Reading and Writing – Level 3 – Fall 2014

Reading and Writing – Level 3 – Fall 2014
Spring 2014 – Tuesday

WEEK 1 – Oct 7

Reading

Reading the Bible
Mt 22:1-10

Vocabularies
– Wedding Feast: Đám cưới
– Again in reply: Một lần nữa
– To be likened to: Giống như
– To dispatch (v): to send: Sai ai đi
– To summon (v): Tập hợp, tập trung
– Those invited: Kẻ được mời
– To lay hold of someone: Ngược đãi ai
– To be enraged: Giận
– To be not worthy to come: Không xứng tới dự
– The bad and good alike: Kẻ xấu cũng như người tốt
– To filled with guests: Đầy khách

Doing Cloze
102. Interstate Bridge Collapses
– Eight-lane: 8 lane
– Interstate (n): Liên bang
– To be injured: Bị thương
– To be being repaired: Đang sửa
– To be reinforced: Được gia cố
– To have been inspected recently: Được kiểm định mới đây
– To simply reinforce it at strategic locations: Gia cố nó bình thường theo định kỳ tại địa phương
– To be structurally deficient: Không bảo đảm
– To have rigged a bomb to the bridge: Đặt bom cầu
– The pigeon poop: Cứt bồ câu
– To have eroded the steel: Ăn mòn thép
– Life jacket (n): Áo cứu hộ

Answer the questions
06: Sweden’s new eavesdropping law (society)
– Eavesdropping law: Luật nghe trộm
– To eavesdrop (v): Nghe trộm
– Sweden’s Parliament: Nghị viện Thụy Điển
– Contentious law: Luật tố tụng
– To cross the Nordic nation’s borders: Toàn lãnh thổ nước Bắc Âu
– The right-leaning government: Chính phủ cánh hữu
– The left-leaning parties: Các đảng cánh tả
– Social Democrats: Đảng Xã hội Dân chủ
– The Sept. 11 attacks: Khủng bố 11 tháng 9
– The Protect America Act: Đạo luận Bảo vệ nước Mỹ
– Unlimited powers to spy on its own citizens: Quyền vô hạn xâm phạm đời sống công dân
– International traffic: Xa lộ thông tin quốc tế
– Critic (n): Nhà phê bình
– Think tank: Nhóm các chuyên gia bàn cãi
– