Reading and Writing – Level 1 – Spring 2017

WEEK 1 – Feb 9

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 5:17-20
– To come to abolish (p): Đến để hủy bỏ, bãi bỏ
– The law or the prophets (p): Lề luật hoặc các Tiên tri
– To come to fulfill (p): Đến để kiện toàn, hoàn thành
– Until heaven and earth pass away (p): Cho đến khi trời đất qua đi
– To taken place (v): Xảy ra
– To break (v): Phá (luật)
– Commandments (n): Các điều răn
– (The) least (n): Kẻ nhỏ nhất
– (The) greatest (n): Kẻ lớn nhất
– The kingdom of heaven (p): Nước trời
– Rightousness (n): Sự công chính

Part 2. Doing Cloze
13. New Shoes
(No new words)

Part 3. Answer the Questions
13. Finding a Job
Do the Preparation before reading
– Babysitter (n): Người trông trẻ, người giữ em bé
– To look after (v): Trông nom, chăm sóc
– To deliver (v): Phân phối, giao (Ex: Deliver newspaper: Giao báo)
– (News) paper round (phr.): Việc giao báo
– CV: Curriculum Vitae (n): Sơ yếu lý lịch
– Part-time work (n): Công việc bán thời gian
– To look for (v): Tìm kiếm
– Breakfast and lunchtime staff (phr.): Nhân viên phục vụ bữa sáng và trưa

II. Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 29
Exercise 30

Part 2. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 01
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 15

WEEK 2 – Feb 16

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 5:38-48
– An eye for an eye and a tooth for a tooth (p): Mắt đền mắt, răng đền răng
– To offer no resistance to someone (p): Đừng chống lại ai đó
– To go to law (p): Ra tòa, kiện tụng
– To persecute (v): Bắt bớ
– Heavenly Father (p): Cha trên trời
– Recompense (n): Công trạng, ơn ích
– Tax collector (p): Người thu thuế
– The pagans (n): Dân ngoại

Part 2. Doing Cloze
14. Eggs and Apples
– To crack (v): Nứt, vỡ
– Dark spot (phr.): Chấm, đốm đen
– Worm hole (phr.): Lỗ sâu (ăn)

Part 3. Answer the Questions
14. Online Safety Poster
Do the Preparation before reading
– To take care (v): Cẩn thận
– To keep personal information private (phr.): Giữ kín, giữ bí mật thông tin cá nhân
– To meet in person (phr.): Gặp riêng cá nhân

II. Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 31
Exercise 32

Part 2. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 02
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 16

WEEK 3 – Feb 23

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 6:24-34
– Master (v) (n): (v) Làm chủ, (n) ông chủ
– To be devoted to someone (p): Cống hiến cho ai đó
– To sow or to reap (v): Gieo hay gặt
– To feed (v): Cho ăn, nuôi
– Lifespan (n): Cuộc đời
– What are we to eat? – We are to (p): Chúng ta định
– His righteousness (p): Sự công chính của Người
– Sufficient for a day (p): Đủ cho một ngày

Part 2. Doing Cloze
15. Piano Player
(No new words)

Part 3. Answer the Questions
15. Shopping Signs and Notices
– X-station video games console (phr.): Máy chơi game hiệu X-station
– Free parking (n): Bãi đậu xe miễn phí

II. Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 33
Exercise 34

Part 2. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 03
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 17

WEEK 4 – Mar 2

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 4:1-11
– The Spirit = The Holy Spirit (p): Chúa Thánh Thần
– Desert (n): Hoang địa, sa mạc
– To be tempted by the devil (p): Bị ma quỷ cám dỗ
– To fast (v): Ăn chay
– The tempter = the devil (n): Ma quỷ
– To live on (v): Sống nhờ
– The holy city (p): Thành thánh
– To throw down (v): Gieo (mình) xuống, nhảy xuống
– Test (n): Cơn thử thách, cám dỗ
– All the kingdoms of the world (p): Mọi dân nước
– To prostrate (v): Bái lạy
– To worship (v): Thờ phượng
– To serve someone = to minister to someone (p): Phục vụ ai đó

