Reading and Writing – Level 2 – Fall 2013

Syllabus of Level 2 – Reading and Writing
Fall 2013 – Friday

WEEK 1 – 9/20

Reading

Part 1: Doing cloze

1. A Baby and a Sock
– Try + to verb : cố gắng
– Roll (v) : lăn
– Chew (v) : nhai
– jump off (v) : nhảy ra khỏi
– chase (v) : đuổi theo, đuổi bắt
– Sock (n) : chiếc vớ, tất

70. Let He Who Is Without Sin…
– admit (v) : thừa nhận, thú nhận
– have sex : quan hệ tình dục
– prostitute (n) : gái mại dâm
– claim (v) : khai nhận
– diaper (n) : đồ lót
– senator (n) : thượng nghị sĩ
– reveal (v) : chỉ ra
– shortcoming (n): thiếu sót, lỗi, sai
– Apparently (adv) : một cách rõ ràng
– figure (v) : tính toán
– confess (v) : thú nhận
– forgive (v) : tha, tha thứ
– somehow : cách nào đó

Part 2: Answer the questions
1. Bald Eagle
2. What is a Bank?

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 171
Exercise 172
Exercise 173
Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 001

Part 3: Sentence Building
English Sentence Building – Basic Level Test 001

WEEK 2 – 9/27

Reading

Part 1 : Reading the Bible: Announcement of the Birth of Jesus.
Luke 1: 26 – 33

Part 2: Doing cloze
2. Birds and a Baby
– The baby was lying on her back : đứa bé đang nằm ngửa
– It sat on the baby’s crib : chú chim đậu trên chiếc nôi của đứa bé.
– shake – shook – shaken (v) : lắc, rung
– reach for (v) : với lấy
– ring – rang – rung (v) : rung chuông
– fall – fell – fallen off (v) : rơi xuống, rơi ra khỏi
– point at (v) : chỉ vào

Part 3: Answer the questions
3. Money
– Earn (v) : kiếm tiền
– Completing (adj) : hoàn thành
– household chores (n) : công việc lặt vặt trong nhà
– grade (n) : điểm số – (v) : chấm điểm
– allowance (n) : tiền trợ cấp, tiền tiêu vặt
– come in many different forms : tồn tại ở nhiều hình thức khác nhau
– specific value : giá trị riêng
– trade items : trao đổi những món đồ
– currency (n) : tiền tệ
– though (adv) : mặc dù
– save (v) : tiết kiệm
– medical needs : dịch vụ y khoa
– household items : đồ dùng trong nhà
– Even (adv) : thậm chí, ngay cả
– such as : như là
– turn the light on : mở đèn
– air conditioning (n) : máy điều hòa
– heat (n) : lò sưởi
– cost money : tính tiền, tốn tiền

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 174
Exercise 175
Exercise 176
Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 002

Part 3: Sentence Building
English Sentence Building – Basic Level Test 002

WEEK 3 – 10/04

Reading

Part 1 : Reading the Bible
Luke 17: 5 – 10
– Faith (n): Đức tin
– To increase (v): gia tăng, tăng thêm
– Mustard seed: hạt mù tạc
– To uproot (v): nhổ lên, bật gốc
– Servant (n): tôi tớ, đầy tớ
– To plant (v): trồng cây
– To plow (v): cày
– To tend (v): chăn súc vật
– Would rather: thích, muốn… hơn
– S + would rather + not + V + O
– Jim would rather go to class tomorrow than today: Jim thích tới lớp ngày mai hơn hôm nay.
– Jim would rather not go to class tomorrow: Jim không thích tới lớp ngày mai.
– Would he not rather say to him: Liệu ông chủ không muốn nói với anh ta… hơn?
– Grateful (adj): biết ơn
– To command (v): ra lệnh
– Unprofitable (adj): không sinh lợi, chẳng ích lợi gì, vô dụng
– To be obliged: bị bắt buộc…

Part 2 : Doing cloze
3. A Cat and a Dog
– jump up onto the chair : nhảy lên trên cái ghế
– look down : nhìn xuống
– chew (v) : nhai
– bone (n) : xương
– keep chewing : tiếp tục nhai
– tail (n) : cái đuôi
– lick (v) : liếm – licking its paws : liếm bàn chân của nó
– paw (n) : bàn chân (có móng vuốt của động vật)
– stand – stood – stood (v) : đứng
– fur (n) : lông (thú)
– The chair fell onto the floor : cái ghế ngả xuống sàn nhà
– Chase (v) : rượt, đuổi bắt
– Throw – threw – thrown (v) : ném, quăng, vứt
– Stick (n) : que củi
– lay down (v) : nằm xuống

