Reading and Writing – Level 2 – Spring 2014

WEEK 1 – 2/21

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Mt 5: 38-48
– Retaliation (n): Ngày báo thù, báo oán
– You have heard that it was said: Các con nghe nói rằng
– An eye for an eye and a tooth for a tooth: Mắt đền mắt, răng đền răng
– Resistance (n): kháng cự, chống lại
– To strike someone on his …: đánh ai vào (đâu)
– As well: cũng như thế, như thế, như vậy
– To go to law: ra toà
– To hand (v): trao tận tay, trao tay
– To press someone into service for: ép ai làm (gì)
– to turn your back on: quay lưng lại với, trở mặt với (ai)
– Love of enemies: Yêu thương kẻ thù
– To pray for (v): cầu nguyện cho those who persecute you
– The bad and the good: người tốt kẻ xấu
– The just and the unjust: Người công chính kẻ bất lương
– Recompense (n): sự thưởng công
– Pagan (n): người ngoại giáo
– Be perfect: Hãy nên hoàn hảo
– Hevenly Father: Thiên Chúa, Cha trên trời

Part 2: Doing cloze
11. Boys Will Be Boys
– Each other : với nhau, lẫn nhau
– Argue (v): tranh cãi
– Yell at (v): chửi mắng
– Push (v): xô đẩy, xô lấn, xô xát
– Hit (v): đánh, đấm
– Fight (v): đánh nhau ; (n): cuộc chiến đấu, chiến tranh
– He fell out of the tree : Anh ta té xuống khỏi cây
– Bobby punched Billy in the stomach : Bobby đấm vào bụng Billy
– Wrestle (v): vật lộn
– Separate (v): tách rời nhau ra

Part 3: Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 001
– Chess: chơi cờ
– Long long ago: lâu lắm rồi
– The rules: luật chơi
– To move one square at a time: di chuyển một ô vuông một lúc
– To play by radio: chơi qua radio
– To play by post: chơi qua đường bưu điện
– Traveler (n): khách du lịch
– Arab (n): người Ả rập
– Invent (v): phát minh
– Attack (v): tấn công
– Persian (n): tiếng Ba tư
– She is the strongest piece on the board : con hậu là con cờ mạnh nhất trên bàn cờ.
– Champion (n): nhà vô địch, quán quân
– In order to : để (làm một việc gì đó)
– Beat (v): đánh bại
– Record (n): kỷ lục

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 12
Exercise 13
Exercise 14

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 015

WEEK 2 – 2/28

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Mt 6: 24-34
– Master (v): ông chủ
– Either … or: cũng… và cũng, vừa… và vừa
– To be devoted to someone: hy sinh cho, trung thành với ai đó
– To despise (v): coi thường, khinh miệt
– Mammon (n): tiền tài
– Dependence on God: cậy dựa vào Thiên Chúa
– To sow or reap (v): gieo hay gặt
– To gather (v): thu tích, gom lại
– To feed (v): nuôi
– Life-span (v): tuổi thọ
– To work or spin: làm lụng hoặc quay tơ
– Splendor (n): vinh quang
– Oven (n): lò lửa
– To provide for (v): cung cấp cho
– Pagan (n): dân ngoại
– The kingdom of God and his righteousness: nước TC và sự công chính của Người
– Sufficient for a day: đủ cho một ngày

Part 2: Doing cloze
12. A Good Meal
– a can of chicken soup : một lon (hộp) súp gà
– added water : thêm nước
– peanut butter : bơ đậu phộng
– slice an apple : cắt táo thành lát mỏng

Part 3: Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 002
– Cold: cảm sốt
– To prevent or cure a cold: phòng hoặc chữa bệnh cảm sốt
– To have less chance of catching a cold: ít cơ hội bị cảm sốt
– Elderly (n): người già
– As far as avoiding colds is concerned : tránh cảm sốt cũng là mối quan tâm
– Magic (adj): thần kỳ

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 15
Exercise 16
Exercise 17

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 016
1. S + V + so + Adj + that + clause : quá … đến nỗi mà …
2. S + V + Adj + enough + (for someone) + to + V : … đủ để làm gì đó
3. S + V + too + Adj + to + V : quá … để làm việc gì đó
Ex:
1. The tea is so hot that I can’t drink.
2. The tea is not cool enough for me to drink.
3. The tea is too hot to drink.
S + advise + Object + to V … => S + had better (‘d better) + Vo …
Ex:
4. I advise you to see the doctor. => You’d better see the doctor.

