Reading and Writing – Level 1 – Spring 2018

BEFORE TET HOLIDAY

WEEK 18 – Jan 04

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mt 2:1-12
– Bethlehem of Judea (p): Belem thuộc miền Giuđa
– In the days of King Herod (p): Thời vua Hêrôđê
– Magi from the East (p): Đạo sĩ Phương Đông
– The newborn king (p): Vua mới sinh
– To do him homage (p): Triều bái ngài
– The Christ (n): Đấng Cứu Thế, Đấng Kitô
– The rulers of Judah (p): Các thủ lãnh vùng Giuđa
– To shepherd my people Israel (p): Chăn nuôi Israel dân tộc Ta
– The time of the star’s appearance (p): Thời khắc ngôi sao xuất hiện
– To overjoy (v): Vui mừng khôn xiết, vui mừng biết mấy
– To prostrate (v): Phủ phục, bái lạy
– Gold, frankincense, and myrrh: Vàng, nhũ hương và mộc dược
– To depart for their country (p): Trở về quê hương

Part 2: Doing cloze
Bad Boy
(No new words)

Part 3: Answer the questions
A New Job
– Exterminator (n): Chuyên gia diệt côn trùng
– To get rid of (phrase): Diệt trừ, tống khứ đi
– To operate (v): Sử dụng, làm cho hoạt động
– Direction (n): Hướng dẫn sử dụng
– Fellow employee (n): Anh chàng công nhân, anh chàng đồng nghiệp

Writing

Part 1: Building sentences 
Exercise 81
Exercise 82

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 6 – Match the Questions to the Answers Test 12

WEEK 19 – Jan 11

Reading

Part 1: Reading the Bible
Jn 1:35-42
– The Lamb of God (p): Chiên Thiên Chúa
– Come, and you will see. (s): Hãy đến mà xem.
– It was about four in the afternoon = It is about 4:00 PM.
– The Messiah (Do Thái) = Christ (Hy Lạp) (n): Đấng Kitô
– Simon the son of John (p): Simon, con ông Gioan

Part 2: Doing cloze
Fresh Salad
– To peel (v): Bóc, gọt, lột vỏ
– To chop (v): Cắt, chặt, bổ, chẻ
– Salad dressing (phr.): Nước trộn gỏi

Part 3: Answer the questions
The Frog and the Ox
– Ox (n): Bò đực
– Magnificent (adj): Rất đẹp, hào hoa
– To take a walk (phr.): Đi dạo
– A poorly dressed and unimportant looking frog (phr.): Một chú ếch xấu xí và tầm thường
– Envy (n): Ghen tị
– To yell (v): Kêu la, la lớn, la mắng
– To swell up =  to puff (v): Làm phình lên, làm to ra
– To warn (v): Cảnh báo
– To burst (n): Nổ, nổ tung

 Writing

Part 1: Building Sentences 
Exercise 83
Exercise 84

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 6 – Match the Questions to the Answers Test 13

WEEK 20 – Jan 18

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 1:14-20
– To be arrested (p): Bị bắt
– The gospel of God (p): Tin mừng nước Thiên Chúa
– The time of fulfillment (p): Thời gian đã hoàn thành, thời giờ đã mãn
– The kingdom of God is at hand (s): Nước Thiên Chúa đã gần đến.
– The Sea of Galilee (p): Biển hồ Galilêa
– To cast the nets into the sea (p): Quăng lưới xuống biển
– Fishermen (n): Những ngư phủ
– Fishers of men (p): Những nhà truyền giáo, rao giảng Tin mừng
– To mend the nets (p): Vá lưới
– The hired men (p): Những người làm công

Part 2: Doing cloze
37. Losing Weight
– To lose weight (phr.): Giảm cân
– To gain (weight) (v): Tăng cân, lên cân, béo ra
– He was getting fat (phr.): Anh ta đang mập lên (béo ra)

Part 3: Answer the questions
14. The Wind and the Sun
– Traveling on the road (phr.): Đang đi trên đường
– To make a test to see (phr.): Để thử (kiểm tra) coi
– To get off  =  to take off (v): Cởi ra
– He nearly ripped the coat from the man’s back (phr.): Cơn gió gần như muốn xé toạc lưng áo của người đàn ông
– To keep + V-ing = keep on (v): Tiếp tục làm …
Ex: To keep going (phr.): Tiếp tục đi ; To keep on shining (phr.): Tiếp tục chiếu sáng
– Sweat run down his face (phr.): Mồ hôi chảy xuống mặt anh ta
– Shady spot (phr.): Bóng cây, bóng râm, bóng mát

Writing

Part 1: Building sentences 
Exercise 85
Exercise 86

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 6 – Match the Questions to the Answers Test 14

