Reading and Writing – Level 2 – Spring 2016

Syllabus of Reading and Writing – Spring 2016
Level 2 – Friday

WEEK 1 – Feb. 26th

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Lk 13:1-9
– The Galileans (n): Những người Galilêa
– To sacrifice (v): Tế lễ/ (n): Của lễ
– Jesus said to them in reply,
– To suffer in this way (p): Chịu đau khổ như thế
– By no means!: Không phải thế
– To repent (v): Ăn năn hối lỗi
– To fell on someone (p): Đổ xuống ai đó
– Fig tree (n): Cây vả
– To come in search of fruit (p): Tìm quả
– To exhaust the soil (p): Ăn hại đất
– To cultivate the ground (p): Làm đất
– To bear fruit (p): Sinh hoa trái

Part 2: Put the story in order
24. Short story
40. Letter to my parents (Read the letter, put the events in correct order)

Part 3: Answer the questions
66. Novelist Samuel Richardson
– Novelist (n): Tiểu thuyết gia
– A professional printer (n): Một thợ in, nhà in chuyên nghiệp
– Take novel-writing (phr.): Bắt đầu viết tiểu thuyết
– Composition of love letters (n): Biên soạn những lá thư tình
– A volume of model letters (n): Một quyển, một tập những lá thư mẫu
– To be inspired (v): Được truyền cảm hứng, ý nghĩ
– In the form of a series of letters (phr.): Dưới hình thức các lá thư
– To implant (v): Ghi khắc, in sâu (vào tâm trí…)
– Moral lesson (phr.): Bài học đạo đức
– In the mind (phr.): Trong tâm trí, vào tâm trí
– The defamation made on the honor of a virtuous housemaid (phr.): Sự phỉ báng danh dự của một người giúp việc đức hạnh

67. Aristotle and Galen
– Anatomy (n): Giải phẫu học, cơ thể học
– Greek (n): Người Hy Lạp
– Performed biological experiments (phr.): Đã thực hiện các thí nghiệm sinh học
– Living thing (phr.): Sinh vật sống
– In the study of biology (phr.): Trong nghiên cứu sinh học
– The internal anatomy of the human body (phr.): Cấu trúc bên trong cơ thể con người

Writing

Part 1: Find the Mistakes
38. Mistakes 6
39. Mistakes 7

Part 2: Building sentences
Exercise 121
Exercise 122
Exercise 123

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 016

Sentences 1 – 5:
* Because + Clause (S + V …) (mệnh đề)
=> Because of + Noun phrase (cụm danh từ)
Ex: I want to have a vacation in Nha Trang because the beach is beautiful. (vì…)
=> I want to have a vacation in Nha Trang because of the beautiful beach. (vì…)

Sentences 6 – 10:
* Although + Clause (S + V …) (mệnh đề)
=> In spite of + Noun phrase (cụm danh từ)
Ex: Although I have fever, I attend the class. (dù…)
=> I attend the class in spite of having fever. (dù…)

WEEK 2 – Mar. 4th

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Lk 15:1-3, 11-32
– Tax collector (p): Người thu thuế
– To complain (v): Phàn nàn
– The share of estate (p): Phần gia tài (sẽ chia cho)
– To collect all his belongings (p): Gom góp tất cả những gì thuộc về anh ta
– To squander (v): Phung phí
– Inheritance (n): Tài sản thừa kế
– Severe famine (p): Nạn đói khủng khiếp
– To tend the swine (p): Chăn heo
– Coming to someone’s senses (p): Ai đó hồi tưởng lại
– Hired workers (p): Những người làm
– A long way off (p): Một quãng đường xa (tầm mắt)
– The fattened calf (p): Con bê đã vỗ béo
– The celebration (p): Buổi tiệc

Part 2: Put the story in order
25. What’s her name?

Part 3: Answer the questions
68. Rousseau and Romantic Move
69. Nuclear Danger

Writing

Part 1: Find the Mistakes
40. Mistakes 8
41. Mistakes 9

Part 2: Building sentences
Exercise 124
Exercise 125
Exercise 126

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 017

* Double Comparative (So sánh kép) (càng… càng…)
– The short Adj / Adv + er + S + V, the short Adj / Adv + er + S + V.
– The more / less + long Adj / Adv + S + V, the more / less + long Adj / Adv + S + V.
– The more / less + Noun + S + V, the more / less + Noun + S + V.

Ex: If you try harder, you will get better marks.
=> The harder you try, the better marks you will get.
Ex: If there are more people, we will have more fun.
=> The more people there are, the more fun we will have.

