Reading and Writing – Level 2 – Fall 2015

Syllabus of Reading and Writing – Fall 2015
Level 2 – Friday

WEEK 1 – Sept 24
Retreat – No class

WEEK 2 – Oct 01

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mc 10:2-12
Pharisee (n): Người pharisiêu
To be lawful (p): Hợp pháp
To marry (v): Cưới vợ lấy chồng
To be married = To get married: Lập gia đình
To divorce (v): Ly dị
To say in reply (p): Trả lời
To command (v): Ra lệnh, truyền cho
To permit to write a bill of divorce (p): Cho phép viết giấy ly dị
The hardness of hearts (p): Sự cứng lòng
Commandment (n): Giới răn, điều luật
The beginning of creation (p): Thuở tạo thiên lập địa
To become one flesh (p): Trở nên một thân xác
To join together (v): Kết hợp
To commit adultery (p): Phạm tội ngoại tình

Part 2: Put the story in order (Sắp xếp câu chuyện sao cho đúng)
12. By taxi

Part 3: Answer the questions
42. Bringing up Children
– In bringing up children (phr.): Trong việc nuôi dạy con cái
– Regardless of ethnicity (phr.): Bất kể dân tộc nào
– Geographic location (phr.): Vị trí địa lý
– Eagerly (adv): Một cách háo hức
– Acquisition (n): Khả năng tiếp thu, hấp thụ
– It is often tempting to hurry the child beyond his natural learning rate: Cha mẹ thường nôn nóng hối thúc con mình vượt tốc độ học tự nhiên của chúng.
– To set up (v): Tạo nên, hình thành
– To vary greatly (phr.): Khác nhau rất lớn
– Degree of strictness towards their children (phr.): Mức độ nghiêm khắc đối với con cái
– Others are severed over times of coming home at night or punctuality for meals: Những cha mẹ khác lại nghiêm khắc trong việc về nhà trễ vào ban đêm hoặc đúng giờ cho bữa ăn.
– The controls imposed represent the needs of the parents… (phr.): Việc kiểm soát áp đặt thể hiện sự đòi hỏi của cha mẹ…

43. Active Passive Smoking / Nicotine
– Active and passive smoking (phr.): Hút thuốc chủ động và hút thuốc thụ động
– Non-smoker (n): Người không hút thuốc
– Deprived smoker (n): Người đang cai thuốc
– Subject (n): Đối tượng (nghiên cứu, thí nghiệm)
– To commit error (phr.): Phạm lỗi

Writing

Part 1: Find the Mistakes
10. Dictation: find a job
11. Dictation and girlfriend

Part 2: Building sentences
Exercise 79
Exercise 80
Exercise 81

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 001

Sentences 1 – 5: (Rút gọn mệnh đề)
* S + V + Adj + that + clause (mệnh đề)
=> S + V + Adj + to Verb + object / phrase (Thật là … để …)

Ex: I was happy that I met you here.
=> I was happy to meet you here.

Sentences 6 – 10:
* S + V + Adj + to verb
=> It is + Adj + to verb (Thật là … để …)

Ex: This book is very interesting to read.
=> It’s very interesting to read this book.

WEEK 3 – Oct 08

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 10:17-27
To set out on a journey (p): Lên đường
To kneel down (knelt – knelt) (v): Quỳ xuống
To inherit eternal life (p): Thừa hưởng sự sống đời đời
To commit adultery (p): Ngoại tình
To bear false witness (p): Làm chứng gian
To honor (v): Vinh danh, thảo kính
To have treasure in heaven (p): Có một kho báu trên trời
Possession (n): Của cải
To look around (v): Nhìn rảo quanh
How hard it is to enter the kingdom of God! Vào nước Thiên Chúa thật khó biết bao!
To pass through (v): Chui qua, lọt qua
The eye of a needle (v): Lỗ cây kim khâu
Exceedingly = Extremely (adv): Cực
To be saved (p): Được cứu
Impossible (adj): Không thể
Possible (adj): Có thể

Part 2: Put the story in order
13. Celebrations

Part 3: Answer the questions
44. Men and Women
– A great deal of variation within each gender (phr.): Sự khác biệt lớn giữa 2 giới tính
– Ranging in age (phr.): Trong độ tuổi
– Friends of the same sex (phr.): Bạn cùng giới
– Striking (adj): Nổi bật, gây ấn tượng
– Frustration (n): Sự thất vọng
– Converse (v): Trò chuyện, nói chuyện

45. Educating Students
– Differentiate equations (phr.): Phân biệt những phương trình
– The extent to which this development takes place (phr.): Mức độ phát triển diễn ra
– More open to new ideas and less authoritarian (phr.): Cởi mở hơn với những ý tưởng mới và ít độc đoán
– Have greater intellectual flexibility (phr.): Có sự hiểu biết linh hoạt rộng lớn hơn
– The same social class (phr.): Cùng tầng lớp xã hội
– The greater the difference (phr.): Sự khác biệt càng lớn
– The more rigidly they structure their classrooms (phr.): Giáo viên xây dựng lớp học của họ càng cứng nhắc hơn

Writing

Part 1: Find the Mistakes
12. Dictation/Holidays
13. Dictation: my girlfriend

Part 2: Building sentences
Exercise 82
Exercise 83
Exercise 84

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 002

Sentences 1 – 5: (V-ing => Adj)
* S + to be + V-ing => S + V + Adj + N
Ex: The dog is barking.
=> It is a barking dog.

