Reading and Writing – Level 1 – Fall 2017

WEEK 1 – Sept 07

Retreat

WEEK 2 – Sept 14

Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 18:21-27
– To sin against someone (p): Xúc phạm đến ai đó
– The kingdom of heaven (p): Nước trời
– To settle accounts with someone (p): Tính sổ với ai đó
– A huge amount (p): Một khoản lớn
– To be sold (p): Bị bán
– Property (p): Tài sản
– To fell down (v): Sấp mình
– To do someone homage (p): Tỏ lòng thần phục ai đó
– To pay back (v): Trả lại
– Moved with compassion (p): Chạnh lòng, cảm thương
– The loan (n): Món nợ

Part 2: Doing cloze
24. Melted Cheese
– To butter (v): Phết bơ vào
– To slice (v): Xắt, cắt lát
– Two buttered slices (phr.): 2 lát bánh mì đã được phết bơ
– To flip over (v): Trở bề, trở mặt

Part 3: Answer the questions
1. Three Stories (Read story 2 & 3)
Story 2:
– Loan (n): Nợ; To get a loan from the bank: Vay ngân hàng
– To repair (v) = To fix up (v): Sửa chữa
– Handy with tools (p): Thành thạo, khéo tay trong việc sửa chữa.
– Concerned (adj): Lo lắng, bận tâm

Story 3:
– To work part time (v): Làm việc bán thời gian
– To get out of school: Đi học về
– Benefit (n): Phụ cấp
– She will get a raise: Cô ta sẽ được tăng lương
– Computer-related tasks: Những công việc liên quan đến máy tính

Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 55
Exercise 56

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 6 – Match the Questions to the Answers Test 01

WEEK 3 – Sept 21

Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 20:1-16a
– Disciple (n): Môn đệ
– Parable (n): Dụ ngôn
– Landowner (n): Chủ ruộng, chủ đất
– To hire laborers (p): Mướn người lao động
– Vineyard (n): Vườn nho
– Dawn (n): Bình minh; noon (n): Trưa; Sunset (n): Hoàng hôn
– The usual daily wage (p): Tiền công nhật thông thường một ngày làm
– To stand idle in the marketplace (p): Đứng không ngoài chợ
– To do likewise (p): Làm như vậy
– To grumble against someone (p): Lẩm bẩm chống lại ai đó
– Burden (n): Gánh nặng, nặng nhọc, mệt nhọc
– I am not cheating you (s): Tôi không lừa anh.
– To be envious (p): Ghen tị

Part 2. Doing cloze
25. Drain Opener
(No new word)

Part 3. Answer the questions
2. The Mice in Council
– None of them seemed like they would work (phr.): Dường như không có kế hoạch nào khả thi
– To hang – hung – hung (v): Treo, mắc

Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 57
Exercise 58

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 6 – Match the Questions to the Answers Test 02

WEEK 4 – Sept 28

Reading

Part 1: Reading the Bible

Mt 21:28-32
– The chief priest (n): Trưởng tế
– Elder (n): Kỳ lão
– Vineyard (n): Vườn nho
– To change someone’s mind (n): (Ai đó) thay đổi ý định (suy nghĩ)
– Will (n): Ý định, ý muốn
– Tax collector (p): Người thu thuế
– Prostitute (n): Gái điếm
– The kingdom of God (p): Nước Thiên Chúa
– The way of righteousness (n): Đường công chính

Part 2: Doing cloze
26. A Clean Floor
– Crumb (n): Mẩu vụn, miếng vụn
– To sweep the floor (phr.): Quét nhà
– Dustpan (n): Đồ hốt rác

Part 3: Answer the questions
3. The Trees and the Ax
– Woodman (n): Bác tiều phu
– Ash tree (n): Cây tần bì

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 59
Exercise 60

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 6 – Match the Questions to the Answers Test 03

