restaurant
Read the menu and check your understanding with 2 exercises: Grouping & True-False
– Appetizer (n): Món khai vị
– Main course (n): Món ăn chính
– Dessert (n): Món tráng miệng
– Fish and mushroom pie (phr.): Chả cá và nấm
– Vegetarian (adj): Ăn chay

II. Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 5
Exercise 6

Part 2. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 03
English Grade 6 – Filling Gap Test 003

WEEK 5 – Oct 13

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Lk 18:1-8
– Parable (n): Dụ ngôn
– Necessity for someone (p): Cần thiết cho ai đó
– To become weary (p): Trở nên nhụt chí, nản lòng, chán
– Judge (n): Quan tòa; to judge (v): Xét xử
– Neither feared God nor respected any human being (p): Không sợ TC cũng chẳng tôn trọng ai.
– Widow (n): Bà góa
– To render a just decision for someone (n): Lấy lại công bằng cho ai đó
– To deliver a just decision for someone (p): Trả lại công bằng cho ai đó
– To pay attention to something (p): Chú ý đến cái gì đó
– To secure the rights (p): Bảo toàn quyền lợi
– To call out to God day and night (p): Kêu cầu Chúa ngày đêm
– To be slow to answer (p): Chậm trả lời, trì hoãn

Part 2. Doing Cloze
4. A Thin Man
Read the text, then do the exercise Cloze under the text (Đọc đoạn văn và làm bài tập Cloze bên dưới bài đọc)
– Light eater (phr.): Người ăn ít ≠ Heavy eater (phr.): Người ăn nhiều

Part 3. Answer the Questions
4. At The Swimming Pool
Do Preparation before reading (Làm bài tập Preparation trước khi đọc)
Read the swimming pool poster and check your understanding with 2 exercises: Grouping & True or False.
– To dive (v): Lặn
– Steps (n): Bậc thang

II. Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 7
Exercise 8

Part 2. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 04
English Grade 6 – Filling Gap Test 004

WEEK 6 – Oct 20

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Lk 18:9-14
– Parable (n): Dụ ngôn
– To be convinced of something (p): Tin chắc về điều gì đó
– Pharisee (n): Người biệt phái
– Tax collector (n): Người thu thuế
– To pay tithes (p): Nộp thuế thập phân
– Whole income (p): Toàn bộ thu nhập
– To stand off at a distance (p): Đứng mãi đàng xa
– To raise his eyes to heaven (p): Ngước mắt lên trời
– To beat his breast (p): Đấm ngực
– The latter (adj): Người vừa xong, mới đây
– The former (adj): Người trước đó
– To be humble (p): Khiêm tốn
– To be exalted (p): Nâng mình lên

Part 2. Doing Cloze
5. A Piece of Paper
Read the text, then do the exercise Cloze under the text (Đọc đoạn văn và làm bài tập Cloze bên dưới bài đọc)
– To drop (v): Làm rơi, rớt xuống
– A piece of paper (phr.): Một mảnh giấy
– To bend – bent (v): Cúi xuống
– To fold in two (phr.): Gấp làm hai
– To cut in half (phr.): Cắt một nửa

Part 3. Answer the Questions
5. At The Train Station
(No new words)
Read the train ticket and check your understanding with 2 exercises (Đọc vé xe lửa và làm 2 bài tập): Matching & True or False
– Single ticket (n): Vé một chiều ≠ Round ticket (n): Vé khứ hồi

II. Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 9
Exercise 10

Part 2. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 05
English Grade 6 – Filling Gap Test 005

WEEK 7 – Oct 27

* Test 1

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Lk 19:1-10
– At that time (p): Lúc ấy
– To intend to pass through (p): Dự định đi qua
– To name (v): Đặt tên, tên
– Chief tax collector (p): Thủ lãnh thu thuế
– To be short in stature (p): Vóc người bé nhỏ
– Sycamore tree (n): Cây sung
– To receive him with joy (p): Vui vẻ đón tiếp Người
– Possession (n): Tài sản
– To extort (v): Moi móc, ăn chặn ăn bớt
– To repay (v): Trả lại
– Salvation (n): Ơn cứu độ
– Descendant (n): Dòng dõi, con cháu

II. Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 11
Exercise 12

Part 2. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 12
English Grade 6 – Filling Gap Test 006

