Reading and Writing – Level 2 – Spring 2015

Reading and Writing Syllabus
Level 2 – Spring 2015 – Friday

WEEK 1 – March 13
No Class – Attending the Memorial of Fr. Diep in Tac Say Pilgrim Center

WEEK 2 – March 20

Reading

Part 1: Reading the Bible
John 7:40-53
– Prophet (n): Tiên tri
– Messiah (n): Đấng Cứu Thế
– David’s family (p): Dòng dõi vua Đavít
– Division (n): Chia rẽ
– To lay hands on someone (p): Tra tay bắt ai
– Chief priest (p): Thượng tế
– Never before (p): Trước đến giờ không
– To be deceived (p): Bị mê hoặc
– To condemn (v): Kết án
– To find out (v): Tìm ra, tìm biết

Part 2: Put the story in order (Sắp xếp câu chuyện sao cho đúng)
1. At the airport

Part 3: Answer the questions
20. Opera (passage 1)
– Opera refers to a dramatic art form : Opera dùng để chỉ một loại hình nghệ thuật kịch.
– To convey (v): truyền tải, truyền đạt
– An actor’s dramatic performance is primary: Sự diễn xuất của diễn viên là chủ yếu.
– To play a role (phr.): Đóng vai trò
Ex: The music plays a lesser role: Âm nhạc đóng vai trò ít hơn.
– To present (v): Trình diễn, thể hiện

21. Dolphins (passage 2)
– To drown (v): Chết đuối, làm chết đuối; Drowning (adj): Chết đuối
– Since Roman times : Từ thời La Mã
– Man (n): Con người
– To favor (v): Ủng hộ, thiên vị, bênh vực

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 40
Exercise 41
Exercise 42

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 018
* So sánh bằng: as + Adj + as
– Time (thời gian): as long as: dài như, dài bằng
– Distance (khoảng cách): as far as: xa tận, cho tận đến, xa như, xa bằng

Ex: I have to ride 100 kilometers to my house.
=> I have to ride as far as 100 kilometers to my house.

Part 3: Sentence Building
English Sentence Building – Basic Level Test 015

WEEK 3 – March 27

Reading

Part 1: Reading the Bible
John 11:45-56
– The chief priests (p): Các thượng tế
– Sanhedrin (n): Hội đồng công nghị
– To perform signs (p): Làm các phép lạ
– To take away (v): Lấy đi, cướp đi
– To prophesize (v): Nói tiên tri
– The dispersed children of God (p): Con cái TC tản mác
– To walk about in public (p): Đi lại công khai
– The Passover (p): Lễ vượt qua
– To purify (v): Thanh tẩy
– The temple area (p): Khu vực đền thờ

Part 2: Put the story in order
2. At the chemist’s

Part 3: Answer the questions
22. Unsinkable Ship – Passage 3
– Naval architects (n): Kiến trúc sư hải quân
– To claim that (v): Cho rằng
– Unsinkable (adj): Không thể chìm
– The sinking of the passenger-and-car ferry: Các vụ đắm phà chở khách
– The proper number of (phr.): Một số lượng lớn
– To inspect (v): Kiểm tra
– Thoroughly (adv): Một cách kĩ lưỡng, cẩn thận, hoàn hảo
– Fatal voyage: Chuyến đi định mệnh, chuyến hành trình định mệnh
– Yet = However: Tuy nhiên
– To roll over (v): Lật úp
– To go down = to sink (v): Chìm
– To catch in dark, flooding cabins: Bị mắc kẹt trong những khoang tàu tối và ngập nước
– To manage (v): Cố gắng, xoay xở, tìm cách
– To scramble overboard (v): Bò ra, chui ra khỏi tàu
– To die of hypothermia: Chết vì thân nhiệt giảm
– To pluck = to save (v): Cứu vớt
– The final death toll amounted to 912 souls: Số người chết chính thức lên tới 912 người.
– In the prime of life: Đang tuổi thanh xuân

23. Erosion in America – Passage 4
– Conservation effort: Nỗ lực bảo tồn
– To accelerate (v): Tăng nhanh hơn
– In the years ahead: Trong những năm sắp tới
– Petroleum scarcity: Tình trạng khan hiếm xăng dầu
– As the nation’s most critical natural resource problem: Như là vấn đề tài nguyên thiên nhiên quan trọng nhất của quốc gia.

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 43
Exercise 44
Exercise 45

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 019

* So sánh bằng: as + Adj + as
Ex: It’s candy sweet. => It’s as sweet as candy.
Ex: He and his father are intelligent. => He is as intelligent as his father.

