Reading and Writing – Level 1 – Fall 2018

Thursday – Level 1

WEEK 1 – Sept 06

Retreat

WEEK 2 – Sept 13

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 8:27-35
– Disciple (n): Môn đệ
– Caesarea Philippi (n): Miền Xêsarê Philipphê
– John the Baptist (n): Gioan Tẩy giả
– The prophets (p): Các tiên tri
– The Christ (n): Đấng Kitô
– The Son of Man (n): Con Người
– The elders, the chief priests, and the scribes (p): Các kỳ lão, thượng tế và luật sĩ
– Human beings (n): Loài người
– The crowd (n): Đám đông
– For my sake (p): Vì Ta
– Gospel (n): Tin mừng, Phúc âm

Part 2: Doing cloze
46. Drunk Driver
– One-way street (phr.): Đường một chiều
– To pull over (phr.): Lái (dừng, tấp) xe vào lề đường

Part 3: Answer the questions
23. Nasreddin the Ferry Man
– To ferry people across the river (phr.): Chở, đưa khách qua sông
– To the other side (phr.): Sang bên kia sông
– Square root (phr.): Căn bậc hai

Writing

Part 1: Building sentences 
Exercise 107
Exercise 108

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 7 – Match the Questions to the Answers Test 01

WEEK 3 – Oct 20

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 9:30-37

– To leave from there (p): Rời nơi đó
– To begin a journey (p): Khởi hành
– The Son of Man (p): Con Người
– To be handed over (p): Bị nộp
– On the way (p): Trên đường đi
– The greatest (n): Người lớn nhất
– The Twelve (n): Nhóm 12
– The servant of all (p): Tôi tớ của tất cả (mọi người)
– In their midst (p): Ở giữa họ
– In my name (p): Nhân danh Thầy
– The One who sent me (p): Đấng đã sai Ta

Part 2: Doing cloze
47. The Runner
(No new words)

Part 3: Answer the questions
24. Two sisters and the cat
– Condominium = Condo (n): Chung cư

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 109
Exercise 110

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 7 – Match the Questions to the Answers Test 02

 

WEEK 4 – Sept 27

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 9:38-43, 45, 47-48

– To drive out demons (p): Trừ quỷ
– In your name (p): Nhờ danh Thầy
– To perform a mighty deed (p): Làm việc cả thể, việc lạ lùng
– To speak ill of someone (p): Nói xấu ai đó
– A great millstone (p): Cối đá khổng lồ
– To cause someone to sin (p): Làm cho ai đó phạm tội
– To enter into life maimed (crippled) (p): Sống tình trạng khuyết tật
– Gehenna (n): Luyện tội, lửa luyện ngục
– The Kingdom of God (p): Nước Thiên Chúa
– Worm (n): Sâu bọ, dòi…
– The fire is not quenched (s): Lửa không hề tắt.

 Part 2: Doing cloze
48. A Paper Clip}
– Sheet of paper (phr.): Tờ giấy
– Staple (n): Đồ bấm giấy; (v): Bấm (giấy) lại với nhau
– Paper clip (n): Cái kẹp giấy

Part 3: Answer the questions
25. A Special Christmas Present
– Pocket money (phr.): Tiền tiêu vặt
– Bank account (phr.): Tài khoản ngân hàng
– Brooch  (n): Trâm (gài đầu); đồ cài áo
– To place (v): Đặt, để
– To look forward (phr.): Mong chờ, mong đợi
– To scream with fright (phr.): Hét lên với sự sợ hãi

Writing

Part 1: Building sentences 
Exercise 111
Exercise 112

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 7 – Match the Questions to the Answers Test 03

WEEK 5 – Oct 04

Reading

Part 1: Reading the Bible 
Mk 10:2-12

– The Pharisees (n): Những người Pharisiêu
– Lawful (adj): Hợp pháp, hợp luật
– To test someone (p): Thử ai đó
– To say to someone in reply (p): Trả lời ai đó
– A bill of divorce (p): Giấy ly dị
– The hardness of your hearts (p): Sự cứng lòng của các ngươi
– To command (v): Truyền lệnh, ra luật
– Commandment (n): Lề luật
– The beginning of creation (p): Thuở tạo dựng
– To commit adultery (p): Phạm tội ngoại tình

