Reading and Writing – Level 2 – Fall 2014

Syllabus of Reading and Writing
Level 2 – Fall 2014

WEEK 1 – Oct 10

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Mt 22:1-10
– Wedding Feast: Đám cưới
– Again in reply: Một lần nữa
– To be likened to: Giống như
– To dispatch (v): to send: Sai ai đi
– To summon (v): Tập hợp, tập trung
– Those invited: Kẻ được mời
– To lay hold of someone: Ngược đãi ai
– To be enraged: Giận
– To be not worthy to come: Không xứng tới dự
– The bad and good alike: Kẻ xấu cũng như người tốt
– To filled with guests: Đầy khách

Part 2: Doing cloze
22. Just a Cough
– To cough (v): Ho ; (n): cơn ho
– TV reporter (n): Phóng viên truyền hình
– To dial (v): Gọi, quay số điện thoại

Part 3: Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 007
– Combination (n): Sự kết hợp
– Sewage (n): Nước thải
– Air pollution: Ô nhiễm không khí
– Outskirt (n): Ngoại thành, ngoại ô
– It is too badly damaged to be completely saved: Nó bị hư hỏng quá nghiêm trọng để được trùng tu hoàn toàn.
– To dig – dug – dug (v): Đào bới, xới
– Proper drain: Cống thoát nước thích hợp
– Water pipe: Ống nước
– To have become blocked: bị tắc nghẽn
– To run (v): (nước) Chảy
– the ancient statue: Bức tượng cổ
– Crumble (v): Bị mục, vỡ nát ra
– Decay (v): Mục nát
– Natural forces: Những tác động của thiên nhiên
– Severe sandstorm: Bão cát khốc liệt, dữ dội
– To attack (v): Tấn công. Attack the statue: Phá hủy bức tượng

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 1
Exercise 2
Exercise 3

Part 2: Improve your reading and writing
17. Adjectives for Describing Looks: Gap Fill Quiz – Paris Hilton

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 004

* Replace Time Markers by Adverbs of Frequency (every day, always, often, sometimes, rarely)
Be + Adverbs of Frequency
Adverbs of Frequency + Verb

Ex: Joseph eats out a couple of times a week.
Joseph sometimes eats out.
Ex: Four times a week Lucy is late for class.
Lucy is often late for class.

* Reflexive Pronouns (Themselves: Chính họ)
Ex: Each one looks at himself in the mirror.
They look at themselves in the mirror.

WEEK 2 – Oct 17

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Mt 22:15-21
– To paying Taxes to someone: Đóng thuế cho ai
– Emperor (n): Hoàng đế
– To go off (v): Bỏ đi, đi ra
– To plot (v): Âm mưu, mưu tính
– To entrap someone in speech: bẫy ai đó trong lời nói
– The Herodians (n): Những người theo phái Hêrôđê
– The way of God: Đường lối Thiên Chúa
– To be concerned with: Quan tâm đến
– The census tax: Thuế thân
– Hypocrite (n): Kẻ giả hình
– Roman coin: Đồng bạc Rôma
– Repay to Caesar what belongs to Caesar and to God what belongs to God: Trả…

Part 2: Doing cloze
23. Rain and Hail
– Dark cloud: Mây đen
– The sun went down: Mặt trời lặn
– People buttoned their jackets: Mọi người mặc áo khoác vào.
– To turn up the volume: Chỉnh âm thanh lớn hơn
– It was pouring off his roof: Mưa đang trút xuống trên mái nhà anh ta.
– Flood (n): Lũ lụt
– Lightning (n): Tia chớp
– Hail (n): Mưa đá

Part 3: Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 022
– A boarding school: Trường nội trú
– In any case: Trong mọi trường hợp
– First term: Học kì đầu, học kì 1
– Disaster (n): Thảm họa
– Settle down: Ổn định
– Confidence (n): Sự tự tin
– Impossible (adj): Không thể
– Rule (n): Luật lệ – keep the rule: chấp hành luật lệ
– Dependent (adj): Phụ thuộc, lệ thuộc
– To manage (v): Xoay xở, thích nghi
– Fairly well: Khá tốt
– The middle of the term: Giữa học kì
– Pill (n): Viên thuốc
– Properly (adv): Hoàn toàn
– Bronchitis (n): Bệnh viêm cuống phổi
– Pneumonia (n): Bệnh viêm phổi
– To recover (v): Bình phục lại, tỉnh lại
– Brief period: Tiết học ngắn
– Senior (n): Sinh viên ở lớp thi tốt nghiệp
– Headmaster (n) = principal (n): Hiệu trưởng

