Reading and Writing – Level 3 – Spring 2017

WEEK 1 – Feb 6

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 5:17-20
– To come to abolish (p): Đến để hủy bỏ, bãi bỏ
– The law or the prophets (p): Lề luật hoặc các Tiên tri
– To come to fulfill (p): Đến để kiện toàn, hoàn thành
– Until heaven and earth pass away (p): Cho đến khi trời đất qua đi
– To taken place (v): Xảy ra
– To break (v): Phá (luật)
– Commandments (n): Các điều răn
– (The) least (n): Kẻ nhỏ nhất
– (The) greatest (n): Kẻ lớn nhất
– The kingdom of heaven (p): Nước trời
– Rightousness (n): Sự công chính

Part 2. Doing Yes/No Questions
88. Pluto Chases Kid
– Cartoon character: Nhân vật hoạt hình
– Mickey Mouse, Donald Duck, and Pluto the Dog: chuột Mickey, vịt Donald, và chó Pluto
– To bawl = Cry
– To take snapshots: Chụp hình
– To go ahead: Đi trước
– Reluctantly (adv): Lưỡng lự
– “Say cheese!”: Cười đi
– To grab Pluto’s round black plastic nose: Túm lấy mũi tròn bằng cao su mầu đen của chó Pluto
– To rip it off Pluto’s costume: Xé trang phục chó Pluto
– “Ouch!”: Á (khi đau kêu)
– To be proud of someone: Tự hào về ai

Part 3. Answer the Question
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 001

II. Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 7 – Fill in the blanks – Multichoice Test 15
English Grade 7 – Fill in the Blanks Test 15

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 120 to 150 words on your notebook and turn it in after class)

* Cách trình bày bài viết Advantages and Disadvantages
– Introduction
– Advantages
+ Advantage 1: Explain / Example
+ Additionally / in addition / moreover / furthermore / besides … Advantage 2: Explain / Example
+ Additionally … besides … Advantage 3: Explain / Example
– Disadvantages
On the other hand / in contrast / however / otherwise …
+ Disadvantage 1: Explain / Example
+ Additionally / in addition / moreover / furthermore / besides … Disadvantage 2: Explain / Example
+ Additionally … besides … Disadvantage 3: Explain / Example
– Conclusion: Your thought / feeling about internet

1. Write about the advantages (benefit / good points) and disadvantages (negative points) of internet
(Following are ideas for you; however, you can add your own thought / opinion)
– Advantages of internet:
+ Internet is a resource of accessible information to everyone
+ Internet is the medium (phương tiện) of communication (email, messenger, chat-room, video conference, etc.)
+ Internet is a medium of entertainment (film, music, game, etc.)
+ Internet also allows us to buy and sell things online

– Disadvantages of internet:
+ There is a lot of wrong information on the internet
+ Some people are getting addicted to the internet and thus causing problems with their interactions of friends and loved ones as well as their health
+ Children can access to pornography and violence on the internet easily
+ Hackers can create viruses that can get into your personal computer and ruin valuable data

WEEK 2 –Feb 13

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 5:38-48
– An eye for an eye and a tooth for a tooth (p): Mắt đền mắt, răng đền răng
– To offer no resistance to someone (p): Đừng chống lại ai đó
– To go to law (p): Ra tòa, kiện tụng
– To persecute (v): Bắt bớ
– Heavenly Father (p): Cha trên trời
– Recompense (n): Công trạng, ơn ích
– Tax collector (p): Người thu thuế
– The pagans (n): Dân ngoại

Part 2. Doing Yes/No Questions
104. Actor Tries to Kill Himself
– Lead actor (n): Diễn viên chính
– Dazed state: Tình trạng bất tỉnh
– Wrist slashed: Cắt cổ tay
– Superficial (adj): Cạn, sơ bên ngoài
– To portray a character: Vào vai, đóng vai
– To fall in love with someone: Yêu ai
– Co-star (n): Ngôi sao đồng nghiệp
– To move in with someone: Dọn về ở với ai
– despite the fact that: Mặc dù
– To be engaged to wed someone: Chuẩn bị cưới ai
– Heartbroken (adj): Suy sụp (vì ai bỏ)
– A Buddhist monk (n): Một nhà sư
– Drama = movie
– 200-foot yacht: Thuyền buồm dài 200 feet
– Soon afterward: Chẳng bao lâu sau
– To settle down with someone: Bỏ qua cho ai, tha thứ cho ai
– Ranch (n): Nông trại