* Converse (đảo ngữ)
S + Adverbs of frequency + V …
=> Adverbs of frequency + Auxiliary verbs (do / does) + S + V (base form) …
Ex: She often stays up late.
=> Often does she stay up late. (Cô ta thường thức khuya.)

WEEK 3 – Mar. 11th
* No class – Attending the Memorial of Fr. Diep in Tac Say Pilgrim Center

WEEK 4 – Mar. 18th

Reading

Part 1: Reading the Bible
Lk 19:28-40
– Psalm Sunday (p): Chúa nhật Lễ Lá
– Journey up to Jerusalem (p): Hành trình lên Giêrusalem
– No one has ever sat (p): Chưa ai cỡi
– To go off (v): Ra đi
– To threw their cloaks over the colt (p): Choàng áo của họ lên lưng lừa con
– To spread their cloaks on the road (p): Trải áo của họ trên đường
– To praise God aloud with joy (p): Lớn tiếng chúc tụng Thiên Chúa
– The mighty deeds (p): Những việc cả thể
– Glory in the highest (p): Vinh quang trên các tầng trời

Part 2: Put the story in order
26. Letter to my pen friend

Part 3: Answer the questions
70. Insects and Spiders
– Often mistaken for insects (phr.): Thường nhầm lẫn với các loại côn trùng
– Classification of creatures (phr.): Lớp, loại sinh vật
– Arachnid (n): Lớp nhện
– The black widow and the brown recluse: Tên 2 loại nhện
– Pest control (phr.): Hạn chế sâu bệnh
– Pest (n): Sinh vật gây hại
– Insecticides = Pesticide (n): Thuốc trừ sâu
– Pesticide remain (phr.): Tồn dư của thuốc trừ sâu
– To employ (v): Sử dụng, tận dụng, dùng
– Armies of spiders (phr.): Đội quân nhện
– Grocery bill (phr.): Hóa đơn thực phẩm, tiền chợ

71. Greek Homer, Odyssey and Troy
– Epic (n): Sử thi
– No such man as Homer existed (phr.): Không có người nào như Homer đã tồn tại
– Work (n): Tác phẩm
– All over the Greek-speaking world (phr.): Trên toàn thế giới nơi nói tiếng Hy Lạp
– To deal with (phr.): Giải quyết, đối phó với
– The siege of Troy by the Greeks (phr.): Cuộc bao vây thành Troy của người Hy Lạp.
– The wandering (n): Cuộc, chuyến đi ngao du, đi lang thang
– Seafarer (n): Thủy thủ, thuyền viên
– On his way back to (phr.): Trên đường trở về
– The fall of Troy (phr.): Sự sụp đổ của thành Troy

Writing

Part 1: Find the Mistakes
42. Mistakes 10
43. Mistakes 11

Part 2: Building sentences
Exercise 127
Exercise 128
Exercise 129

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 018
* So sánh bằng: as + Adj + as
– Time (thời gian): as long as: dài như, dài bằng, lâu như, lâu bằng
– Distance (khoảng cách): as far as: xa tận, cho tận đến, xa như, xa bằng
Ex: I have to ride 100 kilometers to my house.
=> I have to ride as far as 100 kilometers to my house.

WEEK 5 – Mar. 25th
* No class – Holy week

WEEK 6 – Apr. 1st

Reading

Part 1: Reading the Bible
Jn 20:19-31
– The first day of the week (p): Ngày thứ nhất trong tuần
– To be locked (p): Khóa
– For fear of the Jews (p): Vì sợ người Do thái
– To show them his hands and his side (p): Cho xem tay và cạnh sườn
– To breathe on someone (p): Thổi hơi trên ai
– Unless I see (p): Nếu tôi không thấy
– Do not be unbelieving (p): Đừng cứng lòng (không tin)
– My Lord and my God! (s): Lạy Đức Chúa của tôi, lạy Thiên Chúa của tôi.
– To come to believe (p): Tin
– Blessed are those who have not seen and have believed (s): Phúc cho những ai không thấy mà tin.
– In the presence of his disciples (p): Trước mặt (sự hiện diện) các môn đệ

Part 2: Put the story in order
27. At the bookshop

Part 3: Answer the questions
72. Laura Redden Searing
– The deaf (n): Người điếc
– Hostile (adj): Chống đối, phản đối