Part 2: Doing cloze
49. Dead Batteries
– The light did not come on (phr.): Ánh sáng không xuất hiện
– To screw (v): Vặn, lắp vào  ≠  To unscrew (v): Nới, vặn, tháo ra
– Dead battery (phr.): Hết pin
– The light worked! (phr.): Ánh sáng xuất hiện

Part 3: Answer the questions
26. Romulus and Remus
– To involve (v): Liên quan đến
– To raise (v): Nuôi dưỡng
– She-wolf (phr.): Người mẹ sói
– To toss (v): Ném, vứt
– To wash up on the shore (v): Trôi giạt vào bờ
– To take pity on the crying of the babies (phr.): Động lòng thương bởi tiếng khóc của 2 đứa trẻ
– Herdsman (n): Người chăn súc vật
– To reach manhood (phr.): Đến tuổi trưởng thành
– To seek – sought – sought revenge on (v): Tìm cách trả thù
– To drive – drove – driven (v): Xua đuổi, đánh đuổi
– To rule (v): Cai trị, trị vì
– Tourist attraction (phr.): Điểm thu hút khách du lịch

 Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 113
Exercise 114

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 7 – Match the Questions to the Answers Test 04

WEEK 6 – Oct 11

Reading

Part 1: Reading the Bible 
Mk 10:17-27

– To set out (v): Lên đường, hành trình
– To kneel down before someone (p): Quỳ gối trước ai đó
– To inherit eternal life (p): Hưởng sự sống đời đời, sự sống đời đời làm gia nghiệp
– To commit adultery (p): Phạm tội ngoại tình
– To bear false witness (p): Làm chứng gian
Treasure in heaven (p): Kho tàng ở trên trời, kho báu…
– Possession = wealth (n): Của cải
– The kingdom of God (p): Nước Thiên Chúa
– The eye of a needle (p): Lỗ kim khâu
– Human beings = Human = people

Part 2: Doing cloze
50. Write a Check
– Check = Cheque (n): Tấm séc, ngân phiếu
– To seal (v): Đóng, dán kín lại, niêm phong
– Return address (phr.): Địa chỉ trả lời thư

Part 3: Answer the questions
27.The Travelers and the Bear
– To come – came – come upon a bear (phr.): Bất thình lình gặp một con gấu
– To lie – lay – lain (v): Nằm xuống
– As if (phr.): Như thể
– To come up (phr.): Tới gần, đến gần (ai, một nơi nào)
– To run out on their friends (phr.): Bỏ bạn bè trong lúc hoạn nạn

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 115
Exercise 116

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 7 – Match the Questions to the Answers Test 05

WEEK 7 – Oct 18

* Test 1

Reading

Part 1: Reading the Bible 
Mk 10:35-45

– The sons of Zebedee (p): Các con ông Dêbêđê
– To wish someone to do for you (p): Thỉnh cầu ai đó làm cho mình
– The cup (n): Chén đắng (cái chết trên thập giá)
– To baptize (v): Rửa tội
– To be baptized (p): Được rửa tội
– Baptism (n): Phép rửa rội
– To become indignant = to get angry
– Ruler (v): Kẻ cai trị
– The Gentiles (n): Dân ngoại
– Authority (n): Quyền hành, quyền lực, kẻ cai trị
– The slave of all (p): Kẻ hầu hạ mọi người
– A ransom for many (p): Giá chuộc cho nhiều người

Writing

Part 1: Building sentences 
Exercise 117
Exercise 118

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 7 – Match the Questions to the Answers Test 06

WEEK 8 – Oct 25

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 10:46-52
– A sizable crowd = a big crowd
– To beg (v): Đi ăn xin
– Beggar (n): Người ăn xin
– Jesus of Nazareth (p): Chúa Giêsu Nazarét
– To have pity on someone (p): Dủ tình thương ai đó
– The blind man (p): Người mù
– To throw aside something (p): Để cái gì đó sang một bên
– Faith (n): Niềm tin, đức tin
– To receive the sight (p): Thấy được

Part 2: Doing cloze
51. Sally’s Cold
– To have a cold (phr.): Bị cảm lạnh
– Tissue (n): Khăn giấy
– To blow – blew – blew nose (phr.): Hỷ mũi
– Nail clippers (n): Đồ bấm móng tay
– To clip (v): Bấm, cắt