Sentences 6 – 10: (follow the example below)
* Something to something (từng … một / cái này đến cái kia)
Ex: Our trip went from one village to another.
=> We had a village-to-village trip.

WEEK 4 – Oct 15

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 10:35-45
– To grant (v): Ban nhưng không
– The cup (n): Chén
– To be baptized (p): Chịu phép rửa
– Baptism (n): Phép rửa
– To become indignant at someone (p): Bực tức với ai
– To be great (p): Làm lớn
– Slave (n): Nô lệ
– To be served (p): Được phục vụ
– To give one’s life as a ransom for many: Hiến dâng mạng sống làm giá chuộc cho nhiều người

Part 2: Put the story in order
14. Cinderella

Part 3: Answer the questions
46. Parenting Fears of Children
– Parenting (adj): Nguồn gốc
– To be fearful and cautious of specific dangers (phr.): Sợ và cẩn thận với những nguy hiểm
– Adults don’t consider threatening: Người lớn không cho là đáng sợ
– To give way to (phr.): bị thay thế, chuyển sang, nhường chỗ cho…
– Violence (n): Bạo lực
– Tactics that don’t work (n): Chiến thuật (biện pháp) không có tác dụng
– To tease (v): Trêu chọc, chọc ghẹo
– To compel (v): Bắt buộc, bắt phải
– To confront (v) = to face = to deal with (phr.): Giải quyết, đối phó, đối mặt, đương đầu với
– To take their feelings seriously (phr.): Hiểu, coi, xem xét cảm xúc của chúng một cách nghiêm túc
– At own pace (phr.): Theo cách riêng, từng bước

47. Panda Bear
– Two nocturnal Asian mammals (phr.): Hai loài thú sống về đêm ở Châu Á
– Known as lesser panda (phr.): Được biết, được gọi là gấu trúc nhỏ hơn
– At high elevations (phr.): Ở những chỗ cao, những ngọn núi cao
– To resemble (v): Giống nhau, giống với
– Raccoon (n): Gấu trúc
– Rust color (phr.): Màu nâu gỉ
– Deep chestnut (phr.): Màu nâu hạt dẻ sẫm (đậm)
– With black on the under parts, limbs (phr.): Màu đen ở phần bụng và các chi
– Primarily = chiefly (adv): Chủ yếu, chính
– Superficially (adv): Bề ngoài
– Brownish black (phr.): Màu nâu đen
– The dark color extending up over the shoulder (phr.): Màu đen kéo dài lên trên vai
– Eye patches (phr.): Xung quanh mắt
– In restricted area (phr.): Khu vực bị giới hạn
– Entirely (adv): Hoàn toàn
– Bamboo shoot (phr.): Măng tre
– Rare in the wild, they produce young poorly (phr.): Chúng sinh con trong điều kiện thiếu môi trường tự nhiên

Writing

Part 1: Find the Mistakes
14. Find the mistakes 1
15. Find the mistakes 2

Part 2: Building sentences
Exercise 85
Exercise 86
Exercise 87

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 003

Sentences 1 – 5:
* Reduction of clause: Rút gọn mệnh đề
Ex: He says he is doing exercises; however, he isn’t doing exercises.
=> He says he is doing exercises but he isn’t.

Sentences 6 – 10:
* Do someone something => Do something for/to someone.
Ex: He gives me some books.
=> He gives some books to me.
(sugar cane juice: Nước mía)
(sweet potato: Khoai lang)

WEEK 5 – Oct 22

Reading

Part 1: Reading the Bible
Lk 13:1-9
– Galilee (n): Galilêa
– Galilean (adj, n): Người Galilêa
– To mingle with something (p): Hòa lẫn vào cái gì đó
– By no means (p) = not at all, in no way, certainly not, absolutely not, definitely not, on no account: Không phải thế, hoàn toàn không phải
– A fig tree (p): Cây vả
– To come in search (p): Tìm kiếm
– Cut it down (p): Cắt nó đi, chặt nó đi
– To cultivate (v): Làm đất
– To fertilize (v): Bón phân, làm giàu đất
– To bear fruit (p): Sinh hoa quả

