Reading and Writing – Level 2 – Spring 2017

WEEK 1 – Feb 10

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 5:17-20
– To come to abolish (p): Đến để hủy bỏ, bãi bỏ
– The law or the prophets (p): Lề luật hoặc các Tiên tri
– To come to fulfill (p): Đến để kiện toàn, hoàn thành
– Until heaven and earth pass away (p): Cho đến khi trời đất qua đi
– To taken place (v): Xảy ra
– To break (v): Phá (luật)
– Commandments (n): Các điều răn
– (The) least (n): Kẻ nhỏ nhất
– (The) greatest (n): Kẻ lớn nhất
– The kingdom of heaven (p): Nước trời
– Rightousness (n): Sự công chính

Part 2. Yes/No Questions
19. Carbon Monoxide
– Carbon monoxide (n): Khí CO (là một chất khí không màu, không mùi, và có độc tính cao)
– Heater (n): Lò sưởi; to turn her heater on (phr.): Bật, mở lò sưởi
– To work (v): Hoạt động, chạy (máy móc)
– To place into = to put into (v): Đặt, để, bỏ vào
– Barbecue grill (n): Lò nướng thịt
– To light – lit – lighted (v): Đốt
– Soon enough (phr.): Chẳng bao lâu
– The oxygen in their home is consumed by the open flames: Ngọn lửa hút hết khí oxy trong nhà của họ
– To suffocate to death (phr.): Nghẹt thở, ngộp thở cho đến chết
– Smoke detector (n): Máy dò khói
– To save a family from death (phr.): Cứu gia đình khỏi chết
– The other guy (phr.): Những người khác
– Fresh batteries (phr.): Pin mới
– Don’t bother (v): Không bận tâm, không lo lắng

Part 3. Answer the Questions
13. Christopher Columbus
– Shortcut (n): Đường tắt
– Indies hay còn gọi West Indies: Tây Ấn (quần đảo Tây Ấn) là một vùng thuộc bồn địa Caribe và Bắc Đại Tây Dương (không phải Ấn Độ)
– To finance (v): Cấp tiền cho, hỗ trợ tiền cho
– Restless (adj): Không ngủ được, không được nghỉ ngơi
– To turn around (v): Quay lại
– To sight (v): Nhìn thấy
– To dock (v): Cập bến
– To set the stage (phr.): Đặt nền tảng
– The Age of Exploration (phr.): Thời kỳ thám hiểm, khám phá

II. Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 15
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 30

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 80 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
1. Write about a job / work you would like to do in the future
(Put the verbs in future time where necessary)
– What job / work would you like to do in the future?
– What will you do with that job?
– How will you feel when doing that job?
– What are you preparing for that job?

WEEK 2 – Feb 17

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 5:38-48
– An eye for an eye and a tooth for a tooth (p): Mắt đền mắt, răng đền răng
– To offer no resistance to someone (p): Đừng chống lại ai đó
– To go to law (p): Ra tòa, kiện tụng
– To persecute (v): Bắt bớ
– Heavenly Father (p): Cha trên trời
– Recompense (n): Công trạng, ơn ích
– Tax collector (p): Người thu thuế
– The pagans (n): Dân ngoại

Part 2. Yes/No Questions
20. A Visit to Asia
– Cruise ship (n): Tàu du lịch
– Shanghai (n): Thượng Hải
– The Great Wall (n): Vạn Lý Trường Thành
– Tiananmen Square (n): Quảng trường Thiên An Môn
– The Forbidden City (n): Tử Cấm Thành
– To last (v): Kéo dài
– Urge to shop (phr.): Sự thôi thúc, đam mê mua sắm
– To throw up (v): Nôn, ói
– Discount (n): Tiền khấu trừ
– Surgical mask (n): Khẩu trang y tế

Part 3. Answer the Questions
14. Dallas Cowboys
– NFL: National Football League: Liên đoàn bóng đá quốc gia
– The NFL championship (n): Giải vô địch liên đoàn bóng đá quốc gia
– Super Bowl: Siêu cúp bóng bầu dục Mỹ
– Two in a row (phr.): 2 đối thủ ngang hàng
– Big rival (n): Đối thủ lớn
– Spending big bucks (phr.): Chi nhiều tiền
– Domed stadium (n): Sân vận động mái vòm

II. Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 16
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 31

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 80 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
2. Write about your favorite / meaningful gift or present
– What is your favorite / meaningful gift or present?
– Why do you like that gift / present? Why is the gift / present meaningful to you?
– Who gave it to you? and When / what occasion did you have it?
– How do you use the gift / present?
– Your thought / feeling about the gift / present.

