Reading and Writing – Level 3 – Fall 2018

Monday – Level 3

WEEK 1 – Sept 03

Retreat

WEEK 2 – Sept 10

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 8:27-35
– Disciple (n): Môn đệ
– Caesarea Philippi (n): Miền Xêsarê Philipphê
– John the Baptist (n): Gioan Tẩy giả
– The prophets (p): Các tiên tri
– The Christ (n): Đấng Kitô
– The Son of Man (n): Con Người
– The elders, the chief priests, and the scribes (p): Các kỳ lão, thượng tế và luật sĩ
– Human beings (n): Loài người
– The crowd (n): Đám đông
– For my sake (p): Vì Ta
– Gospel (n): Tin mừng, Phúc âm

Part 2: Yes/No Question
137. A Bad MRI Experience
– MRI: Magnetic resonance imaging: Hệ thống máy chuẩn đoán bệnh bằng phương pháp chụp hình
– Middle-aged (adj): Tuổi trung niên
– To get to the point (p): Đạt đến điểm số
– To slide (v): Đưa vào (trượt vào)
– To be barely two inches from the metal ceiling (p): vừa cách trần kim loại 2 inh
– Claustrophobia (n): Chứng sợ chỗ đóng kín
– Hysteria (n): Chứng dễ bị kích động
– Tomblike environment (p): Nấm mồ, nơi thiêu người chết, trong hòm
– Sedative (adj, n): Thuốc ổn định tinh thần
– Sleep mask (p): Đồ che mắt khi ngủ

Part 3: Answer the questions
30: French fishermen block ports in protest (politics)
– To blockade (v, n): Phong tỏa, bao vây
– The English Channel (p): Đường biển nối Biển Bắc với Đại Tây Dương, tách rời Pháp và Anh
– Economic downturn (p): Kinh tế lao dốc
– Trawler = fisherman (n): Người đánh cá
– Quota (n): Hạn ngạch (xuất nhập khẩu)
– Supplementary catch quotas (p): Bổ sung hạn ngạch đánh bắt

Writing

Part 1. Writing Gap Fill (Xài trình duyệt Firefox)
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 01
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 01

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write about 70 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
1. Describe the opening of school year in the Pastoral Center

– When does the opening of school year take place?
– Describe the activities of the opening of school year
(Mô tả diễn tiến các hoạt động của buổi lễ khai giảng theo trình tự thời gian.
Sử dụng các từ để chỉ thứ tự xảy ra: First – after that – then – next – finally, etc.)
    + Who are in the opening of school year?
+ What do people (priests, preseminarians, teachers, parents, etc.) do at the opening of school year?
– What do you think / feel about the opening of school year?
(Lưu ý: Cần viết đủ 3 phần: Introduction, Body, and Conclusion và không xuống hàng)

WEEK 3 – Sept 17

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 9:30-37
– To leave from there (p): Rời nơi đó
– To begin a journey (p): Khởi hành
– The Son of Man (p): Con Người
– To be handed over (p): Bị nộp
– On the way (p): Trên đường đi
– The greatest (n): Người lớn nhất
– The Twelve (n): Nhóm 12
– The servant of all (p): Tôi tớ của tất cả (mọi người)
– In their midst (p): Ở giữa họ
– In my name (p): Nhân danh Thầy
– The One who sent me (p): Đấng đã sai Ta

 Part 2: Yes/No Question
138. Body in a Barrel (1)
– To help dump (v): Vứt bỏ
– A case of Bud (p): Một thùng bia Budweiser
– Oddly (adv): Kỳ thật
– To get rid of something (p): Loại bỏ cái gì đó
– Spontaneous combustion (p): Sự tự phát nổ

Part 3: Answer the questions
31: The sad fate of Japan’s shelter dogs (social life)
– The sad fate (p): Thân phận đáng buồn
– Stray mutt (p): Chó lạc
– To end up (v): Trải qua, sống (hết đời)
– Municipal pound (p): Chuồng chó
– To be put down (p): Bị giết
– Well-established (adj): Thượng sách, tốt
– Animal welfare activist (p): Nhà hoạt động bảo vệ động vật
– Mindset (n): Cách nghĩ, cách làm
– Approximately = nearly

Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 02
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 02

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 70 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
2. Write about your summer vacation
– How long was your summer vacation?
– Where did you go on your summer vacation?
– What did you do on your summer vacation?
– Who did you do activities with on your summer vacation?
– What do you think / feel about your summer vacation?