Part 2: Put the story in order
15. Cinderella 1

Part 3: Answer the questions
48. Women Taking Husbands’ Name
– To be aware of (phr.): Nhận thức
– Identity (n): Đặc điểm, tính cách, cá tính
– To alter (v): Thay đổi
– To reveal (v): Khám phá, tìm ra, phát hiện ra
– A great deal of (phr.) = a lot of: Rất nhiều
– To place = to put (v): Đặt, để, đưa
– Put their personal concerns ahead of relationships: Đặt mối quan tâm cá nhân của họ trước (trên) các mối quan hệ
– Female forms of address (phr.): Cách gọi người phụ nữ
– Influence others’ perceptions as well (phr.): Cũng ảnh hưởng đến nhận thức của người khác
– Title (n): Tước hiệu, danh hiệu, cách gọi, xưng hô
(Miss: được dùng để xưng hô với phụ nữ chưa có chồng
“Mrs.”: được dùng để xưng hô với phụ nữ đã có chồng
“Ms.” /miz/: được dùng để xưng hô với tất cả phụ nữ)
– More achievement oriented (phr.): Có chiều hướng thành công hơn
– Socially self-confident (phr.): Tự tin trong xã hội
– Less interpersonally warm than counterparts…: Ít tình cảm hơn những người …

49. Is tea Beneficial?
– Beneficial (adj): Có ích, có lợi, tốt
– Reputation (n): Danh tiếng
– To link to (v): Liên quan đến, liên kết
– Sleeplessness (n): sự khó ngủ, sự không ngủ được; tình trạng trằn trọc, tình trạng thao thức
– Jumpy (adj): Hay giật mình, hay thức giấc (khi ngủ)
– More seriously (phr.): Nghiêm trọng hơn
– Miscarriage (n): Sẩy thai
– Pregnant women (phr.): Phụ nữ có thai
– Intake of tea (phr.): Uống trà
– Due … side-effects (phr.): Do … tác dụng phụ
– Decaffeinated tea (phr.): Trà không chứa chất cafein
– The sensible course (phr.): Cách giải quyết hợp lý
– Moderation (n): Sự tiết chế, điều độ

Writing

Part 1: Find the Mistakes
16. Glen the dog
17. GMT/mistakes

Part 2: Building sentences
Exercise 88
Exercise 89
Exercise 90

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 004

Sentences 1 – 5:
* Replace Time Markers (những mốc thời gian) by Adverbs of Frequency (trạng từ chỉ sự thường xuyên): every day, always, often, sometimes, rarely…
– Be + Adverbs of Frequency
– Adverbs of Frequency + Verb
Ex: Joseph eats out a couple of times a week.
=> Joseph sometimes eats out.
Ex: Four times a week Lucy is late for class.
=> Lucy is often late for class.

Sentences 6 – 10:
* Reflexive Pronouns (Đại từ phản thân)
Ex: Each one looks at himself in the mirror.
=> They look at themselves in the mirror.

WEEK 6 – Oct 29

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mt 5:1-12a
– The crowds (n): Đám đông
– Blessed (adj): Hạnh phúc
– The + Adj = Kẻ, người, những người…
– The poor (n): Người nghèo khó
– To comfort (v): An ủi
– The meek (n): Người hiền lành
– Righteousness (n): Sự công chính
– The merciful (n): Người biết thương xót
– The clean of heart (p): Người có tâm hồn trong sạch
– Peacemaker (n): Người xây dựng hòa bình
– To persecute (v): Bắt bớ
– Persecution (n): Sự bắt bớ
– The sake of righteousness (p): Vì sự công chính

Part 2: Put the story in order
16. Go to the library

Part 3: Answer the questions
50. Speaking vs Listening Article
– To gain (v): Thu, lấy, chiếm , giành được, đạt tới
– Apparent (adj): Rõ ràng, hiển nhiên
– Admiration (n): Sự hâm mộ, ngưỡng mộ, khâm phục
– To release energy (phr.): Giải phóng năng lượng
– To lessen (v): Làm giảm bớt, làm bớt đi
– By letting it out verbally (phr.): Bằng cách nói ra, thốt ra bằng lời
51. Discipline Children’s Behavior
– Naughty behavior (phr.): Hành vi nghịch ngợm
– The first positive discipline technique (phr.): Biện pháp kỷ luật tích cực đầu tiên
– To remain calm (phr.): Giữ bình tĩnh
– Stop taking any notice of them (phr.): Không thèm chú ý, để ý, quan tâm tới họ
– Challenge (n): Thách thức, đòi hỏi, yêu cầu
– Ideal solution (phr.): Giải pháp, biện pháp lý tưởng
– To establish clear rules (phr.): Đặt ra luật lệ rõ ràng
– Feedback (n): Nhận xét, phản hồi
– Naughtiness (n): Sự nghịch ngợm, sự tinh nghịch

Writing

Part 1: Find the Mistakes
18. Grandmother’s story
19. Help the little bird

Part 2: Building sentences
Exercise 91
Exercise 92
Exercise 93

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 005

Sentences 1 – 5:
* Out + Verb = Verb (hơn, cao hơn, tốt hơn, hay hơn)
Ex: He outthinks the others. => He thinks faster than the others.
Outrun = run faster; Outran = ran faster (v): Chạy nhanh hơn
Outlive = live longer (v): Sống lâu hơn
Outguess = guess better (v): Đoán tốt hơn, khôn hơn
Outlast = last longer (v): Dùng được lâu hơn, tồn tại lâu hơn
Outrank = rank higher (v): Xếp hạng cao hơn

Sentences 6 – 10:
* Active voice => Passive voice
Verb => Adjective
Ex: It disturbs me that they are too noisy.
I’m disturbed that they are too noisy.