WEEK 3 – Feb 24

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 6:24-34
– Master (v) (n): (v) Làm chủ, (n) ông chủ
– To be devoted to someone (p): Cống hiến cho ai đó
– To sow or to reap (v): Gieo hay gặt
– To feed (v): Cho ăn, nuôi
– Lifespan (n): Cuộc đời
– What are we to eat? – We are to (p): Chúng ta định
– His righteousness (p): Sự công chính của Người
– Sufficient for a day (p): Đủ cho một ngày

Part 2. Yes/No Questions
21. School Boys
– Amusing series (phr.): Loạt phim giải trí
– Supplement (n): Thuốc bổ, thực phẩm bổ sung
– Ad: Advertisement (n): Quảng cáo
– Auditorium (n): Hội trường, khán phòng, giảng đường
– Stage (n): Sân khấu
– To mind (v): Phiền, bận tâm, khó chịu
– To take the dog for a walk (phr.): Dẫn chó đi dạo

Part 3. Answer the Questions
15. Harriet Tubman
– To be born a slave (phr.): Được sinh ra là một nô lệ
– African-American people (n): Người Mỹ gốc (châu) Phi
– To force (v): Cưỡng ép, bức hiếp, ép buộc, bắt buộc
– To have no rights (phr.): Không có quyền
– To rip away (phr.): Tách khỏi, rời xa, đem đi
– Underground Railroad (n): là một con đường bí mật giúp nô lệ trốn thoát khỏi miền nam tới miền bắc nước Mỹ hoặc Canada nửa đầu thế kỷ19
– Woods (n): Rừng
– To offer large reward (phr.): Trao thưởng hậu hĩnh, trao giải thưởng lớn
– In all (phr.): Tổng cộng
– Conductor (n): Người dẫn đường, cầm đầu, chỉ huy, lãnh đạo

II. Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 17
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 32

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 80 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
3. Write about Lunar New Year (Tet) in Vietnam or in your hometown
How do people celebrate Lunar New Year in Vietnam or in your hometown?
Activities: + Clean / tidy up / decorate house
+ Make traditional food (đưa ví dụ)
+ Go to flower market / church / pagoda
+ Visit relatives / friends
+ Give wishes / New Year’s greetings

WEEK 4 – Mar 3

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 4:1-11
– The Spirit = The Holy Spirit (p): Chúa Thánh Thần
– Desert (n): Hoang địa, sa mạc
– To be tempted by the devil (p): Bị ma quỷ cám dỗ
– To fast (v): Ăn chay
– The tempter = the devil (n): Ma quỷ
– To live on (v): Sống nhờ
– The holy city (p): Thành thánh
– To throw down (v): Gieo (mình) xuống, nhảy xuống
– Test (n): Cơn thử thách, cám dỗ
– All the kingdoms of the world (p): Mọi dân nước
– To prostrate (v): Bái lạy
– To worship (v): Thờ phượng
– To serve someone = to minister to someone (p): Phục vụ ai đó

Part 2. Yes/No Questions
22. The Loose Button
– A pair of shorts (phr.): Một chiếc quần soọc
– The button was just hanging on by a thread (phr.): Chiếc nút (cúc) chỉ còn dính với quần bằng một sợi chỉ
– Thread (n): Sợi chỉ; To thread (v): Xỏ chỉ, xâu kim
– To hold his shorts up (phr.): Giữ cho quần khỏi tụt
– Sewing kit (phr.): Đồ, dụng cụ may vá (kim, chỉ)
– To tie a knot (phr.): Buộc nút, thắt nút; Knot (n): Nút thắt; (v): Thắt, buộc nút
– To start the needle through the cloth (phr.): Bắt đầu may, khâu, xỏ, xâu, đâm kim qua vải
– To reverse direction (phr.): Làm ngược lại; khâu, may chiều ngược lại
– Motion (n): Hành động, cử chỉ
– To snip off the excess thread (phr.): Cắt bỏ phần chỉ còn thừa (dư)
– To button (v): Cài nút, cúc, khuya (áo, quần); (n): Chiếc nút, chiếc cúc (áo, quần)