WEEK 3 – 3/7

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mt 4: 1-11
– To tempt (v): cám dỗ
– Tempter (n): kẻ cám dỗ, ma quỷ
– To be tempted: bị cám dỗ
– Temptation (n): cơn cám dỗ
– To lead by the Spirit: được Thánh Thần hướng dẫn
– The devil (n): ma quỷ (dé-vl)
– To fast (v): ăn chay, chay tịnh
– One: a person: Người ta
– To come forth from: tuôn ra từ, thốt ra từ
– The holy city: Jerusalem
– The parapet (corner) of the temple: góc đền thờ (trên cao)
– To threw oneself down (v): tự nhảy xuống, tự gieo mình xuống
– To put the Lord to the test: thử thách Chúa
– To take someone up to somewhere: đưa ai lên đâu
– Magnificence (n): nguy nga, tráng lệ
– To prostrate (v): phủ phục, sấp mình
– To worship: thờ phượng, thờ lạy
– Get away! Hãy lui đi!
– Behold: này đây, này
– To minister to someone (v): giúp đỡ, phục vụ ai đó

Part 2: Doing cloze
13. No Food, No Job
– No taste : vô vị
– to hire (v): thuê mướn
– to lay off = to fire (v) : sa thải, đuổi việc
– to pay my rent : trả tiền thuê nhà

Part 3: Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 003
– Newly married : mới kết hôn
– Wage (n): tiền lương, tiền công
– to rent (v): thuê mướn
– to possess (v): sở hữu, chiếm hữu
– A magnificent gold pocket-watch : chiếc đồng hồ bỏ túi bằng vàng tuyệt đẹp.
– Christmas was drawing near : Giáng Sinh đã đến gần
– Watch chain : dây đồng hồ
– Tearful eyes : đôi mắt đẫm lệ
– to put on (v): mặc vào, mang vào, đội vào
– To curl the remaining short ends of her hair : uốn phần tóc ngắn còn lại của mình
– Speechless (adj): không nói nên lời
– Parcel (n): gói đồ, gói hàng
– To collapse (v): ngã quỵ xuống

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 18
Exercise 19
Exercise 20

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 017
Any more, any longer : không còn nữa
* Once + V2/ed = used to + Vo (Infinitive Verb) : đã từng
Ex 1:
I once worked in that restaurant. => I used to work in that restaurant.
Ex 2:
He doesn’t smoke any more. => He used to smoke.
* So that (để mà) + clause = in order to + Vo = to + Vo : để làm việc gì đó
Ex 3:
They came earlier so that they could get good seats.
=> They came earlier to get good seats.
=> They came earlier in order to get good seats.

WEEK 4 – 3/14

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mt 17: 1-9
– To transfigure (v): biến hình
– Transfiguration (n): sự biến hình
– up a mountain: lên núi
– He was transfigured: Chúa (được) biến hình (Chúa Cha thực hiện)
– To converse with someone (v): đàm đạo, nói chuyện với ai
– to cast a shadow over someone: phủ bóng trên ai
– With whom I am well pleased = Whom I am well pleased with (Adjective Clause)
– To fall prostrate (v): sấp mình
– To raise someone’s eyes: ngước mắt
– To come down from the mountain: xuống núi
– Vision (n): thị kiến
– To be raised from the dead: sống lại từ cõi chết

Part 2: Doing cloze
14. New Shoes
– Waitress (n): bồi bàn nữ ; waiter (n): bồi bàn nam
– Ad (Advertisement) (n): quảng cáo
– in the paper : trên báo
– on sale : giảm giá
– To try on (v): mặc thử, mang thử
– To pay – paid – paid (v): trả tiền
– Cash (n): tiền mặt
– To wear – wore – wore (v): mặc, mang, đội