Part 3. Answer the Question
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 002
– Particularly (adv): Cách riêng
– stress-producing (n): đang lo âu
– Plenty of jobs (p): Vô vàn nghề nghiệp
– To discount (v): Khuyến mãi, bỏ qua
– A flustered feeling (p): Cảm giác lúng túng
– Butterflies in the stomach (p): Cảm giác hồi hộp

II. Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 7 – Fill in the blanks – Multichoice Test 16
English Grade 7 – Fill in the Blanks Test 16

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 120 to 150 words on your notebook and turn it in after class)
2. Write about the advantages and disadvantages of watching TV
(Following are ideas for you; however, you can add your own thought / opinion)
– Benefits (advantages) of watching TV
+ TV provides unlimited source of information → Watching TV is the fastest and cheapest way to improve / widen knowledge and update information / news
+ Watching TV is also the fastest and cheapest way of travelling around the world
+ Television is an easy and cheap source of entertainment → Watching TV helps us relax, reduce stress

– Negative effects (disadvantages) of watching TV
+ Too much of watching TV may cause us health problems: our eyes get tired or short-sighted (cận thị), obesity (béo phì)
+ Too much of watching TV may distract (xao nhãng) us from our work / study
+ Sex, violence, scary scenes affect children’s mental development and cause social problems
+ More use of television may increase the electricity bill

WEEK 3 – Feb 20

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 6:24-34
– Master (v) (n): (v) Làm chủ, (n) ông chủ
– To be devoted to someone (p): Cống hiến cho ai đó
– To sow or to reap (v): Gieo hay gặt
– To feed (v): Cho ăn, nuôi
– Lifespan (n): Cuộc đời
– What are we to eat? – We are to (p): Chúng ta định
– His righteousness (p): Sự công chính của Người
– Sufficient for a day (p): Đủ cho một ngày

Part 2. Doing Yes/No Questions
90. “Semper Buy”
– Marine (n): Lính thuỷ đánh bộ, thuỷ quân lục chiến
– Motto (n): Phương châm
– The Marine Corps: Quân đoàn TQLC
– A segment of the US Navy: Một bộ phận thuộc Hải quân Hoa Kỳ
– The federal government: Chính phủ liên bang
– Former (adj): Cựu
– Wound (n): Vết thương
– Purple Heart: Huân chương Trái tim Màu tím (giúp cựu quân nhân)
– The Korean War: Chiến tranh Triều Tiên
– Other expenses: Những chi tiêu khác
– Somehow (adv): Cách nào đó
– A ceremonial presentation: Nghi lễ trao tặng…

Part 3. Answer the Question
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 003
– Pocket watch (p): Đồng hồ bỏ túi
– Chain (n): Dây đồng hồ
– Jeweled comb (p): Trâm cài lược
– Hair bought (p): Cơ sở thu mua tóc

II. Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 7 – Fill in the blanks – Multichoice Test 17
English Grade 7 – Fill in the Blanks Test 17

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 120 to 150 words on your notebook and turn it in after class)
3. Write about the advantages and disadvantages of cell / mobile phone (Following are ideas for you; however, you can add your own thought / opinion)

– Advantages
+ Portable: People can use it or make phone call anytime and anywhere
+ Help people communicate in long distance
+ It can be used for many tasks: making and receiving phone call, sending and receiving messages, entertaining (e.g., surfing internet, watching films, listening to music, playing games, chatting, etc.), storing notes, studying, etc.
+ It is useful with multiple functions (đa chức năng): camera, video recorder, clock, calendar, calculator, etc.