(Note: Put the verbs in your paragraph in PAST tense)
(Lưu ý: Cần viết đủ 3 phần: Introduction, Body, and Conclusion và không xuống hàng)

WEEK 4 – Sept 24

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 9:38-43, 45, 47-48
– To drive out demons (p): Trừ quỷ
– In your name (p): Nhờ danh Thầy
– To perform a mighty deed (p): Làm việc cả thể, việc lạ lùng
– To speak ill of someone (p): Nói xấu ai đó
– A great millstone (p): Cối đá khổng lồ
– To cause someone to sin (p): Làm cho ai đó phạm tội
– To enter into life maimed (crippled) (p): Sống tình trạng khuyết tật
– Gehenna (n): Luyện tội, lửa luyện ngục
– The Kingdom of God (p): Nước Thiên Chúa
– Worm (n): Sâu bọ, dòi…
– The fire is not quenched (s): Lửa không hề tắt.

Part 2: Yes/No Question
140. Red Meat, Gray Water
– Bright red meat (p): Thịt đỏ tươi
– Food processor (p): Nhà cung cấp
– Carbon monoxide (p): Ôxit carbon
– A cheap trick (p): Thủ đoạn hèn hạ
– FDA (p): Kiểm dịch
– Canned soups (p): Loại nước súp đóng lon
– Digestive systems (p): Hệ thống tiêu hóa
– Rat feces (p): Cặn bã chuột

Part 3: Answer the questions
32: The conservative “tea party movement” in the United States (politics)
– Conservative (adj): Bảo thủ
– Tea Party Movement (p): Phong trào có khuynh hướng bảo thủ tại Boston
– Federal reach and spending (p): Hoạt động và chi xài liên bang
– Contend (v): Chống lại
– The core of the loose anti-government network (p): Cái cốt lõi của mạng lưới chống chính phủ lỏng lẻo
– On the fringe (p): Bên lề, ngoài rìa
– Co-opt (v): Kết nạp
– The passion — and votes (v): Người ủng hộ
– Republican (n): Người thuộc Đảng Cộng hòa
– Democrat (n): Người thuộc Đảng Dân chủ
– Congressional control (p): Điều hành quốc hội
– The fall midterm elections (p): Các cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ
– Washington Post (p): Tờ báo
– Policy (n): Chính sách

Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 03
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 03 

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 70 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
3. Describe a special mass to you
– Was it a daily mass or a mass on a special occasion?
– Where and when was the special mass celebrated (được cử hành)?
– Describe the activities of the special mass
(Using sequence adverbs: First – then – next – after that – finally, etc.)
   + Who were in the special mass?
+ What did people (priests, parishioners, etc.) do at the special mass?
– Why was the mass special to you?
– What did you think / feel about the special mass?

(Note: Put the verbs in your paragraph in PAST TENSE)
(Lưu ý: Cần viết đủ 3 phần: Introduction, Body, and Conclusion và không xuống hàng)

WEEK 5 – Oct 01

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 10:2-12

– The Pharisees (n): Những người Pharisiêu
– Lawful (adj): Hợp pháp, hợp luật
– To test someone (p): Thử ai đó
– To say to someone in reply (p): Trả lời ai đó
– A bill of divorce (p): Giấy ly dị
– The hardness of your hearts (p): Sự cứng lòng của các ngươi
– To command (v): Truyền lệnh, ra luật
– Commandment (n): Lề luật
– The beginning of creation (p): Thuở tạo dựng
– To commit adultery (p): Phạm tội ngoại tình