Part 3: Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 004
– Agriculture (n): nông nghiệp
– To support (v): hỗ trợ
– Migrant (adj): di trú, di cư
– To migrate (v): di trú, di cư
– Immigrant (n): dân nhập cư
– According to : theo
– Crop (n): mùa, vụ
– Harvest (n, v): thu hoạch
– Living condition : điều kiện sống
– Slavery (n): nô lệ
– Substandard (adj): không đủ tiêu chuẩn
– Wage (n): lương
– Wages far below the minimum : mức lương thấp hơn nhiều mức lương tối thiểu
– Had no medical and insurance benefit : không có quyền lợi về y tế và bảo hiểm
– Labour union : liên đoàn lao động
– Power (n): chức quyền, quyền hạn
– Employers were making fortune by sweat of their workers’ brows : Những ông chủ đã làm giàu bằng mồ hôi của những người công nhân.
– An idealistic, determined young man : một người đàn ông trẻ có lý tưởng và quyết đoán
– Plight (n): hoàn cảnh, số phận

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 21
Exercise 22
Exercise 23

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 018
* Adj + Noun => Adv + Adj
Ex: The painting is of real value. => The painting is really valuable.
Real (adj) => really (adv)
Value (n) => valuable (adj)

* Review Past Continuous (using while and when)
Past continuous + while (trong khi) + Past continuous
Simple past + when (khi) + Past continuous

Ex: She was sleeping and the fire started.
=> The fire started when she was sleeping.
Ex: I was studying and my friends were chatting.
=> I was studying while my friends were chatting.

WEEK 5 – 3/21

Reading

Part 1: Reading
Archbishop Leopoldo Girelli
– Current (adj): đương kim
– Apostolic Nuncio (n): Sứ thần Toà Thánh (khi Vatican chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao với một nước nào đó)
– To be Apostolic Nunctio to Singapore: là Sứ thần Toà Thánh tại Singapore
– Timor-Leste: Đông Timo
– To be ordained a priest: thụ phong linh mục
– To incardinate (v): trông coi, cai quản
– Holy See’s Diplomatic Corps: Học viện Ngoại giao Toà Thánh
– Pontifical Ecclesiastical Academy: Học viện Giáo hoàng về Giáo Hội
– Most Reverend: Đức… (xưng hô trên văn bản)
– Your Excellency: Đức… (xưng hô trực tiếp)
– Archbishop (n): Tổng giám mục
– The diplomatic service of the Holy See: Ngành ngoại giao Toà Thánh
– The papal diplomatic missions: Cơ quan ngoại giao Toà Thánh
– The Section for General Affairs of the Secretariat of State: Phòng NộI vụ Quốc Vụ Khanh
– The rank of Counselor: hàm tham tán sứ thần
– Titular Archbishop : Tổng giám mục hiệu toà
– To appoint (v): bổ nhiệm
– Principal consecrator (n): Giám mục chủ phong
– Apostolic Delegate (for): khâm sứ (Toà Thánh chưa chính thức thiết lập quan hệ ngoại giao cấp nhà nước, nhưng được nước sở tại chấp nhận và làm việc như đại sứ của một nước)
– Non-residential papal representative for Vietnam: Đại diện không thường trú (của ĐTC) tại VN
– The papal representative: Đại diện ĐTC
– Prior consultation of the Government: việc tán thành trước của chính phủ (VN)
– Association of Southeast Asian Nations (ASEAN): Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á

Part 2: Doing cloze
15. No Friends for Me
– Lonely (adj): cô đơn
– I am by myself : tôi lẻ loi một mình
– Polite (adj): lịch sự
– Nice (adj): tốt bụng

Part 3: Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 005
– Fundamental (adj): cơ bản, chủ yếu
– Emotion (n): cảm xúc
– Psychologist (n): nhà tâm lý học
– Identity (n): đặc điểm, đặc tính
– Cohesion (n): sự gắn kết, liên kết
– To depend (v): lệ thuộc vào, tùy thuộc vào
– Enemy (n): kẻ thù
– Psychologists believe that group identity and cohesion depend to a large extent on having a common enemy : Những nhà tâm lý học cho rằng đặc điểm và sự gắn kết của một nhóm phụ thuộc phần lớn vào việc có chung một kẻ thù.
– Existence (n): sự tồn tại
– Element (n): yếu tố
– To define (v): xác định
– Realm (n): lĩnh vực
– Sign (n): dấu hiệu
– To face (v): đối mặt với, đối diện với
– Blame (n): sự khiển trách, lời trách móc
– To accuse (v): buộc tội, kết tội, tố cáo
– Inanimate (adj): vô tri vô giác
– Rival (n, v, adj): đối thủ, địch thủ, cạnh tranh
– Vie (v): thi đua
– Response (n) – To respond (v): phản ứng
– To exhibit (v): tỏ ra, biểu lộ
– Deep-rooted hatred : hận thù sâu, mối thù sâu nặng
– Ethnic clash : xung đột sắc tộc
– Constantly occur around the globe : thường xuyên xảy ra trên toàn cầu
– Conflict (n): sự mâu thuẫn, sự xung đột
– Territory (n): lãnh thổ
– To involve (v): bao gồm, kéo theo
– Decline (n, v): suy thoái, suy sup, tàn tạ
– Humanity (n): nhân loại
– To adapt (v): thích nghi, thích ứng
– State of mutual respect and cooperation : phát biểu về sự hợp tác và tôn trọng nhau.

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 24
Exercise 25
Exercise 26

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 019

* Be accustomed to = be used to = get used to + V-ing: quen với (làm một việc gì đó)
Ex: I am not accustomed to getting up early.
=> I am not used to getting up early.
Ex: He finds saying sorry difficult.
=> He isn’t used to saying sorry.

* Both … and …
Ex: Maths is difficult and it is boring too.
=> Maths is both difficult and boring.
Ex: Peter is a pre-seminarian, and so is John.
=> Both Peter and John are pre-seminarians.

WEEK 6 – 3/28

Test 1

Reading

Part 1: Reading the Bible:

Alternative Gospel: John 9:1,6-9,13-17,34-38

As Jesus passed by he saw a man blind from birth. He spat on the ground and made clay with the saliva, and smeared the clay on his eyes, and said to him, “Go wash in the Pool of Siloam”—which means Sent—. So he went and washed, and came back able to see.

His neighbors and those who had seen him earlier as a beggar said, “Isn’t this the one who used to sit and beg?” Some said, “It is,” but others said, “No, he just looks like him.” He said, “I am.”

They brought the one who was once blind to the Pharisees. Now Jesus had made clay and opened his eyes on a Sabbath. So then the Pharisees also asked him how he was able to see. He said to them, “He put clay on my eyes, and I washed, and now I can see.” So some of the Pharisees said, “This man is not from God, because he does not keep the Sabbath.” But others said, “How can a sinful man do such signs?” And there was a division among them. So they said to the blind man again, “What do you have to say about him, since he opened your eyes?” He said, “He is a prophet.”

They answered and said to him, “You were born totally in sin, and are you trying to teach us?” Then they threw him out.

When Jesus heard that they had thrown him out, he found him and said, “Do you believe in the Son of Man?” He answered and said, “Who is he, sir, that I may believe in him?” Jesus said to him, “You have seen him, and the one speaking with you is he.” He said, “I do believe, Lord,” and he worshiped him.

– Alternative (n): chọn lựa
– To pass by (v): đi ngang qua
– To be blind from birth: mù từ thuở mới sinh
– To spit – spat – spat (v): nhổ nước bọt
– Saliva (n): nước bọt
– To smear (v): trộn, làm cho bẩn (lấy tay miết)
– To be once blind: used to be blind: đã từng mù
– To be born in sin: sinh ra trong tội
– To throw someone out (v): quẳng ai ra ngoài, tống ai ra ngoài
– The Son of Man (n): Con Người (chỉ Chúa Giêsu)
– I do believe: “do” để nhấn mạnh. Tôi (thật sự) tin.
– To worship (v): thờ lạy (động từ này dùng cho Thiên Chúa)

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 27
Exercise 28
Exercise 29

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 020

* Not only … but also… : Không những … mà còn … (lưu ý: chia động từ ở 2 vế phải tương ứng với nhau (cùng thì))
Ex: He is both handsome and intelligent.
=> He is not only handsome but also intelligent.
=> Not only is he handsome but also intelligent.

* Conditional Sentences

Type 1: (Điều kiện có thật ở hiện tại, hoặc sẽ xảy ra trong tương lai)
If + S + V (s/es), S + will + V (infinitive)
Ex 1: If he studies hard, he will pass the exam.

Type 2: (Điều kiện không thật ở hiện tại (nếu như…))
S + V2/ed, S + would + V (infinitive)
Ex 2: If I were you, I would not behave like that.