– Disadvantages
+ Using mobile phone a lot can harm people’s brain, damage people’s ears and eyes
+ Using mobile phone too much is wasting of time, distracts study / work, affects to real interactions
+ Sometimes it becomes annoying / nuisance (phiền toái) to have to deal with continuous incoming phone calls (cuộc gọi đến liên tiếp) at inappropriate time (thời điểm không phù hợp) in calm and silent places like libraries, in class, in church
+ Using mobile phone while driving may cause accidents
+ Mobile phone can be difficult for older people to use

WEEK 4 – Feb 27

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 4:1-11
– The Spirit = The Holy Spirit (p): Chúa Thánh Thần
– Desert (n): Hoang địa, sa mạc
– To be tempted by the devil (p): Bị ma quỷ cám dỗ
– To fast (v): Ăn chay
– The tempter = the devil (n): Ma quỷ
– To live on (v): Sống nhờ
– The holy city (p): Thành thánh
– To throw down (v): Gieo (mình) xuống, nhảy xuống
– Test (n): Cơn thử thách, cám dỗ
– All the kingdoms of the world (p): Mọi dân nước
– To prostrate (v): Bái lạy
– To worship (v): Thờ phượng
– To serve someone = to minister to someone (p): Phục vụ ai đó

Part 2. Doing Yes/No Questions
91. A Little Respect, Please
– To be burning down: Bị cháy rụi
– Trapped in their homes: Bị kẹt trong nhà
– To ask for aid from…: Kêu gọi trợ giúp từ…
– There seems to be no end in sight: Dường như chẳng có điểm dừng
– To apply to carry the torch: Nộp đơn đăng ký cầm đuốc (Olympic)
– Officially start the Games: Chính thức khai mạc đại hội thể thao
– “You have to be somebody.” Anh phải là ai chứ (VIP mới được).
– “You’re not—you’re nobody.” Anh có là ai đâu.

Part 3. Answer the Question
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 004
– To be supported (p): Được hỗ trợ
– Migrant (adj, n): (adj) Thuộc di trú, (n) người di trú
– Immigrant (n): Dân nhập cư (from a country to the other)
– Objectively (adv): Cách khách quan
– The living conditions (p): Tình trạng cuộc sống
– Far below the minimum (p): Thấp hơn mức trung bình nhiều
– Labor unions (n): Công đoàn, nghiệp đoàn lao động
– Plight (n): Hoàn cảnh, cảnh ngộ

II. Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 7 – Fill in the blanks – Multichoice Test 18
English Grade 7 – Fill in the Blanks Test 18

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 120 to 150 words on your notebook and turn it in after class)
4. Where would you like to go shopping? Market, shop, or supermarket? Write the reasons to support your choice.

WEEK 5 – Mar 6

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 17:1-9
– To lead someone up (p): Đưa ai lên (đâu đó)
– To be transfigure (p): Được biến hình, được hiển dung
– To shine – shone – shone (v): Chiếu sáng
– To converse with someone (p): Đàm đạo với ai đó
– To fall prostrate (p): Phủ phục, sấp mặt xuống đất
– To raise someone’s eyes (p): Ngước mắt lên
– To come down from the mountain (p): Xuống núi
– To be raised from the dead (p): Sống lại từ cõi chết

Part 2. Doing Yes/No Questions
92. A Dream from Beyond (1)
– From beyond: Từ thế giới bên kia
– Cemetery = gravesite = memorial park: Nghĩa trang
– To walk out into a pond: Lọt xuống ao
– To slip under water: Chìm dưới nước
– To get sick all of a sudden: Bị ốm đột xuất, bệnh bất thình lình
– To throw up = to vomit (v): Nôn ra, mửa ra
– To get back to shore: Vào bờ
– To dry something on bushes: Phơi gì đó trên bụi cây
– To sit on someone’s shoulders: Ngồi trên vai ai
– Daisy (n): Cúc trắng

Part 3. Answer the Question
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 005
– Hatred /héitrid/ (n): Sự oán ghét, lòng căm thù
– Fundamental human emotion (p): Thứ tình cảm căn bản của con người
– Psychologist (n): Nhà tâm lý học
– Group identity (p): Bản sắc nhóm
– Group cohesion (p): Liên kết nhóm
– Large realm (p): Lãnh vực rộng lớn, cảnh giới rộng lớn
– Inanimate object (p): Đối tượng vô tri
– Rival group (p): Nhóm đối thủ
– Ethnic clash (p): Va chạm sắc dân
– Unity of purpose (p): Mục đích thống nhất
– A state of mutual respect and cooperation (p): Vương quốc của sự tôn trọng và hợp tác với nhau

II. Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 7 – Fill in the blanks – Multichoice Test 19
English Grade 7 – Fill in the Blanks Test 19

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 120 to 150 words on your notebook and turn it in after class)
5. Having a car, a motorbike, or a bicycle, which one is better? Write the reasons to support your choice.

WEEK 6 – Mar 13

* Test 1

* The memorial of Rev. Fx. Truong Buu Diep – No Class

Part 1. Reading the Bible
Jn 4:5-15
– The plot of land (p): Mảnh đất
– Jacob’s well (p): Giếng Giacóp
– A woman of Samaria (p) = A Samaritan woman: Người phụ nữ Samaria
– To draw water (p): Kéo nước (từ giếng)
– To use nothing in common with Samaritans (p): Chẳng có gì liên hệ (chung) với người Samaria
– The gift of God (p): Quà tặng của Thiên Chúa
– Living water (p): Nước hằng sống
– Cistern (n) = Well
– Flock (n): Bày súc vật
– A spring of water (p): Suối nước
– Eternal life (p): Sự sống đời đời
– To keep coming here (p): Cứ đến đây

WEEK 7 – Mar 20

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Jn 9:1-9
– The man born blind = the man blind from birth (p): Người mù từ thuở bình sinh
– To pass by (v): Đi ngang qua
– To sin (v – n): (v) Phạm tội, (n) tội
– The works of God (p): Những kỳ công của Thiên Chúa
– To be visible (p): Được thể hiện, được nhìn thấy
– To be in the world (p): Ở trong thế gian
– To come back able to see (p): Lại thấy được

Part 2. Doing Yes/No Questions
95. No Doughnuts for Old Folks
– Senior center: Trung tâm người cao tuổi
– The sweets: Đồ ngọt
– Leftover (n): Đồ dư, đồ ăn còn lại
– Free day-old sweets: Ngày người già không đường (đồ ngọt)
– Obesity (n): Béo phì
– Circulation problems: Lưu thông máu kém
– Diabetes (n): Tiểu đường
– Doughnut (n): Bánh ngọt
– To be concerned about: Lưu tâm đến…
– To prohibit … from: Cấm… khỏi

Part 3. Answer the Question
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 006
– Finnish-born botanist (p): Nhà thực vật học gốc Phần Lan
– The end of the nineteenth century (p): Cuối TK 19
– The second half (p): Nửa sau (của thế kỷ)
– The field of lichenology (p): Lãnh vực địa y
– To be analyzed and classified (p): Được phân tích và phân loại
– The taxonomy of lichens (p): Nguyên tắc phân loại địa y
– Reagent (n): Thuốc thử, chất phản ứng
– Atmospheric pollution (p): Ô nhiễm khí quyển
– Algae and fungi (p): Tảo và nấm
Địa y là một dạng kết hợp giữa nấm (mycobiont) và một loại sinh vật có thể quang hợp (photobiont hay phycobiont) trong một mối quan hệ cộng sinh. Photobiont có thể là tảo lục (thường là Trebouxia) hay khuẩn lam (thường là Nostoc).

II. Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 7 – Fill in the blanks – Multichoice Test 20
English Grade 7 – Fill in the Blanks Test 20

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 120 to 150 words on your notebook and turn it in after class)
6. Where would you like to live? In a city, countryside, or suburb? Write the reasons to support your choice.

