Reading and Writing – Level 1 – Fall 2015

Syllabus of Reading and Writing – Fall 2015
Level 1 – Thursday

WEEK 1 – Sept 24
Retreat – No class

WEEK 2 – Oct 01

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mc 10:2-12
Pharisee (n): Người pharisiêu
To be lawful (p): Hợp pháp
To marry (v): Cưới vợ lấy chồng
To be married = To get married: Lập gia đình
To divorce (v): Ly dị
To say in reply (p): Trả lời
To command (v): Ra lệnh, truyền cho
To permit to write a bill of divorce (p): Cho phép viết giấy ly dị
The hardness of hearts (p): Sự cứng lòng
Commandment (n): Giới răn, điều luật
The beginning of creation (p): Thuở tạo thiên lập địa
To become one flesh (p): Trở nên một thân xác
To join together (v): Kết hợp
To commit adultery (p): Phạm tội ngoại tình

Part 2: Answer the questions
109. Tim’s Day
– Alarm clock (n): Đồng hồ báo thức
– To ring – rang – rung (v): Reo, kêu, vang lên
– Two slices of toast (phrase): Hai lát bánh mì nướng
– A bowl of cornflakes (phrase): Một chén bánh bột ngô nướng (một dạng ngũ cốc)
– To get dressed (phrase): Thay đồ

115. Michael and His Stomach – True/False Questions
– X-ray department (n): Phòng chụp X-quang
– Stomach pain (phrase) = stomachache: Đau dạ dày, đau bao tử, đau bụng
– To take a bus (phrase): Đón xe buýt

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 79
Exercise 80
Exercise 81

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 001

Sentence 1 – 5:
* What is the price = how much: giá bao nhiêu
Ex: What is the price of this motorcycle?
=> How much is the motorcycle?

Sentence 6 – 10:
* Can you tell me the way to…? = Can you tell me how to get to…?
Ex: Can you tell me the way to the Pastoral Center?
=> Can you tell me how to get to the Pastoral Center?

WEEK 3 – Oct 08

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Mk 10:17-27
To set out on a journey (p): Lên đường
To kneel down (knelt – knelt) (v): Quỳ xuống
To inherit eternal life (p): Thừa hưởng sự sống đời đời
To commit adultery (p): Ngoại tình
To bear false witness (p): Làm chứng gian
To honor (v): Vinh danh, thảo kính
To have treasure in heaven (p): Có một kho báu trên trời
Possession (n): Của cải
To look around (v): Nhìn rảo quanh
How hard it is to enter the kingdom of God! Vào nước Thiên Chúa thật khó biết bao!
To pass through (v): Chui qua, lọt qua
The eye of a needle (v): Lỗ cây kim khâu
Exceedingly = Extremely (adv): Cực
To be saved (p): Được cứu
Impossible (adj): Không thể
Possible (adj): Có thể

Part 2: Answer the questions
110. The Seattle Journalist – Question and Answer Match
111. The Seattle Journalist – Short Answers
– Beard (n): Râu cằm ≠ mustache (n): Ria mép, râu mép
– Like his father (phr.): Giống cha anh ta
– Fair hair (phr.): Tóc vàng hoe

112. The Postcard
– Turkey (n): Nước Thổ Nhĩ Kỳ
– Local people (n): Người dân địa phương

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 82
Exercise 83
Exercise 84

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 002

Sentence 1 – 5:
* Adjective + ly = Adverb
Ex: He is a quick runner.
=>He runs quickly.
Irregular Forms:
Fast (adj) – fast (adv)
Hard (adj) – hard (adv)
Good (adj) – well (adv)

Sentence 6, 7 & 10:
* Everybody + Vs/es… = Who does not + Vo …?
Ex: Everybody wishes to live happily. Ai cũng ước…
=> Who does not wish to live happily? Ai mà chẳng ước…

Sentence 8 – 9:
* Opposite
– Go on (v): tiếp tục “trái nghĩa với” stop (v): dừng lại
– Went on “đồng nghĩa với” didn’t stop
– Worse (adj): tệ hơn “trái nghĩa với” better (adj): tốt hơn
Ex: Children go on playing. = Children don’t stop playing.
They worked worse. = They didn’t work better.