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 4
Exercise 5
Exercise 6

Part 2: Improve your reading and writing
18. Adjectives for Describing Looks: Gap Fill Quiz – Samuel L. Jackson

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 017

* Out + Verb = Verb (hơn, cao hơn, tốt hơn, hay hơn)
Ex: He outthinks the others. => He thinks faster than the others.
Outrun = run faster; Outran = ran faster (v): Chạy nhanh hơn
Outlive = live longer (v): Sống lâu hơn
Outguess = guess better (v): Đoán tốt hơn, khôn hơn
Outlast = last longer (v): Dùng được lâu hơn, tồn tại lâu hơn
Outrank = rank higher (v): Xếp hạng cao hơn

* Active voice => Passive voice
Verb => Adjective
Ex: It disturbs me that they are too noisy.
I’m disturbed that they are too noisy.

WEEK 3 – Oct 24

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Mt 22:34-40
– Commandment (n): Điều răn
– The Pharisees (n): Những người Pharisiêu
– The Sadducees (n): Những người Sađốc
– Scholar of the law (n): Tiến sĩ luật
– To test (v): Thử
– With all your heart, with all your soul, and with all your mind heard: Hết lòng, hết linh hồn, hết trí khôn
– To love your neighbor as yourself: Yêu tha nhân như chính mình
– To depend on (n): dựa trên

Part 2: Doing cloze
24. Hungry Birds
– Worm (n): Con sâu, giun, trùng
– Squirrel (n): Con sóc
– Nut (n): Hạt dẻ
– Beak (n): Mỏ chim

Part 3: Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 010
– Penniless (adj): Nghèo xác xơ, không một xu dính túi
– Eager (adj): Ham muốn, háo hức, hăm hở
– Eager for knowledge (phrase): Ham học hỏi
– As the years passed (phrase): Nhiều năm trôi qua
– To contribute greatly (v): Đóng góp to lớn
– Printer (n): Nhà in
– Publisher (n): Nhà xuất bản
– Learned (adj): Có học thức, thông thái, uyên bác
A learned man (n): Học giả
– To spread (v): Mở rộng
– To establish (v) = Found (v): Thành lập
– Academy (n): Học viện
– To initiate (v): Đề xướng, khởi xướng
– To have paved and lighted street: Có đường được trải nhựa và đèn đường
– As well as (adv): Cũng như
– Police force (n): Lực lượng cảnh sát
– Fire-fighting company (n): Công ty phòng cháy chữa cháy
– Practical inventions (phrase): Những phát minh mang tính thực tế
– Lightning rod (n): Cột thu lôi
– Scientific work with electricity earned Franklin world fame: Công trình khoa học về điện đã làm cho Franklin nổi tiếng khắp thế giới.
– To play an important role (phrase): Đóng vai trò quan trọng
– To take – took – taken in (v): Tham gia vào
– To draw up (v): Soạn thảo
– The Declaration of Independence (n): Bản Tuyên Ngôn Độc Lập
– Constitution (n): Hiến pháp
– Ambassador (n): Đại sứ
– To negotiate (v): Đàm phán
– Treaty (n): Hiệp ước
– To negotiate a treaty (phrase): Đàm phán để ký hiệp ước
– Revolutionary War (phrase): Chiến tranh cách mạng
– To devote to (v): Cống hiến cho …
– Slavery (n): Chế độ nô lệ

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 7
Exercise 8
Exercise 9

Part 2: Improve your reading and writing
19. Making Polite Requests – Grammar Gap Fill

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 017

* Double Comparative (So sánh kép) (càng… càng…)
The short Adj / Adv + er + S + V, the short Adj / Adv + er + S + V.
The more / less + long Adj / Adv + S + V, the more / less + long Adj / Adv + S + V.
The more / less + Noun + S + V, the more / less + Noun + S + V.
Ex: If you try harder, you will get better marks.
=> The harder you try, the better marks you will get.
Ex: If there are more people, we will have more fun.
=> The more people there are, the more fun we will have.

