Reading and Writing – Level 1 – Spring 2016

Syllabus of Reading and Writing – Spring 2016
Level 1 – Thursday

WEEK 1 – Feb. 25th

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Lk 13:1-9
– The Galileans (n): Những người Galilêa
– To sacrifice (v): Tế lễ/ (n): Của lễ
– Jesus said to them in reply,
– To suffer in this way (p): Chịu đau khổ như thế
– By no means!: Không phải thế
– To repent (v): Ăn năn hối lỗi
– To fell on someone (p): Đổ xuống ai đó
– Fig tree (n): Cây vả
– To come in search of fruit (p): Tìm quả
– To exhaust the soil (p): Ăn hại đất
– To cultivate the ground (p): Làm đất
– To bear fruit (p): Sinh hoa trái

Part 2: Answer the questions
47. A Lost Dog
(No new words)
Read the poster for a lost dog and do the three exercises following the poster (Đọc phần áp phích con chó lạc để làm 3 bài tập…): true or false, gap fill & error correction.

1. Sara Went Shopping
Read the text and do the three exercises following the text: Comprehension, Yes/No Questions & Wh-Questions.
– A Pasadena resident (n): Một công dân, cư dân Pasadena
– To own (v): Sở hữu
– A 1995 Toyola (phr.): Chiếc xe hiệu Toyola đời 1995
– Department store (n): Cửa hàng bách hóa
– A mile away (phr.): Cách nhà một dặm
– Holiday sale (phr.): Chương trình giảm giá ngày lễ nghỉ
– Plus tax (phr.): Đã có thuế
– Regular price (phr.): Giá bình thường, thông thường
– Check = cheque (n): Tấm séc
– Change (n): Tiền thối, tiền thừa lại, tiền phụ lại (cho khách hàng)

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 121
Exercise 122
Exercise 123

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 015

Sentences 1 – 5:
* So sánh không bằng: Not as + Adj + as
Ex: John is faster than Peter. (nhanh hơn)
=> Peter is not as fast as John. (không bằng)

Sentences 6 – 10:
* Too + Adj + (for someone) + To Verb => So + Adj + that + Clause (S + V)
(Quá … đến nỗi mà… ‘để làm’ …)
Ex: The tea is too hot for me to drink.
=> The tea is so hot that I cannot drink it.

WEEK 2 – Mar. 3rd

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Lk 15:1-3, 11-32
– Tax collector (p): Người thu thuế
– To complain (v): Phàn nàn
– The share of estate (p): Phần gia tài (sẽ chia cho)
– To collect all his belongings (p): Gom góp tất cả những gì thuộc về anh ta
– To squander (v): Phung phí
– Inheritance (n): Tài sản thừa kế
– Severe famine (p): Nạn đói khủng khiếp
– To tend the swine (p): Chăn heo
– Coming to someone’s senses (p): Ai đó hồi tưởng lại
– Hired workers (p): Những người làm
– A long way off (p): Một quãng đường xa (tầm mắt)
– The fattened calf (p): Con bê đã vỗ béo
– The celebration (p): Buổi tiệc

Part 2: Answer the questions
48. A Thank-You Email
(No new words)
Read the thank-you email and check your understanding with 3 exercises: Quiz, Grouping & Matching.

2. Man Injured at Fast Food Place
Read the text and do the three exercises following the text: Comprehension, Yes/No Questions & Wh-Questions.
– To injure (v): Làm tổn thương, làm hại, làm bị thương
– Be slightly injured (phr.): Bị thương nhẹ
– Brand-new (adj): Mới tinh, mới toanh
– Convertible (n): Xe mui trần
– Drive-through lane (phr.): Lane vòng quanh cửa tiệm (ngồi trên xe vẫn mua được đồ ăn)
– To suffer (v): Chịu, bị
– Mild burn (phr.): Phỏng, bỏng nhẹ
– To spill (v): Làm đổ
– To scald (v): Làm phỏng, làm bỏng; (n): Chỗ phỏng, vết bỏng
– Medical aid (phr.): Hỗ trợ, giúp đỡ về y tế
– To drive – drove – driven off (phr.): Lái xe đi
– Free gift certificate (phr.): Phiếu ưu đãi miễn phí
– For letting her go (phr.): Sa thải cô ấy

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 124
Exercise 125
Exercise 126

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 016

Sentences 1 – 5:
* So + Adj + that + Clause (S + V) (quá… đến nỗi…)
Too + Adj + (for someone) + To Verb (quá cho ai đó làm cái gì…)
=> (Not) + Adj + Enough + (for someone) + To Verb (đủ … để làm …)
Ex: The tea is so hot that I cannot drink it.
=> The tea is not cool enough for me to drink it.