Type 3: (Điều kiện không thật ở quá khứ (giá như…))
S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed
Ex3: If She had not come late yesterday, he would not have been very angry.

WEEK 7 – 4/4

Reading

Part 1: Reading the Bible:

Alternative Gospel: John 11:3-7,17,20-27,33-45

The sisters of Lazarus sent word to Jesus, saying, “Master, the one you love is ill.” When Jesus heard this he said, “This illness is not to end in death, but is for the glory of God, that the Son of God may be glorified through it.” Now Jesus loved Martha and her sister and Lazarus. So when he heard that he was ill, he remained for two days in the place where he was. Then after this he said to his disciples, “Let us go back to Judea.”

When Jesus arrived, he found that Lazarus had already been in the tomb for four days. When Martha heard that Jesus was coming, she went to meet him; but Mary sat at home. Martha said to Jesus, “Lord, if you had been here, my brother would not have died. But even now I know that whatever you ask of God, God will give you.” Jesus said to her, “Your brother will rise.”

…So Jesus, perturbed again, came to the tomb. It was a cave, and a stone lay across it. Jesus said, “Take away the stone.” Martha, the dead man’s sister, said to him, “Lord, by now there will be a stench; he has been dead for four days.” Jesus said to her, “Did I not tell you that if you believe you will see the glory of God?” So they took away the stone. And Jesus raised his eyes and said, “Father, I thank you for hearing me. I know that you always hear me; but because of the crowd here I have said this, that they may believe that you sent me.” And when he had said this, He cried out in a loud voice, “Lazarus, come out!” The dead man came out, tied hand and foot with burial bands, and his face was wrapped in a cloth. So Jesus said to them, “Untie him and let him go.” Now many of the Jews who had come to Mary and seen what he had done began to believe in him.

– ill (adj)
– illness (n): bệnh tật
– The glory of God: Vinh quang Thiên Chúa
– To remain (v) = to stay: lưu lại
– Tomb = grave (n): nấm mồ
– To go to meet (v): đi ra gặp
– To rise (v): trỗi dậy, sống lại
– To perturb (v): cảm động, thổn thức
– Cave (n): hang
– There will be a stench: Có mùi rồi, xình rồi.
– To raise someone’s eyes: ngước mắt lên
– The crowd (n): đám đông
– Crowded (adj): đông đúc
– To cry out in a loud voice: kêu lớn tiếng
– To bury (v): chôn
– Burial (n): việc chôn cất
– Burial bands: vải liệm
– To wrap (v): che phủ, bao bọc
– To tie (v): trói
– To untie (v): cởi trói

Part 2: Doing cloze
16. Life Is Good
– mall (n): khu thương mại, khu mua sắm
– joke (n): lời nói đùa

Part 3: Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 006
– Finnish (n): người Phần Lan
– Botanist (n): nhà thực vật học
– A number of years = many years : nhiều năm
– Prominent (adj): nổi bật, nổi tiếng, xuất chúng, đáng chú ý
– Figure (n): nhân vật
– Prominent figure in the field of lichenology : nhân vật nổi tiếng trong lĩnh vực địa y
– Lichen (n) : địa y
– Lichenologist (n): nhà nghiên cứu địa y
– Sample (n): mẫu thí nghiệm, mẫu thử
– To analyze (v): phân tích
– To classify (v): phân loại
– Without exaggeration : không cần phóng đại
– Reagent (n): thuốc thử
– Taxomony (n): quá trình phân loại
– To include (v): bao gồm
– Tincture of iodine (n): cồn iốt
– Hypochlorite (n): chất hóa học hipoclorit
– To hinder (v): cản trở, gây trở ngại
– Vehemently oppose : kịch liệt phản đối
– Theory (n): giả thuyết, ý kiến
– Compound (n): hợp chất
– Discordant (adj): trái ngược nhau
– Algae (n): tảo
– Fungi (n): nấm

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 30
Exercise 31
Exercise 32

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 021

* Unless = If not : nếu không
Ex: You will fail the exam if you don’t study hard.
=> Unless you study hard, you will fail the exam.

* Untill: cho đến khi
Ex: I go to bed when I finish my work.
=> I will not go to bed until I finish my work.