WEEK 4 – Oct 15

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 10:35-45
– To grant (v): Ban nhưng không
– The cup (n): Chén
– To be baptized (p): Chịu phép rửa
– Baptism (n): Phép rửa
– To become indignant at someone (p): Bực tức với ai
– To be great (p): Làm lớn
– Slave (n): Nô lệ
– To be served (p): Được phục vụ
– To give one’s life as a ransom for many: Hiến dâng mạng sống làm giá chuộc cho nhiều người

Part 2: Answer the questions
113. The Town Of Clarkson – True/False Questions
114. The Town Of Clarkson – Multiple Choice Questions
– It sits next to a large river: Nó nằm cạnh một con sông lớn
– To take the ferry: Đi phà
– To walk along the bank of the river: Đi dạo dọc theo bờ sông
– To sail boats (phr.): Đi thuyền buồm
– To fly kites (phr.): Thả diều
– The streets get busier: Đường xá trở nên nhộn nhịp hơn

116. Ambitious Mary – True/False Questions
– A local high school (phr.): Trường trung học địa phương
– Plan (n): Kế hoạch, dự định
– Marine Biology (phr.): Sinh vật biển
– The Pacific Ocean (n): Thái Bình Dương
– The Sea World (phr.): Thế giới đại dương
– Biologist (n): Nhà sinh vật học

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 85
Exercise 86
Exercise 87

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 003

Sentence 6 – 10 only
* Have no + Noun = don’t / doesn’t have any + Noun
* There is/ are no + Noun = There isn’t/ aren’t any + Noun
Ex: I have no money to buy food.
=> I don’t have any money to buy food.
Ex: There is no food in my house.
=> There isn’t any food in my house.

WEEK 5 – Oct 22

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Lk 13:1-9
– Galilee (n): Galilêa
– Galilean (adj, n): Người Galilêa
– To mingle with something (p): Hòa lẫn vào cái gì đó
– By no means (p) = not at all, in no way, certainly not, absolutely not, definitely not, on no account: Không phải thế, hoàn toàn không phải
– A fig tree (p): Cây vả
– To come in search (p): Tìm kiếm
– Cut it down (p): Cắt nó đi, chặt nó đi
– To cultivate (v): Làm đất
– To fertilize (v): Bón phân, làm giàu đất
– To bear fruit (p): Sinh hoa quả

Part 2: Answer the questions
117. Barnton Swimming Pool – True/False Questions
(No new words)

135. A Business Traveler – Dialogue Quiz
Đọc cuộc phỏng vấn giữa interviewer and Jack, sau đó vào multiple choice comprehension quiz để trả lời câu hỏi
– Travelling for business (phr.): Đi công tác
– Trying out new food (phr.): Thử thức ăn mới

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 88
Exercise 89
Exercise 90

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 004

Sentence 1 – 5
* Have/ Has = There is/ There are: Có
* There is + Singular Noun (Danh từ số ít) / Uncountable Noun (Danh từ không đếm được)
There are + Plural Noun (Danh từ số nhiều)
Ex: My family has seven people.
=> There are seven people in my family.
Ex: The tanks have lots of water.
=> There is much water in the tanks.

Sentence 6 – 10
* S + V + Adj + N => S (N) + To Be + Adj
Ex: They are famous singers.
=> The singers are very famous.
Ex: My school has lots of modern furniture.
The furniture in my school is modern.

WEEK 6 – Oct 29

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mt 5:1-12a
– The crowds (n): Đám đông
– Blessed (adj): Hạnh phúc
– The + Adj = Kẻ, người, những người…
– The poor (n): Người nghèo khó
– To comfort (v): An ủi
– The meek (n): Người hiền lành
– Righteousness (n): Sự công chính
– The merciful (n): Người biết thương xót
– The clean of heart (p): Người có tâm hồn trong sạch
– Peacemaker (n): Người xây dựng hòa bình
– To persecute (v): Bắt bớ
– Persecution (n): Sự bắt bớ
– The sake of righteousness (p): Vì sự công chính

