Level 2

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Jn 1:1-5, 9-14
– In the beginning (p): Lúc khởi đầu
– The Word (n): Ngôi Lời
– All things (p): Mọi sự
– Nothing came to be (p): Chẳng có chi được tạo thành
– Human race (p): Loài người
– The light (n): Ánh sáng
– The darkness (n): Bóng tối
– To overcome (v): Tiêu diệt, bao phủ
– To come into the world (p): Soi sáng vào thế gian
– His own people (p): Người nhà Ngài
– Children of God (p): Con cái Thiên Chúa
– His name (p): Danh Ngài
– Natural generation (p): Sinh sản tự nhiên
– Flesh (n): Thể xác, nhục thể
– To dwell (v): Cư ngụ, cắm lều
– Full of grace and truth (p): Đầy ân sủng và sự thật

Part 2. Yes/No Questions
18. Eddie’s Short Visit
– To drive over to see Betty (phr.): Lái xe đi gặp Betty
– Carport (n): Bãi đậu xe (có mái che)
– To tape the note (phr.): Dán mảnh giấy ghi chú
– To pull up (v): Dừng lại
– That’s sweet (phr.): Thật ngọt ngào
– To take a nap (phr.): Ngủ trưa, đánh một giấc
– During Eddie’s entire five-minute visit (phr.): Trong suốt chuyến thăm 5 phút của Eddie
– Constantly (adv) = always: Luôn luôn, liên tục
– Like she usually did (phr.): Giống như cô ta vẫn thường làm

Part 3. Answer the Questions
12. Butterflies
– Butterflies come in all shapes and sizes (phr.): Bướm có nhiều hình dạng và kích thước khác nhau
– Butterflies go through four main stages of life: Bướm trải qua bốn giai đoạn chính trong đời
– Larva stage (phr.): Giai đoạn ấu trùng
– Caterpillar (n): Sâu bướm
– The future butterfly eats as much as possible (phr.): Những chú bướm tương lai này ăn rất nhiều
– It sheds it outer skin, or exoskeleton (phr.): Nó chui ra khỏi lớp màng bên ngoài, (còn gọi là) vỏ kén
– Chrysalis (n): Con nhộng
– To liquefy into a soup of living cells (phr.): Hóa lỏng thành một chất dịch của những tế bào sống
– To reorganize into a butterfly (phr.): Biến đổi thành một chú bướm
– Metamorphosis (n): Quá trình hóa bướm (biến đổi hình dạng)
– It pumps its wings to send blood through them (phr.): Nó đập cánh để đưa máu đến cánh
– To mate (v): Giao phối, kết đôi

II. Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 56
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 14

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 50 to 70 words on your notebook and turn it in after class)
12. Write about your memory (happy or sad memory is acceptable)
(Remember to put the verbs in past time)
– What is your happy / sad memory?
– Where and when did the memory / event take place?
– Who were in that memory / event?
– What did you and other people do in that event?
– Your thought / feeling about the memory / event

Advertisements

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s