Sentences 6 – 10:
* Advise + someone + (not) To Verb => Had better + (not) Verb
(Khuyên ai đó nên hoặc không nên làm việc gì đó)
Ex: The doctor advise me not to stay up late.
=> I had better not stay up late.

WEEK 3 – Mar. 10th
* No class – Attending the Memorial of Fr. Diep in Tac Say Pilgrim Center

WEEK 4 – Mar. 17th

Reading

Part 1: Reading the Bible
Lk 19:28-40
– Psalm Sunday (p): Chúa nhật Lễ Lá
– Journey up to Jerusalem (p): Hành trình lên Giêrusalem
– No one has ever sat (p): Chưa ai cỡi
– To go off (v): Ra đi
– To threw their cloaks over the colt (p): Choàng áo của họ lên lưng lừa con
– To spread their cloaks on the road (p): Trải áo của họ trên đường
– To praise God aloud with joy (p): Lớn tiếng chúc tụng Thiên Chúa
– The mighty deeds (p): Những việc cả thể
– Glory in the highest (p): Vinh quang trên các tầng trời Part 2: Answer the questions

49. At The Restaurant
Read the menu and check your understanding with 2 exercises: Grouping & True-False.
– Appetizer (n): Món khai vị
– Main course (n): Món ăn chính
– Dessert (n): Món tráng miệng
– Fish and mushroom pie (phr.): Chả cá và nấm
– Vegetarian (adj): Ăn chay

3. A Life-Saving Cow
Read the text and do the three exercises following the text: Comprehension, Yes/No Questions & Wh-Questions.
– A life-saving cow (phr.): Chú bò cứu mạng
– Consecutive (adj): Liên tục, liên tiếp
– A raging river running (phr.): Một dòng sông chảy xiết
– By (adv): Gần, cạnh, kế bên
– To herd (v): Chắn giữ (gia súc, vật nuôi)
– A fallen tree trunk (phr.): Một thân cây đổ
– The fall knocked her out for a moment or two: Cú té, ngã làm cô ấy bất tỉnh một lúc
– To come to (phr.): Hồi tỉnh, tỉnh lại
– The water was now waist high: Nước đã ngập cao đến thắt lưng
– Pace (n): Bước đi, bước chân
– Throw her arm around Lizzie’s neck: Choàng tay qua cổ Lizzie
– To hang out (phr.): Đu theo, treo đu đưa
– To manage (v): Cố gắng, xoay sở
– Raging water (phr.): Nước chảy xiết
– A bit of high land (phr.): Chỗ đất cao
– Acre (n): Cánh đồng
– Rescuer (n): Người cứu hộ
– To lower (v): Hạ thấp, hạ xuống
– Paramedic (n): Người trợ giúp công việc y tế
– To attach (v): Buộc
– Life-support hoist (n): Trục cứu hộ
– The Red Cross (phr.): Hội Chữ Thập Đỏ

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 127
Exercise 128
Exercise 129

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 017

Sentences 1 – 5:
* Used to + Vo (đã từng…)
Ex: He doesn’t smoke any more (nữa).
=> He used to smoke.

Sentences 6 – 10:
* So that + Clause (S+V) => Phrase (To Verb…) (để mà…)
Ex: I study English well so that I can win a scholarship.
=> I study English well to win a scholarship.