Part 2: Yes/No Question
141. All Bite, No Bark
– Startup (v): Bắt đầu, khởi nghiệp
– Melody (n): Giai điệu
– Instantly quiet baking dogs (p): Những con chó sủa đúng nghĩa
– Deadly Cobra (p): Rắn hổ độc
– Tune (p): Âm thanh (cao – thấp)
– Wildest dream (p): Giấc mơ điên dại nhất
– The discovery of penicillin (p): Phát ninh ra thuốc kháng sinh

Part 3: Answer the questions
33: American veterinarians helping animals abroad (environment)
– Veterinarian (n): Bác sĩ thú y
– Joi Sutton of Moreland Veterinary Hospital (p): Trung tâm Thú y ở Joi Sutton, thuộc Moreland.
– Veterinary Ventures (p): Chương trình thú y
– The Pacific Northwest (p): Tây Bắc Thái Bình Dương
– Critter = Animal
– Nonprofit group (p): Cơ quan phi lợi nhận
– To eat up too much travel time (p): Chiếm nhiều thời gian di chuyển

Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 04
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 04

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 70 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
4. Write about an interesting story that you have read
– What is the title of the story?
– What is the story about?
+ Where and when does the story take place?
+ Who are the characters in the story? How do the characters act in the story?
+ What happen in the story? (write main points of the story)
– Why do you like the story? / Your thought or feeling about the story

WEEK 6 – Oct 08

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 10:17-27

– To set out (v): Lên đường, hành trình
– To kneel down before someone (p): Quỳ gối trước ai đó
– To inherit eternal life (p): Hưởng sự sống đời đời, sự sống đời đời làm gia nghiệp
– To commit adultery (p): Phạm tội ngoại tình
– To bear false witness (p): Làm chứng gian
Treasure in heaven (p): Kho tàng ở trên trời, kho báu…
– Possession = wealth (n): Của cải
– The kingdom of God (p): Nước Thiên Chúa
– The eye of a needle (p): Lỗ kim khâu
– Human beings = Human = people

Part 2: Yes/No Question
142. Tiger Kills Two Men (1)
– Exhibit (n): Trưng bày, triển lãm
– To feature (v): là nét đặc biệt của
– To endanger (v): Gặp nguy hiểm (nguy cơ diệt chủng)
– Pine cone (n): Trái thông
– To hop onto something (p): Nhảy vào cái gì đó
– To yell at (v): Chửi

Part 3: Answer the questions
34: San Francisco International airport doing well, unlike others (economy)
– To take advantage (p): Chiếm ưu thế
– SFO (p): Sân bay Quốc tế San Francisco
– The sixth straight year (p): Sáu năm liền
– Federal statistics (p): Thống kê liên bang
– To dip (v): Chấm, dìm, chìm, xuống…
– To maintain its rank (p): Bảo vệ vị trí
– To credit (v): Cho điểm, công nhận
– Low-cost carrier (p): Máy bay giá rẻ
– Flock (n): Bầy, đàn
– To flock to (v): Tập trung vào

Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 05
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 05

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 70 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
5. Write about the advantages (benefit / good points) and disadvantages (negative points) of robot

* Cách trình bày bài viết Advantages and Disadvantages
– Introduction

– Advantages
+ Advantage 1: Explain / Example
+ Additionally / in addition / moreover / furthermore / besides … Advantage 2: Explain / Example
+ Additionally … besides … Advantage 3: Explain / Example

– Disadvantages
On the other hand / in contrast / however / otherwise …
Disadvantage 1: Explain / Example
+ Additionally / in addition / moreover / furthermore / besides … Disadvantage 2: Explain / Example
+ Additionally … besides … Disadvantage 3: Explain / Example

– Conclusion: Your thought / opinion

Lưu ý:  Cố gắng học và sử dụng những cụm từ chuyển ý được nêu ở trên để viết hay hơn