WEEK 5 – Oct 05

Reading

Part 1: Reading the Bible: 
Mt 21:33-43
– The chief priest (p): Thượng tế, trưởng tế
– The elder (n): Kỳ lão, kỳ mục
– Landowner (n): Chủ đất, ông chủ
– Wine press (p): Bồn ép nho
– Tenant (p): Tá điền
– Wintage time (p): Mùa thu hoạch nho
– To obtain his produce (p): Thu huê lợi
– Servant (n): Đầy tớ, tôi tớ
– To say to one another (p): Nói với nhau
– Wretched men (p): Những kẻ phản nghịch, ngỗ nghịch
– To lease something to someone (p): Trao cái gì đó cho ai đó
– A people (p): Một dân

Part 2: Doing cloze
Trash Day
– Trash can (n): Thùng rác

Part 3: Answer the questions 
The Dog in the Manger
– Disgust (n): Sự phẫn nộ
– Stable (n): Chuồng (gia súc)

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 61
Exercise 62

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 6 – Match the Questions to the Answers Test 04

WEEK 6 – Oct 12

Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 22:1-14
– Parable (n): Dụ ngôn
– Wedding feast (p): Tiệc cưới
– The Feast (n) = Wedding Feast
– Banquet (n): Đại tiệc
– To mistreat (v): Ngược đãi
– To be invited (p): Được mời
– Bad and good alike (p): Người xấu cũng như kẻ tốt
– To be filled with guests (p): Đầy khách tham dự
– Wedding garment (p): Trang phục lễ cưới
– To cast someone into somewhere (p): Ném ai đó vào nơi nào đó
– Be wailing and grinding of teeth (p): Khóc lóc và nghiến răng

Part 2: Doing cloze
28. Questions
– Ham (n): Thịt xông khói

Part 3: Answer the questions
5. The Donkey in the Lion’s Skin
– To leave – left – left (v): Bỏ lại, để lại
– He dressed himself in it (phr.): Anh ta mặc nó vào mình
– To amuse (v): Mua vui
– To pass by (phr.): Đi ngang qua

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 63
Exercise 64

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 6 – Match the Questions to the Answers Test 05

WEEK 7 – Oct 19

* Test 1

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 22:15-21
– To go off (v): Ra đi, đi khỏi
– To entrap someone in speech (p): Gài bẫy ai đó qua lời nói
– The Herodians (n): Những người theo phái Hêrôđê
– The way of God (p): Đường lối của Thiên Chúa
– In accordance with (p): Theo
– To be concerned with (p): Bận tâm, chú ý, quan tâm đến
– Someone’s status (p): Địa vị của ai đó
– To be lawful (p): Hợp luật, hợp pháp, phải lẽ
– The census tax (p): Thuế thân (đánh trên từng người trưởng thành)
– To test (v): Thử thách
– Hypocrite (n): Kẻ đạo đức giả
– The Roman coin (p): Đồng tiền cắc Rôma

II. Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 65
Exercise 66

WEEK 8 – Oct 26

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 22:34-40
– The Pharisees (n): Những người Pharisêu
– The Sadducees (n): Những người Sađốc
– Scholar of the law (p): Tiến sĩ luật
– Commandment (n): Điều răn
– The first commandment (p): Giới răn trước nhất
– To love your neighbor as yourself (p): Yêu tha nhân như chính mình
– The prophets (n): Các tiên tri

Part 2: Doing cloze 
No More Apartment
– Rent (n): Tiền thuê nhà

Part 3: Answer the questions 
The Rabbit and the Turtle

– To boast (v): Khoe khoang, khoác lác, tự kiêu
– To laugh at (v): Chế giễu, cười nhạo
– To challenge him to a race (phr.): Thách anh ta chạy đua
– No matter how (phr.): Dù cho
– Full-speed: Hết tốc độ

Writing

Part 1: Building Sentences 
Exercise 67
Exercise 68

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 6 – Match the Questions to the Answers Test 06

WEEK 9 – Nov 02

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 23:1-12
– The crowds (n): Đám đông
– The scribes and the Pharisees (p): Các luật sĩ và biệt phái
– The chair of Moses (p): Chỗ ngồi của Môisê
– Example (n): Gương, mẫu mực, ví dụ
– To preach & to practice (v): Rao giảng & thực hành
– Heavy burdens (p): Những gánh nặng
– To lift a finger to move something (p): Đưa ngón tay chạm vào cái gì đó
– Phylactery & tassel (n): Dải kinh & tua áo
– Places of honor at banquets (p): Những chỗ nhất trong đám tiệc
– Synagogue (n): Hội đường
– Humbled & exalted (adj): Khiêm tốn & tự cao