WEEK 8 – Mar 27

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Jn 11:1-45
– To anoint someone (p) : Xức dầu cho ai đó
– To send word to someone = send message to someone (p): Nhắn ai đó
– To end in death (p): Kết thúc bằng cái chết, phải chết
– The glory of God (p): Vinh quang Thiên Chúa
– To be glorified (p): Được vinh hiển
– To stone someone (p): Ném đá ai đó
– The light of this world (p): Ánh sáng trần gian, ánh sáng ban ngày
– To awaken someone (p): Đánh thức ai đó
– Ordinary sleep (p): Giấc ngủ bình thường
– To go to die with him (p): Đi để chết cùng với Người

Part 2. Doing Yes/No Questions
96. It’s Just Business
– To broker (v): Môi giới
– Manufacturer (n): Nhà sản xuất
– Wholesaler (n): Nhà bán sỉ
– Retail (n): Bán lẻ
– Interpreter = Translator (n): Người thông dịch
– Commission (n): Hoa hồng
– No deal was made: Chẳng có thoả thuận
– To sneak back (v): Lén đi trở lại
– To make a deal behind someone’s back: Thoả thuận sau lưng ai đó
– To overhear (v): Nghe trộm

Part 3. Answer the Question
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 007
– The huge statue (p): Bức tượng khổng lồ
– The statue of the Sun God (p): Bức tượng thần mặt trời
– Human beings = people = humanity = humankind = human race…
– Underground passage (p): Những lối đi ngầm
– Tiny pieces of salt (p): Những hạt muối li ti
– To leave on (v): Bám vào

II. Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 7 – Fill in the blanks – Multichoice Test 21
English Grade 7 – Fill in the Blanks Test 21

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 120 to 150 words on your notebook and turn it in after class)
7. Which one is the most important to you: Love, money, health or work? Write the reasons to support your choice.

WEEK 9 – Apr 3

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 21:1-11
– To draw near (v): Đi đến gần
– The Mount of Olives (p): Núi ôliu, núi cây dầu
– To tether (v): Cột, buộc
– To untie (v): Cởi dây
– To be fulfilled (p): Được ứng nghiệm
– Daughter Zion = Daughter of Zion (p) = Thiếu nữ Sion
– The foal of a beast of burden (p): Con vật thồ đồ, con thú chở đồ
– To lay their cloaks over them (the ass and the colt) (p): Trải áo lên chúng
– To precede (v): Đi trước
– To follow (v): Theo sau
– Hosanna to the Son of David (p): Hoan hô con vua Đavít
– Hosanna in the highest (p): Hoan hô trên các tầng trời
– To be shaken (p): Rung chuyển, rộn ràng

Part 2. Doing Yes/No Questions
97. A Walk in the Wild
– Residential street: Đường khu dân cư
– Break-ins: Đập cửa xe để ăn trộm
– Uphill walk: Đi bộ lên đồi
– To walk side by side: Song hành, hai người đi song song
– The edge of the mountainside: Triền núi
– Rattling sound: Tiếng lách tách (từ đuôi rắn rung chuông)
– Calf (n): Bắp chân (nghĩa khác: bê, nghé)
– To slither off (v): Bò mất
– To walk back down (v): Đi bộ trở xuống

Part 3. Answer the Question
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 008
– Petroleum products (p): Các sản phẩm dầu hỏa
– The earth’s surface (p): Mặt đất
– Crude oil (p): Dầu thô
– To drill (v): Khoan
– Dry holes (p): Các mũi khoan không dầu
– Well (n): Giếng
– Barrel (p): Thùng (150 lít = 42 gallon)
– To be classified (p): Được phân loại
– Impurities (n): Các loại tạp chất
– To refine (v): Lọc (dầu)
– To be refined (p): Được lọc
– Complicated refining processes (p): Các quá trình lọc dầu phức tạp
– To rearrange the chemical structure of the hydrocarbons (p): Sắp đặt lại cấu trúc hóa học của hợp chất hyđrô carbon

II. Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 7 – Fill in the blanks – Multichoice Test 22
English Grade 7 – Fill in the Blanks Test 22

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 120 to 150 words on your notebook and turn it in after class)
8. Today, many people get stress. What are the causes of stress? and What should people do to reduce stress?