Part 3 : Answer the questions
4. Hummingbirds
– Hummingbird (n) : chim ruồi
– weigh less than even a penny : cân nặng thậm chí còn nhẹ hơn một đồng xu
– at barely more than two inches long : chỉ dài hơn 2 inch
– Unlike most birds : không giống như hầu hết các chú chim
– iridescent (adj) : óng ánh, ngũ sắc
– feather (n) : bộ lông (chim)
– glitter (v) : lấp lánh
– dazzling (adj) : sáng chói
– … Mother Nature could dream up : … thiên nhiên có thể tạo ra
– bill (n) : mỏ chim
– insert into (v) : đưa vào trong,
– fit (v) : hợp, vừa
– fly (v) : bay
– backward (adv) : giật lùi
– nectar (n) : mật hoa
– Hummingbirds are also unique among bird species : chim ruồi là loài duy nhất trong số những loài chim…
– Attract (v) : thu hút, hấp dẫn, lôi kéo
– Feeder (n) : thức ăn
– Fill (v) : chứa đầy

Writing

Part 1 : Building sentences
Exercise 177
Exercise 178
Exercise 179

Part 2 : Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 003

WEEK 4 – 10/11

Reading

Part 1 : Reading the Bible
Luke 17: 11-19
– Leper (n): người cùi
– Journey (v, n): hành trình, chuyến đi
– To stand at a distance: đứng ở đàng xa
– To raise one’s voice: lên tiếng, cất tiếng
– Priest (n): tư tế, linh mục
– To be cleansed: được sạch
– To heal (v): chữa lành
– To glorify (v): chúc tụng
– Foreigner (n): người nước ngoài, dân ngoại bang

Part 2 : Doing cloze
4. The Baby Bear
– follow (v) : theo sau
– wood (n) : khu rừng, gỗ, củi
– looking for (v) : tìm kiếm
– berry (n) : trái dâu
– find – found – found (v) : tìm thấy, tìm ra
– Baby bear was full : gấu con đã no.
– take a nap : ngủ trưa, giấc ngủ ngắn, chợp mắt
– growl (v) : gầm gừ ; (n) : tiếng gầm gừ
– Someday (adv) : một ngày nào đó
– squirrel (n) : con sóc
– nut (n) : hạt (hạnh nhân)

Part 3 : Answer the questions
5. The Color Green
– nature (n) : thiên nhiên
– grass (n) : cỏ
– leaf (n) : một chiếc lá – leaves (plural noun) : những chiếc lá)
– tree (n) : cây lớn (cây thân gỗ) ≠ plant (n) : thực vật, cây nhỏ
– Frog (n) : con ếch, nhái
– grasshopper (n) : châu chấu
– Turtle (n) : con rùa
– mix (v) : trộn lẫn
– primary (adj) : đầu tiên
– secondary (adj) : thứ hai
– harm (v) : làm hại, gây hại
– movement to make products : hoạt động để tạo ra sản phẩm
– Green products are often those made from recycled materials : sản phẩm xanh thường được làm ra từ vật liệu tái chế

Writing

Part 1 : Building sentences
Exercise 180
Exercise 181
Exercise 182

Part 2 : Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 004

WEEK 5 – 10/18

Reading

Part 1 : Reading the Bible
Luke 18: 1-8
– Widow (n) : Bà goá
– Persistent (adj) : Cố chấp, kiên định, dai dẳng
– Parable (n) : dụ ngôn
– To become weary : trở nên mỏi mệt
– Judge (n) : thẩm phán, quan toà
– Neither feared God nor respected anyone : Chẳng sợ Thiên Chúa cũng không tôn trọng ai.
– Human being = Human (n) : con người
– To render (v) : Trả lại, dâng, nộp
– A just decision : một phán quyết công bằng
– Adversary (n) : kẻ thù, đối phương
– To keep + Ving – keep bothering : cứ quấy rầy
– Dishonest (adj) : bất lương
– To pay attention to (v) : chú ý tới
– To secure (v) : bảo vệ, che chở
– Chosen ones : những người được tuyển chọn, kẻ được chọn
– To call out to (v) : kêu cầu