WEEK 7 – Oct 15

* Test 1

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 10:35-45

– The sons of Zebedee (p): Các con ông Dêbêđê
– To wish someone to do for you (p): Thỉnh cầu ai đó làm cho mình
– The cup (n): Chén đắng (cái chết trên thập giá)
– To baptize (v): Rửa tội
– To be baptized (p): Được rửa tội
– Baptism (n): Phép rửa rội
– To become indignant = to get angry
– Ruler (v): Kẻ cai trị
– The Gentiles (n): Dân ngoại
– Authority (n): Quyền hành, quyền lực, kẻ cai trị
– The slave of all (p): Kẻ hầu hạ mọi người
– A ransom for many (p): Giá chuộc cho nhiều người

Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 06
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 06

WEEK 8 – Oct 22

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 10:46-52
– A sizable crowd = a big crowd
– To beg (v): Đi ăn xin
– Beggar (n): Người ăn xin
– Jesus of Nazareth (p): Chúa Giêsu Nazarét
– To have pity on someone (p): Dủ tình thương ai đó
– The blind man (p): Người mù
– To throw aside something (p): Để cái gì đó sang một bên
– Faith (n): Niềm tin, đức tin
– To receive the sight (p): Thấy được

 Part 2: Yes/No Question
145. The Starbucks Robbery
– Starbucks (n): Cà phê Starbucks
– Getting to be common (p): Đang trở nên phổ biến
– To stroll in (v): Xông vào, đi vào
– To stroll out (v): Đi ra
– To empty their purses into a bag (p): Móc mọi thứ trong bóp bỏ vào bị
– Hoody (n): Loại áo lạnh có nón chụp đầu
– To ram something from behind (p): Húc từ phía sau
– Emergency lane (p): Lane dành cho trường hợp khẩn cấp
– To ask to remain nameless (p): Đề nghị giấu tên

Part 3: Answer the questions
35: Koch Industries funding the ‘climate denial machine’? (economy and environment)
– Oil conglomerate (p): Công ty dầu
– Campaigns to discredit (p): Chiến dịch chống lại
– Greenpeace (n): Tổ chức Hòa Bình Xanh

Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 07
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 07

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 70 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
6. Write about the advantages (benefit / good points) and disadvantages (negative points) of online shopping

WEEK 9 – Oct 29

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 12:28B-34

– The scribes (n): Mấy luật sĩ
– The first of all the commandments (p): Điều răn trọng nhất
– To love your neighbor as yourself (p): Yêu người thân cận như chính mình
Well said (p): Nói hay, câu nói hay
– Burnt offerings (p): Của lễ toàn thiêu
– Sacrifices (n): Của lễ hy sinh
– To answer with understanding (p): Trả lời có hiểu biết
– The kingdom of God (p): Nước Thiên Chúa

Part 2: Yes/No Question
192. Please Don’t Hurt Me!
– To walk by someone’s house (p): Đi qua nhà ai đó
– To sentence someone to death (p): Kết án tử hình
– Lethal injection (p): Chích thuốc cho chết
– Eighth Amendment (p): Khoản luật sửa đổi số 8 trong Hiến pháp
– To figure out (v): Tìm ra cách

Part 3: Answer the questions
36: Perry says he doesn’t believe in global warming (environment)
– GOP: Grand Old Party – nickname for the Republican Party (USA)
– Manmade (adj): Do con người
– Comment (n): Lời bình luận
– Audience (n): Thính giả
– The National Academy of Sciences: Viện nghiên cứu khoa học quốc gia
– Fossil fuels (n): Dầu mỏ
– Global warming (n): Hiện tượng trái đất nóng lên
– Conservative (n): Người thuộc phe bảo thủ
– To acknowledge (v): Ghi nhận

Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 08
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 08

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write about 70 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
7. Many teachers assign exercise or homework to students every day. Do you think that daily exercise or homework is necessary for students? Use specific reasons and details to support your opinion.