WEEK 7 – Nov 05

Test 1

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 12:38-44
– In the course of something (p): Trong lúc…
– The crowds (n): Đám đông
– Beware of (p): Coi chừng, đề phòng
– Seat of honor (p): Ghế danh dự
– Synagogue (n): Hội đường
– To recite (v): Ngâm, gẫm, tụng
– Condemnation (n): Sự kết án
– Treasury (n): Thùng tiền, kho bạc
– To put money into (p): Bỏ tiền vào
– To worth (v): Trị giá
– To contribute (v): Đóng góp
– Contribution (n): Sự đóng góp
– Contributor (n): Người đóng góp
– Poverty (n): Sự nghèo khó
– Whole livelihood (p): Tất cả sự nghiệp, kế sinh nhai

Writing

Part 1: Find the Mistakes
20. Hubble’s spectograph
21. Jack ‘ s new home

Part 2: Building sentences
Exercise 94
Exercise 95
Exercise 96

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 007

Sentence 1 – 5:
* S + V + a/ an + N + who/ which + V + Adj + To V
=> S + V + a/ an + Adj + N + To V
Ex: English is a subject which is difficult.
=> English is a difficult subject (to study).
Ex: My father is a man who is always creative to make new things.
=> My father is always a creative man to make new things.

Sentence 6 – 10:
* S + V + Adj + that + S + V
=> S + V + Adj + preposition + Noun Phrase
Ex: I was happy that I finished soon.
=> I was happy about my finishing soon.
Ex: She is afraid that she is not well.
=> She is afraid of not being well.

WEEK 8 – Nov 12

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mk 13:24-32
– Tribulation (n): Sự gian khó, cực khổ
– To be darkened (p): Ra tối tăm
– Power (n): Quyền lực
– To be shaken (p): Bị lung lay
– To send out (v): Gởi đi, cử đi
– Elect (n): Người được chọn
– The four winds (n): Bốn hướng, khắp nơi
– To sprout (v): Đâm chồi
– In the same way (p): Cũng thế
– To pass away (v): Qua đi, chết đi
– To take place (v): Xảy ra

Part 2: Put the story in order
17. Going to the university

Part 3: Answer the questions
52. Homeless People
– The homeless = homeless people (n): Người vô gia cư
– Youthful runaways (phr.): Những thanh niên đi bụi
– There are the so-called sheltered homeless – those who sleep in (1) government supported or (2) privately funded (3) shelters: Có những người được gọi là người vô gia cư có chỗ ở – họ ngủ trong những (3) mái ấm được (1) chính phủ hỗ trợ hoặc (2) tư nhân tài trợ.
– Conservatives (n): Người bảo thủ, ích kỷ ≠ Liberals (n): Người tự do, phóng khoáng
– Alcoholic (n): Người nghiện rượu
– Drug user (n): Con nghiện, người dùng thuốc phiện
– Mentally ill (n): Người tâm thần
– Welfare (n): Phúc lợi
– Excessively priced housing (phr.): Giá nhà ở cao

53. Communication in Groups
– The greater number of people in a group, the fewer contributions any individual may make: Số lượng người trong nhóm càng đông, càng ít sự đóng góp của những cá nhân trong nhóm.
– To assume (v): Cho rằng, thừa nhận
– 100 large: Nhóm lớn tới 100 người
– Primary (adj): Chính

Writing

Part 1: Find the Mistakes
22. John Lennon and dictation
23. Learn a language

Part 2: Building sentences
Exercise 97
Exercise 98
Exercise 99

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 008

Sentence 1 – 5
* Đổi Adjective / Adverb => Noun
Ex: He behaved kindly to me and I am happy about that.
=> I’m happy about his kindness to me.

Sentence 6 – 10
* S + To Be + a /an + Adj + Noun + To Verb
=> S + To Be + Adj + To Verb
Ex: He is an intelligent person to solve this problem.
=> He is intelligent to solve this problem.