Part 3. Answer the Questions
16. Sequoyah
– Cherokee silversmith (n): Thợ bạc người Cherokee
– Syllabary (n): Bảng ký hiệu âm tiết; bộ chữ tượng thanh (bộ nhóm chữ biểu hiện vần và âm tiết)
– Scout (n): Trinh thám
– Enamored / enamoured (adj): Say mê, yêu thích
– Written communication (phr.): Sự liên lạc, giao tiếp bằng chữ viết
– White settlers (n): Người Mỹ da trắng
– To feature 86 different characters (phr.): Mô tả / có 86 chữ khác nhau
– To be adopted (v): Được chấp nhận
– Official language (n): Ngôn ngữ chính thức
– Cherokee Phoenix (n): Là tờ báo đầu tiên của người thổ dân Mỹ
– To endeavor / endeavour (v): Cố gắng, nỗ lực
– Universal language (n): Ngôn ngữ chung

II. Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 18
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 33

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 80 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
4. Write about a Eucharistic Adoration (Chầu Thánh Thể) in Pastoral Center
– When does the Eucharistic Adoration take place?
– Who are in the Eucharistic Adoration?
– What do people (priests, preseminarians, and parishioners) do at the Eucharistic Adoration?
– How do you think / feel about the Eucharistic Adoration?
(Mô tả diễn tiến các hoạt động của buổi chầu theo trình tự thời gian. Sử dụng các từ để chỉ thứ tự xảy ra: First – after that – then – next – finally, etc.)

WEEK 5 – Mar 10

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 17:1-9
– To lead someone up (p): Đưa ai lên (đâu đó)
– To be transfigure (p): Được biến hình, được hiển dung
– To shine – shone – shone (v): Chiếu sáng
– To converse with someone (p): Đàm đạo với ai đó
– To fall prostrate (p): Phủ phục, sấp mặt xuống đất
– To raise someone’s eyes (p): Ngước mắt lên
– To come down from the mountain (p): Xuống núi
– To be raised from the dead (p): Sống lại từ cõi chết

Part 2. Yes/No Questions
23. The Pile of Paper
– Pile (n): Chồng, đống; a pile of paper (phr.): Một đống giấy
– To squat (v): Ngồi xổm, ngồi chồm hổm
– Cause his back to go out (phr.): Làm cho lưng bị chấn thương, bị đau
– To scoop (v): Xúc
– To struggle (v): Cố gắng, gắng sức, xoay sở
– To turn the doorknob (n): Để vặn tay nắm cửa, núm cửa
– To lift the lid of the recycling bin (phr.): Nhấc nắp thùng rác lên
– To swear – swore – sworn (v): Chửi thề, nguyền rủa
– To trudge (v): Đi một cách mệt mỏi, lê bước
– To lower (v): Hạ thấp, hạ xuống, thả xuống

Part 3. Answer the Questions
17. Silk Road
– Silk Road (n): Con đường tơ lụa
– To set out (v): Bắt đầu
– Brutal desert (phr.): Sa mạc khô cằn
– Towering mountain (phr.): Núi cao chót vót
– The fabled empire of China (phr.): Đế chế Trung Quốc truyền thuyết
– Ruler (n): Nhà lãnh đạo, nhà cầm quyền, nhà thống trị, vua chúa
– Ruler Kublai Khan: Hoàng đế Hốt Tất Liệt
– Printing press (n): Máy in
– Porcelain (n): Đồ sứ
– Gunpowder (n): Thuốc súng, thuốc nổ
– The vast wealth (phr.): Sự giàu có trù phú, sự thịnh vượng
– Sea route (n): Đường biển

II. Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 19
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 34

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 80 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
5. Write about your favorite film
– What is your favorite film? When and where did you watch it?
– What is the film about? (tóm tắt ngắn gọn nội dung chính của phim)
– Why do you like the film? What do you like best about the film?
– What do you learn from the film?

