Reading and Writing – Level 3 – Fall 2018

Monday – Level 3

WEEK 1 – Sept 03

Retreat

WEEK 2 – Sept 10

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 8:27-35
– Disciple (n): Môn đệ
– Caesarea Philippi (n): Miền Xêsarê Philipphê
– John the Baptist (n): Gioan Tẩy giả
– The prophets (p): Các tiên tri
– The Christ (n): Đấng Kitô
– The Son of Man (n): Con Người
– The elders, the chief priests, and the scribes (p): Các kỳ lão, thượng tế và luật sĩ
– Human beings (n): Loài người
– The crowd (n): Đám đông
– For my sake (p): Vì Ta
– Gospel (n): Tin mừng, Phúc âm

Part 2: Yes/No Question
137. A Bad MRI Experience
– MRI: Magnetic resonance imaging: Hệ thống máy chuẩn đoán bệnh bằng phương pháp chụp hình
– Middle-aged (adj): Tuổi trung niên
– To get to the point (p): Đạt đến điểm số
– To slide (v): Đưa vào (trượt vào)
– To be barely two inches from the metal ceiling (p): vừa cách trần kim loại 2 inh
– Claustrophobia (n): Chứng sợ chỗ đóng kín
– Hysteria (n): Chứng dễ bị kích động
– Tomblike environment (p): Nấm mồ, nơi thiêu người chết, trong hòm
– Sedative (adj, n): Thuốc ổn định tinh thần
– Sleep mask (p): Đồ che mắt khi ngủ

Part 3: Answer the questions
30: French fishermen block ports in protest (politics)
– To blockade (v, n): Phong tỏa, bao vây
– The English Channel (p): Đường biển nối Biển Bắc với Đại Tây Dương, tách rời Pháp và Anh
– Economic downturn (p): Kinh tế lao dốc
– Trawler = fisherman (n): Người đánh cá
– Quota (n): Hạn ngạch (xuất nhập khẩu)
– Supplementary catch quotas (p): Bổ sung hạn ngạch đánh bắt

Writing

Part 1. Writing Gap Fill (Xài trình duyệt Firefox)
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 01
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 01

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write about 70 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
1. Describe the opening of school year in the Pastoral Center

– When does the opening of school year take place?
– Describe the activities of the opening of school year
(Mô tả diễn tiến các hoạt động của buổi lễ khai giảng theo trình tự thời gian.
Sử dụng các từ để chỉ thứ tự xảy ra: First – after that – then – next – finally, etc.)
    + Who are in the opening of school year?
+ What do people (priests, preseminarians, teachers, parents, etc.) do at the opening of school year?
– What do you think / feel about the opening of school year?
(Lưu ý: Cần viết đủ 3 phần: Introduction, Body, and Conclusion và không xuống hàng)

WEEK 3 – Sept 17

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 9:30-37
– To leave from there (p): Rời nơi đó
– To begin a journey (p): Khởi hành
– The Son of Man (p): Con Người
– To be handed over (p): Bị nộp
– On the way (p): Trên đường đi
– The greatest (n): Người lớn nhất
– The Twelve (n): Nhóm 12
– The servant of all (p): Tôi tớ của tất cả (mọi người)
– In their midst (p): Ở giữa họ
– In my name (p): Nhân danh Thầy
– The One who sent me (p): Đấng đã sai Ta

 Part 2: Yes/No Question
138. Body in a Barrel (1)
– To help dump (v): Vứt bỏ
– A case of Bud (p): Một thùng bia Budweiser
– Oddly (adv): Kỳ thật
– To get rid of something (p): Loại bỏ cái gì đó
– Spontaneous combustion (p): Sự tự phát nổ

Part 3: Answer the questions
31: The sad fate of Japan’s shelter dogs (social life)
– The sad fate (p): Thân phận đáng buồn
– Stray mutt (p): Chó lạc
– To end up (v): Trải qua, sống (hết đời)
– Municipal pound (p): Chuồng chó
– To be put down (p): Bị giết
– Well-established (adj): Thượng sách, tốt
– Animal welfare activist (p): Nhà hoạt động bảo vệ động vật
– Mindset (n): Cách nghĩ, cách làm
– Approximately = nearly

Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 02
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 02

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 70 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
2. Write about your summer vacation
– How long was your summer vacation?
– Where did you go on your summer vacation?
– What did you do on your summer vacation?
– Who did you do activities with on your summer vacation?
– What do you think / feel about your summer vacation?