Part 2: Answer the questions
119. Caribbean Cruise
– Cruise (n): Hành trình, chuyến đi chơi trên biển bằng tàu thủy
– To departure (v): Khởi hành
– A fully equipped gymnasium (phr.): Phòng tập thể dục được trang bị đầy đủ dụng cụ
– The Baltic Sea (n): Biển Ban Tích
– The Mediterranean (n): Địa Trung Hải
– Crew member (phr.): Thủy thủ, thuyền viên
– Come on board today (phr.): Hãy lên tàu ngay hôm nay

120. Mystery Queen
– Mystery queen (phr.): Nữ hoàng truyện trinh thám
– Non-fiction book (n): Sách hiện thực, sách phi hư cấu
– Play (n): Vở kịch
– By accident: Tình cờ, vô tình, ngẫu nhiên
– Hospital dispensary (phr.): Phòng khám bệnh và phát thuốc ở bệnh viện
– Poison (n): Chất độc, thuốc độc
– To pass the time (phr.): Để giết thời gian
– Detective novel (phr.): Tiểu thuyết trinh thám
– Ingenious plot (phr.): Cốt truyện tài tình
– Immensely (adv.): Rất, hết sức, rất nhiều
– To adapt for film (phr.): Chuyển thể thành phim

Writing

Part 2: Building sentences
Exercise 91
Exercise 92
Exercise 93

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 005

Sentence 1 – 5:
* Adjective => Adverb (đổi qua lại)
S + To be + Adj + Object / Phrase => S + V + Adv + Object / Phrase
Ex: My mother is good at cooking.
=> My mother cooks well.
Ex: He answered my questions intelligently.
=> He was intelligent to answer my questions.

Sentence 6 – 10:
* Noun => Adverb
S + V + Phrase + Preposition + Noun => S + V + Phrase + Adv
Ex: She did her work with her all enthusiasm.
=> She did her work enthusiastically.

WEEK 7 – Nov 05

Test 1

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Mk 12:38-44
– In the course of something (p): Trong lúc…
– The crowds (n): Đám đông
– Beware of (p): Coi chừng, đề phòng
– Seat of honor (p): Ghế danh dự
– Synagogue (n): Hội đường
– To recite (v): Ngâm, gẫm, tụng
– Condemnation (n): Sự kết án
– Treasury (n): Thùng tiền, kho bạc
– To put money into (p): Bỏ tiền vào
– To worth (v): Trị giá
– To contribute (v): Đóng góp
– Contribution (n): Sự đóng góp
– Contributor (n): Người đóng góp
– Poverty (n): Sự nghèo khó
– Whole livelihood (p): Tất cả sự nghiệp, kế sinh nhai

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 94
Exercise 95
Exercise 96

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 006

Sentence 1 – 4:
* Active voice => Passive voice
S + V + Object => S + Be (am/ is/ are / was / were) + V3/ed
Ex: The book interests me.
=> I am interested in the book.

Sentence 5 – 9:
* Spend + Time + to do something
=> It takes/ took (someone) + Time + to do something
(Mất bao lâu để làm việc gì đó)
Ex: He spends two hours to study English every day.
=> It takes him two hours to study English every day.

WEEK 8 – Nov 12

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Mk 13:24-32
– Tribulation (n): Sự gian khó, cực khổ
– To be darkened (p): Ra tối tăm
– Power (n): Quyền lực
– To be shaken (p): Bị lung lay
– To send out (v): Gởi đi, cử đi
– Elect (n): Người được chọn
– The four winds (n): Bốn hướng, khắp nơi
– To sprout (v): Đâm chồi
– In the same way (p): Cũng thế
– To pass away (v): Qua đi, chết đi
– To take place (v): Xảy ra

Part 2: Answer the questions
121. My Second Day on Earth
– He was not a (1) man. (2) Yet he was very much (3) like a man: Anh ta không phải là (1) người (2) nhưng anh ta rất (3) giống người.
– He was six and a half feet tall: Anh ta cao 6.5 feet. (foot (số ít) – feet (số nhiều).
– Almost without hair (phr.): Hầu như không có lông
– Boyish (adj): Như trẻ con
– Science fiction (phr.): Khoa học giả tưởng

122. My Friend Peter
(No new words)
(Trả lời câu hỏi trên giấy, sau đó click answer để xem câu trả lời đúng)

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 97
Exercise 98
Exercise 99

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 007
(You don’t need to do sentences 1-4)

Sentence 5 – 9
* S + make / made + Object + Adj
Ex: I was happy with him.
=> He made me happy.