WEEK 9 – Nov 19

Reading

Part 1: Reading the Bible
Jn 18:33b-37
– The King of the Jews (p): Vua người Do Thái
– To say something on your own (p): Tự mình nói điều gì
– The chief priest (p): Thầy Thượng tế
– To hand someone over to someone (p): Nộp ai cho ai
– To belong to (v): Thuộc về
– Attendant (n): Thuộc hạ, đầy tớ
– Kingdom (n): Vương quốc
– To testify to the truth (p): Làm chứng cho chân lý

Part 2: Put the story in order
18. Hairdresser

Part 3: Answer the questions
54. TV Effects on Children
– Opinion poll (n): Cuộc thăm dò ý kiến, lấy ý kiến
– To depict (v): Miêu tả, thể hiện, chiếu
– Take responsibility (phr.): Chịu trách nhiệm
– To correct the problem (phr.): Sửa chữa, khắc phục vấn đề
– Vast majority (phr.): Phần lớn, đa số
– To favor (v): Ủng hộ
– Solution (n): Giải pháp, biện pháp
– Tighter parental supervision (phr.): Sự giám sát chặt chẽ hơn của cha mẹ
– Warning labels on records (phr.): Dán nhãn cảnh báo trên những bộ phim
– Voluntary self-restraints (phr.): Tự nguyện tự giới hạn
– Entertainment companies (phr.): Các công ty giải trí
– Government censorship (phr.): Sự kiểm soát của chính phủ
– Impact (n): Tác động, ảnh hưởng
– By the time (phr.): Khi/ vào lúc
– To attune to the marketplace (phr.): Chạy theo thị trường
– Thousand eyeballs (phr.): Hàng ngàn lượt, người xem

55. Unconditional Love / Motherly Love
– Unconditional love (phr.): Tình yêu vô điều kiện
– Motherly love (phr.): Tình mẫu tử, tình mẹ
– By its very nature (phr.): Tự nhiên, bản chất của nó
– Newborn infant (phr.): Đứa con mới sinh
– To fulfill (v): Hoàn thành, đáp ứng, thực hiện
– Specific condition (phr.): Điều kiện cụ thể, riêng biệt
– To live up to (phr.): Sống theo, thực hiện, sống xứng đáng
– Specific expectation (phr.): Sự mong đợi cụ thể, riêng biệt
– To correspond to (phr.): Thỏa mãn, tương xứng
– The deepest longing (phr.): Khát vọng sâu xa nhất
– Human being (phr.): Con người
– On the other hand (phr.): Mặt khác
– One’s merit (phr.): Công lao, giá trị của họ
– To leave (v): Để lại, để
– To cling to (phr.): Giữ lấy, giữ mãi

Writing

Part 1: Find the Mistakes
24. Letter
25. Letter from London

Part 2: Building sentences
Exercise 100
Exercise 101
Exercise 102

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 009

Sentence 1 – 5
* S + Be + Adj + To Verb
=> It + Be + Adj + Object + To Verb…
(Thật là … cho ai đó để làm việc gì đó)
Ex: They were right to do that.
It was right for them to do that.

Sentences 6 – 10 follow the example below
Ex: John met me first.
=> The first person to meet me is John.

WEEK 10 – Nov 26

Reading

Part 1: Reading the Bible
Lk 21:25-28, 34-36
– Sign (n): Dấu chỉ, phép lạ
– Nations (n): Dân nước
– The roaring of the sea and the waves (n): Biển gầm sóng vỗ
– To die of fright (p): Chết vì sợ
– In anticipation of something (p): Thấy trước cái gì đó
– The powers of the heavens (p): Năng lực các tầng trời
– The Son of Man (p): Con Người
– To come in a cloud (p): Đến trên đám mây
– To stand erect and raise your heads (p): Hãy đứng thẳng và ngẩng đầu lên
– To carouse (v): Chè chén
– To catch someone by surprise like a trap (p): Ập đến bất ngờ với ai đó
– The face of the earth (p): Mặt địa cầu
– Be vigilant at all times (p): Hãy tỉnh thức luôn

Part 2: Put the story in order
19. Health and drip

Part 3: Answer the questions
56. Origins of Written Literature
– The origins of a written literature (phr.): Nguồn gốc của văn viết
– Civilization (n): Nền văn minh
– The ancient world (phr.): Thế giới cổ đại
– Great work of literature (phr.): Tác phẩm văn chương kinh điển
– To be taken to present (phr.): Được lưu truyền tới ngày nay
– The Old Testament of the Bible (phr.): Kinh Thánh Cựu Ước
– Greatest single contribution (phr.): Một đóng góp vĩ đại nhất
– Undiminished (adj): Không suy giảm
– To continue undiminished to the present day (phr.): Tiếp tục phát triển cho đến ngày nay
– From the time of the Greeks and Romans onwards (phr.): Từ thời Hy Lạp và La Mã trở về sau
– To be poetry (phr.): Được đưa vào thơ ca
– Biography and autobiography (phr.): Tiểu sử và tự truyện