(Note: Put the verbs in your paragraph in PAST tense)
(Lưu ý: Cần viết đủ 3 phần: Introduction, Body, and Conclusion và không xuống hàng)

WEEK 4 – Sept 24

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 9:38-43, 45, 47-48
– To drive out demons (p): Trừ quỷ
– In your name (p): Nhờ danh Thầy
– To perform a mighty deed (p): Làm việc cả thể, việc lạ lùng
– To speak ill of someone (p): Nói xấu ai đó
– A great millstone (p): Cối đá khổng lồ
– To cause someone to sin (p): Làm cho ai đó phạm tội
– To enter into life maimed (crippled) (p): Sống tình trạng khuyết tật
– Gehenna (n): Luyện tội, lửa luyện ngục
– The Kingdom of God (p): Nước Thiên Chúa
– Worm (n): Sâu bọ, dòi…
– The fire is not quenched (s): Lửa không hề tắt.

Part 2: Yes/No Question
140. Red Meat, Gray Water
– Bright red meat (p): Thịt đỏ tươi
– Food processor (p): Nhà cung cấp
– Carbon monoxide (p): Ôxit carbon
– A cheap trick (p): Thủ đoạn hèn hạ
– FDA (p): Kiểm dịch
– Canned soups (p): Loại nước súp đóng lon
– Digestive systems (p): Hệ thống tiêu hóa
– Rat feces (p): Cặn bã chuột

Part 3: Answer the questions
32: The conservative “tea party movement” in the United States (politics)
– Conservative (adj): Bảo thủ
– Tea Party Movement (p): Phong trào có khuynh hướng bảo thủ tại Boston
– Federal reach and spending (p): Hoạt động và chi xài liên bang
– Contend (v): Chống lại
– The core of the loose anti-government network (p): Cái cốt lõi của mạng lưới chống chính phủ lỏng lẻo
– On the fringe (p): Bên lề, ngoài rìa
– Co-opt (v): Kết nạp
– The passion — and votes (v): Người ủng hộ
– Republican (n): Người thuộc Đảng Cộng hòa
– Democrat (n): Người thuộc Đảng Dân chủ
– Congressional control (p): Điều hành quốc hội
– The fall midterm elections (p): Các cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ
– Washington Post (p): Tờ báo
– Policy (n): Chính sách

Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 03
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 03 

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 70 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
3. Describe a special mass to you
– Was it a daily mass or a mass on a special occasion?
– Where and when was the special mass celebrated (được cử hành)?
– Describe the activities of the special mass
(Using sequence adverbs: First – then – next – after that – finally, etc.)
   + Who were in the special mass?
+ What did people (priests, parishioners, etc.) do at the special mass?
– Why was the mass special to you?
– What did you think / feel about the special mass?

(Note: Put the verbs in your paragraph in PAST TENSE)
(Lưu ý: Cần viết đủ 3 phần: Introduction, Body, and Conclusion và không xuống hàng)

WEEK 5 – Oct 01

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 10:2-12

– The Pharisees (n): Những người Pharisiêu
– Lawful (adj): Hợp pháp, hợp luật
– To test someone (p): Thử ai đó
– To say to someone in reply (p): Trả lời ai đó
– A bill of divorce (p): Giấy ly dị
– The hardness of your hearts (p): Sự cứng lòng của các ngươi
– To command (v): Truyền lệnh, ra luật
– Commandment (n): Lề luật
– The beginning of creation (p): Thuở tạo dựng
– To commit adultery (p): Phạm tội ngoại tình

Part 2: Yes/No Question
141. All Bite, No Bark
– Startup (v): Bắt đầu, khởi nghiệp
– Melody (n): Giai điệu
– Instantly quiet baking dogs (p): Những con chó sủa đúng nghĩa
– Deadly Cobra (p): Rắn hổ độc
– Tune (p): Âm thanh (cao – thấp)
– Wildest dream (p): Giấc mơ điên dại nhất
– The discovery of penicillin (p): Phát ninh ra thuốc kháng sinh