WEEK 5 – Mar. 24th
* No class – Holy week

WEEK 6 – Mar. 31st

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Jn 20:19-31
– The first day of the week (p): Ngày thứ nhất trong tuần
– To be locked (p): Khóa
– For fear of the Jews (p): Vì sợ người Do thái
– To show them his hands and his side (p): Cho xem tay và cạnh sườn
– To breathe on someone (p): Thổi hơi trên ai
– Unless I see (p): Nếu tôi không thấy
– Do not be unbelieving (p): Đừng cứng lòng (không tin)
– My Lord and my God! (s): Lạy Đức Chúa của tôi, lạy Thiên Chúa của tôi.
– To come to believe (p): Tin
– Blessed are those who have not seen and have believed (s): Phúc cho những ai không thấy mà tin.
– In the presence of his disciples (p): Trước mặt (sự hiện diện) các môn đệ

Part 2: Answer the questions
50. At The Swimming Pool
(No new words)
Read the swimming pool poster and check your understanding with 2 exercises: Grouping & True or False.

4. Driver Loses Mabel, Finds Jail
Read the text and do the three exercises following the text: Comprehension, Yes/No Questions & Wh-Questions.
– Minivan (n): Xe hơi
– Pickup truck (n): Xe bán tải
– Internal injury (phr.): Chấn thương bên trong
– Uninjured (adj): Không bị thương, bình yên vô sự
– Conscious (adj): Tỉnh lại, hồi tỉnh lại
– Alert (adj): Tỉnh táo
– Appear out of nowhere (phr.): Xuất hiện đột ngột
– Steering wheel (n): Vô lăng
– Sharply (adv): Nhanh, mạnh
– On the passenger side (phr.): Bên phía hành khách
– Unemployed (n, adj): Người thất nghiệp
– Test for sobriety (phr.): Kiểm tra nồng độ (cồn)
– Outstretch (v): Dang ra, duỗi thẳng ra
– Handcuffed (adj): Bị khóa, bị còng, bị xích tay
– Collar (n): Vòng cổ
– Identification (n): Nét để nhận biết, nhận dạng
– The man was booked on suspicion of driving while intoxicated (phr.): Người đàn ông bị bắt vì bị nghi ngờ lái xe trong khi say rượu
– To be booked (phr.): Bị bắt, bị tóm giữ

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 130
Exercise 131
Exercise 132

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 018
Sentences 1 – 5:
(Review Simple Past and Past Progressive with When and While).
(Hành động đang xảy ra cách diễn tiến dùng thì Past Progressive
Hành động cắt ngang dùng thì Simple Past)

Ex: I was driving home and I saw an accident on the street.
=> I saw an accident on the street when I was driving home.

Sentences 6 – 10:
* Noun => Adjective
– beauty => beautiful
– importance => important
– value => valuable
– goodness => good
– innocence => innocent

Ex: He is a person of great kindness.
=> He is a very kind person.

WEEK 7 – Apr. 7th
* No class – Easter
* The Entrance Examination

WEEK 8 – Apr. 14th

* Test 1

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Jn 10:27-30
– Sheep (n): Chiên, cừu
– Eternal life (p): Hạnh phúc trường sinh, sự sống đời đời
– To perish (v): Hư mất, hủy diệt, chết
– To take(someone, something) out of (p): Lấy… khỏi
– The Father and I are one (s): Cha và Ta là một.

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 133
Exercise 134
Exercise 135

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 019

Sentences 1 – 5:
* Be (not) Used to + V-ing (Quen (hoặc không quen) với việc…)
Ex: I am not accustomed to eating raw fish.
=> I am not used to eating raw fish.

Sentences 6 – 10:
* Both … and … (cả / vừa … và / vừa …)
(Sau both… and… động từ chia ở số nhiều nếu có 2 chủ từ).
Ex: Jane is pretty, and so is Jenny.
=> Both Jane and Jenny are pretty.
Ex: Lucy is a beautiful girl and she is clever too (một chủ từ).
=> Lucy is both beautiful and clever.

WEEK 9 – Apr. 21st

Reading

Part 1: Reading the Bible
Jn 13:31-33a, 34-35
– To be glorified (p): Được vinh danh
– To glorify (v): Vinh danh
– The Son of Man (p): Con Người
– To glorify him in himself (p): Vinh danh nơi Ngài (Chúa Giêsu) chính mình
– At once (adv): Ngay tức khắc, ngay lập tức
– A little while longer (p): Một ít nữa
– New commandment (p): Điều răn mới
– Love one another (p): Hãy yêu mến nhau
– This is how all will know that (p): Đây là điều mọi người sẽ biết rằng…

Part 2: Answer the questions
51. At The Train Station
(No new words)
Read the train ticket and check your understanding with 2 exercises: Matching & True or False.