73. Adapting to Change
– To adapt = adjust = obtain (v): Thích nghi, thích ứng
– To cope with (v): Đối phó, đương đầu với
– Primitive race of man (phr.): Bộ tộc người nguyên thủy
– Remote or harsh condition (phr.): Nơi hẻo lánh và khắc nghiệt
– Pygmy (n): Tộc người lùn (thời nguyên thủy)
– Bushmen (n): Thổ dân da đen Nam Phi
– To manage (v): Cố gắng, xoay xở
– Arid (adj): Khô cằn
– Tough (adj): Khó khăn
– Over a number of generations (phr.): Qua nhiều thế hệ
– To take place (phr.): Diễn ra, xảy ra

Writing

Part 1: Find the Mistakes
44. Mistakes 12
45. Mistakes 13

Part 2: Building sentences
Exercise 130
Exercise 131
Exercise 132

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 019

* So sánh bằng: as + Adj + as
Ex: Candy is sweet. => It’s as sweet as candy.
Ex: He and his father are intelligent. => He is as intelligent as his father.

WEEK 7 – Apr. 8th

* No class – Easter
* Seminary Entrance ExaminationReading

WEEK 8 – Apr. 15th

* Test 1

Reading

Part 1: Reading the Bible
Jn 10:27-30
– Sheep (n): Chiên, cừu
– Eternal life (p): Hạnh phúc trường sinh, sự sống đời đời
– To perish (v): Hư mất, hủy diệt, chết
– To take(someone, something) out of (p): Lấy… khỏi
– The Father and I are one (s): Cha và Ta là một.

Writing

Part 1: Find the Mistakes
46. Mistakes 14
47. My weekend

Part 2: Building sentences
Exercise 133
Exercise 134
Exercise 135

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 020

Sentences 1 – 5: So sánh hơn
* short Adj + er + than
* more + long Adj + than

– Short Adjective: Tính từ có một âm tiết
– Long Adjective: Tính từ có 2 âm tiết trở lên
Ex: The pen is 2 dollars but the book is 8 dollars.
=> The book is more expensive than the pen.
=> The pen is cheaper than the book.

Sentences 6 – 10:
* Someone do (V) something
=> Something done (V3/ Ved) by someone (Passive)

Ex: I have my brother wash my motorbike.
=> I have my motorbike washed by my brother.


WEEK 9 – Apr. 22nd

Reading

Part 1: Reading the Bible
Jn 13:31-33a, 34-35
– To be glorified (p): Được vinh danh
– To glorify (v): Vinh danh
– The Son of Man (p): Con Người
– To glorify him in himself (p): Vinh danh nơi Ngài (Chúa Giêsu) chính mình
– At once (adv): Ngay tức khắc, ngay lập tức
– A little while longer (p): Một ít nữa
– New commandment (p): Điều răn mới
– Love one another (p): Hãy yêu mến nhau
– This is how all will know that (p): Đây là điều mọi người sẽ biết rằng…

Part 2: Put the story in order
28. Dialogue in a shop

Part 3: Answer the questions
74. Gladstone O’Neill
– Be universally recognized (phr.): Được khắp nơi, được mọi người công nhận
– One of the major dramatists (phr.): Một trong những nhà soạn kịch lớn
– Four times a Pulitzer Prize-winner (phr.): Bốn lần nhận giải thưởng Pulitzer
– Nobel Prize for Literature (phr.): Giải Nobel Văn học
– Play (n): Vở kịch
– Playwright = Dramatist (n): Nhà soạn kịch
– A puzzle (n): Môt người khó hiểu
– Genuinely shy (phr.): Thực sự nhút nhát
– Brooding (adj): Hay trầm tư suy nghĩ, hay tư lự
– In whom cruelty alternated with touching kindness (phr.): Trong một con người mà sự tàn ác xen lẫn với sự tử tế
– Both naive and worldly (phr.): Vừa chất phác, vừa thực dụng
– Biographer (n): Người viết tiểu sử
– “Sentimental one instant, hard as nails the next” (phr.): “Đa cảm là một phần con người ông ta, cứng rắn là phần còn lại” / “Vừa đa cảm, vừa cứng rắn”
– Work (n): Tác phẩm

75. Prometheus and Fire
– Man – men (n): Người, con người
– Greek legend (phr.): Truyền thuyết Hy Lạp
– God Zeus (n): Thần Zớt
– To order (v): Ra lệnh
– To be chained to a rock (phr.): Bị xích vào một tảng đá
– Liver (n): Gan, lá gan
– Deed (n): Hành động, việc làm
– “The fore thinker” (phr.) = forethinker: Vị thần của sự thông minh tài trí
– One Greek philosopher (phr.): Một nhà triết học Hy Lạp

Writing

Part 1: Find the Mistakes
48. Nice biscuits
49. Our English teacher

Part 2: Building sentences
Exercise 136
Exercise 137
Exercise 138

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 021

* Review Passive voice
Active voice => Passive voice: Be + V3/ed
Ex: How do you make this food?
=> How is this food made?