@ How to write:

– Introduction: Introduce the problem in general

– Body: Write both Positive and Negative points of the problem (support cái nào [positive or negative] thì viết về cái đó nhiều hơn)

– Conclusion: State your opinion: which side of the problem you support

… [introduce the problem in general] … In my opinion / personally I think … [problem] … has both advantages and disadvantages because of the following reasons. [write about the advantages first] First / firstly / first of all, (give reason and explain). Second / secondly, (give reason and explain). In addition / moreover / furthermore / besides, (give reason and explain). However / on the other hand /  in contrast [write about disadvantages]  … [problem] …  also has disadvantages. For example / for instance, ….. In addition / moreover / furthermore / besides, (give reason and explain). Last but not least / at last, (give reason and explain). In conclusion / in short, I think … (your opinion).

Lưu ý:  Học và cố gắng sử dụng những cụm từ chuyển ý được in đậm trong đoạn văn mẫu ở trên.

WEEK 10 – Nov 05

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 12:38-44
– In the course of his teaching (p): Trong lúc giảng dạy
– The crowds (n): Đám đông
– To beware of something (p): Coi chừng cái gì đó
– Long robes (p): Những bộ áo thụng
– Marketplace (n): Nơi phố chợ
– Seats of honor (p): Những chỗ ngồi vinh dự
– Synagogue (n): Hội đường Do thái
– To recite (v): Tụng kinh, gẫm, ngắm
– Recital (n)
– Condemnation (n): Sự xét xử
– To put money into the treasury (p): Bỏ tiền vào thùng
– To contribute (v): Đóng góp
– Contributor (n): Người đóng góp
– Surplus wealth (p): Của dư

Part 2: Yes/No Question
148. The Toilet Tank (1)
– Toilet tank (p): Bồn cầu
– To flush (v): Giật nước
– To overflow (v): Tràn nước
– Too close for comfort (p): Quá gần mức tự xả ra ngoài
– The valve was frozen (s): Cái van bị tắc
– Don’t want to mess with that (p): Chẳng động vào đó làm gì

Part 3: Answer the questions
37: Lenovo says quarterly profit nearly doubles (technology)
– Its quarterly profit (p): Lợi nhuận quý
– To expand into mobile Internet (p): Mở rộng vào lãnh vực internet di động
– Joint venture (p): Dự án hợp tác
– 1.11 U.S. cents per share (p): 1 đôla 11 cents trên 1 cổ phiếu
– To acquire = To overtook (v): Thâu tóm

Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 09
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 09

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 70 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
8. Owning a gun is being a controversial problem today. Do you think that people should have their own gun to protect themselves or not? Use specific reasons and details to support your opinion.

WEEK 11 – Nov 12

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 13:24-32

– Tribulation (n): Sự khốn khó, khổ cực
– The powers in the heavens (p): Các quyền lực trên trời (các tầng trời)
– To be shaken (p): Bị lung lay, rung chuyển
– The Son of Man (p): Con Người
– Great power and glory (p): Đầy quyền năng và vinh quang
– The four winds (p): Bốn phương
– The end of the earth (p): Tận cùng trái đất
– The end of the sky (p): Mãi cuối chân trời
– To become tender and sprout leaves (p): Đâm chồi non và mọc lá
– Generation (n): Thế hệ
– To pass away (v): Qua đi, chết đi

Part 2: Yes/No Question
150. Santa Molested by Young Woman
– To grope (v): Sờ soạng, mò mẫm
– To stroke someone’s hair (p): Vuốt tóc ai đó
– To yell for help (p): Kêu cứu
– To handcuff (v): Còng (số 8)
– To be charged with sexual assault and battery (p): Bị kết tội tình dục và hành hung
– She was hot (s): Cô ta hấp dẫn.