8. Food Fight Erupted in Prison
Read the text and do the three exercises following the text: Comprehension, Yes/No Questions & Wh-Questions.
– Inmate = prisoner (n): Tù nhân, người ở tù
– To release (v): Thả, tha, phóng thích
– Correctional officer (phr.): Quản giáo, cán bộ cải huấn
– The state prison complex (phr.): Khu phức hợp nhà tù tiểu bang
– To quell (v): Chế ngự, đàn áp, dẹp yên
– Bartering item (phr.): Vật đổi chác
– Prison official (phr.): Cán bộ coi tù
– To go berserk (phr.): Nổi điên lên
– Over the reduction (phr.): Do sự cắt giảm
– Silverware (n): Bộ dao, muỗng, nĩa
– Guard = Warden (n): Lính gác, cai tù
– To grab (v): Túm, bắt, chộp, tóm, vồ lấy
– To haul (v): Lôi, kéo
– To secure (v): Khóa chặt, đóng chặt, đảm bảo chắc chắn
– In exchange for (phr.): Trao đổi
– To spare someone’s life (phr.): Thay mạng cho ai, tha giết ai
– To comply (v): Thuận theo, đồng ý làm theo
– A deal (n): Thỏa thuận, giải pháp
– In return (phr.): Ngược lại, đổi lại
– Administration (n): Quản lý
– Allotment (n): Cấp phát, phân phát

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 136
Exercise 137
Exercise 138

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 020

Sentences 1 – 5 only:
* Both … and … => Not only … but also … (Không những … mà còn …)
(Hai phần theo sau not only… và but also… phải viết tương ứng).
For example: Not only + Noun – But also + Noun
Not only + Adj – But also + Adj

Ex: Lucy is both beautiful and clever.
=> Lucy is not only beautiful but also clever.
=> Not only is Lucy beautiful but also clever.
(Don’t need to do sentences 6 – 10)

WEEK 10 – Apr. 28th

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Jn 14:23-29
– To make one’s dwelling with someone (p): Đến ở với ai
– The Advocate (n): Đấng Bầu Chữa
– To send in someone’s name (p): Gởi đến nhân danh ai đó
– To remind someone of something (p): Nhắc ai nhớ cái gì đó
– To leave with (v): Để lại
– To be troubled or afraid (p): Lo âu, sợ sệt

Part 2: Answer the questions
52. At The University Sports Club
Read the poster and check your understanding with 2 exercises: True or False & Gap Fill

– The university of Hoburn sports club (phr.): Câu lạc bộ thể thao trường đại học Hoburn
– @: at

1. New to America
Read the text and check your understanding with Yes/No Questions and Cloze
– New to America (phr.): Mới đến Mỹ
– 8-year-old son (phr.): Cậu con trai 8 tuổi
– To jump over the fence (phr.): Nhảy qua hàng rào
– To turn around (phr.): quay đi, bỏ đi
– Shaking (n): Run sợ, bàng hoàng
– Close to (phr.): Gần, ở gần
– Asthma (n): Bệnh hen suyễn ; Asthma attack (phr.): Cơn suyễn
– To call up (phr.): Gọi điện thoại
– The Honda dealer (phr.): Đại lý Honda
– To pick someone up (phr.): Đón, rước ai đó
– He would be right over (phr.): Anh ta sẽ đến ngay

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 139
Exercise 140
Exercise 141

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 021

Sentences 1 – 5:
* If … Not… = Unless (Nếu không)
Ex: If you don’t study, you will fail the test.
=> Unless you study, you will fail the test.

Sentences 6 – 10:
* Until: Cho đến khi
Ex: I finished my work on Monday.
=> I did not (didn’t) finish my work until Monday.
Ex: He will buy a new motorbike when he has enough money.
=> He will not (won’t) buy a new motorbike until he has enough money.