* Converse (đảo ngữ)
S + Adverbs of frequency + V …
=> Adverbs of frequency + Auxiliary verbs (do / does) + S + V (base form) …
Ex: She often stays up late.
=> Often does she stay up late. (Cô ta thường thức khuya.)

WEEK 4 – Oct 31

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Mt 11,25-30
– To say in reply (v): Nói, cất tiếng
– To give praise (v): Ca tụng
– The wise and the learned: Người khôn ngoan và người hiểu biết
– Childlike (n): Trẻ con
– Gracious will (n): Ý muốn độ lượng
– To be handed over to someone: Trao vào tay ai đó
– To be burdened: Mang gánh nặng
– To learn from someone (v): Học với ai đó
– Meek and humble of heart: Hiền lành và khiêm nhường trong lòng
– For my yoke is easy, and my burden (is) light: Ách của Ta êm ái (dễ dàng) và gánh (nặng) của Ta nhẹ nhàng.

Part 2: Doing cloze
25. At the Bus Stop
– Bench (n): Ghế dài, băng ghế
– Flip-flops (n): Dép quai chéo (dép lào)
– It was getting cold: Trời bắt đầu lạnh dần.

Part 3: Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 011
– Urban (adj): Ở thành phố, thành thị; Urban area (n): Khu đô thị
– To reside (v): Cư trú, trú ngụ, ở tại
– The suburbs (n): Vùng ngoại ô
– Metropolitan (adj): Thuộc về thủ đô, trung tâm; Metropolitan area (n): Khu vực thủ đô, khu vực trung tâm.
– The Bureau of Census (n): Cục điều tra dân số
– To regard (v): Coi như, xem như
– Boundary (n): Ranh giới
– Significant (adj): Quan trọng, đáng chú ý
– Communication system (n): Mạng lưới thông tin liên lạc
– To integrate (v): Hợp nhất, hợp thành
– An integrated metropolis (n): Khu đô thị tích hợp
– To account for (v): Chiếm (tỉ lệ)
– Megapolis (n): Chuỗi đô thị, thành phố lớn
– Adjacent (adj): Gần kề, liền kề, sát ngay
– Obvious (adj): Rõ ràng
– The Eastern corridor (n): Hành lang phía đông
– Inhabitant (n): Dân cư
– To concentrate (v): Tập trung

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 10
Exercise 11
Exercise 12

Part 2: Improve your reading and writing
20. Giving Personal Information – Type The Missing Words

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 007

Structure 1 (Sentence 1 – 5)
* S + V + a/ an + N + who/ which + V + Adj + To V
=> S + V + a/ an + Adj + N + To V

Ex: English is a subject which is difficult English is a difficult subject to study.
Ex: My father is a man who is always creative to make new things.
=> My father is always a creative man to make new things.

Structure 2 (Sentence 6 – 10)
* S + V + Adj + that + S + V
=> S + V + Adj + preposition + Noun Phrase

Ex: I was happy that I finished soon.
=> I was happy about my finishing soon.
Ex: She is afraid that she is not well.
=> She is afraid of not being well.

WEEK 5 – Nov 07

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Lk 16:9-15
– Dishonest wealth (n): Của cải bất lương
– To be welcomed into (p): Được đón tiếp vào
– Eternal dwelling (n): nơi an nghỉ đời đời
– Small matter (n): Công việc nhỏ, vấn đề nhỏ
– True wealth (n): Của cải chân thật
– To belong to (v): Thuộc về
– Master (n): Thầy, ông chủ
– You cannot serve God and mammon: Anh em không thể làm tôi thiên Chúa và của cải.
– To sneer at someone: Mỉa mai, chế nhạo ai đó
– Human esteem (n): Sự ngưỡng mộ của loài người
– In the sight of God (n): Trước mặt Thiên Chúa

Part 2: Doing cloze
26. Brown and Blue Eyes
– Mystery (n): Điều bí ẩn
– Librarian (n): Người giữ thư viện
– To surround (v): Bao vây
– To invent (v): Phát minh