57. Struggle Against Obesity Article
– Struggle against obesity (phr.): Đấu tranh chống béo phì
– Obesity (n): Sự béo phì, bệnh béo phì
– Obese (adj): Béo phì
– Pity (n): Sự thương hại; (v): Thương hại
– A hand up (phr.): Một cánh tay ủng hộ
– Student loans and grants (phr.): Các khoản vay và trợ cấp cho sinh viên
– Liposuction (n): Hút mỡ
– Special footwear (phr.): Giày đặc biệt
– Personal trainer (phr.): Huấn luyện viên cá nhân
– Individualized solutions for each person (phr.): Các giải pháp riêng cho từng người
– Let’s get … going (phr.): Hãy tiếp tục
– Operation (n): Hoạt động
– Let’s develop a war on fat (phr.): Hãy phát triển cuộc chiến chống béo phì

Writing

Part 1: Find the Mistakes
26. Letter to my colleague
27. My family

Part 2: Building sentences
Exercise 103
Exercise 104
Exercise 105

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 010

Sentence 1 – 5
* I don’t know + question words (how, who, what…) + To Verb
Ex: I don’t know how I can make pizza.
=> I don’t know how to make pizza.

Sentence 6 – 10
* S + prefer + (N – to – N) or (V-ing – to – V-ing) thích… hơn…
=> S + would rather + (N – than – N) or (V – than – V)
Ex: I prefer swimming to reading.
=> I’d rather swim than read.

WEEK 11 – Dec 03

Reading

Part 1: Reading the Bible

Part 2: Put the story in order
20. In a chat room

Part 3: Answer the questions
58. Pride and Prejudice
– Pride (n): Sự hãnh diện, tính kiêu căng, tự hào, lòng tự trọng
– Prejudice (n): Thành kiến, định kiến; (v): Làm cho (ai) có thành kiến, làm thiệt hại
– “Pride and Prejudice”: Tên một tiểu thuyết nổi tiếng của tác giả Jane Austen
– By far (phr.): Vượt xa, bỏ xa
– Popularity (n): Sự nổi tiếng, phổ biến, sự yêu mến của quần chúng
– Precision (n): Độ chính xác, đúng
– Vivacity (n): Tính hoạt bát
– Ease (n): Sự thanh thoát, thanh thản, thoải mái, dễ chịu
– Spirit (n): Tinh thần, lòng can đảm, sự hăng hái, nhiệt tình, nghị lực, khí thế
– Rainwashed freshness (phr.): Sự tươi mới như vừa được nước mưa gội sạch
– Gayest (adj): Vui tươi nhất, rực rỡ nhất
– Overtone (n): Ngụ ý
– To run off (phr.): Chạy trốn, trốn thoát

59. Experimenting on Animals
– Experimenting on animal (phr.): Thí nghiệm trên động vật
– Physiologist (n): Nhà sinh lý học
– To take great care not to hurt … (phr.): Rất cẩn thận để không làm bị thương, làm đau …
– Polio (viết tắt của poliomyelitis) (n): Bệnh viêm tủy xám, bệnh bại liệt
– Fluid (n): Chất lỏng, dung dịch
– Tissue (n): Mô

Writing

Part 1: Find the Mistakes
28. My favourite film
29. My friend

Part 2: Building sentences
Exercise 106
Exercise 107
Exercise 108

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 011

Sentence 1 – 5:
* It will be + Adj / Noun + if S + V(s/es) (Present time)
* It would be + Adj / Noun + if S + V2/ed (Past time)

Ex: We will study in level 3 next year and it will be difficult.
=> It will be difficult if we study in level 3 next year.

Ex: My parents promised to take me to Phu Quoc and it would be fantastic.
=> It would be fantastic if my parents were be able to take me to Phu Quoc.

Sentence 6 – 10:
* S + V + too + Adj + (for Object) + to V
=> S + V + so + Adj + that + clause

Ex: The tea is too hot for me to drink.
=> The tea is so hot that I can’t drink. (quá… đến nỗi)

WEEK 12 – Dec 10

Reading

Part 1: Reading the Bible
Lk 3:10-18
To share with someone (p): chia sẻ với ai đó
To has none (p): Không có
To do likewise (p): Làm như thế
To be baptized (p): Được rửa tội
What is prescribed (p): Những gì đã quy định
Do not practice extortion (p): Đừng ức hiếp
To be satisfied with your wages (p): Bằng lòng với đồng lương của mình
The thongs of his sandals (p): Quai dép
To baptize with the Holy Spirit and fire (p): Làm phép rửa trong TT và lửa
Winnowing fan (p): Quạt dê lúa