WEEK 11 – May 5th

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Lk 24:46-53
– Thus it is written that (p): Như lời đã chép
– To rise from the dead (p): Sống lại từ cõi chết
– The forgiveness of sins (p): Sự tha tội
– To preached (Gospel) in his name (p): Rao giảng TM nhân danh Chúa
– Witness (n): Chứng nhân
– To be clothed with power from on high (p): Nhận được quyền năng từ trời
– As far as Bethany (p): Tận Bethany
– To part from someone (p): Rời khỏi ai đó
– To be taken up to heaven (p): Được rước lên trời

Part 2: Answer the questions
53. Finding a Home
Read the advertisement on the newspaper and check your understanding with 3 exercises: Matching, Multiple-choice & Recommendation
– To rent (v): Cho thuê
– 3rd-floor flat (n): Căn hộ 3 tầng

2. A Haircut
Read the text and check your understanding with Yes/No Questions and Cloze
– Bald (adj): Hói đầu
– A “tongue” of hair (phr.): Một chỏm tóc, một lọn tóc
– On the top of his head (phr.) = at the crown: Trên đỉnh đầu
– On the sides and back (phr.): Ở 2 bên và phía sau đầu
– The longer it got, the worse it looked (phr.): Tóc càng dài, trông nó càng tệ
– To spread (v): Trải
– To go down the drain (phr.): Đi, rơi xuống cống
– To plug in (phr.): Cắm phích điện
– Clipper (n): Tông-đơ
– Blade (n): Lưỡi (dao, lưỡi cắt của tông-đơ)
– Hand-mirror (phr.): Gương cầm tay

Writing
Part 1: Building sentences
Exercise 142
Exercise 143
Exercise 144

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 024

Sentences 1 – 5:
* Because + clause (subject + verb)(Bởi vì – theo sau là mệnh đề)
=> Because of + noun / noun phrase / Verb + ing (Bởi vì – theo sau là danh từ)
Ex: You shouldn’t go out because it is raining heavily.
=> You shouldn’t go out because of the heavy rain.
Hungry (adj) => hunger (n) (đói – kẻ đói)

Sentences 6 – 10:
* Although = though + clause (subject + verb) (dù – theo sau là mệnh đề)
=> Despite = in spite of + noun / noun phrase (dù – theo sau là danh dừ)
Ex: They go to school although it rains heavily.
=> In spite of the heavy rain, they go to school.
Ex: Though he is old, he often plays sport.
=> Despite his old age, he often plays sport.

WEEK 12 – May 12th

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Jn 20:19-23
– For fear of the Jews (p): Vì sợ người Do thái
– To come and stand in their midst (p): đến đứng giữa các ông
– Side (n): Cạnh sườn
– As the Father has sent me, so I send you (s): Như Chúa Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em.
– To breathe on someone (p): Thổi hơi trên ai đó

Part 2: Answer the questions
54. Shopping for Electronics
Read the flyer and check your understanding with 3 exercises: Multiple-choice Gap Fill & True or False
– Flyer (n): Tờ bướm, tờ rơi quảng cáo
– Office equipment (phr.): Thiết bị văn phòng

3. The Yardman
Read the text and check your understanding with Yes/No Questions and Cloze
– Yardman (n): Người làm những công việc ngoài trời
– It doesn’t burn oil (phr.): Chiếc xe không chạy bằng dầu
– It gets decent gas mileage (phr.): Chiếc xe khá tiết kiệm nhiên liệu
– Lawn mower (n): Máy cắt cỏ
– Leaf blower (n): Máy thổi lá
– The front / back of the building (phr.): Phía trước / sau tòa nhà
– To trim the hedge (phr.): Tỉa hàng rào
– Welcome mat (phr.): Thảm chùi chân
– Grass trimmings (phr.): Cỏ đã cắt bỏ
– Hedge clippings (phr.): Hàng rào đã cắt bỏ
– Wheelbarrow (n): Xe đẩy, xe cút kít
– To empty (v): Đổ ra, trút ra, vét sạch
– The wheelbarrow contents (phr.): Những thứ chứa trong xe cút kít
– Dumpster (n): Một container được thiết kế để tiếp nhận và vận chuyển rác thải

Writing
Part 1: Building sentences
Exercise 145
Exercise 146
Exercise 147

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 025

Sentences 1 – 5:
* It is + adj + to verb + object / phrase
It is + adj + (for someone) + to do something
(Thật là … để làm việc gì đó)
Ex: Listening and speaking English is difficult.
=> It is difficult to listen and speak English.
=> It is difficult for me to listen and speak English.