Part 2 : Doing cloze
5. An Apple Pie
– ride – rode – riden (v) : cưỡi ngựa
– brown horse : ngựa màu nâu
– reach out (v) : với tay, với lấy
– pick an apple off a branch : hái một trái táo ra khỏi cành.
– bite – bit – biten (v) : cắn
– raw (adj) : sống (chưa nấu chín)
– His horse turned its head to look at him : con ngựa quay đầu nhìn anh ta
– dozen (n) : tá (12 cái)
– barn (n) : chuồng ngựa
– The cat rubbed up against his leg : chú mèo cọ xát vào chân anh ta.
– dessert (n) : món tráng miệng
– apple pie (n) : bánh táo

Part 3 : Answer the questions
6. The United States
– It is the third largest in the whole world : Nó lớn thứ ba trên toàn thế giới
– It is located in a continent called North America : Nó nằm ở lục địa Bắc Mĩ
– continent (n) : lục địa
– touch (v) : gần, kề, sát bên, liền, giáp với
– mountain (n) : núi
– wide (adj) : rộng lớn
– plain (n) : đồng bằng
– desert (n) : sa mạc
– hill (n) : đồi
– river (n) : sông
– lake (n) : hồ
– volcanoe (n) : núi lửa
– rainforest (n) : rừng nhiệt đới
– state (n) : bang
– not connected to the other states : không liên kết với những bang khác
– chain of islands : quần đảo

Writing

Part 1 : Building sentences
Exercise 183
Exercise 184
Exercise 185

Part 2 : Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 005

WEEK 6 – 10/25

* Test 1

Reading

Reading the Bible
Luke 18: 9-14
– Pharisee (n): người biệt phái
– Tax Collector (n): người thu thuế
– To be convinced of oneself: vững tin vào chính mình
– Righteous (adj): công chính
– Righteousness (n): sự công chính
– The temple area (n): khu vực đền thờ
– To take up one’s position: vào chỗ của mình
– The rest of humanity (n): những người còn lại
– Greedy (adj): tham lam
– Adulterous (adj): ngoại tình
– To fast (v): chay tịnh, ăn chay
– To pay tithes: nộp thuế thập phân 1/10
– To raise one’s eyes to: ngước mắt lên
– To beat one’s breast: đấm ngực
– To be merciful to = to have mercy on… xin thương xót…
– The latter: người sau
– The former: người trước
– To exalt (v): tự cao, nâng mình lên
– To humble (n): khiêm tốn, hạ mình

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 186
Exercise 187

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 006

WEEK 7 – 11/01

Reading

Part 1: Reading the Bible
Luke 19: 1-10
– To intend (v): dự tính, dự định
– To name (v): đặt tên, gọi tên
– Chief (n): thủ lĩnh, trưởng
– Wealth (n): sự giàu có – Wealthy (adj): giàu có
– The crowd (n): đám đông – Crowded (adj): đông đúc
– To be short in stature: lùn, thấp
– Sycamore tree (n): cây sung
– In order: để
– To come down (v): xuống
– To grumble (v): cằn nhằn, càm ràm
– Behold: này đây, đây, chú ý
– Possession (n): tài sản, của cải
– To extort something from someone: lấy cái gì của ai
– Salvation (n): ơn cứu độ, sự cứu độ, ơn cứu rỗi
– Descendent (n) = offspring = children: con cháu
– The Son of Man: Con Người (chỉ Chúa Giêsu)

Part 2: Doing cloze
6. The Top Bunk
– bunk bed (n) : giường tầng
– bottom bunk (n) : tầng dưới cùng
– top bunk (n) : tầng trên cùng
– guard (n ; v) : bảo vệ, canh giữ
– rail (n) : thành, lan can, song chắn
– left it down : gỡ, gập, để nó xuống
– One time : một lần
– fell out of the top bunk : rớt khỏi tầng trên cùng
– hit the carpet : va vào, đụng trúng tấm thảm
– climbed back : leo trở lại
– back (n) : cái lưng
– sore (adj) : đau
– examine (v) : kiểm tra
– the guard rail was like jail : lan can bảo vệ giống như ở trong tù
– fell asleep : ngủ thiếp đi