Part 3: Sentence Building
English Sentence Building – Basic Level Test 016

WEEK 4 – Apr 3nd

Reading

Part 1: Reading the Bible
Gospel Jn 20:1-9
– To remove from something (p): Rời khỏi cái gì đó
– To take the Lord from the tomb (p): Đem Chúa khỏi mồ
– To bend down (v): cúi xuống
– Burial cloths (p): Đồ khâm liệm
– To roll up (v): Cuốn lại
– To understand the Scripture (p): Hiểu Kinh Thánh
– To rise from the dead (p): Sống lại

Part 2: Put the story in order
3. At the fruiterer’s

Part 3: Answer the questions
24. Venus’s Atmosphere (Passage 1)
– Spacecraft (n): Tàu vũ trụ
– Due to (adj): vì, do, bởi, tại, nhờ có
– Atmospheric greenhouse effect (phr.): hiệu ứng nhà kính trong khí quyển
– A blanket of carbon dioxide (phr.): Một lớp CO2
– To convert (v): Chuyển đổi, biến đổi
– Heat radiation (n): Bức xạ nhiệt
– Adverse (adj): Bất lợi, có hại

25. Brain (Passage 2)
– Hippocampus (n): Thùy hải mã (nằm ngay bên trên cuống não & trải dài qua tiểu não bên dưới vỏ não, có hình dạng giống như lưng con cá ngựa nên có tên gọi là thùy hải mã).
– Undeniably (adv): Không thể phủ nhận
– Frontal lobe (n): Thùy trán
– Cerebral cortex (n): Vỏ não

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 46
Exercise 47
Exercise 48

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 020

Sentences 1 – 5:
* So sánh hơn:

short Adj + er + than
More + long Adj + than

– Short Adjective: Tính từ có một âm tiết
– Long Adjective: Tính từ có 2 âm tiết trở lên

Ex: The pen is 2 dollars but the book is 8 dollars.
=> The book is more expensive than the pen.
=> The pen is cheaper than the book.

Sentences 6 – 10:
* Someone do (V) something
=> Something done (V3/ Ved) by someone (Passive)
Ex: I have my brother wash my motorbike.
=> I have my motorbike washed by my brother.

Part 3: Sentence Building
English Sentence Building – Basic Level Test 017

WEEK 5 – Apr 10
The Entrance Seminary Examinations

WEEK 6 – Apr 17

Reading

Part 1: Reading the Bible
John 6:16-21
– To go down to the sea (p): Ra biển
– To embark (v): Lên tàu
– To grow dark = to get dark: Chuyển tối
– To stir up (v): Dậy sóng
– To row (v): chèo

Part 2: Put the story in order
4. At the hotel

Part 3: Answer the questions
26. People with Extraordinary Abilities (Passage 3)
– To perceive (v): Cảm nhận, thấy
– To bring to the notice of (phr.): Gây sự chú ý
– Scientific research institute (n): Viện ngiên cứu khoa học
– Commission (n): Ủy ban, hội đồng
– Opaque screen (n): Màn hình mờ
– Figure (n): Hình dáng, đặc điểm
– Blindfold (adj): Bị bịt mắt

27. Bermuda Triangle (Passage 4)
– The Bermuda Triangle (is also known as the Devil’s Triangle, is a loosely defined region in the western part of the North Atlantic Ocean – còn được gọi là tam giác quỷ, nằm ở phía tây của bắc Đại Tây Dương)
– To occupy a disturbing place (phr.): Chiếm một vị trí đáng lo ngại
– To vanish (v): Biến mất
– Lives (n): Sinh mạng
– Wreckage (n): Mảnh vỡ
– Normal radio contact with their base: Liên lạc bình thường với đài phát thanh cơ sở
– Without further clarification (phr.): Không làm rõ thêm

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 49
Exercise 50
Exercise 51

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 021
* Review Passive voice
Active voice => Passive voice: Be + V3/ed
Ex: How do you make this food?
=> How is this food made?

Part 3: Sentence Building
English Sentence Building – Basic Level Test 018

WEEK 7 – Apr 24

* Test 1

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 16:15-20
– To go into the whole world (p): Đi khắp thế gian
– To proclaim the gospel to every creature (p): Rao giảng TM cho mọi loài thọ tạo
– To be condemned (p): Bị xét xử
– To accompany (v): tháp dùng, theo sát, đi kèm
– To drive out demons (p): Trừ quỷ
– The Ascension of Jesus (p): Việc Chúa GS lên trời
– To take up into heaven (p): Lên trời
– To go forth (v): Ra đi

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 52
Exercise 53
Exercise 54

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 022
* Review Passive voice
Active voice => Passive voice: Be + V3/ed
Ex: What did you ask me to do?
=> What was I asked to do?