Sentences 6 – 10:
* Such + a/an + adj + noun + that: Quá… đến nỗi…
Ex: He is a talented manager and he solves the problem very fast.
=> He is such a talented manager that he solve the problem very fast.

WEEK 13 – May 19th

* Test 2

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Jn 16:12-15
– The Most Holy Trinity (p): Lễ Chúa Ba Ngôi
– To have much more to tell someone (p): Có nhiều điều để nói với ai đó
– The Spirit of truth (p): Thần Chân Lý
– All truth (p): Tất cả sự thật
– To speak on his own (p): Tự Ngài nói
– To declare (v): Công bố

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 148
Exercise 149
Exercise 150

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 001

Sentences 1 – 5: (Rút gọn mệnh đề)
* S + V + Adj + that + clause (mệnh đề)
=> S + V + Adj + to Verb + object / phrase (Thật là … để …)

Ex: I was happy that I met you here.
=> I was happy to meet you here.

Sentences 6 – 10:
* S + V + Adj + to verb
=> It is + Adj + to verb (Thật là … để …)

Ex: This book is very interesting to read.
=> It’s very interesting to read this book.

WEEK 14 – May 26th

Reading
Part 1: Reading the Bible:
Lk 9:11b-17
– The Most Holy Body and Blood of Christ (p): Lễ Mình Máu Chúa Kitô
– The crowds (n): Đám đông
– The kingdom of God (p): Nước Thiên Chúa
– To heal (v): Chữa lành
– To be cured (p): Được chữa lành
– To draw to a close = To come to an end (p): Sắp hết, sắp tàn
– To find lodging and provisions (p): Tìm chỗ tạm trú và thức ăn
– Unless = If… not
– To have them sit down in groups (p): Hãy cho họ ngồi thành nhóm
– To say the blessing (p): Đọc lời chúc tụng
– To set before the crowd (p): Dọn ra cho đám đông
– The leftover fragments (p): Những mảnh vụn còn dư

Part 2: Answer the questions
55. The Language School
(No new words)
Read the flyer about the language school and check your understanding with 2 exercises: Multiple-choice & Matching

4. Grab Your Umbrellas
Read the text and check your understanding with Yes/No Questions and Cloze
– The sun was hidden by a gray blanket (phr.): Mặt trời bị che phủ bởi một màn xám xịt
– A couple of birds sat on the telephone wire (phr.): Một đôi chim đậu trên dây cáp điện thoại
– To have hand in pocket (phr.): Cho, đút tay vào túi
– To walk a dog (phr.): Dắt chó đi dạo
– To sniff (v): Ngửi, hít, đánh mùi
– To lift (v): Nhấc lên, dơ lên
– To get washed into the ocean (phr.): Rửa trôi, cuốn trôi vào trong đại dương
– And so would all the trash (phr.): Cả rác cũng vậy
– That never stops the surfers (phr.): Điều đó không ngăn cản được những người lướt sóng
– As long as (phr.): Miễn là

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 151
Exercise 152
Exercise 153

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 002

Sentences 1 – 5: (V-ing => Adj)
* S + to be + V-ing => S + V + Adj + N
Ex: The dog is barking.
=> It is a barking dog.

Sentences 6 – 10: (follow the example below)
* Something to something (từng … một / cái này đến cái kia)
Ex: Our trip went from one village to another.
=> We had a village-to-village trip.