WEEK 8 – 4/11

Reading

Part 1: Reading the Bible
Mt 21: 1-11
– To drew near = get near = come close (v): đến gần
– To tether (v) /é ơ/: cột dây (súc vật)
– Ass (n): lừa
– Colt (n): lừa con
– To tie (v): thắt dây
– To untie (v): mở dây
– At once = immediately (adv): ngay
– The foal of a beast of burden: con của con vật chở đồ (con vật vất vả)
– To spread their cloaks: trải áo
– To strew something on the road: rải cái gì đó trên đường
– To precede him: to go in front of someone: đi trước ai

Part 2: Doing cloze
17. Tell the Truth
– Tell the truth : nói thật
– To lie (v): nói dối
– To take – took – taken off (v): cởi, tháo, gỡ ra
– Ring (n): chiếc nhẫn
– To drop (v): vứt, ném
– To flush (v): giội nước cho sạch, xối nước
– The speed limit was 60 mph : tốc độ tối đa quy định là 60 dặm một giờ.
– Mph = miles per hour : dặm / giờ
– Cop (n): cảnh sát
– Siren (n): còi báo động
– flashing light : đèn chớp
– To chase (v): rượt, đuổi bắt
– She lost control : cô bị mất kiểm soát
– To roll over and over : lăn vòng vòng

Part 3: Answer the questions
1. Intelligence pills (Health)
– To predict (v): dự đoán, tiên đoán
– To improve (v): cải thiện
– intelligence (n): trí tuệ, trí óc, sự thông minh
– intellectual performance (n) = mental performance : khả năng trí lực
– A research group : nhóm nghiên cứu
– To suggest (v): đề nghị
– common = popular (adj): phổ biến
– within (pre.): trong vòng
– the next couple of decades : 2 thập kỉ sắp tới
– To counter (v): ngăn chặn
– Concentrating (n): sự tập trung – to Concentrate (v): tập trung
– These drugs raise serious legal and moral questions : những loại thuốc này gây ra những vấn đề nghiêm trọng về đạo đức và pháp lý
– at what point : ở điểm nào
– food supplement (n): thực phẩm bổ sung
– unfair (adj): gian lận, không công bằng, bất công
– pill = tablet (n): viên thuốc
– sleeping pill (n): thuốc ngủ
– illegal (adj): bất hợp pháp

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 33
Exercise 34
Exercise 35

Part 2: Improve Writing Skill
17. Adjectives for Describing Looks: Gap Fill Quiz – Paris Hilton

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 022

* Review the Passive Voice
Ex: Telephone was invented in 1876 by Alexander Graham Bell.
=> Alexander Graham Bell invented telephone in 1876.
Ex: Has anyone told you about my accident?
=> Have you been told about my accident?

* Ask someone to do something = have something done.
Ex: I asked him to fix my computer.
=> I had my computer fixed.
Ex: I have my documents typedby a secretary.
=> I ask a secretary to type my documents.

WEEK 9 – No Class
Holy Week
Chrism Mass – Blessing of Oils in Soc Trang on Tuesday

WEEK 10 – No Class
The Entrance Seminary Examination

WEEK 11 – 5/2

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Luke 24: 13-35
– To converse = to talk together (v)
– To occur = to happen (v)
– To debate (v): tranh luận
– To draw near (v) = to come near
– To discuss (v): thảo luận
– To take place (v) = to happen
– In deed and word: trong hành động và lời nói
– To hand someone over (v): giao nộp
– A sentence of death: kết án tử
– To redeem (v): cứu chuộc
– To see a vision of angels: thấy thiên thần hiện ra
– To announce (v): công bố
– To enter into his glory: bước vào vinh quang Ngài
– To interpret (v): giải thích
– To refer to (v): liên hệ tới
– To vanish from someone’s sight: biến mất trước mắt ai đó
– To recount (v): kể lại (chi tiết)
– To be made known to someone: tỏ cho ai đó, mặc khải cho ai đó

Part 2: Doing cloze
18. Corn for People and Animals
– Tractor (n): máy cày
– To dig up the ground : xới đất, cày đất
– To harvest (v): thu hoạch ; (n): mùa vụ thu hoạch
– In late summer : cuối mùa hè
– Stand (n): gian hàng (ở chợ)
– Ear (n): trái bắp