WEEK 10 – Apr 10
* Holy Week – No Class

WEEK 11 – Apr 17
* No Class – The Entrance Seminary Examinations

WEEK 12 – Apr 24

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Lk 24:13-27
– To converse (v): Trò chuyện, đàm đạo
– To have occurred (p): Đã xảy ra
– To debate (v): Tranh cãi, tranh luận
– To be prevented from (p): Bị ngăn cản
– Looking downcast (p): Nhìn vẻ thất vọng
– To take place (v): Xảy ra
– Jesus the Nazarene (Nazorean): Chúa Giêsu Nazaret
– Mighty in deed and word (p): Uy quyền trong hành động và lời nói
– Chief priests (p): Các trưởng tế
– High priest (p): Thầy thượng tế
– To hand someone over (p): Nộp ai đó
– A sentence of death (p): Kết án tử
– To crucify (v): Đóng đinh
– Crucifixion (n): Việc đóng đinh trên thập giá
– The Crucifixion (n): Tượng chịu nạn
– To redeem (v): Cứu chuộc
– Redemption (n): Ơn cứu chuộc
– The tomb (n): Mộ
– A vision of angels (p): Thiên thần hiển linh
– To be alive (p): Còn sống
– How slow of heart to believe (p): Sao chậm tin… vậy
– To suffer (v): Chịu đau khổ
– Scripture (n): Kinh Thánh

Part 2. Doing Yes/No Questions
98. Elvis Is Alive and Well
– Eggplant (n): Cà phổi, cà dái dê
– To be arranged in the likeness of Elvis’s profile: Sửa soạn giống như gương mặt Elvis
– Memorial (park): Nghĩa trang
– She felt that she was his soul mate: Cô cảm thấy bị hồn anh ta nhập vào
– Fateful day: Ngày định mệnh
– To slip in the tub: Trượt té trong bồn tắm
– To electrocute oneseft (v): Ai đó bị điện giật
– To keep repeating to oneseft: Nhẩm đi nhắc lại
– To wrap (v): Bọc
– Saran wrap = Plastic wrap
– palm reader: Một loại máy bảng dùng để đọc sách

Part 3. Answer the Question
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 009
– Railway line (p): Đường xe lửa
– Platform (n): Chỗ đứng để đón xe lửa
– To be brought to an end (p): Đóng cửa, không sử dụng nữa, đã hết
– For the sake of economy (p): Vì ích lợi kinh tế
– The express trains (p): Xe lửa tốc hành
– A worn out system (p): Một hệ thống cũ nát
– Lack of cash to repair (p): Thiếu tiền sửa
– Track (n): Đường ray
– Local council (n): Hội đồng chính quyền địa phương

II. Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 7 – Fill in the blanks – Multichoice Test 23
English Grade 7 – Fill in the Blanks Test 23

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 120 to 150 words on your notebook and turn it in after class)
9. What are the problems that young people who are addicted playing electronic game may face to? and What are the solution for the problems?

WEEK 13 – May 1

* Test 2

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Jn 10:1-10
– A sheepfold (n): Chuồng chiên
– Shepherd (n): Chủ chiên
– Sheep (n): Chiên
– Lamb (n): Chiên con
– The sheep (n): Bầy chiên, đàn chiên
– To climb over (v): Leo qua, leo vào
– To enter through the gate (p): Qua cổng mà vào
– To run away from someone (p): Chạy trốn ai đó
– Figure of speech (p): Lối nói, cách nói
– The gate for the sheep (p): Cửa cho chiên vào
– To be saved (p): Được cứu thoát, được rỗi
– Pasture (n): Đồng cỏ
– To steal and slaughter and destroy (p): Ăn cắp, giết hại và hủy diệt
– To have life more abundantly (p): Được sống dồi dào hơn

II. Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 7 – Fill in the blanks – Multichoice Test 25
English Grade 7 – Fill in the Blanks Test 25

WEEK 14 – May 8

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Jn 14:1-12
– To let someone’s heart be troubled (p): Để lòng lo âu, để lòng xao xuyến
– Faith (n): Lòng tin, niềm tin, đức tin
– Dwelling place (p): Chỗ ở
– To prepare a place (p): Dọn chỗ, chuẩn bị chỗ
– Master (p): Thưa Thầy
– The way, the truth, and the life (p): Đường, sự thật và sự sống
– From now on (p): Từ nay
– To speak on someone’s own (p): Tự mình nói ra
– To dwell in someone (p): Ở trong ai đó