WEEK 8 – Nov 3

Reading

Part 1. Reading the Bible
Lk 20:34-38
– To marry (v) = To get married (p): Lập gia đình
– To remarry (v): Tái hôn
– To be deemed worthy (p): Là xứng đáng
– The coming age (p): Đời sống mai sau
– The resurrection of the dead (p): Sự sống lại của kẻ chết
– Neither… nor (adv): Không … cũng không
– The children of God (p): Con cái Thiên Chúa
– The dead (n): Kẻ chết
– The living (n): Kẻ sống
– To rise (v): Mọc (mặt trời), sống lại (người)
– To make known (v) = To reveal (v): Mặc khải

Part 2. Doing Cloze
6. Buy a New Car
Read the text, then do the exercise Cloze under the text (Đọc đoạn văn và làm bài tập Cloze bên dưới bài đọc)
– Honda dealer (phr.): Đại lý bán xe Honda
– Contract (n): Hợp đồng
– To sign (v): Ký tên

Part 3. Answer the Questions
6. At The University Sports Club
Read the poster and check your understanding with 2 exercises: True or False & Gap Fill
– The university of Hoburn sports club (phr.): Câu lạc bộ thể thao trường đại học Hoburn
– @: at

II. Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 13
Exercise 14

Part 2. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 06
English Grade 6 – Filling Gap Test 007

WEEK 9 – Nov 10

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Lk 21:5-19
– Temple (n): Đền thờ
– To be adorned = to be decorated (p): Được trang hoàng
– Votive offerings (p): Của lễ dâng cúng
– The days will come (p): Những ngày sẽ xảy đến
– A stone upon another stone (p): Hòn đá này chồng lên hòn đá nọ
– Sign (n): Dấu hiệu, dấu chỉ
– To be about to happen (p): Sắp xảy đến
– To be deceived (p): Bị lừa dối
– Wars and insurrections (p): Chiến tranh và nổi dậy
– From place to place (p): Từ nơi này đến nơi kia

Part 2. Doing Cloze
7. Water and an Apple
Read the text, then do the exercise Cloze under the text (Đọc đoạn văn và làm bài tập Cloze bên dưới bài đọc)
No new words

Part 3. Answer the Questions
7. Finding a Home
Read the advertisement on the newspaper and check your understanding with 3 exercises: Matching, Multiple-choice & Recommendation
– To rent (v): Cho thuê
– 3rd-floor flat (n): Căn hộ 3 tầng

II. Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 15
Exercise 16

Part 2. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 07
English Grade 6 – Filling Gap Test 008

WEEK 10 – Nov 17

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Lk 23:35-43
– The rulers (n): Giới lãnh đạo
– To sneer at someone (p): Chế nhạo ai đó
– The chosen one (p): Đấng được tuyển chọn
– Inscription (n): Câu khắc, câu ghi
– Condemnation (n): Sự lên án, sự kết tội
– To be condemned justly (p): Bị kết tội đúng
– The sentence (n): Án phạt, kết án
– To correspond to something (p): Tương ứng với cái gì đó
– Paradise (n): Thiên đàng

Part 2. Doing Cloze
8. Cold Weather
Read the text, then do the exercise Cloze under the text (Đọc đoạn văn và làm bài tập Cloze bên dưới bài đọc)
– Not … either: Cũng không
– To look for (v): Tìm kiếm
– To put on (v): Mặc vào

Part 3. Answer the Questions
8. Shopping for Electronics
Read the flyer and check your understanding with 3 exercises: Multiple-Choice, Gap Fill & True or False
– Flyer (n): Tờ bướm, tờ rơi quảng cáo
– Office equipment (phr.): Thiết bị văn phòng

II. Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 17
Exercise 18

Part 2. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 08
English Grade 6 – Filling Gap Test 009

WEEK 11 – Nov 24

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 24:37-44
– The days of Noah (p): Những ngày ông Nôe
– The coming of the Son of Man (p): Việc Con Người đến
– Up to the day (p): Cho đến ngày
– To carry someone away (p): Mang ai đó đi mất
– To grind at the mill (p): Xay lúa
– Stay awake (p): Tỉnh thức