WEEK 15 – June 2nd

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Lk 7:11-17
– To journey to (v): Hành trình đến, đi đến
– To accompanied someone (v): Tháp tùng ai đó, cùng theo ai đó
– To draw near to (v): Đến gần (nơi nào đó)
– To be moved with pity for someone (p): Thấy tội nghiệp ai đó
– To step forward (v): Bước tới
– Coffin = Casket (n): Cái hòm (người chết)
– Fear seized them all (p): Nỗi sợ hãi bao trùm tất cả, tất cả sợ hãi
– A great prophet (p): Vị tiên tri vĩ đại
– To spread through the whole of Judea (p): Lan rộng khắp Giuđêa
– All the surrounding region (p): Tất cả các nơi thuộc vùng phụ cận

Part 2: Answer the questions
56. The School Library
No new words

5. Shopping for Bargains
Read the text and check your understanding with Yes/No Questions and Cloze
– Shopping for bargains (phr.): Mua sắm giá rẻ, mua sắm tiết kiệm
– Thrift shop (phr.): Cửa hàng tiết kiệm (cửa hàng bán đồ second hand nhằm gây quỹ cho các tổ chức từ thiện)
– To browse (v): Xem hàng hóa (xem lướt qua)
– The rest of the week (phr.): Các ngày còn lại trong tuần
– To sort (v): Phân loại
– Donation (n): Đồ quyên góp được
– Price tag (phr.): Giá tiền
– Payment (n): Sự trả công, thù lao
– Regular customer (phr.): Khách hàng thường xuyên
– In the glass case (phr.): Trong tủ kính

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 154
Exercise 155
Exercise 156

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 003

Sentences 1 – 5:
* Reduction of clause: Rút gọn mệnh đề
Ex: He says he is doing exercises; however, he isn’t doing exercises.
=> He says he is doing exercises but he isn’t.

Sentences 6 – 10:
* Do someone something => Do something for/to someone.
Ex: He gives me some books.
=> He gives some books to me.
(sugar cane juice: Nước mía)
(sweet potato: Khoai lang)

WEEK 16 – June 9th

Reading

Part 1: Reading the Bible
Lk 7:36-43
– To dine with someone (p): Ăn tối với ai đó
– To recline at table (p): Vào bàn ăn
– An alabaster flask of ointment (p): Bình dầu thơm
– To say to oneself (p): Tự nói với chính mình
– Prophet (p): Tiên tri
– What sort of woman this is (p): Đây là thứ đàn bà…
– To be in debt to someone (p): Nợ ai đó

Part 2: Answer the questions
57. A Train Timetable
Look at the train ticket and timetable; check your understanding with 3 exercises: True or False, Gap Fill & Multiple Choice
– Platform (n): Ga (xe lửa)
– To depart (v): Khởi hành
– Duration (n): Khoảng thời gian
– Change (n): Sang xe, sang bến
– STD: Student
– Return (n): Vé khứ hồi ≠ Single (n): Vé đi một chiều

6. Horses to Ride
Read the text and check your understanding with Yes/No Questions and Cloze
– Stable (n): Chuồng ngựa (chuồng trâu, bò)
– Saddle (n): Yên ngựa, yên xe; To saddle up = to put a saddle on (phr.): Để yên ngựa lên lưng ngựa.
– Star & Moonbeam (n): Tên của những chú ngựa
– Mare (n): Ngựa cái
– To make a point (phr.): Giải thích, minh họa, nêu rõ vấn đề
– To buck (v): Nhảy dựng lên, nhảy chụm bốn vó hất ngã ai (ngựa)
– Go flying into the air (phr.): Bay trong không trung
– To land (v): Té xuống đất
– To moan (v): Rên rỉ, kêu van; To groan (v): Than thở, than van
– To roll her over (phr.): Lật cô ta lại
– Paralyzed (adj): Tê liệt
– To unbuttoned the top buttons (phr.): Mở những nút áo ở trên
– Right collarbone (phr): Xương đòn gánh bên phải

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 154
Exercise 155
Exercise 156

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 004

Sentences 1 – 5:
* Replace Time Markers (những mốc thời gian) by Adverbs of Frequency (trạng từ chỉ sự thường xuyên): every day, always, often, sometimes, rarely…
– Be + Adverbs of Frequency
– Adverbs of Frequency + Verb
Ex: Joseph eats out a couple of times a week .(vài lần)
=> Joseph sometimes eats out.
Ex: Four times a week Lucy is late for class.
=> Lucy is often late for class.

Sentences 6 – 10:
* Reflexive Pronouns (Đại từ phản thân)
Ex: Each one looks at himself in the mirror. (Mỗi… chính mình…)
=> They look at themselves in the mirror. (Họ… chính họ…)

WEEK 17 – June 16th

* Final Test