WEEK 6 – Mar 17

* Test 1

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Jn 4:5-15
– The plot of land (p): Mảnh đất
– Jacob’s well (p): Giếng Giacóp
– A woman of Samaria (p) = A Samaritan woman: Người phụ nữ Samaria
– To draw water (p): Kéo nước (từ giếng)
– To use nothing in common with Samaritans (p): Chẳng có gì liên hệ (chung) với người Samaria
– The gift of God (p): Quà tặng của Thiên Chúa
– Living water (p): Nước hằng sống
– Cistern (n) = Well
– Flock (n): Bày súc vật
– A spring of water (p): Suối nước
– Eternal life (p): Sự sống đời đời
– To keep coming here (p): Cứ đến đây

II. Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 20
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 35

WEEK 7 – Mar 24

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Jn 9:1-9
– The man born blind = the man blind from birth (p): Người mù từ thuở bình sinh
– To pass by (v): Đi ngang qua
– To sin (v – n): (v) Phạm tội, (n) tội
– The works of God (p): Những kỳ công của Thiên Chúa
– To be visible (p): Được thể hiện, được nhìn thấy
– To be in the world (p): Ở trong thế gian
– To come back able to see (p): Lại thấy được

Part 2. Yes/No Questions
24. Brushing and Flossing
– To rinse someone’s mouth (phr.) = To gargle (v): Súc miệng
– To spit (v): Nhổ, phun ra
– Floss (n): Chỉ xỉa răng; To floss (v): Xỉa răng bằng chỉ nha khoa
– Top teeth (n): Răng hàm trên ≠ Bottom teeth (n): Răng hàm dưới
– Two teeth in the upper back (phr.): 2 răng cùng hàm trên
– Two teeth in the lower front (phr.): 2 răng cửa hàm dưới
– The entire length of the brush (phr.): Toàn bộ chiều dài của bàn chải

Part 3. Answer the Questions
18. Benjamin Franklin
– Almanac (n): Lịch niên giám
– Lightning rod (n): Cột thu lôi
– Bifocals (n): Kính hai tròng
– To be best known for (phr.): Nổi tiếng về…
– Electricity could be harnessed from lightning (phr.): Điện có thể được tạo ra từ tia chớp
– The Continental Congress: Quốc hội Lục địa (là một hội nghị của các đại biểu đến từ 13 thuộc địa Bắc Mỹ và trở thành bộ phận chính phủ của 13 thuộc địa này trong thời Chiến tranh Cách mạng Mỹ)
– The Constitution (n): Hiến pháp
– To be honored (phr.): Được tôn vinh

II. Writing

Part 1. Writing Gap Fill (Nếu mở không được bằng Google Chrome, copy link sang trình duyệt Internet Explore sẽ được)
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 21
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 36

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 80 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
6. Write about your favorite food / drink
– What is your favorite food / drink?
– What things / ingredients are there in your favorite food / drink?
– How to cook / make it (nói cách làm ngắn gọn)
– Why do you like it? How does it taste?

WEEK 8 – Mar 31

Part 1. Reading the Bible
Jn 11:1-45
– To anoint someone (p) : Xức dầu cho ai đó
– To send word to someone = send message to someone (p): Nhắn ai đó
– To end in death (p): Kết thúc bằng cái chết, phải chết
– The glory of God (p): Vinh quang Thiên Chúa
– To be glorified (p): Được vinh hiển
– To stone someone (p): Ném đá ai đó
– The light of this world (p): Ánh sáng trần gian, ánh sáng ban ngày
– To awaken someone (p): Đánh thức ai đó
– Ordinary sleep (p): Giấc ngủ bình thường
– To go to die with him (p): Đi để chết cùng với Người

Part 2. Yes/No Questions
25. Raising the Kids
– To date (v): Hẹn hò
– To raise (v): Nuôi dạy (con trẻ)
– High-paying job (n): Công việc được trả lương cao
– Fairy tales (n): Truyện cổ tích
– Sesame Street: Là một chương trình truyền hình Mỹ pha trộn giữa giáo dục và giải trí dành cho thiếu nhi. Sesame Street nổi tiếng vì những chú rối Muppet do Jim Henson sáng tạo.
– Practical stuff (phr.): Những điều, những chuyện thực tế
– Business majors (phr.): Chuyên gia kinh doanh
– To figure out a way (phr.): Để tìm cách