Part 3: Answer the questions
7. Redwood Trees
– magnificent (adj) : tráng lệ, nguy nga, lộng lẫy, rất đẹp
– Redwood tree : cây gỗ đỏ
– temperature : nhiệt độ
– misty rains : mưa phùn
– dense fog : sương mù dày đặc
– allow (v) : cho phép
– grow (v) : lớn lên, phát triển
– The oldest of these trees can grow to over 300 feet tall : những cây già nhất có thể cao đến hơn 300 feet (feet là đơn vị đo độ dài của Anh ; 1 feet = 0, 3048 m)
– rise – rose – risen (v) : mọc lên
– the Statue of Liberty : tượng Nữ thần tự do
– A few are so wide, that roads can be built through them : một số cây thì quá lớn đến nỗi những con đường có thể được mở xuyên qua chúng.
– preserve (v) : giữ gìn, bảo tồn, duy trì
– giant (adj) : to lớn, khổng lồ
– surrounding areas : những vùng lân cận, khu vực lân cận

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 188
Exercise 189
Exercise 190

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 007

WEEK 8 – 11/08

Reading

Part 1: Reading the Bible
Luke 20: 27-38
– Resurrection (n): sự sống lại
– Sadducee (n): người Sa-đốc
– To come forward (v): tiến về phía, tiến đến
– To take a wife: lấy vợ
– To raise up descendants: gần dựng dòng dõi
– Childless (adj): không con
– To marry a woman (man): cưới vợ, lấy chồng
– Marriage (n): hôn nhân
– The children of this age: con cái thế hệ này
– To deem worthy (v): cho rằng, nghĩ rằng có giá trị
– The coming age = the age to come: thế giới mai sau, đời sau
– The dead: kẻ chết
– The living: người sống
– The children of God: con cái Thiên Chúa
– The ones who will rise: những người sẽ sống lại
– To make known (v): mặc khải
– To be alive: còn sống
– Scribe (n): luật sĩ
– No longer dare to ask: không còn dám hỏi nữa

Part 2 : Doing cloze
7. Ask Santa
– Santa Claus (n) : Ông già Noel
– Mean (v) : có nghĩa là,
– teddy bear (n) : gấu bông
– rubber duck (n) : con vịt bằng cao su
– Float (v) : nổi, trôi lềnh bềnh
– take a bath : tắm rửa
– goldfish (n) : cá vàng
– tub (n) : bồn tắm
– swim – swam – swum (v) : bơi lội
– for a while : một lúc, chốc lát
– burry (v) : chôn cất, mai táng
– back yard (n) : sân sau

Part 3: Answer the questions
8. Penguins
– Penguin (n) : chim cánh cụt
– Penguins are among the most popular of all birds: Chim cánh cụt là loài phổ biến nhất trong số các loài chim.
– Around (adv): xung quanh, quanh quẩn, loanh quanh, ở gần
– the South Pole : Nam cực
– the North Pole : Bắc cực
– the continent of Antarctica : châu Nam cực
– wild (adj) : hoang dã
– There are many different kinds of penguins : có nhiều loại chim cánh cụt khác nhau
– none of them can fly : không con nào có thể bay.
– have to (v) : phải (làm điều gì đó)
– be able to (v) : có thể, có khả năng
– survive (v) : tồn tại, sống
– the Earth’s coldest and windiest conditions : điều kiện gió mạnh nhất và lạnh nhất trên trái đất.
– thick layers of fat to protect them from the bitter cold : lớp mỡ dày để bảo vệ chúng khỏi cái lạnh buốt giá
– habitat (n) : môi trường sống
– watch out (v) : đề phòng, cảnh giác
– predator (n) : động vật ăn thịt
– Even in their freezing cold habitats, penguins still have to watch out for predators such as killer whales and seals : ngay cả trong môi trường sống băng giá, chim cánh cụt vẫn phải cảnh giác với những động vật ăn thịt như cá voi và hải cẩu.

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 191
Exercise 192
Exercise 193

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 008

WEEK 9 – 11/15

Reading

Part 1: Reading the Bible
Luke 21: 5-19
– Destruction of the temple: sự sụp đổ của đền thờ
– Foretold (n): lời tiên báo
– To be adorned with… được trang hoàng bằng
– Costly stones and votive offerings: đá đắt tiền và lễ vật quý
– A stone upon another stone: hòn đá nào chồng lên hòn đá nào
– to be thrown down: bị tàn phá
– The sign of the end: dấu hiệu ngày sau cùng (ngày tận thế)
– To be about to happen: sẽ (sắp) xảy ra
– To be deceived: bị lừa dối
– To come in my name: đến nhân danh Ta
– Wars and insurrections: chiến tranh và loạn lạc (nổi dậy)
– To rise against…: nổi lên chống lại…
– Earthquake (n): động đất
– Famine (n): nạn đòi
– Plague (n): ôn dịch
– Persecution (n): sự bắt bớ
– To seize and persecute (v): hành hạ và bắt bớ
– To hand someone over to: bắt và giao nộp ai cho, nộp ai cho
– Synagogue (n): hội đường
– Because of my name: vì danh Ta, vì danh Thầy
– Your giving testimony (n): việc làm chứng của các con
– Wisdom (n): sự khôn ngoan
– Adversary (n): kẻ thù
– To be handed over by someone: bị bắt và giao nộp bởi ai đó
– To put someone to death: giết ai đó, làm cho ai đó phải chết
– By your perseverance you will secure your lives: vì sự bền đỗ, kiên tâm bền chí các con sẽ cứu được mạng sống.