Part 2. Doing Cloze
16. Work, Work
– Time for bed (phr.): Giờ đi ngủ
– To put on = to wear (v): Mặc vào ≠ To put off / to take off (v): Cởi ra

Part 3. Answer the Questions
16. My Town
Do the Preparation before reading
– As well as (phr.): Cũng như
– Attraction (n): Điều thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn

II. Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 35
Exercise 36

Part 2. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 04
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 18

WEEK 5 – Mar 9

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 17:1-9
– To lead someone up (p): Đưa ai lên (đâu đó)
– To be transfigure (p): Được biến hình, được hiển dung
– To shine – shone – shone (v): Chiếu sáng
– To converse with someone (p): Đàm đạo với ai đó
– To fall prostrate (p): Phủ phục, sấp mặt xuống đất
– To raise someone’s eyes (p): Ngước mắt lên
– To come down from the mountain (p): Xuống núi
– To be raised from the dead (p): Sống lại từ cõi chết

Part 2. Doing Cloze
17. Scrub the Floor
– To get down on his hands and knees (phr.): Bò trên sàn (nhà) bằng tay và đầu gối
– Sponge (n): Bọt biển, miếng mút (dùng để lau, chùi, rửa)
– Soapy water (n): Nước xà phòng
– To squeeze (v): Vắt, nén, ép
– To scrub (v): Lau, chùi
– Mark (n): Dấu, vết (dơ)
– To pour (v): Đổ, dội, trút
– Drain (phr.): Ống cống, ống thoát nước
– To rinse (v): Súc, rửa
– To turn the bucket over (v): Úp xô xuống

Part 3. Answer the Questions
17. My City
– Except (prep.): Trừ, trừ ra
– Free entry (phr.): Miễn phí vào cửa
– To take a tour (phr.): Đi tham quan

II. Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 37
Exercise 38

Part 2. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 05
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 19

WEEK 6 – Mar 16

* Test 1

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Jn 4:5-15
– The plot of land (p): Mảnh đất
– Jacob’s well (p): Giếng Giacóp
– A woman of Samaria (p) = A Samaritan woman: Người phụ nữ Samaria
– To draw water (p): Kéo nước (từ giếng)
– To use nothing in common with Samaritans (p): Chẳng có gì liên hệ (chung) với người Samaria
– The gift of God (p): Quà tặng của Thiên Chúa
– Living water (p): Nước hằng sống
– Cistern (n) = Well
– Flock (n): Bày súc vật
– A spring of water (p): Suối nước
– Eternal life (p): Sự sống đời đời
– To keep coming here (p): Cứ đến đây

II. Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 39
Exercise 40

Part 2. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 06
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 20

WEEK 7 – Mar 23

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Jn 9:1-9
– The man born blind = the man blind from birth (p): Người mù từ thuở bình sinh
– To pass by (v): Đi ngang qua
– To sin (v – n): (v) Phạm tội, (n) tội
– The works of God (p): Những kỳ công của Thiên Chúa
– To be visible (p): Được thể hiện, được nhìn thấy
– To be in the world (p): Ở trong thế gian
– To come back able to see (p): Lại thấy được

Part 2. Doing Cloze
18. Write a Letter
(No new words)

Part 3. Answer the Questions
18. Going Out
– Inline skating marathon (phr.): Cuộc đua trượt patin
– @: at
– To register (v): Đăng ký
– Sci-fi: Science fiction (n): Khoa học viễn tưởng
– Admission (n): Vào cửa
– Senior (n): Người lớn tuổi
– Pre-league: Premier League: Giải bóng đá ngoại hạng Anh
– Friendly match (n): Trận đấu giao hữu
– To kick off (v): Bắt đầu
– Medieval (adj): Thời trung cổ
– Crafts (n): Đồ thủ công

II. Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 41
Exercise 42

Part 2. Writing Gap Fill (Nếu mở không được bằng Google Chrome, copy link sang trình duyệt Internet Explore sẽ được)
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 07
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 21

WEEK 8 – Mar 31

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Jn 11:1-45
– To anoint someone (p) : Xức dầu cho ai đó
– To send word to someone = send message to someone (p): Nhắn ai đó
– To end in death (p): Kết thúc bằng cái chết, phải chết
– The glory of God (p): Vinh quang Thiên Chúa
– To be glorified (p): Được vinh hiển
– To stone someone (p): Ném đá ai đó
– The light of this world (p): Ánh sáng trần gian, ánh sáng ban ngày
– To awaken someone (p): Đánh thức ai đó
– Ordinary sleep (p): Giấc ngủ bình thường
– To go to die with him (p): Đi để chết cùng với Người

Part 2. Doing Cloze
19. No Job
(No new words)

Part 3. Answer the Questions
19. Can You Cook?
Do the Preparation before reading
– Recipe /résipi/(n): Công thức nấu ăn
– Cookery book (n): Sách dạy nấu ăn

II. Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 43
Exercise 44

Part 2. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 08
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 22

 

WEEK 9

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 21:1-11
– To draw near (v): Đi đến gần
– The Mount of Olives (p): Núi ôliu, núi cây dầu
– To tether (v): Cột, buộc
– To untie (v): Cởi dây
– To be fulfilled (p): Được ứng nghiệm
– Daughter Zion = Daughter of Zion (p) = Thiếu nữ Sion
– The foal of a beast of burden (p): Con vật thồ đồ, con thú chở đồ
– To lay their cloaks over them (the ass and the colt) (p): Trải áo lên chúng
– To precede (v): Đi trước
– To follow (v): Theo sau
– Hosanna to the Son of David (p): Hoan hô con vua Đavít
– Hosanna in the highest (p): Hoan hô trên các tầng trời
– To be shaken (p): Rung chuyển, rộn ràng

Part 2. Doing Cloze
20. Start the Car
– Door handle (n): Tay nắm cửa
– Steering wheel (n): Vô lăng
– To buckle (v): Cài, khóa, thắt
– Ignition (n): Bộ phận đánh lửa

Part 3. Answer the Questions
20. 7 Tips for a Tidy Desk
Do 3 exercises: Preparation, True or False, and Grouping
– Tip (n): Lời khuyên, mẹo, mánh
– Tray (n): Khay
– Folder (n): Thư mục
– Scanner (n): Máy scan, máy quét
– Digital version (phr.): Phiên bản số
– Noticeboard (n): Bảng ghi chú
– Bit of paper (n): Mảnh giấy, mẩu giấy (ghi chú)

II. Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 45
Exercise 46

Part 2. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 09
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 23

WEEK 10 – Apr 13
Holy Week – No Class

WEEK 11 – Apr 20
Entrance Examination

WEEK 12 

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Lk 24:13-27
– To converse (v): Trò chuyện, đàm đạo
– To have occurred (p): Đã xảy ra
– To debate (v): Tranh cãi, tranh luận
– To be prevented from (p): Bị ngăn cản
– Looking downcast (p): Nhìn vẻ thất vọng
– To take place (v): Xảy ra
– Jesus the Nazarene (Nazorean): Chúa Giêsu Nazaret
– Mighty in deed and word (p): Uy quyền trong hành động và lời nói
– Chief priests (p): Các trưởng tế
– High priest (p): Thầy thượng tế
– To hand someone over (p): Nộp ai đó
– A sentence of death (p): Kết án tử
– To crucify (v): Đóng đinh
– Crucifixion (n): Việc đóng đinh trên thập giá
– The Crucifixion (n): Tượng chịu nạn
– To redeem (v): Cứu chuộc
– Redemption (n): Ơn cứu chuộc
– The tomb (n): Mộ
– A vision of angels (p): Thiên thần hiển linh
– To be alive (p): Còn sống
– How slow of heart to believe (p): Sao chậm tin… vậy
– To suffer (v): Chịu đau khổ
– Scripture (n): Kinh Thánh