WEEK 21 – Jan 24

No Class – Preparing for going home and Tet Holiday

AFTER TET HOLIDAY

 WEEK 1 – Mar 1

Reading

Part 1: Reading the Bible
Jn 2:13-25
– The Passover (n): Lễ vượt qua
– The temple area (p): Khu vực đền thờ
– The money changers (p): Những người đổi tiền
– To make a whip out of cords (p): Lấy dây thắt lưng làm roi
– To drive someone out (p): Đuổi ai đó
– Coin (n): Loại tiền cắc
– Marketplace (n): Nơi buôn bán, nơi phố chợ
– The words of Scripture (p): Lời Kinh Thánh
– Zeal (n): Lòng nhiệt thành
– Sign (n): Dấu chỉ, dấu lạ…
– To be under construction (p): Được xây dựng
– To be raised from the dead (p): Từ cõi chết sống lại
– The feast of Passover (p): Đại lễ Vượt qua (lễ cả)
– To believe in his name (p): Tin vào danh Người
– Human nature (p): Nhân tính, bản tính loài người

Part 2: Doing cloze
38. Cancer
(No new words)

Part 3: Answer the questions
15. The Cat, the Rooster and the Young Mouse
– Velvety fur (phr.): Lông mượt như nhung
– A fine wavy tail (phr.): Cái đuôi uốn lượn đẹp
– Frightening (adj): Đáng sợ
– To let out (v): Phát ra
– A blood thirsty cat (phr.): Một con mèo khát máu

Writing

Part 1: Building sentences 
Exercise 87
Exercise 88

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 6 – Match the Questions to the Answers Test 15

WEEK 2 – Mar 8

Test 1

Reading

Part 1: Reading the Bible
Jn 3:14-21
– To lift up (v): Đưa lên, dương lên cao
– To be lifted up (p): Được dương cao
– The Son of Man (p): Con Người
– Eternal life (p): Sự sống đời đời
– The only Son (p): Người Con Một
– To send his Son into the world (p): Sai Con Ngài vào (đến trong) thế gian
– To condemn the world (p): Xét xử thế gian
– To believe in someone (p): Tin vào ai đó
– The name of the only Son of God (p): Danh Con Một Thiên Chúa
– The verdict (n): Lời tuyên án
– Wicked things (p): Những điều sai trái, tội lỗi
– To come toward the light (p): Đến cùng ánh sáng

Writing

Part 1: Building sentences 
Exercise 89
Exercise 90

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 6 – Match the Questions to the Answers Test 16

WEEK 3 – Mar 15

Reading

Part 1: Reading the Bible
Jn 12:20-33
– The Passover Feast (p): Lễ Vượt qua
– To be glorified (p): Được vinh hiển
– A grain of wheat (p): Hạt lúa mì
– To produce much fruit (p): Sinh nhiều hoa trái (hạt)
– Eternal life (p): Sự sống đời đời
– To be troubled (p): Xao xuyến
– Glorify your name (p): Làm vinh hiển Danh Cha
– The crowd (n): Đám đông
– For my sake (p): Vì Ta
– The time of judgment on this world (p): Lúc xét xử thế gian
– The ruler of this world (p): Thủ lãnh thế gian
– To be lifted up from the earth (p): Được dương cao khỏi mặt đất
– The kind of death (p): Cách phải chết

Part 2: Doing cloze
39. His Leg Hurts
– There was something wrong (phr.): Có gì đó không ổn
– Dime (n): Đồng xu
– Hand mirror (phr.): Gương nhỏ cầm tay
– Lump (n): Cục u lên, sưng lên

Part 3: Answer the questions
16. The Fox and the Grapes
–        nearby (adj): ở gần
–        vineyard (n): vườn nho
–        vine (n): cây nho
–        plenty (adv) =  a lot of : rất nhiều
–        plump (adj): tròn trĩnh
–        to reach (v): với tới
–        no matter what he did : dù cáo đã làm nhiều cách
–        tired from all his trying : mệt mỏi sau tất cả cố gắng
–        to turn away (v): bỏ đi
–        disgust (v): bực tức
–        even (adv): ngay cả khi, thậm chí

Writing

Part 1: Building sentences 
Exercise 91
Exercise 92

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 6 – Match the Questions to the Answers Test 17

WEEK 4 – Mar 22

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 11:1-10
– Palm Sunday (p): Chúa nhật Lễ Lá
– The Lord’s Passion (p): Cuộc Thương khó của Chúa
– The procession with palms (p): Kiệu lá
– To draw near to Jerusalem (p): Đến gần Giêrusalem
– The Mount of Olives (p): Núi cây dầu
– A colt tethered (p): Con lừa đang cột (được cột)
– To put their cloaks over the colt (p): Trải áo trên lưng lừa
– To spread their cloaks on the road (p): Trải áo trên đường
– The name of the Lord (p): Danh Chúa
– The kingdom of our father David (p): Vương quốc tổ phụ Đavít
– Hosanna in the highest! Hoan hô trên các tầng trời.