Part 3: Answer the questions
2. The Digital Divide (Technology)
– Survey (n): cuộc khảo sát
– Internet access : truy cập internet
– “Net refuseniks” : người không thích (từ chối) internet
– To refuse (v): từ chối
– To make up (v): chiếm
– Households (n): hộ gia đình
– Lack of (n, v): thiếu, không có
– Broadband and high speed net : internet băng tần rộng với tốc độ cao
– Significant (adj): đáng chú ý
– Challenge (n): thách thức
– Relevance (n): thích đáng, thích hợp, xác đáng
– To leave – left behind (v): tụt hậu, bị bỏ lại phía sau
– Gap (n): khoảng cách
– Digital divide : kỹ thuật số
– To miss out (v): bỏ lỡ
– Opportunity (n): cơ hội

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 36
Exercise 37
Exercise 38

Part 2: Improve Writing Skill
12. Abilities and Likes – Read and Complete a Gap Fill

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 024

1. Because + clause (subject + verb)
Because of + noun / noun phrase

Ex: You shouldn’t go out because it is raining heavily.
=> You shouldn’t go out because of the heavy rain.
Hungry (adj) => hunger (n)

2. Although = though + clause (subject + verb)
Despite = in spite of + noun / noun phrase

Ex: They go to school although it rains heavily.
=> In spite of the rain, they go to school.
Ex: Though he is old, he often plays sport.
=> Despite his old age, he often plays sport.

WEEK 12 – 4/9

Reading

Part 1: Reading the Bible:
John 10: 1-10
– Shepherd (n): người chăn chiên, mục tử
– Sheepfold (n): chuồng chiên
– To climb over (v): trèo qua
– Gatekeeper (n): người giữ cửa
– To call someone by name: gọi tên ai đó
– Figure of speech: dùng dụ ngôn, hình thái tu từ
– To be saved: được cứu
– Pasture (n): đồng cỏ
– To slaughter (v): giết, sát tế
– Abundant (adj), abundantly (adv): dồi dào

Part 2: Doing cloze
19. God Loves Babies
– To examine (v): khám, kiểm tra, xem xét
– cost a lot of money : tốn nhiều tiền
– find a way : tìm cách

Part 3: Answer the questions
3. Japan’s most famous dog (culture and travel)
– Enormous (adj): very large (rộng lớn)
– a life-size bronze statue of a dog : một bức tượng con chó bằng đồng to bằng kích thước thật của con chó.
– life-size (adj): to như vật thật
– the huge neon signs flashing : những ánh đèn neon nhấp nháy rất lớn
– crowd (n): đám đông
– owner (n): chủ nhân, người chủ
– inseparable (adj): không thể tách rời
– to accompany (v): đi theo, đi cùng
– to find (v): nhận thấy
– patiently (adv): một cách kiên nhẫn
– bond (n): sự liên hệ, mối quan hệ
– street vendor : người bán hàng rong
– He became a familiar sight to commuters over time : theo thời gian, chú chó trở thành hình ảnh quen thuộc với hành khách.

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 39
Exercise 40
Exercise 41

Part 2: Improve Writing Skill
13. Using Adjectives – a Gap Fill Quiz for Elementary Learners

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 025

1. It is + adj + to verb + object / phrase
It is + adj + (for someone) + to do something

Ex: To have you at my party is happy.
=> It is happy to have you at my party.

2. Such + (a/an adj + noun) + that: quá… đến nỗi…
Ex: He is very clever so he solve the problem very fast.
=> He is such a clever person that he solve the problem very fast.

WEEK 13 – 4/16

Test 2

Reading

Part 1: Reading the Bible
Gospel John 14: 1-12
– Do not let your hearts be troubled: đừng để lòng lo âu, đừng xao xuyến
– To have faith in God: tin vào Thiên Chúa
– Dwelling place: chỗ ở
– To come back again (v): trở lại một lần nữa
– I am the way and the truth and the life: Thầy là đường…
– From now on: từ giờ trở đi
– to speak on one’s own: tự ai đó nói ra
– to dwell in someone: cư ngụ (cắm lều, dựng lều) trong ai

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 42
Exercise 43
Exercise 44

Part 2: Improve Writing Skill
14. Adjectives to Describe People, using the verb “have” – Elementary Level Gap Fill Exercise

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 001
* S + V + Adj + to Verb + object / phrase (Thật là … để …)
S + V + Adj + (for someone) + to do something

Ex: He is nice to talk to.
=> It’s nice to talk to him.