Part 2. Doing Yes/No Questions
99. Bad Weed, Bad Call
– Weed (n): Thuốc lá
– To roll a joint (p): Cuốn một điếu
– To feel high (p): Phê, mê mẩn
– To get someone so high (p): Làm cho ai phê
– To be straight (p): Đưỡn đừ (phê thuốc)
– Best buddy = best friend
– To rip someone off (p): Lừa ai
– The big baggie of grass (p): Túi thuốc to
– Drug Dealer (p): Nhà phân phối thuốc
– An honorary deputy sheriff (p): Đại diện danh dự cho cảnh sát
– A television crew (p): Đội ngũ làm truyền hình
– For possessing more than 28 grams of pot (p): Vì tiêu thụ hơn 28 gram cần sa.
– To get ripped off (p): Bị lừa đảo, bị lừa dối

Part 3. Answer the Question
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 010
– Public library (p): Thư viện công
– To found (v): Thành lập
– American Philosophical Society (p): Hội Triết học Xã hội Mỹ
– Academy (n): Chuyên môn, học viện
– Scholar (n): Học giả
– Lightning rod (p): Cột chống sét
– To play an important role (p): Đóng vai trò quan trọng
– The Declaration of Independence and the Constitution (p): Bản Tuyên ngôn Độc lập và Hiến pháp
– The Revolutionary War (p): Nội chiến Mỹ
– The Abolitionist Society (p): Hội những người theo chủ nghĩa giải phóng nô lệ

II. Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 7 – Fill in the blanks – Multichoice Test 24
English Grade 7 – Fill in the Blanks Test 24

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 120 to 150 words on your notebook and turn it in after class)
10. What are the problems of eating fast food frequently? and What should people do to solve the problems?

WEEK 15 – May 15

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Jn 14:15-21
– To keep my commandments (p): Giữ các giới răn của Thầy
– To ask the Father (p): Xin Chúa Cha
– Advocate (n): Đấng Phù trợ
– To be with you always (p): Ở với chúng con luôn mãi
– The Spirit of truth (p): Thần Chân lý
– To remain with someone (p): Ở với ai đó
– A little while (p): Một chút nữa
– The world (n): Thế gian
– To reveal (v): Mặc khải
– Revelation (n): Sự mặc khải

101. Love in the Hospital
– To be hot for someone: Hấp dẫn ai đó
– The feeling was mutual: Cuốn hút lẫn nhau
– Sparkle in one’s eye: Long lanh trong ánh mắt (ai đó)
– To grab one’s hand: Nắm lấy tay ai đó
– To pull someone aside to talk: Cập kè bên ai đó nói chuyện
– Shoulder massage: Tín hiệu đôi vai (nhúc nhích)
– It was only a matter of time: Chỉ còn vấn đề thời gian
– Plenty of times = many times
– Flirting (n): Ve vãn
– To resist (v): Cưỡng lại
– End up getting divorced: Kết thúc bằng việc ly dị
– To cheat (v): Lừa dối
– Cheater (n): Kẻ nói dối
– To be out of control: Mất kiểm soát
– To grin (v): Cười toe toét
– To roll one’s eyes: Trợn mắt

Part 3. Answer the Question
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 011
– The suburbs of large metropolitan areas (p): Các vùng ngoại ô các thủ đô lớn
– The Bureau of Census (p): Cục thống kê dân số
– The term (n): Thuật ngữ (từ chuyên môn)
– An integrated metropolis = Metropolitan Statistical Area (MSA): Vùng thống kê đô thị
– A city and its surrounding suburbs (p): Thành phố và các vùng phụ cận
– Megapolis = Megalopolis = Megaregion (n): Thành phố lớn, vùng thủ đô

II. Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 7 – Fill in the blanks – Multichoice Test 27
English Grade 7 – Fill in the Blanks Test 27

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 120 to 150 words on your notebook and turn it in after class)
11. What are the causes of polluted environment? and What should people do to protect the environment?

WEEK 16 – May 22
* Final Test