Reading and Writing – Level 2 – Spring 2018

BEFORE TET HOLIDAY

WEEK 18 – Jan 05

Reading

Part 1. Reading the Bible 
Mt 2:1-12
– Bethlehem of Judea (p): Belem thuộc miền Giuđa
– In the days of King Herod (p): Thời vua Hêrôđê
– Magi from the East (p): Đạo sĩ Phương Đông
– The newborn king (p): Vua mới sinh
– To do him homage (p): Triều bái ngài
– The Christ (n): Đấng Cứu Thế, Đấng Kitô
– The rulers of Judah (p): Các thủ lãnh vùng Giuđa
– To shepherd my people Israel (p): Chăn nuôi Israel dân tộc Ta
– The time of the star’s appearance (p): Thời khắc ngôi sao xuất hiện
– To overjoy (v): Vui mừng khôn xiết, vui mừng biết mấy
– To prostrate (v): Phủ phục, bái lạy
– Gold, frankincense, and myrrh: Vàng, nhũ hương và mộc dược
– To depart for their country (p): Trở về quê hương

Part 2. Yes/No Questions
The Doctor’s Exam 
– To peel off (phr.): Lột (da), bóc vỏ
– Ultra-sound (n): Siêu âm
– Cyst (n): U nang ; two small ovarian cysts (phr.): Hai khối u nhỏ ở buồng trứng
– Colonoscopy (n): Nội soi đại tràng ; Colon (n): Ruột kết, ruột già, đại tràng
– Butt = Anus (n): Hậu môn
– Quack (n): Lang băm (kẻ bất tài nhưng làm bộ giỏi giang)
– I’ll bet (phr.): Tôi dám chắc, dám cá cược rằng

Part 3. Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 012
– Case (n): Vụ án
– The description, though slight, narrowed the number of persons likely to commit such a crime to one (phr.): Việc mô tả, tuy nhỏ, thu hẹp số người có thể phạm tội để xác định tên tội phạm
– He has more than twice as many people to look after as the average policemen has (phr.): Anh ta phải chăm sóc số người nhiều hơn gấp 2 lần số người trung bình những cảnh sát khác phải chăm sóc
– He is attached to the Halesworth subdivision and is frequently given duties outside his home area (phr.): Anh ta được giao cho phân khu Halesworth và thường xuyên được giao nhiệm vụ bên ngoài khu vực nhà của anh ta
– His heart and interest really lie (phr.): Anh ta thật sự dành tình cảm và sự quan tâm cho
– Mental hospital (phr.): Bệnh viện tâm thần
– Natural danger (phr.): Thiên tai
– The fire risk in the forests (phr.): Nguy cơ cháy rừng
– Look-out post (phr.): Nơi canh gác

Writing

Part 1. Rewrite Sentence
English Grammar – The Same Meaning Sentence Test 001

Part 2. Error Recognition
English Grade 6 – Error Recognition Test 12

Part 3. Practice Writing (Following the topic below, write about 70 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
Which do you prefer: eating at home or in a restaurant? Write the reasons to support your choice.

@ How to write:
– Introduction: tell what you choose
– Body: write at least three reasons to explain your choice
– Conclusion: restate your choice

Example:  Which do you prefer: living in a city or living in a countryside?

Example 1:  Living in a city or living in a countryside has both advantages and disadvantages. For me / in my opinion / personally, I prefer living in a city because of the following reasons. First / firstly, (give reasons and explain). Second / secondly, (give reasons and explain). Finally / lastly, (give reasons and explain). From the above reasons, living in a city is the best.

Example 2:  Many people like living in the city because it is exciting and convenient. However, I like living in the countryside because of the following reasons. First of all, (give reasons and explain). In addition / moreover / besides, (give reason and explain). Last but not least / at last, (give reasons and explain). Therefore / for these reasons, I like living in the countryside.

Lưu ý:  Cố gắng Học và Sử dụng những cụm từ chuyển ý được in đậm trong 2 đoạn văn mẫu ở trên.