Part 2: Doing cloze
8. A Birthday Bike
– He is in the third grade : Cậu ta đang học lớp ba.
– elementary school (n) : trường tiểu học
– raincoat (n) : áo mưa
– library (n) : thư viện
– choose – chose – chosen (v) : chọn lựa
– it cost too much : nó tốn quá nhiều tiền
– the right price : giá cả phải chăng, hợp lý

Part 3: Answer the questions
9. Blue Whale
– Whale (n) : cá voi
– Planet (n) : hành tinh
– Whales are way larger than the largest dinosaur that ever lived : cá voi lớn hơn loài khủng long lớn nhất đã từng sống.
– Dinosaur (n) : khủng long
– longer than three school buses put together : dài hơn ba chiếc xe buýt cộng lại.
– Even though (adv) : mặc dù
– Huge (adj) : to lớn, khổng lồ
– Tiny (adj) : nhỏ xíu, bé tí
– Creatures (n) : sinh vật
– Shrimp (n) : con tôm
– filter the water out of plates in its mouth called baleen : nó lọc nước qua một tấm chắn trong miệng được gọi là tấm sừng hàm.

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 194
Exercise 195
Exercise 196

Part 2 : Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 009

WEEK 10 – 11/22

Reading

Part 1: Reading the Bible
Luke 23: 35-43
– The people (n): dân chúng
– To stand by (v): đứng gần, đứng ngay bên
– The ruler (n): nhà chức trách, người lãnh đạo,
– To sneer at him (v): cười nhạo ngài, phỉ bang ngài
– The chosen one, the Messiah of God (n): Kẻ được tuyển chọn, Đấng Mêsia của TC
– To jeer at him (v): chế diễu
– Inscription (n): câu viết, câu khắc
– Criminal (n): tên tội phạm
– To rebuke someone (v): khiển trách ai đó
– No fear of God (n): chẳng sợ TC
– To be subject to (v): phải chịu, phải gánh lấy, phải theo
– To condemn (v): kết án – condemnation (n): sự kết án
– Indeed (adv): quả thật
– The sentence (n): việc kết án
– To receive corresponds to…: nhận xứng với…
– Paradise (n): Heaven, the world to come, everlasting life… Thiên đàng, sự sống đời sau, sự sống đời đời

Part 2: Doing cloze
9. In the Garden
– Plant (v) : trồng cây
– Rose (n) : hoa hồng
– Pretty (adj) : xinh đẹp
– Thorn (n) : gai
– Stick (v) : đâm, chọc ; (n) : que củi
– Be careful : hãy cẩn thận
– Front yard (n) : sân trước
– Pick up (v) : nhặt
– Throw – threw – thrown (v) : ném, vứt
– Chase (v) : rượt đuổi
– Yell at (v) : la mắng
– She told them to play somewhere else : cô ta nói chúng chơi ở chỗ khác.
– She told them to stay out of the garden: cô ta nói chúng ra khỏi vườn.
– Apologize (v) : xin lỗi
– Garage (n) : nhà để xe
– He went for a bike ride : anh ta chạy xe đạp đi

Part 3: Answer the questions
10. American Revolution
– Battle (n) : trận đánh, cuộc chiến
– the American Revolution (n) : cuộc cách mạng Mỹ
– occur (v) : xảy ra, xảy đến
– colonist (n) : thực dân
– The American colonists were very angry about numerous taxes issued by the British king : thực dân Mỹ rất giận về việc đóng thuế nhiều cho quốc vương Anh.
– Issue (v) : đưa ra
– the Declaration of Independence (n) : bản Tuyên ngôn độc lập
– outline (n) : dàn ý
– intention (n) : ý định, mục đích
– separate from (v) : tách rời, tách biệt khỏi
– maintain (v) : duy trì
– control (v) : điều khiển, kiểm soát
– vow (v) : thề, nguyện
– war (n) : chiến tranh
– last (v) : kéo dài
– The war lasted eight long years : chiến tranh kéo dài 8 năm.
– win – won – won (v) : chiến thắng
– important (adj) : quan trọng
– such as : như là
– hero (n) : anh hùng
– emerge (v) : nổi lên, xuất hiện
– finally (adv) : cuối cùng
– surrender (v) : đầu hàng
– a new nation was born : một quốc gia mới được thành lập