WEEK 10 – Apr. 29th

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Jn 14:23-29
– To make one’s dwelling with someone (p): Đến ở với ai
– The Advocate (n): Đấng Bầu Chữa
– To send in someone’s name (p): Gởi đến nhân danh ai đó
– To remind someone of something (p): Nhắc ai nhớ cái gì đó
– To leave with (v): Để lại
– To be troubled or afraid (p): Lo âu, sợ sệt

Part 2: Put the story in order
29. Weather

Part 3: Answer the questions
76. Albert Einstein
– Infant prodigy (n): Thần đồng
– He taught himself calculus (phr.): Ông tự học giải tích
– Light wave (phr.): Sóng ánh sáng
– Stationary (adj): Đứng im, không di chuyển
– One (n): Một người, một vật nào đó
– To run – ran – run (v): Hoạt động
– Side by side (phr.): Bên cạnh, gần
– Innocent (adj): Ngây ngô, ngớ ngẩn
– This shows (phr.): Điều này thể hiện tài năng của ông ta
– The heart of a problem (phr.): Trung tâm của vấn đề
– From it there would arise (phr.): Từ đó đã nảy sinh
– Theory of relativity (phr.): Thuyết tương đối

77. Mahalia Jackson
– Preacher’s family (phr.): Gia đình truyền giáo
– Riverfront shanty (phr.): Lều, lán, chòi trên sông
– Motherless (adj): Mồ côi mẹ
– In pursuit of that dream (phr.): Theo đuổi giấc mơ đó
– To migrate (v): Di chuyển
– To support herself by singing (phr.): Kiếm sống bằng việc đi hát
– By the time (phr.): Trước khi
– To join (v): Gặp, kết thân
– The hands she used so expressively in her performances (phr.): Đôi tay biểu diễn khéo léo của cô ta
– To earn a living (phr.): Kiếm sống
– As a hotel maid (phr.): Như một người giúp việc ở khách sạn
– Beautician (n): Nhân viên chăm sóc sắc đẹp
– Remarkable voice (phr.): Giọng nói đáng chú ý, đặc biệt, ấn tượng
– A life based on sound spiritual values (phr.): Một cuộc sống dựa trên các giá trị tinh thần

Writing

Part 1: Find the Mistakes
50. Picasso/mistakes
51. Politeness and spelling

Part 2: Building sentences
Exercise 139
Exercise 140
Exercise 141

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 022

* Review Passive voice
Active voice => Passive voice: Be + V3/ed

Ex: What did you ask me to do?
=> What was I asked to do?

WEEK 11 – May. 6th

Reading

Part 1: Reading the Bible
Lk 24:46-53
– Thus it is written that (p): Như lời đã chép
– To rise from the dead (p): Sống lại từ cõi chết
– The forgiveness of sins (p): Sự tha tội
– To preached (Gospel) in his name (p): Rao giảng TM nhân danh Chúa
– Witness (n): Chứng nhân
– To be clothed with power from on high (p): Nhận được quyền năng từ trời
– As far as Bethany (p): Tận Bethany
– To part from someone (p): Rời khỏi ai đó
– To be taken up to heaven (p): Được rước lên trời

Part 2: Put the story in order
30. Dialogue: Home Sweet Home

Part 3: Answer the questions
78. How to Live Longer
– Pleasure and positive states of mind (phr.): Trạng thái tinh thần / thái độ vui vẻ và tích cực
– Intellectual approach (phr.): Tác động tinh thần
– Side effect (phr.): Tác dụng phụ
– Claim (n): Lời xác nhận
– To feature (v): Mô tả những nét đặc trưng, nổi bật, đề cao
– A sedentary lifestyle (phr.): Một lối sống ít vận động
– To initiate (v): Bắt đầu, khởi đầu
– To aggravate (v): Làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm
– Shortening life (phr.): Rút ngắn sự sống, giảm tuổi thọ
– Readily (adv): Dễ dàng
– Retiring from a job (phr.): Nghỉ hưu
– In a sense means (phr.): Có nghĩa là
– Retiring from life (phr.): Giã từ cuộc sống
– Unless supplemented (phr.): Trừ khi được bổ sung
– Preferably (adv): Yêu thích