Part 3: Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 025
– Misfortune (n): Sự rủi ro, điều không may, xui
– To knock (v): Va đụng (trong bài này có nghĩa là ‘câu được’)
– Tin of bait (n): Hộp đựng mồi câu
– To lean (v): Cúi ngả người hoặc nghiêng người đi
Leaning over the side of the bridge: Nghiêng người qua một bên cây cầu
– To hook (v): Móc, mắc vào
– To fall – fell – fallen out of (v): Rơi ra khỏi
– Thoroughly (adv): Hoàn toàn, hết sức, rất
– Annoyed (adj): Khó chịu, bực mình, phiền hà
– To collapse (v): Đổ sập xuống, sụp đổ
– To crawl (v): Bò, lê bước
– To discover (v): Nhận ra, phát hiện ra
– Anti-thief (n): Khóa chống trộm
– To immobilize (v): Cố định, làm bất động, làm cho không di chuyển được

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 13
Exercise 14
Exercise 15

Part 2: Improve your reading and writing
21. Making Polite Requests – Elementary Reading, and Online Writing Quiz

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 008

Structure 1 (Sentence 1 – 5)
* Đổi Adjective / Adverb => Noun
S + V + Adj / Adv + Phrase and S + V + Adj / Adv + Preposition + that
-> S + V + Adj / Adv + Preposition + Noun
Ex: He behaved kindly to me and I am happy about that.
-> I’m happy about his kindness to me.

Structure 2 (Sentence 6 – 10)
* S + To Be + a /an + Adj + Noun + To Verb
-> S + To Be + Adj + To Verb
Ex: He is an intelligent person to solve this problem.
-> He is intelligent to solve this problem.

WEEK 6 – Nov 14

* Test 1

Reading the Bible
Luke 18:1-8
Parable (n): Dụ ngôn
Persistent (adj): Bề bỉ, kiên vững
To become weary (v): Nản lòng
A certain town (p): Một thị trấn nọ
Neither feared God nor respected any human being: Chẳng sợ TC cũng chẳng kiêng nể ai
Adversary (n): Kẻ thù
Unwilling (adj): không sẵn lòng
To keep bothering (v): Cứ quấy rầy
To secure the rights of someone: Bảo vệ quyền lợi cho ai

Review for Test 1 – Ôn tập làm kiểm tra

WEEK 7 – Nov 21

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Lk 20:27-40
– To come forward (v): Đến với ai
– To raise up descendants for someone (v): Gầy dựng dòng dõi cho ai đó
– To marry a woman or a man (v): Cưới vợ or lấy chồng
– To remarry (v): Tái hôn
– The coming age (p): Cuộc sống mai sau
– The resurrection of the dead (n): Sự sống lại của kẻ chết
– The children of God (p): Con cái TC
– To rise (v): Sống lại
– To make known (v): Mặc khải
– No longer dare…: Không dám… nữa

Part 2: Doing cloze
27. Farm Animals
– Tricky (adj): Xảo quyệt, khôn lanh, mưu mẹo
– Dangerous (adj): Nguy hiểm
– To take – took – taken care of (v): Chăm sóc
– To feed – fed – fed (v): Cho ăn, nuôi ăn

Part 3: Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 013
– Various forms: Những hình thức khác nhau
– Communication (n): Giao tiếp, truyền đạt thông tin
– Oral speech: Văn nói
– Language barrier: Hàng rào ngôn ngữ
– Sign language: Ngôn ngữ ký hiệu
– Motion stand for letter: Cảm xúc thay thế cho chữ
– Picturesque (adj): Sinh động
– Body language: Ngôn ngữ cơ thể
– Intentionally (adv): Có mục đích, có chủ đích # Unintentionally (adv): Không có mục đích
– Nonlinguistic language: Ngôn ngữ không lời
– Braille (n): Hệ thống chữ Bray (chữ nổi cho người mù)
– Fingertips (n): Đầu ngón tay
– Morse code: Mã morse
– Verbalization (n): Việc nói dài dòng

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 16
Exercise 17
Exercise 18

Part 2: Improve your reading and writing
22. Prepositions of Place – Type the Missing Words

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 009
* Structure 1 (Sentence 1 – 5)
S + Be + Adj + To Verb
=> It + Be + Adj + Object + To Verb…
(Thật là … cho ai đó để làm việc gì đó)
Ex: They were right to do that.
It was right for them to do that.

* Sentences 6 – 10 follow the example below:
Ex: John met me first.
=> The first person to meet me is John.