Part 3: Sentence Building
English Sentence Building – Basic Level Test 019

WEEK 8 – May 1

Reading

Part 1: Reading the Bible
John 14:7-14
– From now on (p): Từ nay trở đi
– Master (n): Thầy
– To speak on one’s own (p): Tự ai đó nói ra
– Because of + noun – Because of the works
– To ask in one’s name (p): Kêu cầu nhân danh ai đó
– To be glorified (p): được vinh hiển

Part 2: Put the story in order
5. At the post-office

Part 3: Answer the questions
28. Sunset
– To scatter (v): Phân tán
– Particle (n): Phân tử

29. Ultralight Airplane
– Ultralight (adj): Siêu nhẹ
– Conventional (adj): Thông thường
– Lawn chair (n): Ghế bố
– Kits (n): Bộ dụng cụ
– To assemble (v): Lắp ráp
– Accidents are rarely fatal: Tai nạn hiếm khi gây tử vong.
– Parachute (n): Dù (để nhảy dù)

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 55
Exercise 56
Exercise 57

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 023

* Review Passive voice
Active voice => Passive voice: Be + V3/ed

Ex: The movie that they showed last night was very touching.
=> The movie that was showed last night was very touching.

Part 3: Sentence Building
English Sentence Building – Basic Level Test 020

WEEK 9 – May 8

Reading

Part 1: Reading the Bible
John 15,18-21
– To hate (v): Ghét
– To belong to (v): Thuộc về
– The world (n): Thế gian
– No slave is greater than his master (p): Tôi tới không trọng hơn chủ
– To persecute (v): Bắt bớ
– Persecution (n)
– On account of = Because of

Part 2: Put the story in order
6. At the restaurant

Part 3: Answer the questions
30. Practice of Medicine
– To draw – drew – drawn (v): Kéo, đưa, thu hút
– Nursing (n): Việc chăm sóc sức khỏe, điều dưỡng
– Fields of activity: Lĩnh vực hoạt động
– Accordingly (adv): Cho phù hợp
– No longer (adv): Không còn … nữa
– Curative nursing: Điều dưỡng trị bệnh
– Preventive and rehabilitative functions: Chức năng phòng ngừa và phục hồi
– Vital (adj): quan trọng, sống còn
– Concept of nursing: Khái niệm điều dưỡng
– Health agency: Cơ quan y tế

31. Traffic Accidents
– Traffic accident: Tai nạn giao thông
– Uncivil behavior: Thái độ bất lịch sự
– The legal and moral rights of others: Quyền đạo đức và hợp pháp của người khác
– Massacre (n): Sự tàn sát, làm người khác bị thương
– Safety standard: Tiêu chuẩn an toàn
– To raise (v): Tăng lên, nâng cao
– At the point of manufacture: Quá trình sản xuất
– Periodic road-worthiness inspections: Kiểm tra chất lượng đường bộ định kỳ
– Speed limits: Tốc độ cao nhất, tốc độ tối đa (quy định)
– To lower (v): Giảm xuống
– Due to these measures: Do những biện pháp này
– The accident rate: Tỉ lệ tai nạn

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 58
Exercise 59
Exercise 60

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 024

* Review Passive voice
Active voice => Passive voice: Be + V3/ed
Ex: He trained me to be a leader.
=> I was trained to be a leader.

Part 3: Sentence Building
English Sentence Building – Basic Level Test 021

WEEK 10 – May 15

Reading

Part 1: Reading the Bible
John 16:23-28
– To ask something in someone’s name (p): Xin điều gì nhân danh ai đó
– Figure of speech (p): Lối nói, cách nói (hình thái tu từ)
– To ask someone for someone (p): Xin ai điều gì cho ai đó
– To come from God (p): Đến từ Thiên Chúa
– To come into the world (p): Đến trong thế gian