Sentence 10
* Remember + To V = Don’t forget + To V
Ex: Remember to do your English exercises.
=> Don’t forget to do your English exercise.

WEEK 9 – Nov 19

Reading

Part 1: Reading the Bible
Jn 18:33b-37
– The King of the Jews (p): Vua người Do Thái
– To say something on your own (p): Tự mình nói điều gì
– The chief priest (p): Thầy Thượng tế
– To hand someone over to someone (p): Nộp ai cho ai
– To belong to (v): Thuộc về
– Attendant (n): Thuộc hạ, đầy tớ
– Kingdom (n): Vương quốc
– To testify to the truth (p): Làm chứng cho chân lý

Part 2: Answer the questions
123. My Office
(Trả lời câu hỏi trên giấy, sau đó click answer để xem câu trả lời đúng)
– Like most offices (phr.): Giống như hầu hết các văn phòng
– On the right side (phr.): Ở bên phải, phía bên phải
– In the center of my desk (phr.): Ở giữa bàn
– Directly in front of me (phr.): Ngay trước mặt tôi
– Plenty of (phr.) = a lot of (phr.): Rất nhiều
– Cabinet drawer (n): Ngăn kéo tủ
– Staples (n): Ghim (bấm giấy)
– Stapler (n): Đồ bấm giấy
– Paper clip (n): Kẹp giấy
– Highlighter (n): Viết dạ quang, viết highlight

124. A Secretary’s Desk
(Trả lời câu hỏi trên giấy, sau đó click answer để xem câu trả lời đúng)
– The managers are often the first… : Quản lý thường là người đầu tiên …
– To receive (v): Nhận
– The latest technological equipment (phr.): Thiết bị công nghệ mới nhất
– Agenda of some sort (phr): Một số loại sổ nhật ký công tác, sổ ghi chép những việc phải làm
– To make appointment (phr.): Đặt cuộc hẹn, xếp lịch hẹn
– From time to time (phr.): Thỉnh thoảng
– More and more women … (phr.): Ngày càng có nhiều phụ nữ …

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 100
Exercise 101
Exercise 102

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 008

Sentence 1 – 4
* Remember + To Verb = Don’t forget + To Verb

Sentence 5 – 9: Giving compliment (Khen ngợi)
* What + a / an + Adj + Noun!
* How + Adv + S + V!
Ex: The shirt is nice. => What a nice shirt!
Ex: He played the piano very well. => How well he played the piano!

Sentence 10: Like = Be fond of
Ex: I liked singing karaoke. => I was fond of singing karaoke.

WEEK 10 – Nov 26

Reading

Part 1: Reading the Bible
Lk 21:25-28, 34-36
– Sign (n): Dấu chỉ, phép lạ
– Nations (n): Dân nước
– The roaring of the sea and the waves (n): Biển gầm sóng vỗ
– To die of fright (p): Chết vì sợ
– In anticipation of something (p): Thấy trước cái gì đó
– The powers of the heavens (p): Năng lực các tầng trời
– The Son of Man (p): Con Người
– To come in a cloud (p): Đến trên đám mây
– To stand erect and raise your heads (p): Hãy đứng thẳng và ngẩng đầu lên
– To carouse (v): Chè chén
– To catch someone by surprise like a trap (p): Ập đến bất ngờ với ai đó
– The face of the earth (p): Mặt địa cầu
– Be vigilant at all times (p): Hãy tỉnh thức luôn

Part 2: Answer the questions
125. A Typical Manager’s Desk
(Trả lời câu hỏi trên giấy, sau đó click answer để xem câu trả lời đúng)
– Out of the office most of the time (phr.): Không có ở văn phòng hầu hết thời gian
– An empty desk (phr.): Bàn làm việc trống (không có đồ đạc & không có người)
– Demonstrate (v): Chứng minh, thể hiện, biểu lộ
– How powerful the manager is (phr): Người quản lý có uy quyền như thế nào
– Representative status (phr.): Địa vị được thể hiện
– Footmark (n): Dấu chân
– State (n): Bang, quốc gia