Part 2: Doing cloze
Fresh Fish
– To set alarm (phr.): Hẹn đồng hồ báo thức

Part 3: Answer the questions
The Rooster and the Fox
– To perch (v): Đậu (chim)
– To crow – crew (v): Gáy (gà) ; (n): tiếng gà gáy
– The universal peace agreement: Hiệp ước hòa bình thế giới
– To trick (v): Lừa gạt, đánh lừa
– To play a trick on someone (phr.): Chơi xỏ ai đó
– Pack (n): Bầy, đàn
– A pack of dogs coming this way on a fox hunt (phr.): Một đàn chó đang trên đường đến đây trong một cuộc đi săn cáo.
– “If that is the case, I better be off” (phr.): Nếu đúng là như vậy, tốt hơn hết tôi nên rời khỏi đây
– To take – took – taken off (v): Chuồn mất

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 69
Exercise 70

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 6 – Match the Questions to the Answers Test 07

WEEK 10 – Nov 09

Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 25:1-13
–  Parable (n): Dụ ngôn
– The kingdom of heaven (p): Nước trời
– Ten virgins (p): Mười trinh nữ
– The bridegroom (n): Chàng rể
– The foolish (n): Những kẻ khờ dại
– The wise (n): Những kẻ khôn ngoan
– Come out to meet him! (s): Hãy ra đón ngài
– To trim their lamps (p): Sửa soạn đèn của mình
– The wedding feast (p): Tiệc cưới
– Stay awake (p): Hãy tỉnh thức
– To know neither the day nor the hour (p): Không biết ngày giờ nào

Part 2: Doing cloze
31. The Shoe Shine
– Shine (n, v): Đánh bóng
– A can of polish (phr.): Hộp nước / xi đánh giày
– To put the rag around finger phr.): Quấn giẻ (mảnh vải) vào các ngón tay
– To scoop out (v): Múc, xúc ra

Part 3: Answer the questions
8. The Lion and the Mouse
– Prey (n): Con mồi
– To lie – lay – lain (v): Nằm
– Shady tree (n): Bóng cây
– Lay his paw (phr.): Tóm lấy, vồ lấy
– To beg for mercy (phr.): Xin dung thứ, xin tha chết
– To catch – caught – caught in a hunter’s net (phr.): Bị mắc vào lưới của thợ săn
– He could not get loose (phr.): Nó không thể thoát ra được
– To roar in anger (phr.): Gầm lên giận dữ

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 71
Exercise 72

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 6 – Match the Questions to the Answers Test 08

WEEK 11 – Nov 16

Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 25:14-30
– To go on a journey (p): Đi phương xa
– Servant (n): Đầy tớ
– To entrust (v): Trao phó, ủy thác
– Talent (n): Khả năng (nén bạc)
– To trade with something (p): Làm lợi với cái gì đó
– To dug a hole in the ground (p): Đào lỗ
– To settle accounts with someone (p): Tính sổ với ai đó
– Well done (adj): Tốt lắm
– Faithful (adj): Trung thành
– Responsibility (n): Trách nhiệm

Part 2: Doing cloze
32. A Farmer
– To own (v): Sở hữu
– To plant (v): Gieo, trồng
– Barn (n): Chuồng cho gia súc

Part 3: Answer the questions
9. The Fox and the Crow
– To sit on a branch of a tree (phr.): Đậu trên một nhánh cây
– To flatter (v): Nịnh bợ
– To grab (v): Vồ lấy
– Wit (n): Trí khôn, sự thông minh

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 73
Exercise 74

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 6 – Match the Questions to the Answers Test 09

WEEK 12 – Nov 23
* Test 2

WEEK 13 – Nov 30

WEEK 14 – Dec 07

WEEK 15 – Dec 14

WEEK 16 – Dec 21
Final Test

SPRING 2018
WEEK 18 – Jan 04
WEEK 19 – Jan 11
WEEK 20 – Jan 18
WEEK 21 – Jan 25

Advertisements