Part 3: Answer the questions
28.The Lion and the Gnat
– Gnat (n): Con muỗi (một loại muỗi nhỏ)
– To keep + V-ing (phr.): Vẫn cứ, cứ tiếp tục một hành động (nào đó)
– To buzz (v): Kêu vo ve
– Spider web (n): Mạng nhện
– To get – got stuck (phr.): Bị vướng, mắc vào (cái gì đó)

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 119
Exercise 120

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 7 – Match the Questions to the Answers Test 07

WEEK 9 – Nov 01

Reading

Part 1: Reading the Bible 
Mk 12:28B-34

– The scribes (n): Mấy luật sĩ
– The first of all the commandments (p): Điều răn trọng nhất
– To love your neighbor as yourself (p): Yêu người thân cận như chính mình
Well said (p): Nói hay, câu nói hay
– Burnt offerings (p): Của lễ toàn thiêu
– Sacrifices (n): Của lễ hy sinh
– To answer with understanding (p): Trả lời có hiểu biết
– The kingdom of God (p): Nước Thiên Chúa

Part 2: Doing cloze
52. Too Much Stuff

Part 3: Answer the questions
29. Story 1
– To apply for (v): Xin việc
– Pikes Peak Community College (n): Trường cao đẳng cộng đồng Pikes Peak
– Electronic assembly (phr.): Lắp ráp điện tử

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 121
Exercise 122

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 7 – Match the Questions to the Answers Test 08

WEEK 10 – Nov 08

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 12:38-44

– In the course of his teaching (p): Trong lúc giảng dạy
– The crowds (n): Đám đông
– To beware of something (p): Coi chừng cái gì đó
– Long robes (p): Những bộ áo thụng
– Marketplace (n): Nơi phố chợ
– Seats of honor (p): Những chỗ ngồi vinh dự
– Synagogue (n): Hội đường Do thái
– To recite (v): Tụng kinh, gẫm, ngắm
– Recital (n)
– Condemnation (n): Sự xét xử
– To put money into the treasury (p): Bỏ tiền vào thùng
– To contribute (v): Đóng góp
– Contributor (n): Người đóng góp
– Surplus wealth (p): Của dư

Part 2: Doing cloze
53. Clean the Apartment
– Hanger (n): Móc áo
– To fold (v): Gấp, xếp
– Dresser (n): Tủ có nhiều ngăn kéo
– To vacuum (v):Hút bụi

Part 3: Answer the questions
30. Story 2
– Loan (n): Nợ; To get a loan from the bank (phr.): Vay nợ ngân hàng
– Handy with tools (phr.): Thành thạo, khéo tay trong việc sửa chữa
– Concerned (adj): Lo lắng, bận tâm

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 123
Exercise 124

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 7 – Match the Questions to the Answers Test 09

WEEK 11 – Nov 15

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 13:24-32

– Tribulation (n): Sự khốn khó, khổ cực
– The powers in the heavens (p): Các quyền lực trên trời (các tầng trời)
– To be shaken (p): Bị lung lay, rung chuyển
– The Son of Man (p): Con Người
– Great power and glory (p): Đầy quyền năng và vinh quang
– The four winds (p): Bốn phương
– The end of the earth (p): Tận cùng trái đất
– The end of the sky (p): Mãi cuối chân trời
– To become tender and sprout leaves (p): Đâm chồi non và mọc lá
– Generation (n): Thế hệ
– To pass away (v): Qua đi, chết đi

Part 2: Doing cloze
54. A New Baby
– Potato chips (phr.): Khoai tây chiên
– To stay away from (phr.): Tránh xa khỏi
– Cigarette smokers (phr.): Những người hút thuốc

Part 3: Answer the questions
31. Story 3
– To work part time (phr.): Làm việc bán thời gian
– To get out of school (phr.): Đi học về
– Benefit (n): Trợ cấp, chế độ phúc lợi
– She will get a raise (phr.): Cô ta sẽ được tăng lương
– To make friends (phr.): Kết bạn
– To own his own business (phr.): Mở ra kinh doanh riêng
– Computer-related tasks (phr.): Những công việc liên quan đến máy tính

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 125
Exercise 126

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 7 – Match the Questions to the Answers Test 10

WEEK 12 – Nov 22

* Test 2

Reading

Part 1: Reading the Bible
Jn 18:33b-37
– The praetorium (n): Dinh (Philatô)
– The King of the Jews (p): Vua người Do Thái
– To say this on your own (p): Tự mình nói điều này
– To hand someone over to (p): Nộp ai đó cho
– Kingdom (n): Vương quốc, nước
– To come into the world (p): Đến trong thế gian
– To testify to the truth (p): Làm chứng cho sự thật
– To listen to my voice (p): Lắng nghe tiếng tôi