Part 2: Put the story in order
21. Indigestion

Part 3: Answer the questions
60. Magellan Ferdinand
– Magellan Ferdinand: Tên một thủy thủ người Bồ Đào Nha
– Navigator (n): Thủy thủ, người đi biển (lão luyện)
– Far East (phr.): Viễn đông
– Westward (adv): Về phía tây, hướng tây ≠ Southward (adv): Về phía nam
– To embark (v): Lên tàu
– Fleet (n): Đoàn tàu, hạm đội
– Trait (n): Eo biển (theo bài đọc: The Strait = The Strait of Magellan (n): Eo biển Magellan)
– To name after (phr.): Đặt theo tên, mang tên (của người nào đó)
– To give name (phr.): Đặt tên
– Warring tribesmen (phr.): Chiến tranh bộ lạc
– Via (pre.): Đi qua, theo đường
– To circumnavigate the world (v): Đi vòng quanh thế giới bằng đường biển

61. Poisonous Snakes
– Poisonous snake (phr.): Rắn độc
– Suspect (v): Hoài nghi, nghi ngờ
– Venomous = Poisonous (adj): Độc
– Death rate from snakebite (phr.): Tỉ lệ chết do rắn cắn
– Prompt (adj): Kịp thời, ngay lập tức, nhanh chóng
– Ordeal (n): Thử thách
– Resulting weeks or months of illness (phr.): Dẫn đến bị bệnh hàng tuần hay một vài tháng
– Permanent crippling (phr.): Tàn phế vĩnh viễn
– Lasting handicap (phr.): Tàn tật lâu dài

Writing

Part 1: Find the Mistakes
30. Letter to Sandra
31. Llamas

Part 2: Building sentences
Exercise 109
Exercise 110
Exercise 111

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 012

Sentence 1 – 5:
* Sử dụng V-ing để bắt đầu một cụm danh từ
Ex: Taking care of children is her happiness.
=> Her happiness is taking care of children.

Sentence 6 – 10:
* Preposition + V-ing
Ex: I have read this detective story and I was interested in it.
=> I was interested in reading a detective story.

WEEK 13 – Dec 17

Test 2

Reading

Part 1: Reading the Bible
Lk 1:39-45
– To set out (v) = To start travelling (v): Khởi hành
– In haste = in a hurry, in a rush: Vội vàng
– The infant leaped in her womb (s): Hài nhi nhảy mừng trong lòng bà.
– To fill with the Holy Spirit (p): Được đầy Thánh Thần
– To cry out in a loud voice (p): Lớn tiếng
– To be fulfilled (p): Được thực hiện

Writing

Part 1: Find the Mistakes
32. Mathematics and dictation
33. Mistakes 1

Part 2: Building sentences
Exercise 112
Exercise 113
Exercise 114

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 013

* Adjective Clause (Mệnh đề tính từ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó)

S + V + Noun + Adjective clause (who/ whom/ which/ that / where /when + V + Noun Phrase)

Ex: Ha Noi is the capital of Vietnam.
=> Ha Noi is the city that is the capital of Vietnam.

WEEK 14 – Dec 24

Christmas – No class

WEEK 15 – Dec 31

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mt 2:1-12
– The Epiphany of the Lord (p): Lễ Chúa Hiển Linh
– In the days of someone (p): Thời ai đó, dưới triều ai đó
– Magi (n): Đạo sĩ, ba vua
– To do him homage (p): Đến triều bái Ngài, đến tỏ lòng tôn kính Ngài
– To assemble (v): Triệu tập, nhóm họp
– To inquire of someone = To question someone
– By no means (p): Tất nhiên không, chẳng lẽ nào
– To shepherd (v): Chăn dắt
– To ascertain from someone (n): Hỏi ai đó
– Diligently (adv) = Carefully
– Audience (n): Người nghe, cử tọa
– To set out (v): Ra đi
– To be overjoyed (p): Vui mừng khôn xiết
– To prostrate (v): Thờ lạy, phủ phục
– To offer him gifts (p): Tặng Ngài những món quà
– Gold, frankincense, and myrrh (p): Vàng, nhũ hương và mộc dược
– To be warned (p): Được cảnh báo
– They departed for their country (s): Họ trở về quê hương

Part 2: Put the story in order
22. Introduce oneself

Part 3: Answer the questions
62. Alcohol and Women Infertility
– To link to (v): Liên quan, ảnh hưởng tới
– Women’s risk of infertility (phr.): Nguy cơ vô sinh ở phụ nữ
– The National Institute of Child Health (phr.): Viện sức khỏe trẻ em quốc gia
– Infertility clinic (phr.): Phòng khám vô sinh
– To adjust (v): Xem xét
– Strong association (phr.): Mối liên hệ chặt chẽ
– Equivalent of seven cans of beer a week (phr.): Tương đương bảy lon bia một tuần
– Due to ovulation problem (phr.): Do vấn đề rụng trứng
– Inability to conceive (phr.): Không có khả năng thụ thai
– More likely to occur (phr.): Nhiều khả năng xảy ra
– Moderately (adv): Ở một mức độ vừa phải, không nhiều lắm
– To drink heavily (phr.): Uống rượu nhiều