Writing

Part 1 : Building sentences
Exercise 197
Exercise 198
Exercise 199

Part 2 : Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 010

WEEK 11 – 11/29

Reading

Part 1: Reading the Bible
Matthew 24: 37-44
– For as it was …., so it will be…: Như đã xảy ra…thế nào, thì cũng sẽ …
– Flood (n): lũ lụt, hồng thuỷ
– Marrying and giving in marriage: cưới vợ và lấy chồng (gia đình gả con gái)
– Ark (n): Tàu ông Nôe
– To carry them all away: mang tất cả ra đi
– To grind (v): xay, nghiến răng
– Mill (n): cối xay
– Stay awake! Hãy tỉnh thức
– Be sure of this: Hãy biết chắc điều này là
– To expect (v): mong đợi

Part 2: Doing cloze
10. Today’s Mail
– mailman (n) = postman = mail carrier = letter carrier : người đưa thư
– mailbox (n) : hộp thư
– a magazine and two letters : 1 tạp chí và 2 lá thư
– Grow – grew – grown (v) : trồng
– Invite (v) : mời
– Invitation (n) : thiệp mời
– He picked up the phone : ông ta nhấc điện thoại lên
– He left a message for his sister : ông ta để lại lời nhắn cho em gái của mình.

Part 3: Answer the questions
11. Buffalo
– Buffalo (n) : con trâu
– Herd (n) : bầy, đàn (vật nuôi)
– Roam (v) : đi lang thang
– Plain (n) : đồng bằng
– Essential (adj) : cần thiết, thiết yếu, cốt yếu, chủ yếu
– Society (n) : xã hội
– The great herds of buffalo that roamed the plains were essential for all parts of Sioux life and society : Những đàn trâu lớn đi lang thang các vùng đồng bằng là cần thiết cho tất cả các phần của cuộc sống và xã hội Sioux.
– For most Sioux villages : đối với hầu hết các làng Sioux
– Before the introduction of the horse : trước khi biết đến ngựa
– Warrior (n) : quân nhân, chiến sĩ, chiến binh
– Hunt (v) : săn bắt
– By dressing up as wolves as : bằng cách mặc đồ giống như sói
– Trick (v) : đánh lừa
– Cliff (n) : vách đá
– Ledge (n) : bờ vực
– They would also dress up in buffalo skins and make crying sounds like a baby buffalo : họ cũng mặc da trâu và làm những tiếng kêu khóc như những con trâu con.
– Skin (n) : da
– Investigate (v) : điều tra, dò la
– Kill (v) : giết chết
– Spear (n) : giáo mác
– Arrow (n) : mũi tên
– Indians (n) : người Ấn độ
– Entire (adj) : toàn bộ
– following a kill : sau khi giết
– Hide (n) : da (thú)
– Tepee (n) : lều vải (của người da đỏ)
– Moccasins (n) : giày da đanh (của thổ dân Bắc-mỹ)
– Robe (n) : áo choàng
– hair (n) : lông
– horn (n) : sừng
– Children fashioned sleds out of buffalo ribs: Trẻ con tạo mẫu xe trượt tuyết bằng xương trâu.
– buffalo fat (n) : mỡ trâu
– glue (n) : keo, hồ dán
– buffalo meat (n) : thịt trâu
– provide (v) : cung cấp
– collect (v) : tập hợp lại, thu gom lại
– dry (v) : phơi khô
– pound (v) : giã, nghiền
– pemmican (n) : chà bông
– sort of like modern-day beef jerky) : giống như khô bò ngày nay