Part 2: Put the story in order
7. At the railway station

Part 3: Answer the questions
32. Human Developing
– Early human: Người nguyên thủy
– Lower organism : Sinh vật bậc thấp
– Capable of altering (phr.): Có khả năng làm thay đổi
– To strip bark from trees (phr.): Tước vỏ cây
– Clearing (n): Việc phát quang, việc khai hoang
– A greater grazing area (phr.): khu vực chăn thả rộng lớn hơn
– To feed upon (v): Chăn nuôi
– The domestication of animals (phr.): Sự thuần hóa động vật
– Inedible (adj): Không ăn được
– Only when the process of meeting the basic need (phr.): chỉ khi quá trình đáp ứng các nhu cầu cơ bản
– A certain level of sophistication (phr.): mức độ nhất định của sự tinh vi
– Other pursuits: Những công việc khác
– The founding of cities (phr.): Việc xây dựng, thành lập thành phố

33. World War I
– Civilian population (n): Thường dân
– Deliberately (adv): Một cách cố ý, có chủ đích, có tính toán
– To endanger (v): Đe dọa, gây nguy hiểm
– Tactic (n): Chiến thuật
– Subsequent (adj): Sau, theo sau, xảy ra sau
– Civilian casualty: Thương vong dân sự
– Aerial bombardment: Bắn phá trên không
– Aspect (n): Khía cạnh, mặt,
– To cause profound social change (phr.): Gây ra sự thay đổi xã hội sâu sắc
– Even if (adv): Thậm chí
– The war zone (n): Vùng, khu vực chiến tranh

Writing
Part 1: Building sentences
Exercise 61
Exercise 62
Exercise 63

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 025

* Review Passive voice
Active voice => Passive voice: Be + V3/ed
Ex: They believe there is heaven for good people.
=> It is believed that there is heaven for good people.

Ex: He caught his classmate copying his test.
=> He caught his test being copied.

Part 3: Sentence Building
English Sentence Building – Basic Level Test 022

WEEK 11 – May 22

Reading

Part 1: Reading the Bible
John 21:20-25
– To recline upon his chest (p): Tựa vào ngực Chúa
– The supper (n): Bữa tiệc ly
– To betray (v): Phản bội
– Lord, what about him? Thầy, còn anh ta thì sao?
– What if = suppose = what would happen if (p): giả như
– What concern is it of yours? Việc gì liên can đến con?
– To testify to something (p): Làm chứng về điều gì
– Testimony (n): Lời chứng
– The whole world (p): Cả thế giới

Part 2: Put the story in order
8. At the shoe shop

Part 3: Answer the questions
34. Mother Tongue
– Mother tongue (n): Tiếng mẹ đẻ
– Native language (n): Tiếng bản xứ
– Bilingual (n): Song ngữ, người biết / sử dụng thành thạo hai thứ tiếng
– Multilingual (n): Đa ngôn ngữ, người biết / sử dụng thành thạo nhiều thứ tiếng
– Indeed (adv): Thực sự
– Order (n): Thứ tự
– Term (n): Thuật ngữ
– To interpret (v): Giải thích, hiểu, dịch
– Paternal society (phr.): Xã hội phụ hệ, phụ quyền
– Dialect (n): Tiếng địa phương
– Local language (n): Tiếng địa phương

35. The Great Hanshin Earthquake
– The great Hanshin earthquake: Động đất lớn ở Hanshin
– Approximately (adv): Xấp xỉ, khoảng, tương đương
– The epicenter of the earthquake: Tâm chấn của trận động đất
– The cosmopolitan city: Thành phố quốc tế
– To lose their lives: Thiệt mạng, mất mạng
– Ten trillion yen: Mười ngàn tỷ Yên Nhật
– To cause damage: Gây thiệt hại
– It is listed in the Guinness Book of Records as the costliest natural disaster: Nó được xếp vào Sách kỷ lục Guinness như một thảm họa thiên nhiên tốn kém (thiệt hại) nhất.

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 64
Exercise 65
Exercise 66

Part 2: Find the Mistakes
(Click chọn từ viết sai chính tả và sửa lại cho đúng)
1. Animals and dictation

Part 3: Sentence Building
English Sentence Building – Basic Level Test 023

WEEK 12 – May 29

* Test 2

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mark 11:27-33
– Authority (n): Quyền năng, quyền lực, chính quyền
– Once more (p): Một lần nữa
– The chief priests, the scribes, and the elders: Các tư tế, luật sĩ và kỳ lão
– To be of heavenly or human (n): Bởi trời hay bởi người
– To discuss among themselves (p): Cùng bàn luận

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 67
Exercise 68
Exercise 69

Part 2: Find the Mistakes
(Click chọn từ viết sai chính tả và sửa lại cho đúng)
2. At school
3. At the bank