WEEK 8 – Nov 28

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Lc 21:34-36
– Exhortation (n): Huấn dụ
– Vigilant (adj): Tỉnh thức
– To beware (of) (v): Cẩn thận, coi chừng
– Drowsy (adj): Mê ngủ, lơ mơ
– Carousing and drunkenness (p): Rượu chè xay sưa
– To catch someone by surprise (p): Ập xuống ai bất ngờ
– Be vigilant at all times (p): Tỉnh thức luôn luôn

Part 2: Doing cloze
28. Wash Your Nose
– Ink (n): Mực (để viết, in)
– To rub (v): Cọ, quẹt, chà, lau
– To hand (v) = To give (v): Đưa cho
– Bar of soap (n): Xà phòng

Part 3: Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 014
– Note (n): Tiền giấy ; ten pound note (n): Tờ tiền trị giá 10 bảng Anh
– To queue (v): Xếp hàng
– To get – got – gotten on (v): Lên xe
– To notice (v): Nhận ra, để ý thấy
– A wad of pound notes: Một cuộn tiền
– To steal – stole – stolen (v): Ăn cắp
– To make a fuss (v): Làm lớn chuyện, làm ầm ĩ, làm om sòm
– To get people into trouble (v): Gây rắc rối cho mọi người
– To point (v): Chỉ trỏ

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 19
Exercise 20
Exercise 21

Part 2: Improve your reading and writing
23. Question Words – Using “Wh” questions to Make Travel Arrangements

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 010

Structure 1 (Sentence 1 – 5)
* I don’t know + question words (how, who, what…) + To Verb
Ex: I don’t know how I can make pizza.
=> I don’t know how to make pizza.

Structure 2 (Sentence 6 – 10)
* S + prefer + (N – to – N) or (V-ing – to – V-ing) thích… hơn…
=> S + would rather + (N – than – N) or (V – than – V)
Ex: I prefer swimming to reading.
=> I’d rather swim than read.

WEEK 9 – Dec 05

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Matthew 9:35-10:1,5a,6-8

Jesus went around to all the towns and villages, teaching in their synagogues, proclaiming the Gospel of the Kingdom, and curing every disease and illness. At the sight of the crowds, his heart was moved with pity for them because they were troubled and abandoned, like sheep without a shepherd. Then he said to his disciples, “The harvest is abundant but the laborers are few; so ask the master of the harvest to send out laborers for his harvest.”
Then he summoned his Twelve disciples and gave them authority over unclean spirits to drive them out and to cure every disease and every illness.
Jesus sent out these Twelve after instructing them thus, “Go to the lost sheep of the house of Israel. As you go, make this proclamation: ‘The Kingdom of heaven is at hand.’ Cure the sick, raise the dead, cleanse lepers, drive out demons. Without cost you have received; without cost you are to give.”

New vocabularies:
– Synagogue (n): Hội đường
– The Gospel of the Kingdom (p): Tin Mừng Nước Trời
– At the sight of the crowds (p): Thấy đám đông dân chúng
– To be moved (p): Cảm động
– The master of the harvest (p): Chủ mùa gặt
– To give someone authority (v): Ban cho ai đó quyền
– Without cost you have received; without cost you are to give (p): Nhận nhưng không; cho nhưng không.

Part 2: Doing cloze
29. Catch Some Fish
– Fishing rod (n): Cần câu
– The jar of worm (n): Một hũ, một keo trùng, sâu, giun
– To park (v): Đậu, đỗ xe
– Bait (n): Mồi câu
– Trout (n): Cá hồi
– Belly (n): Bụng
– A bucket of water (n): Một xô nước
– Confused (adj): Bối rối, lẫn lộn, mơ hồ

Part 3: Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 027
– Divisible (adj): Chia hết ; To divide (v): Chia
– To destine (v): Định cho, dành cho
– Term: Nhiệm kỳ
– Pneumonia (n): Bệnh viêm phổi
– Inauguration (n): Lễ nhậm chức
– To assassinate (v): Ám sát
– Untimely death: Chết sớm, chết yểu
– A former union army general: Một cựu tướng quân
– Exposition (n): Cuộc triển lãm
– During the reception: Trong khi đón khách
– To contract (v): Viêm, nhiễm, mắc bệnh
– Polio (n): Bệnh viêm tủy

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 22
Exercise 23
Exercise 24

Part 2: Improve your reading and writing
24. Giving Personal Information – Type The Missing Words (Beginner + )

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 011

Sentence 1 – 5:
* It will be + Adj / Noun + if S + V(s/es) – Present
* It would be + Adj / Noun + if S + V2/ed – Past

Ex: We will study in level 3 next year and it will be difficult.
=> It will be difficult if we study in level 3 next year.