Writing

Part 1: Building sentences
Exercise 200
Exercise 1
Exercise 2

Part 2: Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 011

WEEK 12 – 12/06

* Test 2

Reading

Part 1 : Reading the Bible
Mt 3: 1-12
– To preach (v): rao giảng, giảng dạy
– To repent (v): sám hối
– Repentance (n): sự sám hối
– The kingdom of heaven: nước trời
– To be at hand!: …gần đến
– To cry out (v): hô lên, kêu lên
– Camel’s hair (n): long lạc đà
– Leather belt (n): dây thắt lưng bằng da
– Locust (n): châu chấu
– Wild honey (n): mật ong rừng
– Whole region (n): toàn vùng
– To baptize (v): rửa tội
– Baptism (n): phép rửa tội
– To acknowledge (v): thú nhận, nhận biết, thừa nhận
– To produce good fruit = to bear good fruit: sinh trái tốt
– To presume (v): cho là, coi như là
– To raise up children: gầy dựng dòng dõi, gầy dựng con cháu
– Ax (n): rìu
– Winnowing fan (n): quạt rê lúa
– Threshing floor (n): sân đập lúa
– Barn (n): kho
– Chaff (n): trấu
– Unquenchable fire (n): lửa không hề tắt

Writing

Part 1 : Building sentences

Exercise 3
Exercise 4
Exercise 5

Part 2 : Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 012

WEEK 13 – 12/13

Reading

Part 1 : Reading the Bible
Matthew 11: 2-11
– Messenger (n): thông điệp, sứ giả
– John the Baptist: Gioan Tẩy Giả
– To hear of (v): nghe về
– The one who is to come: đấng sẽ đến
– Blind (adj): mù; the blind: kẻ mù, người mù
– Lame (adj): què; the lame: kẻ què, người què
– Poor (adj): nghèo; the poor: kẻ nghèo, người nghèo
– Dead (adj): chết; the dead: kẻ chết, người chết
– To testify (v): làm chứng
– Testimony (n): lời chứng
– To go off (v): đi khỏi
– Royal palace (n): hoàng cung
– Prophet (n): ngôn sứ
– To suffer (v): chịu đau khổ
– Violence (n): bạo lực
– Violent (adj): bạo lực; the violent: kẻ bạo quyền, bạo lực

Part 2: Christmas song

O come, all ye faithful, / Joyful and triumphant,
O come ye, O come ye to Bethlehem;
Come and behold him, / Born the King of angels;

O come, let us adore him, / O come, let us adore him,
O Come, let us adore him, / Christ the Lord.

God of God, / Light of Light,
Lo, he abhors not the Virgin’s womb;
Very God, / Begotten, not created:

Sing, choirs of angels, / Sing in exultation,
Sing, all ye citizens of heaven above;
Glory to God / All glory in the highest

O come, all ye faithful, / Joyful and triumphant,
O come ye, O come ye to Bethlehem;
Come and behold him, / Born the King of angels

– Ye = you; Lo: kìa
– Faithful (adj): trung thành; the faithful: Dân Chúa
– Triumphant (adj): chiến thắng
– To behold (v): chiêm ngắm
– Bore born born (v): sinh ra
– King of angels: Vua các thiên thần
– To adore (v): thờ lạy
– God of God: Thiên Chúa bởi Thiên Chúa
– Light of light: Ánh sáng bởi Ánh sáng
– To abhor (v): ghê tởm, chê bỏ
– The Virgin’s womb: cung lòng Đức Trinh Nữ
– Very God: Thiên Chúa thật
– Beget begot begotten: sinh ra
– Choir (n): ca đoàn
– Choirs of angels: ca đoàn các thiên thần
– Exultation (n): vui mừng, hân hoan
– Citizens of heaven: các công dân nước trời
– Glory to God: vinh danh Chúa

Bạn có thể vào youtube.com để nghe bài này, có lời dịch trong phần lyrics phía dưới.
Oh Come, All Ye Faithful

Part 3 : Answer the questions
12. Butterflies
– different kinds of butterflies! : nhiều loại bướm khác nhau
– Butterflies come in all shapes and sizes: bướm có nhiều hình dạng và kích thước.
– Butterflies go through four main stages of life: bướm trải qua bốn giai đoạn chính trong cuộc đời.
– the larva stage: giai đoạn ấu trùng
– caterpillar (n): sâu bướm
– the future butterfly eats as much as possible: bướm (ở giai đoạn này) ăn rất nhiều thức ăn
– it sheds it outer skin, or exoskeleton: nó chui ra khỏi lớp màng bên ngoài, (còn gọi là) vỏ kén
– chrysalis (n): con nhộng
– liquefy (v): hóa lỏng
– reorganize (v): tổ chức lại, sắp xếp lại
– metamorphosis (n): biến hình, biến dạng, biến hóa
– it pumps its wings to send blood through them so that it can fly: nó đập cánh cho máu lưu thông để chúng có thể bay.
– a couple of weeks: hai tuần
– mate (v): giao phối