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 127
Exercise 128

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 7 – Match the Questions to the Answers Test 11

WEEK 13 – Nov 29

Reading

Part 1: Reading the Bible
Lk 21:25-28, 34-36
– Sign (n): Dấu lạ
– Nations (n): Muôn dân nước
– The roaring of the sea and the waves (p): Tiếng gào thét của biển và song
– To die of (v): Chết vì
– The powers of the heavens (p): Các quyền lực trên các tầng trời
– To come in a cloud (p): Đến trên đám mây
– Redemption (p): Ơn cứu rỗi, sự cứu chuộc
– To catch someone by surprise like a trap (p): Ập đến ai đó bất ngờ như chiếc bẫy
– On the face of the earth (p): Trên mặt địa cầu, khắp mặt đất
– To stand before the Son of Man (p): Đứng vững trước mặt Con Người

Part 2: Doing cloze
55. No Flu Shot for Her
– Flu shot (phr.): Tiêm ngừa cúm

Part 3: Answer the questions
32. Ofelia Shops
– To shop (v): Đi mua sắm
– Lb: Chữ viết tắt của pound; 1 pound khoảng 453 gram

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 129
Exercise 130

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 7 – Match the Questions to the Answers Test 12

WEEK 14 – Dec 06

Reading

Part 1: Reading the Bible
Lk 3:1-6

– The reign of Tiberius Caesar (p): Dưới triều hoàng đế…, triều đại hoàng đế…
– Governor of Judea (p): Tổng trấn xứ Giuđa
– Governor (n): Thống sứ, thủ hiến, thống đốc
– Tetrarch (n): (in the Roman Empire) the governor of one of four divisions of a country or province: Người cai trị dưới quyền (cấp cao hơn)
– The high priesthood (p): Thời thượng tế
– The word of God (p): Lời Thiên Chúa
– A baptism of repentance (p): Phép rửa sám hối
– The forgiveness of sins (p): Sự tha thứ tội lỗi
– Prophet (n): Tiên tri, ngôn sứ
The salvation of God (p): Ơn cứu độ của Thiên Chúa

Part 2: Doing cloze
56. No Energy
– To use to (phr.): Đã từng
– To put on weight (phr.): Tăng cân
– Thyroid (n): Tuyến giáp

Part 3: Answer the questions
33. Maureen
– Hood (n): Mũ trùm đầu
– Bow (n): Cây cung
– Arrow (n): Mũi tên

34. A Sick Child
– Chill (n): Cảm lạnh
– Appointment (n): Cuộc hẹn
– Peak Vista clinic (n): Phòng khám Peak Vista
– Fill out a form (phr.): Điền thông tin vào phiếu

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 131
Exercise 132

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 7 – Match the Questions to the Answers Test 13

WEEK 15 – Dec 13 

Reading

Part 1: Reading the Bible
Lk 3:10-18

– John the Baptist (n): Gioan Tẩy Giả
– To do likewise (p): Cũng làm như vậy
– Tax collector (p): Người thu thuế
– To be baptized (p): Được rửa tội
– What is prescribed (p): Những gì được qui định, những gì được ghi
– To practice extortion (p): Tống tiền
– To do falsely accuse someone (p): Làm chứng gian hại ai đó
– Be satisfied with your wages (s): Bằng lòng với mức lương của mình
– To be filled with expectation (p): Hết lòng mong đợi
– The thongs of sandals (p): Quai dép
– Unquenchable fire (p): Lửa không hề tắt
– To preach good news (p): Giảng Tin mừng

Part 2: Doing cloze
57. Flying Saucer
– To fly balloon (phr.): Thả bong bóng bay
– Helium (n): Khí heli
– Alien (n): Người ngoài hành tinh

Part 3: Answer the questions
35. Getting Better Jobs
– To take care of (v): Chăm sóc
– Baby-sitting (n): Người trông giữ trẻ
– A job housekeeping (n): Công việc dọn dẹp phòng

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 133
Exercise 134

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 7 – Match the Questions to the Answers Test 14

WEEK 16 – Dec 20

Final Test

 

 

Advertisements