Part 3: Sentence Building
English Sentence Building – Basic Level Test 024

WEEK 13 – June 5

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mark 12:38-44
– Denunciation (n): Sự tố cáo
– In the course of (p) = During: Trong khi
– Beware of something (p): Coi chừng cái gì đó
– Seats of honor (p): Ghế danh dự
– Places of honor (p): Chỗ danh dự
– To recite (v): Gẫm, ngâm
– Condemnation (n): Sự kết án
– To contribute (v): Đóng góp
– Contribution (n): Sự đóng góp
– Contributor (n): Người đóng góp
– Surplus wealth (p): Của dư thừa
– Whole livelihood (p): Cả kế sinh nhai, tất cả những gì mình có

Part 2: Put the story in order
9. At the shop

Part 3: Answer the questions
36. Stonehenge Monument Article
– Ancient (adj): Cổ xưa
– Monument (n): Di tích, công trình kiến trúc
– To situate (v): Đặt ở vị trí (nằm tại…)
– Geometry (n): Hình học
– To influence (v): Làm / có / bị ảnh hưởng
– The Mycenaean (n): Người Mycenaean
– Raft (n): Bè
– Roller (n): Con lăn
– Stage (n): Giai đoạn
– Observatory (n): Đài thiên văn
– Midsummer and Midwinter (n): Hạ chí và đông chí
– Equinoxes (n): Xuân phân và thu phân

37. What is Tic?
– Tic (n): Giật (cơ hay gân ở tay, chân, lưng, ngực, hoặc ở mặt)
– Reflexive in nature (phr.): Phản xạ tự nhiên
– The actor feels powerless to control or avoid: Người bị co cơ (tic) không thể kiểm soát hoặc tránh.
– To perform (v): Làm, thực hiện
– Tension and anxiety release (phr.): Giải tỏa sự căng thẳng và lo lắng
– Disorder (n): Lộn xộn, rối loạn
– Tics can be triggered by an emotional state or sensation: Co giật có thể được tạo ra bởi một trạng thái cảm xúc hay cảm giác (xúc động mạnh)
– No obvious reason (phr.): Không có lý do rõ ràng
– Verbal tics (n): Co giật ở miệng (chủ yếu ở môi)
– Facial tics (n): Co giật ở cơ mặt
– Muscular tics (n): Co giật ở cơ bắp
– Physical and psychological therapy and medication can cause tics to go away, often permanently: Vật lý, tâm lý trị liệu và thuốc có thể gây ra chứng co giật vĩnh viễn.
– Twitch (n): Chứng co giật
– Grimace (n): Nhặn mặt, cau mặt
– Affect multiple muscles at once (phr.): Ảnh hưởng đến nhiều cơ bắp cùng một lúc
– Some forms of stuttering (phr.): Một số hình thức nói lắp
– Vocal cord (n): Dây thanh

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 70
Exercise 71
Exercise 72

Part 2: Find the Mistakes
(Click chọn từ viết sai chính tả và sửa lại cho đúng)
4. Breakfast and dictation
5. Brian the blind man

Part 3: Sentence Building
English Sentence Building – Basic Level Test 025

WEEK 14 – June 12

Reading

Part 1: Reading the Bible
Luke 2:41-51
– The feast of Passover (p): Lễ vượt qua
– Festival custom (p): Phong tục ngày lễ
– To remain behind (v): Lưu lại (ở lại trong khi người khác ra về)
– Relatives and acquaintances (p): Họ hàng và những người quen biết
– To sit in the midst of the teachers (p): Ngồi giữa những bậc thầy
– To go down with someone (p): Đi xuống với ai đó (down chỉ địa hình)
– To be obedient to someone (p): Vâng lời ai đó
– To keep something in heart (p): Giữ cái gì đó trong lòng

Part 2: Put the story in order
10. Booking a plane ticket

Part 3: Answer the questions
38. Filmmaking
– Soundtrack (n): All the music, speech and sounds that are recorded for a film/movie : Âm thanh, đường ghi âm (ở mép phim xinê)
– Sound effect (phr.): Hiệu ứng âm thanh
– To synchronize (v): Đồng bộ
– Initially (adv): Lúc đầu, bước đầu, ban đầu,
– Talking picture, or talkies (phr.): Hình ảnh biết nói, phim nói
– To revolutionize (v): Cách mạng hóa
– To drive out (v): Loại bỏ, hất cẳng
– Silent movie (phr.): Phim không lời, phim câm
– Color was adopted more gradually: Màu sắc đã được thực hiện dần dần nhiều hơn
– The public (n): Công chúng, quần chúng
– Relatively (adv): khá
– Indifferent to (adj): Thờ ơ, dửng dưng, không quan tâm
– Color photography as opposed to black-and-white: Nhiếp ảnh với 2 màu tương phản trắng và đen
– To film (v): Làm phim, quay phim
– Affordable (adj): Có thể chi trả được, có thể có đủ tài chính để làm được
– The mid-60s (phr.): Giữa thập niên 60
– Norm (n): Tiêu chuẩn