63. Technological Progress
– Technological progress (phr.): Tiến bộ công nghệ
– Quality of many people’s lives (phr.): Chất lượng cuộc sống của nhiều người
– To deteriorate (v): Giảm, xuống cấp, trở nên xấu, tệ hơn
– Some respects (phr.): Một số khía cạnh
– Be constantly assailed (phr.): Liên tục bị đả kích, ảnh hưởng
– Increasingly larger and more powerful (phr.): Ngày càng lớn hơn và mạnh hơn
– Jet aircraft (phr.): Máy bay phản lực
– Taking off and landing (phr.): cất cánh và hạ cánh
– To spring – sprang – sprung up (phr.): Nổi lên, xuất hiện
– Blocks of flats-high-rise building (phr.): Những dãy tòa nhà chung cư cao tầng
– Seem more like breeding boxes than houses (phr.): Có vẻ giống những cái hộp hơn là nhà
– Worse still (phr.): Tệ hơn nữa
– To channel (v): Hướng vào, xoáy vào
– Construction (n): Công trình xây dựng
– More and more large office blocks (phr.): Những tòa nhà văn phòng ngày càng lớn
– Expense of much needed housing (phr.): Chi phí nhu cầu nhà ở ngày càng nhiều
– For growing urban population (phr.): Do sự gia tăng dân số đô thị

Writing

Part 1: Find the Mistakes
34. Mistakes 2
35. Mistakes 3

Part 2: Building sentences
Exercise 115
Exercise 116
Exercise 117

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 014

Sentence 1 – 5:
* S + V2/ed + When + S + V2/ed
S + will + Vo + When + S + V(s/es)
Ex: I got home and then it rained. (… và rồi trời mưa)
=> It rained when I got home.
Ex: He will finish his homework and then he will go to bed.
=> He will go to bed when he finishes his homework.

Sentence 6 – 10:
* S + V + such + (a/an) + Adj + N + that + clause (quá … đến nỗi mà…)
Ex: The music is so loud and we cannot sleep.
=> It is such loud music that we cannot sleep.

WEEK 16 – Jan 07

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Lk 3:15-16, 21-22
– To be filled with expectation (p): Trông đợi
– To ask in their hearts (p): Tự hỏi mình
– To baptize with Holy Spirit and fire (p): Làm phép rửa trong Thánh Thần và trong lửa
– To descend upon someone (p): Ngự xuống trên ai đó
– In bodily form (pr.p): Dưới hình dạng
– Beloved Son (p): Con Yêu Dấu

Part 2: Put the story in order
23. Lola and Kathila

Part 3: Answer the questions
64. What is an Earthquake?
– Earth’s crust (n): Vỏ trái đất
– To produce (v): Tạo ra, gây ra
– Vibration (n): Sự chấn động, rung động
– Seismograph (n): Máy ghi địa chấn, địa chấn kế
– Or else (phr.): Nếu không
– Fault (n): Nứt ra, đứt đoạn, đứt gãy
– Severe earthquakes are most common (phr.): Động đất nghiêm trọng thường xảy ra nhất
– The edges of the “plates” (phr.): Bờ, mép, cạnh của những “mảng kiến tạo”
– Along the mid-Atlantic ridge (phr.): Dọc theo sườn núi giữa Đại Tây Dương
– Mediterranean (n): Địa Trung Hải
– South-West Asian region (phr.): Khu vực Tây Nam Á.
– Volcanic action (phr.): Hoạt động của núi lửa
– To trigger off (phr.): Gây ra, gây nên
– Tsunami (n): Sóng thần
– Volcanic blast = volcanic eruption (phr.): Núi lửa phun trào

65. Note Taking While Reading
– Note taking (phr.): Ghi chú
– Former (adj): Cũ, xưa, trước đây
– To spoil – spoiled – spoilt (v): Làm hư, hỏng
– Second reading (phr.): Việc đọc lại lần hai
– Room (n): Chỗ
– Round (adv): Xoay quanh, trở lại
– To write in pencil (phr.): Viết bằng bút chì
– Extract (n): Đoạn trích
– To strike – struck – stricken (v): Gây ấn tượng
– To file (v): Sắp xếp, cất giữ thành bộ sưu tập

Writing

Part 1: Find the Mistakes
36. Mistakes 4
37. Mistakes 5

Part 2: Building sentences
Exercise 118
Exercise 119
Exercise 120

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 015

Sentence 1 – 4: Conditional Sentence type 1
* If + S + V(s/es), S + will + Vo
Ex: He reviews the lessons before the test and he gets higher scores.
=> He will get higher scores if he reviews the lessons before the test.

Sentence 5: Conditional Sentence type 2
* If + S + V2/ed, S + would + Vo
Ex: She got up early and she wouldn’t go to school late.
=> She wouldn’t go to school late if she got up early.

Sentence 6 – 10:

* S + V2/ed + while + S + was/were + V-ing
Ex: It happened during our dinner.
=> It happened while we were having dinner.

WEEK 17 – Jan 14

* Final Test