Ex: My parents promised to take me to Phu Quoc and it would be fantastic.
=> It would be fantastic if my parents were be able to take me to Phu Quoc.

Sentence 6 – 10:
* S + V + too + Adj + (for Object) + to V
=> S + V + so + Adj + that + clause
Ex: The tea is too hot for me to drink.
=> The tea is so hot that I can’t drink. (quá… đến nỗi)

WEEK 10 – Dec 12

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mt 17:10-13
To restore all things (v): Đổi mới mọi sự
To do to him whatever they pleased: Hành hạ ông tùy thích
To suffer at their hands (v): Đau khổ vì họ

Part 2: Doing cloze
30. An Impolite Bird
– Shiny black: Đen bóng
– Garbage can (n): Thùng rác
– Around the edge of the can: Xung quanh miệng thùng

Part 3: Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 016
– To nest (v): Làm tổ ; (n): Tổ (chim)
– Band (n): Dải băng, dây băng
– Birdbander (n): Người cột dây vào chân chim
– Birdbanding department (n): Ban cột dây vào chân chim
– Aluminium (n): Nhôm
– Light (adj): Nhẹ
– “Notify Fish and Wildlife Service”: Dịch vụ thông báo / thông tin về cá và động vật hoang dã.
– Naturalist (n): Nhà tự nhiên học

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 25
Exercise 26
Exercise 27

Part 2: Improve your reading and writing
25. Classroom Instructions – Type The Missing Words (Beginner + )

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 012

* Sử dụng V-ing để bắt đầu một cụm danh từ
Sentence 1 – 5:
Ex: Taking care of children is her happiness.
=> Her happiness is taking care of children.

Sentence 6 – 10:
Preposition + V-ing
Ex: I’m reading a detective story and I’m interested in it.
I’m interested in reading a detective story.

WEEK 11 – Dec 19

Reading

Part 1: Reading the Bible
Lk 1:26-38
– To be sent from God (p): Được Chúa sai đến
– Betrothed to a man (p): Đính hôn với một người
– Hail, favored one! (p): Vui lên, hỡi người được sủng ái
– What sort of greeting this might be? (p): Lời chào này có ý nghĩa gì?
– To have found favor with God (p): Được TC sủng ái
– To name someone (v): Đặt tên cho ai
– Son of the Most High (p): Con Đấng tối cao
– To conceive a son (v): Cưu mang con trai
– Barren (adj): Son sẻ, hiếm muộn
– Nothing will be impossible for God (p): Chẳng có gì là không thể với TC.
– To depart from someone (v): Rời khỏi ai đó

Part 2: Doing cloze
31. Daddy Likes Beer
– To swallow (v): Nuốt
– Horrible (adj): Kinh khủng
– Stuff (n): Thứ, món
– To stir (v): Khuấy, quấy
– Poor daddy: Tội nghiệp cha

Part 3: Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 017
– Rugged (adj): Vất vả, khó nhọc, gian truân
– Man’s needs (phrase): Nhu cầu của con người
– He = man (n): Con người
– To supply all (v): Tự cung tự cấp
– To advance (v): Tiến bộ
– Solitary (adj): Cô đơn, đơn độc, một mình
– Come to an agreement (phrase): Đi đến một thỏa thuận
– Palm (n): Lòng bàn tay
– A span of the hand (phrase): Một gang tay
– Common standard (phrase): Tiêu chuẩn chung

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 28
Exercise 29
Exercise 30

Part 2: Improve your reading and writing
26. Daily Routine: The Simple Present Tense – Online Gap Fill (Beginner + )

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 013
* Adjective Clause (Mệnh đề tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó)
S + V + Noun + Adjective clause (who/ whom/ which/ that / where /when + V …)

Ex: Ha Noi is the capital of Vietnam.
=> Ha Noi is the city that is the capital of Vietnam.