136. A Business Presentation – Dialogue Quiz
Đọc cuộc nói chuyện điện thoại giữa Betsy and Brian, sau đó vào Multiple choice comprehension quiz để trả lời câu hỏi
– Head Office (phr.): Văn phòng trụ sở
– Immediately after (phr.): Ngay sau …
– Everything is going well (phr.): Mọi thứ tiến triển tốt đẹp
– He was impressed with … (phr.): Ông ta ấn tượng với …

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 103
Exercise 104
Exercise 105

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 009

Sentence 1 – 4:
Like = Be fond of (thích)
Ex: I liked singing karaoke. => I was fond of singing karaoke.

Sentence 5 – 9:
* Let someone do something = Allow someone to do something (Cho phép)
Ex: My parents don’t let me go out with my friends.
=> My parents don’t allow me to go out with my friends.

Sentence 10:
Be scared of = Be afraid of (Sợ)
Ex: My mother is scared of snake.
=> My mother is afraid of snake.

WEEK 11 – Dec 03

Reading

Part 1: Reading the Bible

Part 2: Answer the questions
127. The Old Man and His Grandson
Đọc câu chuyện sau đó vào Comprehension Quiz để trả lời câu hỏi.
– Fairy tale (n): Truyện cổ tích
– Eyes had become dim (phr.): Mắt mờ
– Ears dull of hearing (phr.): Lãng tai, nặng tai
– To tremble (v): Run, run rẩy, run lập cập
– Table-cloth (n): Khăn trải bàn
– Disgusted (adj): Phẫn nộ, chán ghét, kinh tởm
– Earthenware bowl (n): Tô, chén bằng đất nung
– Not even enough of it (phr.): Thậm chí không đầy chén
– To scold (v): La rầy, trách mắng, gắt gỏng
– A wooden bowl for a few half-pence (phr.): Một cái tô bằng gỗ trị giá nửa xu
– Trough (n): Máng ăn (cho vật nuôi)
– To look at each other (phr.): Nhìn nhau
– For a while (phr.): Trong chốc lát
– Presently (adv): Chẳng mấy chốc, ngay sau đó

128. Two International Friends
(No new words)
Đọc bài text về Claudio and Chul, sau đó vào Quiz about Claudio and Chul để trả lời câu hỏi.

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 106
Exercise 107
Exercise 108

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 010

Sentence 1 – 4
Be scared of = Be afraid of (Sợ…)
Ex: My mother is scared of snake.
=> My mother is afraid of snake.

(You don’t need to do sentences 5 – 9)

WEEK 12 – Dec 10

Reading

Part 1: Reading the Bible
Lk 3:10-18
To share with someone (p): chia sẻ với ai đó
To has none (p): Không có
To do likewise (p): Làm như thế
To be baptized (p): Được rửa tội
What is prescribed (p): Những gì đã quy định
Do not practice extortion (p): Đừng ức hiếp
To be satisfied with your wages (p): Bằng lòng với đồng lương của mình
The thongs of his sandals (p): Quai dép
To baptize with the Holy Spirit and fire (p): Làm phép rửa trong TT và lửa
Winnowing fan (p): Quạt dê lúa