Part 3: Answer the questions
38: Was Coco Chanel a Nazi spy? (entertainment) 
– Copco Chanel (p): Family name; female first name; Coco Chanel (1883-1971), famous French fashion designer who also had her own line of perfumes
– Aristocrat = noblewoman (p): Quý tộc
– Germany’s Abwehr military intelligence organization (p): Cơ quan tình báo quân đội Đức
– Anti-Semite (n): Chống Do Thái
– To go well beyond those previous… (p): Vượt xa những…

Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 10
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 10

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 70 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
9. Which view (quan điểm) do you agree with? Families or friends have important influence on young adults. Use examples to support your position.

@ How to write:
– Introduction
: State which view you agree with
– Body: Write at least three reasons to explain for the view that you agree with
Conclusion: Restate the view that you agree with

… [introduce the problem in general] … In my opinion / personally I think(state which view you agree with) … because of the following reasons. First / firstly / first of all, (give reason and explain). In addition / moreover / furthermore / besides, (give reason and explain). Finally / lastly / last but not least, (give reason and explain). From the above reasons / in conclusion / in short, I think … (restate the view that you agree with)

WEEK 12 – Nov 19

* Test 2

Reading

Part 1: Reading the Bible
Jn 18:33b-37
– The praetorium (n): Dinh (Philatô)
– The King of the Jews (p): Vua người Do Thái
– To say this on your own (p): Tự mình nói điều này
– To hand someone over to (p): Nộp ai đó cho
– Kingdom (n): Vương quốc, nước
– To come into the world (p): Đến trong thế gian
– To testify to the truth (p): Làm chứng cho sự thật
– To listen to my voice (p): Lắng nghe tiếng tôi

Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 11
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 11

WEEK 13 – Nov 26

Reading

Part 1: Reading the Bible
Lk 21:25-28, 34-36

– Sign (n): Dấu lạ
– Nations (n): Muôn dân nước
– The roaring of the sea and the waves (p): Tiếng gào thét của biển và song
– To die of (v): Chết vì
– The powers of the heavens (p): Các quyền lực trên các tầng trời
– To come in a cloud (p): Đến trên đám mây
– Redemption (p): Ơn cứu rỗi, sự cứu chuộc
– To catch someone by surprise like a trap (p): Ập đến ai đó bất ngờ như chiếc bẫy
– On the face of the earth (p): Trên mặt địa cầu, khắp mặt đất
– To stand before the Son of Man (p): Đứng vững trước mặt Con Người

Part 2: Yes/No Question
152. Police Arrest Fire-Starters
– To set something fire (p): Đốt cái gì cháy
– Temporary evacuation (p): Di tản tạm thời
– Woodland = Forest
– Deputy sheriff (p): Phó cảnh sát trưởng, nhân viên cảnh sát dưới quyền
– Assistant manager (p): Trợ lý quản lý
– To show up (v): Xuất hiện
– A televised news conference (p): Buổi họp báo truyền hình trực tiếp
– County Sheriff (n): Cảnh sát trưởng hạt (Hạt gồm nhiều thành phố)

Part 3: Answer the questions
39: Using real animals in movies (protect animals)
– At the premiere of (p): Phần đầu của, phần giới thiệu
– The planet of the apes (p): Hành tinh khỉ
– A clutch of someone (p): Một nhóm người nào đó
– Fur-coat-wearing celebrities (p): Những người nổi tiếng mặc áo lông thú
– Motion-capture technology (p): Kỹ thuật tạo ảnh động
– Realistic-looking (adj): Nhìn như thật
– The nonprofit American Humane Assn (p): Tổ chức nhân đạo phi lợi nhuận Hoa Kỳ
– High-profile (adj): Nổi tiếng

Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 12
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 12

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write about 70 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
10. What make people are living longer now? Write a paragraph to explain your answer.