79. Structure of Sugar
– Atoms of carbon (phr.): Nguyên tử carbon
– To put together (phr.): Liên kết với nhau
– Molecules of sugar (phr.): Các phân tử đường
– A carbohydrate food substance (phr.): Một chất đường thực phẩm
– Carbon dioxide gas (phr.): Khí CO2
– Stomata (n): Lỗ khí
– To take up from (phr.): Lấy lên từ
– The light energy is trapped (phr.): Ánh sáng mặt trời được hấp thụ
– Chlorophyll (n): Diệp lục
– Gas oxygen (phr.): Khí oxy
– Photosynthesis (n): Quá trình quang hợp

Writing

Part 1: Find the Mistakes
52. Pollution
53. Present simple

Part 2: Building sentences
Exercise 142
Exercise 143
Exercise 144

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 023

* Review Passive voice
Active voice => Passive voice: Be + V3/ed
Ex: The movie that they showed last night was very touching.
=> The movie that was showed last night was very touching.

WEEK 12 – May. 13th

Reading

Part 1: Reading the Bible
Jn 20:19-23
– For fear of the Jews (p): Vì sợ người Do thái
– To come and stand in their midst (p): đến đứng giữa các ông
– Side (n): Cạnh sườn
– As the Father has sent me, so I send you (s): Như Chúa Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em.
– To breathe on someone (p): Thổi hơi trên ai đó

Part 2: Put the story in order
31. At the hotel 2

Part 3: Answer the questions
80. Rocks / Gasses in the Air

Rocks
Answer questions 1-3 according to the reading about rocks.
– To map (v): Lập, vẽ bản đồ; Mapping surface rocks (phr.): Lập bản đồ đá ở bề mặt
– Oil exploration (phr.): Thăm dò dầu
– Gravimeter (n): Máy đo trọng lực
– To measure (v): Đo
– Gravitational force = gravitational attraction (n): Lực hút, lực hấp dẫn
– Denser rock (phr.): Đá đặc
– Layer (n): Tầng, lớp; surface layer (phr.): Lớp bề mặt
– Density (n): Mật độ

Gases in the Air
Answer questions 4-6 according to the reading about gases in the air.
– Smog = smoke + fog (n): Sương khói
– To cut off our view into the distance (phr.): Làm giảm tầm nhìn xa của chúng ta
– Barrier (n): Rào chắn
– Hundreds of miles deep (phr.): Sâu hàng trăm dặm
– Ultra-violet rays (phr.): Tia cực tím
– Meteoroid (n): Thiên thạch
– Cosmic ray (phr.): Tia vũ trụ
– Fragments of atoms (phr.): Mảnh vỡ nguyên tử

Writing

Part 1: Find the Mistakes
54. Pussy cat
55. Sonia’s life and dictation

Part 2: Building sentences
Exercise 145
Exercise 146
Exercise 147

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 024

* Review Passive voice
Active voice => Passive voice: Be + V3/ed
Ex: He trained me to be a leader.
=> I was trained to be a leader.

WEEK 13 – May. 20th

* Test 2

Reading

Part 1: Reading the Bible
Jn 16:12-15
– The Most Holy Trinity (p): Lễ Chúa Ba Ngôi
– To have much more to tell someone (p): Có nhiều điều để nói với ai đó
– The Spirit of truth (p): Thần Chân Lý
– All truth (p): Tất cả sự thật
– To speak on his own (p): Tự Ngài nói
– To declare (v): Công bố

Writing

Part 1: Find the Mistakes
56. Sounds of music
57. Tennis

Part 2: Building sentences
Exercise 148
Exercise 149
Exercise 150

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 025

* Review Passive voice
Active voice => Passive voice: Be + V3/ed

Ex: They believe there is heaven for good people.
=> It is believed that there is heaven for good people.

Ex: He caught his classmate copying his test.
=> He caught his test being copied.