Ex: I’m happy that I see you here.
=> I’m happy to see you here.

WEEK 14 – 5/23

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Gospel John 14:15-21
– Commandment (n): giới luật, giới răn
– Advocate (n): Đấng Bầu Chữa
– To be with you always: ở với các con luôn mãi
– The Spirit of truth (n): Thần Chân Lý
– To remain with (v): lưu lại với
– Remain (n): phần còn lại, hài cốt
– Orphan (n): người mồ côi
– In a little while: một chút nữa
– To observe (v): tuân giữ, quan sát
– To reveal myself to someone: mặc khải chính mình cho ai đó

Part 2: Doing cloze
20. Don’t Be Late
– To shave (v): cạo râu
– To get dressed : thay đồ
– To write – wrote a ticket : viết giấy phạt = to give a fine

Part 3: Answer the questions
4. Bully for you (Technology)
– To bully (v): bắt nạt
– controversial (adj): tranh luận, bàn cãi
– to launch (v): khởi đầu, lao vào
– to be banned : bị cấm
– to punch (v): đấm
– To hit (v): đánh
– baseball bat (n): gậy bóng chày
– Critic (n): nhà phê bình
– To encourage (v): khuyến khích
– Violence (n): bạo lực
– To deny (v): phản đối, phủ nhận
– To stand up to : đương đầu với
– A British politician : một chính trị gia người Anh.
– former minister : nguyên bộ trưởng
– to perceive (v): hiểu, nhận thức, lĩnh hội, cảm nhận
– Anti-bullying charity : tổ chức chống bạo lực
– To respond (v): đáp lại, hưởng ứng
– complicated (adj): phức tạp, rắc rối
– result in injury : gây thương tích

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 45
Exercise 46
Exercise 47

Part 2: Improve Writing Skill
15. Adjectives for Describing Appearance: Gap Fill Quiz – Amy Winehouse

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 002

* S + to be + V-ing => S + V + Adj + N
(V-ing => Adj)
Ex:
1. The dog is barking.
=> It is a barking dog.

2. Our campaign went from one door to the next.
=> We had a door-to-door campaign.

WEEK 15 – 5/30

Reading

Part 1: Reading the Bible:
Gospel Mt 28:16-20
– To doubt (v): nghi ngờ
– To approach (v): tiến đến, tới gần
– All power in heaven and on earth: mọi quyền năng trên trời dưới đất
– Make disciples of all nations: làm cho muôn dân trở thành môn đệ
– To baptize (v): rửa tội
– Baptism (n): Bí tích Rửa tội, Phép Rửa rội
– Until the end of the age: cho tới tận thế

Part 2: Doing cloze
21. A Clean Car
– dark blue : màu xanh đậm ≠ light blue : màu xanh nhạt
– tire = tyre (n): lốp xe, bánh xe
– to blow out (v): nổ, xì hơi lốp xe
– hood (n): mui xe
– trunk (n): cốp xe
– bumper (n): tấm chắn trước xe
– bucket (n): cái xô, thùng
– sponge (n): bọt biển, cọ để chùi rửa
– shiny (adj): sáng bóng

Part 3: Answer the questions
6. Ada Lovelace: The First Computer Programmer (technology)
– Computer Programmer (n): chuyên viên lập trình
– General-purpose (n): mục đích chung
– To work on (v): làm việc
– A set of notes: tập hợp ghi chép
– Analytical Engine: máy giải tích (giải toán)
– Pieces of music: những bản nhạc
– The computer programming language ‘Ada’: ngôn ngữ lập trình Ada
– Aviation and military programs: chương trình hàng không và quân đội
– To be named after someone: lấy tên ai để đặt cho…

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 48
Exercise 49
Exercise 50

Part 2: Improve Writing Skill
16. Adjectives for Describing Looks: Gap Fill Quiz – Ashton Kutcher

Part 3: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 003

1. However = but
I remember I locked the door; however, I didn’t lock the door.
I remember I locked the door but I didn’t.

2. V+ someone + something = V + something + (preposition) + someone
He gave me some flowers.
He gave some flowers to me.

WEEK 16 – 6/6

Test 3 – Final Test

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s