WEEK 12 – Dec 26

Christmas – No class

WEEK 13 – Jan 02

* Review for Test 2 on Friday night

Reading

Part 1: Reading the Bible
John 1:29-34
To come toward someone (v): Đi về phía ai
To take away (v): Lấy đi mất
To come after someone (v): Đến sau ai đó
To rank ahead of someone (v): Xếp trên ai đó
The reason why (p): Lý do tại sao
To remain upon someone (v): Lưu lại trên ai

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 31
Exercise 32
Exercise 33

Part 2: Improve your reading and writing
27. Adjectives to Describe Father Christmas – Gap Fill (Beginner +)

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 014

WEEK 14 – Dec 09

Reading

Part 1: Reading the Bible
Lk 4:14-22
– The power of the Spirit (p): Quyền năng CTT
– To spread throughout (v): Lan ra
– To be praised by all (p): Được mọi người ca tụng
– To be handed a scroll (p): Đưa cho cuốn sách
– To unroll the scroll (p): Mở sách
– To bring glad tidings (p): Đem tin vui
– To be fulfilled (p): Hoàn tất, thực hiện

Part 2: Doing cloze
32. Bears and a Pig
– Berry (n): Trái mâm xôi (một loại dâu)
– A field of berries (n): Một cánh đồng trái mâm xôi
– They walked through the woods: Chúng đi qua một cánh rừng
– To take a nap (phr): Giấc ngủ trưa, đánh một giấc

Part 3: Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 026
– The early settlers (n): Những người di cư đầu tiên
– Settlement (n): Khu định cư
– The English (n): Người Anh
– Hardships (n): Những khó khăn
– To await (v): Chờ đợi
– Totally unexpected (adj): Hoàn toàn bất ngờ, không mong đợi
– To domesticate animals (V): Thuần hóa động vật
– Toboggan (n): Xe trượt băng
– To blaze trails through the forest (phr.): Chỉ đường qua rừng bằng cách đánh dấu vào thân cây.
– To trap (v): Đặt bẫy, bẫy
– To spear (v): Đâm (bằng xiên)
– Native (n): Thổ dân, người dân địa phương
– To resemble (v): Giống với

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 34
Exercise 35
Exercise 36

Part 2: Improve your reading and writing
28. Days of the Week – Online Spelling Gap Fill (Beginner + )

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 015

Sentence 1 – 4: Conditional Sentence type 1
* If + S + V(s/es), S + will + Vo
Ex: We review the lessons before the test and we get higher scores.
=> We will get higher scores if we review the lessons before the test.

Sentence 5: Conditional Sentence type 2
* If + S + V2/ed, S + would + Vo

Sentence 6 – 10:
* S + V2/ed + while + S + was/were + V-ing
Ex: It happened during our dinner.
=> It happened while we were having dinner.

WEEK 15 – Dec 16

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 2:13-17
– The customs post (p): Trạm thu thuế
– To be at table (p): Dùng bữa
– Tax collectors and sinners (p): Những người thu thuế và tội lỗi
– To need a physician (p): Cần thầy thuốc
– The righteous (adj): Người công chính

Part 2: Doing cloze
33. She Wants to Ride
– To hold – held – held (v): Cầm , nắm, giữ
– Rein (n): Dây cương
– Patient (adj): Kiên nhẫn

Part 3: Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 015
– Locust (n): Cào cào, châu chấu ; adult locust (n): châu chấu trưởng thành
– The collective destructive power (phr.): Sức mạnh phá hoại tập thể
– Individual species (n): Cá thể riêng lẻ
– It takes over 225 to outweigh a can of beans: Nó nặng hơn một lon đậu 225 gram.
– Swarm (n): Bầy, đàn
– A swarm will occupy more than 400 square miles in area: Một đàn châu chấu chiếm diện tích trên 400 dặm vuông.
– To take a tremendous toll (phr.): Phá hoại một lượng lớn khủng khiếp
– Voracity (n): Tính tham ăn, tính phàm ăn
– Locust eats 60 to 100 times as much as a human being: Châu chấu ăn nhiều gấp 60 đến 100 lần lượng thức ăn một người ăn.

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 37
Exercise 38
Exercise 39

Part 2: Improve your reading and writing
29. Months of The Year – Online Spelling Gap Fill (Beginner + )

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 016
* Because + Clause (S + V …) (mệnh đề)
=> Because of + Noun phrase (cụm danh từ)

Ex: I want to have a vacation in Nha Trang because the beach is beautiful.
=> I want to have a vacation in Nha Trang because of the beautiful beach.

* Although + Clause (S + V …) (mệnh đề)
=> In spite of + Noun phrase (cụm danh từ)

Ex: Although I have fever, I attend the class.
=> I attend the class in spite of having fever.

WEEK 16 – Dec 23
Final Test

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s