WEEK 19 – Jan 12

Reading

Part 1. Reading the Bible 
Jn 1:35-42
– The Lamb of God (p): Chiên Thiên Chúa
– Come, and you will see. (s): Hãy đến mà xem.
– It was about four in the afternoon = It is about 4:00 PM.
– The Messiah (Do Thái) = Christ (Hy Lạp) (n): Đấng Kitô
– Simon the son of John (p): Simon, con ông Gioan

Part 2. Yes/No Questions
Hospitals Can Make You Sick
– Infection (n): Sự lây nhiễm bệnh, nhiễm khuẩn, nhiễm trùng
– To infect (v): Làm lây nhiễm bệnh, nhiễm khuẩn, nhiễm trùng
– Less than half that many die on US highways (phr.): Ít hơn một nửa số người chết trên xa lộ
– Poor housekeeping and poor hygiene (phr.): Làm vệ sinh kém, mất vệ sinh
– Room divider (phr.): Tấm bình phong, tấm ngăn (chia) phòng
– Contaminated (adj): Bị nhiễm bẩn, nhiễm khuẩn
– Handling (n): Đụng tay vào, vận chuyển bằng tay
– Cooks and other food handlers (phr.): Đầu bếp và những người chế biến thực phẩm khác
– Blood pressure cuff (phr.): Băng quấn đo huyết áp
– Patient after patient (phr.): Hết bệnh nhân này tới bệnh nhân khác
– Germ (n): Mầm bệnh, vi trùng
– Unsanitary condition (phr.): Tình trạng, điều kiện không hợp vệ sinh
– A matter of life or death (phr.): Vấn đề sống còn

Part 3. Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 013
– In the form of oral speech (phr.): Ở hình thức văn nói
– Language barrier (phr.): Rào cản ngôn ngữ
– Sign language (phr.): Ngôn ngữ ký hiệu
– Motion stand for letters (phr.): Cảm xúc thay thế cho những chữ cái
– To resort (v): Dùng đến, nhờ vào
– Picturesque (adj): Sinh động
– Spelling, however, can not (phr.): Tuy nhiên không thể đánh vần hoặc viết
– To transmit (v): Truyền tải
– Intentionally or unintentionally (adv): Một cách có chủ đích hoặc không có chủ đích
– A way of flirting (n): Một cách tán tỉnh, đùa cợt
– Nonlinguistic language (phr.): Ngôn ngữ không lời
– Braille (n): Hệ thống chữ Bray (chữ nổi cho người mù)
– Morse code: Mã morse
– Verbalization (n): Lời nói

Writing

Part 1. Rewrite Sentence
English Grammar – The Same Meaning Sentence Test 002

Part 2. Error Recognition
English Grade 6 – Error Recognition Test 13

Part 3. Practice Writing (Following the topic below, write about 70 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
Do you like working in group or individually? Write the reasons to support your choice.

WEEK 20 – Jan 19

Reading

Part 1. Reading the Bible 
Mk 1:14-20
– To be arrested (p): Bị bắt
– The gospel of God (p): Tin mừng nước Thiên Chúa
– The time of fulfillment (p): Thời gian đã hoàn thành, thời giờ đã mãn
– The kingdom of God is at hand (s): Nước Thiên Chúa đã gần đến.
– The Sea of Galilee (p): Biển hồ Galilêa
– To cast the nets into the sea (p): Quăng lưới xuống biển
– Fishermen (n): Những ngư phủ
– Fishers of men (p): Những nhà truyền giáo, rao giảng Tin mừng
– To mend the nets (p): Vá lưới
– The hired men (p): Những người làm công

Part 2. Yes/No Questions
43. English Is So Hard 
– To struggle through a Level 3 class (phr.): Vật lộn, cố gắng hết sức để qua lớp Level 3
– To be supposed (phr.): Được yêu cầu
– To drop the class (phr.): Bỏ lớp

Part 3. Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 014
– Note (n): Tiền giấy
– To notice (v): Nhận ra, để ý thấy
– A wad of pound notes: Một cuộn tiền
– Exactly like (phr.): Giống y hệt
– To make a fuss (v): Làm lớn chuyện, làm ầm ĩ, làm om sòm
– To get people into trouble (v): Gây rắc rối cho người khác 

Writing

Part 1. Rewrite Sentence
English Grammar – The Same Meaning Sentence Test 003

Part 2. Error Recognition
English Grade 6 – Error Recognition Test 14

Part 3. Practice Writing (Following the topic below, write about 50 to 70 words on your notebook and turn it in after class)
3. To be single or to get marriage, which one is better? Write the reasons to support your choice.

WEEK 21 – Jan 25

No Class – Preparing for going home and Tet Holiday

Advertisements