Part 2: Doing cloze
40. Patty’s Doll
– A rag doll (n): Con búp bê bằng vải
– Blouse (n): Áo kiểu

Part 3: Answer the questions
17. The Rooster and the Jewel
– To scratch (v): Cào, bới
– Dirt (n): Đất, rác rưởi
– To turn up (v): Bới lên
– You are not to my taste at all (phr.): Bạn không hợp với khẩu vị của tôi chút nào cả
– Grain of fine barley (phr.): Hạt lúa mạch ngon

Writing

Part 1: Building Sentences 
Exercise 93
Exercise 94

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 6 – Match the Questions to the Answers Test 18

WEEK 5 – Mar 29

No Class – Holy Week

WEEK 6 – Apr 5

No Class – Entrance Tests

WEEK 7 – Apr 12

Reading

Part 1: Reading the Bible
Jn 20:19-31
– That first day of the week (p): Buổi tối ngày thứ nhất trong tuần
– For fear of the Jews (p): Vì sợ người Do thái
– To show (v): Bày tỏ, cho xem
– Peace be with you: Bình an cho các con.
– To send someone (p): Sai ai đi
– To be sent (p): Được sai đi
– To breath on someone (p): Thổi hơi trên ai đó
– Receive the Holy Spirit: Hãy nhận lấy Thánh Thần
– To forgive (v): Tha thứ
– To be forgiven (p): Được tha thứ
– The mark of the nails (p): Dấu đinh
– To stand in their midst (p): Đứng giữa các ông
– To come to believe (p): Tin
– The presence of his disciples (p): Sự hiện diện của các môn đệ
– The Christ (n): Đấng Kitô
– The Son of God (p): Con Thiên Chúa
– To have life in his name (p): Sống nhờ Danh Người

Part 2: Doing cloze
41. Eight Babies
– At one time (phr.): Cùng một lúc
– World record (phr.): Kỷ lục thế giới
– Reporter (n): Phóng viên nhà báo

Part 3: Answer the questions
18. Nasreddin and the Pot
– To bring – brought something back (v) = To return (v) = To give back: Đem trả lại
– To receive (v): Nhận được
– To lose – lost patience (v): Mất kiên nhẫn
– Property (n): Tài sản, của cải

Writing

Part 1: Building Sentences
Exercise 95
Exercise 96

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 6 – Match the Questions to the Answers Test 19

WEEK 8 – Apr 19

Reading

Part 1: Reading the Bible
Jn 10:11-18
– The good shepherd (p): Mục tử tốt lành
– To lay down someone’s life for (p): Hy sinh tính mạng vì
– A hired man (p): Người làm thuê
– Wolf (n): Sói
– Sheep (n): Chiên
– To run away (v): Bỏ chạy
– To scatter (v): Làm cho tan tác
– To work for pay (p): Làm lãnh tiền công
– To have no concern for the sheep (p): Không quan tâm đến đoàn chiên
– To belong to this fold (p): Thuộc về đàn (ràn) này
– one flock, one shepherd (p): Một đàn chiên, một mục tử
– To take it up again (p): Lấy lại

 Part 2: Doing cloze
42. A Loud Radio
– At the stop light (phr.): Dừng đèn đỏ
– To pull up (phr.): Dừng lại
– To pull over to the side of the road (phr.): Lái xe vào lề đường
– To give a ticket (phr.): Phạt

Part 3: Answer the questions
19. Nasreddin Goes Shopping
– To try on (v): Mặc thử
– A pair of trousers (n): Một cái quần tây
– Shopkeeper (n): Chủ cửa hàng, người coi cửa hàng
– Shop-assistant (n): Người bán hàng
– Robe (n): Áo choàng
– In exchange for (phr.): Để đổi lấy

Writing

Part 1: Building sentences 
Exercise 97
Exercise 98

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 6 – Match the Questions to the Answers Test 20

 WEEK 9 – Apr 26

Test 2

Reading

Part 1. Reading the Bible 
Jn 15:1-8
– The true vine (p): Cây nho đích thật
– The vine grower (p): Người trồng nho
– To bear fruit (p): Sinh trái
– To prune (v): Tỉa
– To remain in (p): Ở lại trong
– The branch (n): Nhành
– Because without me you can do nothing (c): Vì không có Thầy, anh em không làm được gì.
– To wither (v): Làm khô héo
– To be glorified (p): Được vinh hiển

 Writing

Part 1: Building Sentences
Exercise 99
Exercise 100

Part 2. Match Questions to Answers
English Grade 6 – Match the Questions to the Answers Test 21

 

 

 

Advertisements