Part 2. Doing Cloze
9. A Shot in the Arm(Mũi tiêm (thuốc) ở tay)
Read the text, then do the exercise Cloze under the text (Đọc đoạn văn và làm bài tập Cloze bên dưới bài đọc)
– Didn’t feel right (phr.): Cảm thấy không ổn, không khỏe
– All over (phr.): Toàn thân
– To give – gave – given a shot (phr.): Tiêm thuốc

Part 3. Answer the Questions
9. The Language School
(No new words)
Read the flyer about the language school and check your understanding with 2 exercises: Multiple-choice & Matching

II. Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 19
Exercise 20

Part 2. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 09
English Grade 6 – Filling Gap Test 010

WEEK 12 – Dec 1

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 3:1-12
– John the Baptist (p): Gioan Tẩy giả
– Desert of Judea (p): Hoang địa vùng Giuđa
– The kingdom of heaven is at hand (s): Nước trời đã gần đến
– The way of the Lord (p): Con đường của Đức Chúa
– To be baptized (p): Được rửa tội
– Brood of vipers (p): Bầy rắn lục (rắn độc)
– To flee from the coming wrath (p): Trốn tránh cơn thịnh nộ sắp đến
– To produce good fruit (p) = To bear good fruit (p): Sinh trái tốt
– To baptize with the Holy Spirit and fire (p): Làm phép rửa trong TT và lửa
– Unquenchable fire (p): Lửa không hề tắt

Part 2. Doing Cloze
10. Wants to Die
Read the text, then do the exercise Cloze under the text (Đọc đoạn văn và làm bài tập Cloze bên dưới bài đọc)
– He is dying: Ông ta đang hấp hối, đang chết dần chết mòn

Part 3. Answer the Questions
10. The School Library
Read the library notice and check your understanding with 3 exercises: Grouping, Matching & True or False
– For schoolwork only (phr.): Chỉ dành cho việc học
– At one time (phr.): Một lần

II. Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 21
Exercise 22

Part 2. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 10
English Grade 6 – Filling Gap Test 011

WEEK 13 – Dec 8

* Test 2

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 11:2-11
– The one who is to come (p): Đấng phải đến
– The blind; the lame; the deaf; the dead; the poor (n): Người mù…
– To go off (v): Đi rồi, rời khỏi
– The crowds (n): Đám đông dân chúng
– Royal palaces (p): Hoàng cung
– Prophet (n): Tiên tri, ngôn sứ
– The least in the kingdom of heaven (p): Kẻ nhỏ nhất trong nước trời

II. Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 23
Exercise 24

Part 2. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 11
English Grade 6 – Filling Gap Test 012

WEEK 14 – Dec 15

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 1:18-24
– To come about = happen = occur (v): Xảy ra
– To be betrothed (p): Đính hôn
– A righteous man (p): Một người công chính
– To expose some to shame (p): Vạch trần, tố cáo ai đó
– To appear to someon in a dream (p): Hiện ra với ai trong giấc mơ
– To have been conceived (p): Cưu mang
– God is with us (s): Thiên Chúa ở cùng chúng ta
– To command (v): Truyền lệnh
– To take his wife into his home (p): Đón vợ về nhà mình
– The angel of the Lord (p): Sứ thần của Đức Chúa

Part 2. Doing Cloze
11. In Love
Read the text, then do the exercise Cloze under the text (Đọc đoạn văn và làm bài tập Cloze bên dưới bài đọc)
(No new words)

Part 3. Answer the Questions
11. A Train Timetable
Look at the train ticket and timetable; check your understanding with 3 exercises: True or False, Gap Fill & Multiple Choice
– Platform (n): Ga (xe lửa)
– To depart (v): Khởi hành
– Duration (n): Khoảng thời gian
– Change (n): Sang xe, sang bến
– Class (n): Hạng, loại (vé)
– STD: Student
– Return (n): Vé khứ hồi ≠ Single (n): Vé đi một chiều

II. Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 25
Exercise 26

Part 2. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 13
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 01

WEEK 15 – Dec 22
Christmas – No class

WEEK 16 – Dec 29
I. Reading
Part 1. Reading the Bible
Part 2. Doing Cloze
Part 3. Answer the Questions
II. Writing
Part 1. Jumble Sentence
Part 2. Sentence Transformation

WEEK 17 – Jan 5
* Final Test