Writing

Part 1 : Building sentences
Exercise 6
Exercise 7
Exercise 8

Part 2 : Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 013

WEEK 14 – 12/20

Reading

Part 1 : Reading the Bible
Matthew 1: 18-24
– To come about (v): diễn ra, xảy ra
– To be betrothed to: đính hôn với
– Since (conj): vì, vì chưng, vì lẽ rằng
– To expose someone to shame: làm cho ai nhục nhã
– To appear to someone: hiện ra với ai
– To take Mary your wife: nhận Maria làm vợ
– To conceive: cưu mang
– To be conceived: được cưu mang
– To name him Jesus: đặt tên Ngài là Giêsu
– To take place (v): xảy ra, diễn ra
– To fulfill (v): hoàn tất, làm trọn

Part 2: Christmas song (Ai giải nghĩa bài hát này được có thưởng)
12 days of Chirstmas – Mười hai ngày trong Mùa Giáng Sinh
– The first, second, third, fourth, fifth, sixth… twelfth: thứ nhất… mười hai
– Christmas: Lễ Giáng Sinh, Mùa Giáng Sinh
– True love: người yêu
– 12 Drummers Drumming: 12 người đang đánh trống
– 11 Pipers Piping: 11 nhạc công đang thổi tiêu
– 10 Lords a Leaping: 10 vị lãnh chúa đang nhảy (lưng tưng)
– 9 Ladies Dancing: 9 quý bà đang múa
– 8 Maids a Milking: 8 cô đang vắt sữa
– 7 Swans a Swimming: 7 con thiên nga đang bơi
– 6 Geese a Laying: 6 con ngỗng đang đẻ trứng
– 5 Golden Rings: 5 chiếc nhẫn vàng
– 4 Calling Birds: 4 con chim cô ly
– 3 French Hens: 3 con gà mái Pháp
– 2 Turtle Doves: 2 con chim cu gáy
– A Partridge in a Pear Tree: 1 con gà gô trên Cây Lê
Vào link sau đây để nghe bài hát
Twelve Days of Christmas

Part 3 : Answer the questions
14: Silk Road
– Silk Road: con đường tơ lụa
– Explore (v): thám hiểm; Explorer (n): nhà thám hiểm
– Set out: bắt đầu
– Brutal desert: sa mạc khô cằn
– Towering mountain: núi cao chót vót
– European (n): người Châu Âu
– The fabled empire of China: những đế chế huyền thoại của Trung Quốc
– Ruler Kublai Khan: Nhà lãnh đạo Hốt Tất Liệt.
– Polo detailed his experiences and findings in China by writing a book: Polo kể lại chi tiết những trải nghiệm và phát hiện của mình tại Trung Quốc bằng cách viết một cuốn sách
– Material (n): vật liệu
– Invention (n): phát minh
– Printing press (n): máy in
– Porcelain (n): đồ sứ
– Gunpowder (n): thuốc súng
– Coal (n): than đá
– Vast (adj): to lớn, rộng lớn
– Wealth (n): sự giàu có
– As well as: cũng như
– Trade (v): kinh doanh
– Along (adv): dọc theo
– Impractical (adj): không thực tế
– sea route (n): đường biển

Writing

Part 1 : Building sentences
Exercise 9
Exercise 10
Exercise 11

Part 2 : Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 014

WEEK 15 – 12/27

Christmas – Relax – Study Review – and Pastoral works

WEEK 16 – 12/03

* Final Test

3 responses to “Reading and Writing – Level 2 – Fall 2013

  1. NGUYEN MINH TRI

    Very good!!!!

  2. NGUYEN MINH TRI

    We can do more interesting exercise in this web:
    http://ioe.go.vn/

  3. NGUYEN MINH TRI

    A Partridge in a Pear Tree ===> Jesu Christ
    Two Turtle Doves – The Old and The New Testaments
    Three French Hens – The Faith, The Hope and The Charity
    Four Calling/Collie Birds – Four gospels: Matthew, Mark, Luke and John
    Five Golden Rings – First five books of the Old Testament
    Six Geese-a-Laying – Six days of creation
    Seven Swans-a-Swimming – Seven gifts of the Holy Spirit
    Eight Maids-a-Milking – Eight Beatitudes
    Nine Ladies Dancing – Nine fruits of the Holy Spirit
    Ten Lords-a-Leaping – Ten Commandments
    Eleven Pipers Piping – Eleven faithful disciples
    Twelve Drummers Drumming -Twelve points of belief in the Apostles’ Creed

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s