Part 3. Answer the Questions
19. France
– Storied building (phr.): Tòa nhà nhiều tầng
– Hunting chateau (phr.): Lâu đài săn bắn
– To settle (v): Định cư
– To restore (v): Khôi phục lại, trùng tu lại
– Centerpiece (n): Trung tâm
– Dazzling (adj): Sáng chói, rực rỡ
– Display of the power and wealth (phr.): Thể hiện quyền lực và sự giàu có
– The French Monarchy (phr.): Chế độ quân chủ Pháp
– Features 357 gold-coated stucco mirrors (phr.): Có 357 gương tráng mạ vàng
– Ornate paintings (phr.): Những bức tranh hoa văn trang trí công phu
– Crystal chandeliers (phr.): Đèn chùm pha lê
– Marble fixtures (phr.): Đồ đạc bằng đá cẩm thạch
– Parquet floor (phr.): Sàn gỗ
– Mural (n): Tranh tường
– To play a prominent role (phr.): Đóng một vai trò nổi bật
– The Proclamation of the German Empire (phr.): Tuyên ngôn, tuyên bố của đế chế Đức
– The Franco-Prussian War (phr.): Chiến tranh Pháp – Phổ
– The signing of the Treaty of Versailles that formally ended World War One (phr.): Việc ký kết Hiệp ước Versailles chính thức kết thúc thế chiến thứ nhất

II. Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 22
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 37

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 80 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
7. Write about your favorite clothes
– What is your favorite clothes?
– Why do you like those clothes?
– Where and when do you wear them?
– How do you feel when wearing them?
– What do you do to keep your favorite clothes nice?

WEEK 9 – Apr 7

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Mt 21:1-11
– To draw near (v): Đi đến gần
– The Mount of Olives (p): Núi ôliu, núi cây dầu
– To tether (v): Cột, buộc
– To untie (v): Cởi dây
– To be fulfilled (p): Được ứng nghiệm
– Daughter Zion = Daughter of Zion (p) = Thiếu nữ Sion
– The foal of a beast of burden (p): Con vật thồ đồ, con thú chở đồ
– To lay their cloaks over them (the ass and the colt) (p): Trải áo lên chúng
– To precede (v): Đi trước
– To follow (v): Theo sau
– Hosanna to the Son of David (p): Hoan hô con vua Đavít
– Hosanna in the highest (p): Hoan hô trên các tầng trời
– To be shaken (p): Rung chuyển, rộn ràng

Part 2. Yes/No Questions
26. A Clean Toilet Bowl
– To drop by (v): Tạt vào thăm, nhân tiện đi qua ghé vào thăm
– To make at least one trip to the bathroom (phr.): Vào phòng tắm ít nhất một lần
– Icky (adj): Ghê tởm
– Cleanser (n): Chất tẩy rửa, thuốc tẩy bồn cầu
– Long-sleeved rubber gloves (phr.): Găng tay dài bằng cao su
– Goggles (n): Kính bảo hộ
– To splash (v): Bắn, văng, tóe (nước)
– She wasn’t going to take any chances (phr.): Cô ta không muốn có bất cứ nguy cơ nào xảy ra
– Long-handle brush (phr.): Chổi cán dài
– To flush (v): Xả, dội, xối nước cho sạch
– It was clean as a whistle (phr.): Sạch bong kin kít
– To breathe a sigh of relief (phr.): Thở phào nhẹ nhõm

Part 3. Answer the Questions
20. Opera
(Chỉ đọc Passage 1 – Opera)
– Dramatic art form (phr.): Hình thức kịch nghệ thuật
– Vocal (adj): Tiếng hát
– Musical theater (phr.): Nhạc kịch
– Actor’s dramatic performance is primary (phr.): Việc biểu diễn kịch của diễn viên là chủ yếu
– Libretto (n): Lời nhạc kịch
– Musical ensemble (phr.): Dàn nhạc, ban nhạc
– Symphonic orchestra (phr.): Dàn nhạc giao hưởng

II. Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 23
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 38

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 80 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
8. Describe your hometown
– Where is your hometown?
– What things are there in your hometown? (Mô tả khung cảnh)
– What are personalities of people in your hometown?
– What job do people in your hometown do?
– What do you think about your hometown?