39. Poetry Short Reading
– Poetry (n): Thơ, thơ ca, nghệ thuật thơ, chất thơ, thi vị
– Poem (n): Bài thơ
– Poet (n): Nhà thơ
– Neutral (adj): Trung lập, trung hòa
– Adequate (adj): Cân xứng, thích hợp
– Substitute (n): Sự thay thế
– On principle (phr.): Trên nguyên tắc
– Good for nothing (phr.): Không có gì tốt cả
– Genuine (Adj): Chân thật, xác thực
– Insistent Merit (n): Giá trị nhất định
– The inexpressible (n): Không thể diễn tả được, khôn tả
– Voice of feeling (phr.): Tiếng nói của cảm xúc
– Speechless (adj): Không nói nên lời
– Grief (n): Đau khổ, nỗi đau

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 73
Exercise 74
Exercise 75

Part 2: Find the Mistakes
(Click chọn từ viết sai chính tả và sửa lại cho đúng)
6. ‘Mamma Mia !’ film
7. A day in a farm

Part 3: Sentence Building
English Sentence Building – Pre-Intermediate Level Test 001

WEEK 15 – June 19

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mt 6:24-34
– To be devoted to someone (p): Hết lòng vì ai đó
– You cannot serve God and mammon (s): Anh em không thể làm tôi Thiên Chúa và tiền của được.
– To gather into barn (p): Tích trữ vào kho (lúa)
– Heavenly Father (p): Cha trên trời
– Life-span (n): Tuổi thọ
– To spin (v): Quay, xe chỉ
– What are we to eat? = What are we eating (going to eat)?
– The pagans (n): Dân ngoại
– To seek first the Kingdom of God and his righteousness: Tìm kiếm nước TC và sự công chính của Người
– Sufficient for a day is its own evil (s): Ngày nào cũng có đủ sự khốn khó.

Part 2: Put the story in order
11. Booking a table

Part 3: Answer the questions
40. Nature vs Nurture
– Nurture (n): Sự nuôi dưỡng, giáo dục
– To form = to shape (v): Hình thành
– Two distinct schools of thought on the matter have developed: Hai trường phái tư tưởng khác biệt về vấn đề này đã được phát triển.
– The two approaches (phr.): Hai cách tiếp cận
– Different from one another (phr.): Khác nhau
– Controversy (n): Cuộc tranh luận, tranh cãi
– To determine (v): Xác định, quyết định
– Biological and genetic factors (phr.): Yếu tố sinh học và di truyền
– Proponents of the nurture theory (phr.): Những người ủng hộ thuyết giáo dục
– Biologically based instinct (phr.): Bản năng sinh học cơ bản

41. Common Cold and Flu
– Scratchy throat (phr.): Ngứa họng
– Stuffy nose (phr.): Nghẹt mũi
– Runny nose (phr.): Sổ mũi
– Body aches all spell misery (phr.): Toàn thân đau nhức một thời gian ngắn
– To last (v): Kéo dài, tồn tại
– Prescription drug (phr.): Thuốc theo toa
– To set in (v): Bắt đầu
– To ease (v): Làm dễ chịu, làm đỡ đau, làm khỏi đau
– Over the counter medication (phr.): Thuốc không theo toa
– Over-the-counter remedy (phr.): Phương thuốc không theo toa
– The sooner relief will come (phr.): Cơn đau / cơn bệnh sẽ giảm nhanh chóng
– The characteristic features (phr.): Đặc điểm đặc trưng
– For all ages (phr.): Ở mọi lứa tuổi
– Chill (n): Cảm lạnh
– Severe (adj): Nghiêm trọng

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 76
Exercise 77
Exercise 78

Part 2: Find the Mistakes
(Click chọn từ viết sai chính tả và sửa lại cho đúng)
8. A well-known legend (Arthur)
9. Car crash

Part 3: Sentence Building
English Sentence Building – Pre-Intermediate Level Test 002

WEEK 16 – June 26
* Final Test

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s