@ How to write:
… [introduce the problem in general] … In my opinion / personally I think(people are living longer now) because of the following reasons. First / firstly / first of all, (give reason and explain). In addition / moreover / furthermore / besides, (give reason and explain). Finally / lastly / last but not least, (give reason and explain). From the above reasons / in conclusion / in short, I think …

WEEK 14 – Dec 03

Reading

Part 1: Reading the Bible
Lk 3:1-6
– The reign of Tiberius Caesar (p): Dưới triều hoàng đế…, triều đại hoàng đế…
– Governor of Judea (p): Tổng trấn xứ Giuđa
– Governor (n): Thống sứ, thủ hiến, thống đốc
– Tetrarch (n): (in the Roman Empire) the governor of one of four divisions of a country or province: Người cai trị dưới quyền (cấp cao hơn)
– The high priesthood (p): Thời thượng tế
– The word of God (p): Lời Thiên Chúa
– A baptism of repentance (p): Phép rửa sám hối
– The forgiveness of sins (p): Sự tha thứ tội lỗi
– Prophet (n): Tiên tri, ngôn sứ
– The salvation of God (p): Ơn cứu độ của Thiên Chúa

Part 2: Yes/No Question
153. Get out of “Jail” (1)
– To get out of something (p): Ra khỏi cái gì đó
– Official Jury Summons (p): Lệnh triệu tập tòa án
– A mental jail (p): Nhà tù tâm lý (bị ức chế, lo âu…)
– Enclosed (adj): Được gói lại, để trong bao thư
– Registration Required within 5 days: Gởi bảo đảm trong vòng 5 ngày

Part 3: Answer the questions
40: The Pope’s visit to Spain (the Church)
– Sweltering heat (p): Nóng chảy mỡ (Nóng chảy mồ hôi)
– To be filled with rage and frustration (p): Lên cơn giận dữ và ấm ức cực độ
– To gear up (v): Tăng tốc, đẩy nhanh tiến độ
– World Youth Day (p): Đại hội giới trẻ thế giới
– To depart form (v): Rời xa
– To embrace hedonism and secularism (p): Chạy theo chủ nghĩa khoái lạc và thế tục
– Straying flock (p): Đàn chiên lang thang
– The Pontiff = the Pope
– Confession stall (p): Tòa giải tội
– To hit a raw nerve among someone: Gây lo âu cho ai đó
– Churchgoing Catholics (p): Những người Công Giáo ngoan đạo

Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the blanks – Multichoice Test 13
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 13

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 70 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
11. Write about what you like and dislike when living in the Pastoral Center.

@ How to write:
… [introduce the problem in general] … In my opinion [write about the things you like first]First / firstly / first of all, I like / love / enjoy … (give reason and explain). Second / secondly, I like / love / enjoy … (give reason and explain). In addition / moreover / furthermore / besides, I like / love / enjoy … (give reason and explain). However / on the other hand /  in contrast [write about what you don’t like]  … I don’t like / dislike / hate … (give reason and explain). In addition / moreover / furthermore / besides, I don’t like / dislike / hate … (give reason and explain). Last but not least / at last, I don’t like / dislike / hate … (give reason and explain). In conclusion / in short, I think … (your opinion).

WEEK 15 – Dec 10  

Part 1: Reading the Bible
Lk 3:10-18
– John the Baptist (n): Gioan Tẩy Giả
– To do likewise (p): Cũng làm như vậy
– Tax collector (p): Người thu thuế
– To be baptized (p): Được rửa tội
– What is prescribed (p): Những gì được qui định, những gì được ghi
– To practice extortion (p): Tống tiền
– To do falsely accuse someone (p): Làm chứng gian hại ai đó
– Be satisfied with your wages (s): Bằng lòng với mức lương của mình
– To be filled with expectation (p): Hết lòng mong đợi
– The thongs of sandals (p): Quai dép
– Unquenchable fire (p): Lửa không hề tắt
– To preach good news (p): Giảng Tin mừng

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 70 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
12. What would you do if you won the lottery?

@ How to write:
… [introduce the problem in general] … (if I won a lottery ticket, I would do the following things). First / firstly / first of all, I would … (give reason and explain). In addition / moreover / furthermore / besides, I would … (give reason and explain). Finally / lastly / last but not least, I would … (give reason and explain). … [conclusion] …

WEEK 16 – Dec 17

Final Test

 

 

Advertisements