WEEK 10 – Apr 14
Holy Week – No Class

WEEK 11 – Apr 21
Entrance Examination

WEEK 12 – Apr 28

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Lk 24:13-27
– To converse (v): Trò chuyện, đàm đạo
– To have occurred (p): Đã xảy ra
– To debate (v): Tranh cãi, tranh luận
– To be prevented from (p): Bị ngăn cản
– Looking downcast (p): Nhìn vẻ thất vọng
– To take place (v): Xảy ra
– Jesus the Nazarene (Nazorean): Chúa Giêsu Nazaret
– Mighty in deed and word (p): Uy quyền trong hành động và lời nói
– Chief priests (p): Các trưởng tế
– High priest (p): Thầy thượng tế
– To hand someone over (p): Nộp ai đó
– A sentence of death (p): Kết án tử
– To crucify (v): Đóng đinh
– Crucifixion (n): Việc đóng đinh trên thập giá
– The Crucifixion (n): Tượng chịu nạn
– To redeem (v): Cứu chuộc
– Redemption (n): Ơn cứu chuộc
– The tomb (n): Mộ
– A vision of angels (p): Thiên thần hiển linh
– To be alive (p): Còn sống
– How slow of heart to believe (p): Sao chậm tin… vậy
– To suffer (v): Chịu đau khổ
– Scripture (n): Kinh Thánh

Part 2. Yes/No Questions
27. A Love Letter
– Load (n): Gánh nặng
– Troublemaker (n): Người gây rắc rối
– We were apart (phr.): Chúng ta không ở cạnh nhau
– To experience (v): Trải qua, chịu đựng
– A bad “fit” (phr.): Không xứng đôi
– A perfect match (phr.): Cặp đôi hoàn hảo
– To look down (v): Khinh thường, coi thường

Part 3. Answer the Questions
21. Dolphins
(Chỉ đọc Passage 2 – Dolphins)
– To be regarded as (phr.): Được coi như là
– To drown (v): Chết đuối, làm chết đuối; Drowning (adj): Chết đuối
– Since Roman times: Từ thời La Mã
– To favor (v): Ủng hộ, thiên vị, bênh vực
– Superiority (n): Tính ưu việt, ưu thế

II. Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 24
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 39

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 80 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
9. Write about your favorite housework (công việc nhà)
– What is your favorite housework? Why do you like doing it?
– How often do you do your favorite housework?
– Who do you do your favorite housework with?
– How do you feel when doing your favorite housework?

WEEK 13 – May 5

* Test 2

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Jn 10:1-10
– A sheepfold (n): Chuồng chiên
– Shepherd (n): Chủ chiên
– Sheep (n): Chiên
– Lamb (n): Chiên con
– The sheep (n): Bầy chiên, đàn chiên
– To climb over (v): Leo qua, leo vào
– To enter through the gate (p): Qua cổng mà vào
– To run away from someone (p): Chạy trốn ai đó
– Figure of speech (p): Lối nói, cách nói
– The gate for the sheep (p): Cửa cho chiên vào
– To be saved (p): Được cứu thoát, được rỗi
– Pasture (n): Đồng cỏ
– To steal and slaughter and destroy (p): Ăn cắp, giết hại và hủy diệt
– To have life more abundantly (p): Được sống dồi dào hơn

II. Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 25
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 40

WEEK 14 – May 12

Reading

Part 1. Reading the Bible
Jn 14:1-12
– To let someone’s heart be troubled (p): Để lòng lo âu, để lòng xao xuyến
– Faith (n): Lòng tin, niềm tin, đức tin
– Dwelling place (p): Chỗ ở
– To prepare a place (p): Dọn chỗ, chuẩn bị chỗ
– Master (p): Thưa Thầy
– The way, the truth, and the life (p): Đường, sự thật và sự sống
– From now on (p): Từ nay
– To speak on someone’s own (p): Tự mình nói ra
– To dwell in someone (p): Ở trong ai đó

Part 2. Yes/No Questions
28. Spock Saves His Dad
– The all-human crew of the spaceship Enterprise (phr.): Phi hành đoàn của con tàu vũ trụ Enterprise
– The Vulcan Science Academy (phr.): Học viện khoa học Vulcan
– Research firm (phr.): Công ty nghiên cứu
– Episode (n): Tập phim, tình tiết trong phim
– Representative (n): Người đại diện
– To come aboard the Enterprise (phr.): Đến tàu Enterprise
– To operate on (v): Phẫu thuật
– To save someone’s life (phr.): Cứu sống, cứu mạng