WEEK 14 – May. 27th

Reading

Part 1: Reading the Bible
Lk 9:11b-17
– The Most Holy Body and Blood of Christ (p): Lễ Mình Máu Chúa Kitô
– The crowds (n): Đám đông
– The kingdom of God (p): Nước Thiên Chúa
– To heal (v): Chữa lành
– To be cured (p): Được chữa lành
– To draw to a close = To come to an end (p): Sắp hết, sắp tàn
– To find lodging and provisions (p): Tìm chỗ tạm trú và thức ăn
– Unless = If… not
– To have them sit down in groups (p): Hãy cho họ ngồi thành nhóm
– To say the blessing (p): Đọc lời chúc tụng
– To set before the crowd (p): Dọn ra cho đám đông
– The leftover fragments (p): Những mảnh vụn còn dư

Part 2: Put the story in order
32. Interview with a careers-officer

Part 3: Answer the questions
82. Modern Aircraft Navigation System
– Modern aircraft navigation system (phr.): Hệ thống định vị (dẫn đường) hàng không hiện đại
– Additional methods of navigation (phr.): Phương pháp hỗ trợ định vị
– To plot the course on a flight plan (phr.): Vẽ sơ đồ hành trình chuyến bay
– To take-off (phr.): Cất cánh ≠ to land (v): Hạ cánh
– Altimeter (n): Máy đo độ cao, cao độ kế
– Altitude (n): Độ cao
– Gyroscope (n): Con quay (định hướng không gian 3 chiều)
– An automatic pilot (p): Hệ thống lái tự động
– Climbing or turning (phr.): Lên cao hay chuyển hướng
– To inform (v): Thông báo, báo cho biết
– Drift from his chosen course (phr.): Chệch khỏi sơ đồ hành trình
– To navigate the plane (phr.): Dẫn đường máy bay
– Satellites in orbit around the Earth (phr.): Vệ tinh trên quỹ đạo quanh trái đất
– Radio beacons (p): Bộ báo tầm vô tuyến
– Runway (n): Đường băng

83. Stratosphere Layer of Atmosphere
– Stratosphere (phr.): Tầng bình lưu
– Troposphere (phr.): Tầng đối lưu
– Layer of the earth’s atmosphere (phr.): Tầng khí quyển của trái đất
– It begins 10 miles above the equator and 6 miles above the earth’s Polar Regions (phr.): Nó nằm cách đường xích đạo 10 dặm và cách 2 vùng cực của trái đất 6 dặm.
– Degrees Fahrenheit (phr.): Độ F
– Stratopause (n): the interface between the stratosphere and the ionosphere (bề mặt chung/ mặt phân cách/ mặt trung gian giữa tầng bình lưu và tầng điện ly (tầng ion))
– To shield (v): Che chở, che chắn
– From ultraviolet radiation (phr.): Khỏi bức xạ tia cực tím

Writing

Part 1: Find the Mistakes
58. Tower of London
59. William Shakespeare

Part 2: Building sentences
Exercise 151
Exercise 152
Exercise 153

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 026

WEEK 15 – June. 3rd
* No Class – The Ordination of Priests

WEEK 16 – June. 10th

Reading

Part 1: Reading the Bible
Lk 7:36-43
– To dine with someone (p): Ăn tối với ai đó
– To recline at table (p): Vào bàn ăn
– An alabaster flask of ointment (p): Bình dầu thơm
– To say to oneself (p): Tự nói với chính mình
– Prophet (p): Tiên tri
– What sort of woman this is (p): Đây là thứ đàn bà…
– To be in debt to someone (p): Nợ ai đó

Part 2: Put the story in order
33. Meeting someone (dialogue)

Part 3: Answer the questions
84. Fusion vs Fission Nuclear Energy
– Fusion (n): Sự hợp nhất, liên kết hạt nhân
– Fission (n): Sự phân chia hạt nhân
– Nucleus (danh từ số ít); Nuclei (danh từ số nhiều): Hạt nhân
– Nuclei can break apart to release energy (phr.): Hạt nhân có thể tách ra để giải phóng năng lượng
– To generate usable power (phr.): Phát ra năng lượng có thể sử dụng được
– have not yet been overcome (phr.): Chưa được khắc phục

85. Natural Gas in Oil
– Natural gas (phr.): Khí đốt tự nhiên
– To dissolve (v): Hòa tan
– The high pressure deep underground (phr.): Áp suất cao dưới lòng đất sâu
– Drill (n): Mũi khoan; (v): Khoan
– To penetrate (v): Xuyên qua, đâm thủng
– Thrust (n): Lực đẩy; (v): Xô, đẩy
– Gas pressure (phr.): Áp suất khí
– Pumping station (phr.): Trạm bơm
– Cost (n): Chi phí
– Crude oil (phr.): Dầu thô
– Density (n): Tỷ trọng
– Refining (n): Quá trình lọc dầu

Writing

Part 1: Find the Mistakes
60. Winter/mistakes

Part 2: Building sentences
Exercise 154
Exercise 155
Exercise 156

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 027

WEEK 17 – June. 17th

* Final Test