Part 2: Answer the questions
129. Christmas Traditions
Đọc bài text, sau đó vào check understanding with this quiz để trả lời câu hỏi.
– In the English speaking world (phr.): Ở những quốc gia nói tiếng Anh
– Secular in nature (phr.): Tục lệ tự nhiên
– To be taken from (phr.): Có nguồn gốc từ …
– For practicing (phr.): Thực tế, theo thói quen
– Festivity (n): Lễ hội
– Much less related to the Christ story (phr.): Rất ít nhắc tới câu chuyện về Chúa Giêsu
– There are approximately 1.8 billion Christians in a total world population of 5.5 billion, making it the largest religion worldwide: Có khoảng 1,8 tỷ người Kitô hữu trong tổng số 5,5 tỷ dân số toàn thế giới, nên Kitô giáo trở thành tôn giáo lớn nhất trên toàn thế giới
– It is claimed that up to … : Người ta cho rằng có đến …
– Merchants’ annual revenue is made … : Doanh thu hàng năm của nhiều thương gia kiếm, thu được
– Relatively (adv): Có liên quan, tương đối
– To base on (phr.): Dựa vào, căn cứ vào
– The three wise men (the Magi) (phr.): Ba nhà thông thái, nhà đạo sĩ
– The Nativity Scene (phr.): Hang đá
– To be accredited to (phr.): được công nhận là do
– In order to (phr.): Để mà
– The style of dressing (phr.): Phong cách ăn mặc
– Saint (St.) Nick = St. Nicolas (n): Thánh Nicola

130. Cooking – Dialogue Quiz
(No new words)
Đọc đoạn hội thoại giữa Carol and Martha, sau đó vào Comprehension Quiz để trả lời câu hỏi.

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 109
Exercise 110
Exercise 111

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 011

Sentence 1 – 5:
* It is your duty / it is thought / it is believed / it is said + To Verb …
=> It is supposed + To Verb … (được cho là, có nhiệm vụ, có trách nhiệm…)
Ex: It is your duty to study hard.
=> You are supposed to study hard.

Sentence 6 – 10:
* Don’t + Vo / It isn’t a good idea + to Vo / You can’t + Vo … (không nên)
=> You shouldn’t + Vo …
Ex: It isn’t a good idea to go out late at night.
=> You shouldn’t go out late at night.

WEEK 13 – Dec 17

Test 2

Reading

Part 1: Reading the Bible
Lk 1:39-45
– To set out (v) = To start travelling (v): Khởi hành
– In haste = in a hurry, in a rush: Vội vàng
– The infant leaped in her womb (s): Hài nhi nhảy mừng trong lòng bà.
– To fill with the Holy Spirit (p): Được đầy Thánh Thần
– To cry out in a loud voice (p): Lớn tiếng
– To be fulfilled (p): Được thực hiện

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 112
Exercise 113
Exercise 114

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 012

Sentence 1 – 2:
* Would prefer + Not to Verb => Would rather + didn’t + Vo (muốn… không…)
Ex: She would prefer him not to lie.
=> She would rather him didn’t lie.

Sentence 3 – 5:
* Like + To Verb + better than + To Verb (thích… hơn…)
=> Would rather + Vo + than + Vo
Ex: The boys like to play better than to study.
=> The boys would rather play than study.

Sentence 6 – 8:
* V + ed = Adj (dành cho người – bị động)
V + ing = Adj (dành cho sự vật)
Ex: I get bored with the music show.
=> I find the music show boring.

Sentence 9 – 10:
* Find + Object + Adj + To Verb (nhận thấy … để làm việc gì đó)
Ex: I found that it was interesting to learn English.
=> I found it interested to learn English.

WEEK 14 – Dec 24

Christmas – No class

WEEK 15 – Dec 31

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mt 2:1-12
– The Epiphany of the Lord (p): Lễ Chúa Hiển Linh
– In the days of someone (p): Thời ai đó, dưới triều ai đó
– Magi (n): Đạo sĩ, ba vua
– To do him homage (p): Đến triều bái Ngài, đến tỏ lòng tôn kính Ngài
– To assemble (v): Triệu tập, nhóm họp
– To inquire of someone = To question someone
– By no means (p): Tất nhiên không, chẳng lẽ nào
– To shepherd (v): Chăn dắt
– To ascertain from someone (n): Hỏi ai đó
– Diligently (adv) = Carefully
– Audience (n): Người nghe, cử tọa
– To set out (v): Ra đi
– To be overjoyed (p): Vui mừng khôn xiết
– To prostrate (v): Thờ lạy, phủ phục
– To offer him gifts (p): Tặng Ngài những món quà
– Gold, frankincense, and myrrh (p): Vàng, nhũ hương và mộc dược
– To be warned (p): Được cảnh báo
– They departed for their country (s): Họ trở về quê hương