Part 3. Answer the Questions
22. Unsinkable Ship
(Ch đc Passage 3 Unsinkable Ship)
– Naval architects (n): Kiến trúc sư hải quân
– Unsinkable (adj): Không thể chìm
– The sinking of the passenger-and-car ferry Estonia: Vụ đắm phà chở khách Estonia
– To maintain (v): Duy tu, bảo trì
– The proper number of lifeboats (phr.): Một số lượng lớn tàu cứu hộ, cứu sinh
– Thoroughly (adv): Một cách kĩ lưỡng, cẩn thận
– Fatal voyage: Chuyến đi định mệnh, chuyến hành trình định mệnh
– To roll over (v): Lật úp
– To go down = to sink – sank – sunk (v): Chìm xuống
– Most of those on board (phr.): Hầu hết những người trên boong tàu
– To catch in dark, flooding cabins: Bị mắc kẹt trong những khoang tàu tối và ngập nước
– To manage (v): Cố gắng, xoay xở, tìm cách
– To scramble overboard (v): Bò ra, chui ra khỏi tàu
– The rest die of hypothermia (phr.): Những người khác chết vì thân nhiệt giảm
– To pluck = to save (v): Cứu vớt
– The final death toll amounted to 912 souls: Số người chết chính thức lên tới 912 người.
– Men in the prime of life (phr.): Thanh niên

Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 26
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 41

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 80 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
10. Write about an activity in Pastoral Center that you like best
– What is the activity in Pastoral Center that you like best?
– Why do you like it?
– How often does the activity take place? / How often do you do / join the activity?
– Who do / who are in that activity? / What do you do in that activity?
– Your thought / feeling about that activity

WEEK 15 – May 19

I. Reading

Part 1. Reading the Bible
Jn 14:15-21
– To keep my commandments (p): Giữ các giới răn của Thầy
– To ask the Father (p): Xin Chúa Cha
– Advocate (n): Đấng Phù trợ
– To be with you always (p): Ở với chúng con luôn mãi
– The Spirit of truth (p): Thần Chân lý
– To remain with someone (p): Ở với ai đó
– A little while (p): Một chút nữa
– The world (n): Thế gian
– To reveal (v): Mặc khải
– Revelation (n): Sự mặc khải

Part 2. Yes/No Questions
29. A Bird Attacks
– To soar (v): Bay lượn
– To hang-glide (v): Bay lượn bằng diều (bay bằng cách bám vào cái khung như chiếc diều và dùng chân tay điều khiển nó)
– Hang-glider (n): Diều Delta (dụng cụ bay có khung như chiếc diều và không sử dụng động cơ)
– She hung on for dear life (phr.): Cô ta bám chặt vào cánh diều vì sợ chết
– She was hooked (phr.): Cô ta bị lôi cuốn (vào việc bay lượn bằng diều)
– To wave (v): Vẫy tay chào
– Launch site (phr.): Điểm cất cánh
– To rip (v): Xé, xé rách
– To dive – dived / dove – dived at (v): Lao thẳng vào
– To evade (v): Tránh khỏi (sự tấn công)
– To land (v): Hạ cánh, tiếp đất
– It circled overhead (phr.): Nó bay vòng tròn trên đầu
– As if (phr.): Như thể
– To dare (v): Thách thức

Part 3. Answer the Questions
23. Erosion in America
(Đọc Passage 4 – Erosion in America)
– Erosion (n): Sự xói mòn; Erode (v): Xói mòn, ăn mòn
– Farmland (n): Đất nông nghiệp
– Settlers first put the prairies and grasslands under the plow (phr.): Những người định cư bắt đầu cày cấy trên các thảo nguyên và đồng cỏ
– Conservation effort: Nỗ lực bảo tồn
– To accelerate (v): Tăng nhanh hơn
– Heavy crop production (phr.): Việc tạo ra những mùa màng bội thu
– In the years ahead: Trong những năm sắp tới
– Petroleum scarcity: Tình trạng khan hiếm xăng dầu
– As the nation’s most critical natural resource problem: Như là vấn đề tài nguyên thiên nhiên quan trọng nhất của quốc gia.

II. Writing

Part 1. Writing Gap Fill
English Grade 6 – Fill in the Blanks Test 27
English Grade 6 – Fill in the Blank – Sequence Test 42

Part 2. Practice Writing (Following the topic below, write a paragraph about 80 to 100 words on your notebook and turn it in after class)
11. Write about a good / nice thing you have done
– What good / nice thing have you done?
– Where and when have you done it?
– Who have you done with?
– How do you feel when you’ve done it?

WEEK 16 – May 26
* Final Test

Advertisements