Part 3: Answer the questions
33: American veterinarians helping animals abroad (environment)
– Veterinarian (n): Bác sĩ thú y
– Joi Sutton of Moreland Veterinary Hospital (p): Trung tâm Thú y ở Joi Sutton, thuộc Moreland.
– Veterinary Ventures (p): Chương trình thú y
– The Pacific Northwest (p): Tây Bắc Thái Bình Dương
– Critter = Animal
– Nonprofit group (p): Cơ quan phi lợi nhận
– To eat up too much travel time (p): Chiếm nhiều thời gian di chuyển

Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 04
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 04

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 70 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
4. Write about an interesting story that you have read
– What is the title of the story?
– What is the story about?
+ Where and when does the story take place?
+ Who are the characters in the story? How do the characters act in the story?
+ What happen in the story? (write main points of the story)
– Why do you like the story? / Your thought or feeling about the story

WEEK 6 – Oct 08

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 10:17-27

– To set out (v): Lên đường, hành trình
– To kneel down before someone (p): Quỳ gối trước ai đó
– To inherit eternal life (p): Hưởng sự sống đời đời, sự sống đời đời làm gia nghiệp
– To commit adultery (p): Phạm tội ngoại tình
– To bear false witness (p): Làm chứng gian
Treasure in heaven (p): Kho tàng ở trên trời, kho báu…
– Possession = wealth (n): Của cải
– The kingdom of God (p): Nước Thiên Chúa
– The eye of a needle (p): Lỗ kim khâu
– Human beings = Human = people

Part 2: Yes/No Question
142. Tiger Kills Two Men (1)
– Exhibit (n): Trưng bày, triển lãm
– To feature (v): là nét đặc biệt của
– To endanger (v): Gặp nguy hiểm (nguy cơ diệt chủng)
– Pine cone (n): Trái thông
– To hop onto something (p): Nhảy vào cái gì đó
– To yell at (v): Chửi

Part 3: Answer the questions
34: San Francisco International airport doing well, unlike others (economy)
– To take advantage (p): Chiếm ưu thế
– SFO (p): Sân bay Quốc tế San Francisco
– The sixth straight year (p): Sáu năm liền
– Federal statistics (p): Thống kê liên bang
– To dip (v): Chấm, dìm, chìm, xuống…
– To maintain its rank (p): Bảo vệ vị trí
– To credit (v): Cho điểm, công nhận
– Low-cost carrier (p): Máy bay giá rẻ
– Flock (n): Bầy, đàn
– To flock to (v): Tập trung vào

Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 05
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 05

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 70 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
5. Write about the advantages (benefit / good points) and disadvantages (negative points) of robot

* Cách trình bày bài viết Advantages and Disadvantages
– Introduction

– Advantages
+ Advantage 1: Explain / Example
+ Additionally / in addition / moreover / furthermore / besides … Advantage 2: Explain / Example
+ Additionally … besides … Advantage 3: Explain / Example

– Disadvantages
On the other hand / in contrast / however / otherwise …
Disadvantage 1: Explain / Example
+ Additionally / in addition / moreover / furthermore / besides … Disadvantage 2: Explain / Example
+ Additionally … besides … Disadvantage 3: Explain / Example

– Conclusion: Your thought / opinion

Lưu ý:  Cố gắng học và sử dụng những cụm từ chuyển ý được nêu ở trên để viết hay hơn

WEEK 7 – Oct 15

* Test 1

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 10:35-45

– The sons of Zebedee (p): Các con ông Dêbêđê
– To wish someone to do for you (p): Thỉnh cầu ai đó làm cho mình
– The cup (n): Chén đắng (cái chết trên thập giá)
– To baptize (v): Rửa tội
– To be baptized (p): Được rửa tội
– Baptism (n): Phép rửa rội
– To become indignant = to get angry
– Ruler (v): Kẻ cai trị
– The Gentiles (n): Dân ngoại
– Authority (n): Quyền hành, quyền lực, kẻ cai trị
– The slave of all (p): Kẻ hầu hạ mọi người
– A ransom for many (p): Giá chuộc cho nhiều người

Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 06
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 06

 

 

Advertisements