Part 2. Doing Cloze
21. Fly Away
– Pants pocket (phr.): Túi quần
– To take … out of (phr.): Lấy … ra khỏi
– To pass through security (phr.): Qua khu vực kiểm tra an ninh

Part 3. Answer the Questions
21. Films and Entertainment
Do the Preparation before reading
– Acting class (phr.): Lớp học diễn xuất
– To act (v): Diễn xuất, thủ vai
– To nominate (v): Đề cử

II. Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 47
Exercise 48

Part 2. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 10
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 24

WEEK 13 – May 4

* Test 2

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Jn 10:1-10
– A sheepfold (n): Chuồng chiên
– Shepherd (n): Chủ chiên
– Sheep (n): Chiên
– Lamb (n): Chiên con
– The sheep (n): Bầy chiên, đàn chiên
– To climb over (v): Leo qua, leo vào
– To enter through the gate (p): Qua cổng mà vào
– To run away from someone (p): Chạy trốn ai đó
– Figure of speech (p): Lối nói, cách nói
– The gate for the sheep (p): Cửa cho chiên vào
– To be saved (p): Được cứu thoát, được rỗi
– Pasture (n): Đồng cỏ
– To steal and slaughter and destroy (p): Ăn cắp, giết hại và hủy diệt
– To have life more abundantly (p): Được sống dồi dào hơn

II. Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 49
Exercise 50

Part 2. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 11
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 25

WEEK 14 – May 11

Reading

Part 1. Reading the Bible
Jn 14:1-12
– To let someone’s heart be troubled (p): Để lòng lo âu, để lòng xao xuyến
– Faith (n): Lòng tin, niềm tin, đức tin
– Dwelling place (p): Chỗ ở
– To prepare a place (p): Dọn chỗ, chuẩn bị chỗ
– Master (p): Thưa Thầy
– The way, the truth, and the life (p): Đường, sự thật và sự sống
– From now on (p): Từ nay
– To speak on someone’s own (p): Tự mình nói ra
– To dwell in someone (p): Ở trong ai đó

Part 2. Doing Cloze
A Fast Driver
– To get a ticket (phr.): Bị phạt
– 100 mph: 100 miles per hour: 100 dặm 1 giờ
– To wave (v): Vẫy tay chào
– Siren (n): Còi hú
– To speed up (v): Tăng tốc

Part 3. Answer the Questions
On The Internet
Do the Preparation before reading
– To run (v): Mở, tổ chức
– Residential course (phr.): Khóa học về nhà ở
– Qualified teacher of language (phr.): Giáo viên có trình độ về ngôn ngữ
– Excursion (n): Chuyến đi chơi, tham quan

Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 51
Exercise 52

Part 2. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 12
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 26

WEEK 15 – May 18

Reading

Part 1. Reading the Bible
Jn 14:15-21
– To keep my commandments (p): Giữ các giới răn của Thầy
– To ask the Father (p): Xin Chúa Cha
– Advocate (n): Đấng Phù trợ
– To be with you always (p): Ở với chúng con luôn mãi
– The Spirit of truth (p): Thần Chân lý
– To remain with someone (p): Ở với ai đó
– A little while (p): Một chút nữa
– The world (n): Thế gian
– To reveal (v): Mặc khải
– Revelation (n): Sự mặc khải

Part 2. Doing Cloze
23. Go to Work
(No new word)

Part 3. Answer the Questions
1. Three Stories (Chỉ đọc Story 1)
– Fire science program (phr.): Chương trình khoa học cứu hỏa
– Electronic assembly (phr.): Lắp ráp điện tử

II. Writing

Part 1. Jumble Sentence
Exercise 53
Exercise 54

Part 2. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 13
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 27

WEEK 16 – May 25

* Final Test