Part 2: Answer the questions
131. Mary’s Hobbies and Interests
Đọc bài text, sau đó vào quiz about Mary’s hobbies and interests để trả lời câu hỏi.
– Interest (n): Thú vui
– Before work (phr.): Trước khi đi làm ≠ After work (phr.): Sau giờ làm
– Ride a horse = Go horseback riding (phr.): Đi cưỡi ngựa
– Stable (n): Chuồng ngựa
– Go to choir practice (phr.): Đi tập hát (trong ca đoàn)

132. The English Language
– West Germanic language originating in England (phr.): Ngôn ngữ của miền Tây Đức có nguồn gốc từ Anh
– Commonwealth (n): Liên bang, khối cộng đồng, khối thịnh vượng chung
– Anglosphere (n): Đất nước nơi mà tiếng Anh được coi như ngôn ngữ bản xứ
– Extensively (adv): Rộng rãi
– Official language throughout the world (phr.): Ngôn ngữ chính thức trên toàn thế giới
– International organization (phr.): Tổ chức quốc tế
– Global lingua franca (phr.): Ngôn ngữ chung trên toàn cầu
– Dominant (adj): Chiếm ưu thế; có ảnh hưởng lớn, chi phối
– Communication (n): Truyền thông
– Radio and diplomacy (phr.): Phát thanh và ngoại giao
– The British Empire (phr.): Đế quốc Anh
– Spread (phr.): Sự truyền bá, lan rộng
– Far beyond the British Isles (phr.): Vượt xa ra khỏi quần đảo Anh
– Significantly accelerate (phr.): Thúc đẩy mạnh mẽ
– On an average school day (phr.): Một ngày học trung bình
– One form or another (phr.): Cách này hay cách khác
– Certain fields (phr.): Một số lĩnh vực
– The United Nations (n): Liên Hợp Quốc

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 115
Exercise 116
Exercise 117

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 013

* S + V + Phrase => S + V + that + Clause (S + V…)
Ex: I thought the food in Spring restaurant tasty.
=> I thought that the food in Spring restaurant was tasty.

* S + V + when + Clause (S + V…) => S + V + by + Phrase
Ex: You can earn money when you work hard.
=> You can earn money by working hard.

WEEK 16 – Jan 07

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Lk 3:15-16, 21-22
– To be filled with expectation (p): Trông đợi
– To ask in their hearts (p): Tự hỏi mình
– To baptize with Holy Spirit and fire (p): Làm phép rửa trong Thánh Thần và trong lửa
– To descend upon someone (p): Ngự xuống trên ai đó
– In bodily form (pr.p): Dưới hình dạng
– Beloved Son (p): Con Yêu Dấu

Part 2: Answer the questions
133. A Busy Day – Dialogue Quiz
(No new words)
Đọc đoạn hội thoại giữa Barbara and Katherine, sau đó vào multiple choice comprehension quiz để trả lời câu hỏi.

134. Getting a Driver’s License at the DMV – Dialogue Quiz
Đọc đoạn hội thoại giữa Anderson and Peter, sau đó vào multiple choice comprehension quiz để trả lời câu hỏi.
– DMV: Department of Motor Vehicles: Cơ quan sát hạch xe cơ giới
– To apply for a driver’s license (phr.): Xin cấp giấy phép lái xe
– To fill in the form (phr.): Điền vào mẫu đơn
– Zipcode (n): Mã vùng
– Citizen (n): Công dân
– You certainly don’t look your age! You look older! (phr.): Trông bạn già trước tuổi
– Disabled (adj): Bị què quặt, tàn tật; (n): Người tật nguyền
– Currently (adv): Hiện tại, hiện hành

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 118
Exercise 119
Exercise 120

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 014

Sentences 1 – 5: (Rút gọn mệnh đề)
* S + V + Because + Clause (S + V…) => S + V + for + Phrase
Ex: We go to the restaurant because we want to have a meal. (bởi vì…)
=> We go to the restaurant for a meal. (vì…)

Sentences 6 – 10: Similar Meaning (nghĩa tương tự)
Ex: The next test won’t be difficult, will it? (sẽ không khó)
=> The next test will probably be easy. (có thể sẽ dễ)

WEEK 17 – Jan 14

* Final Test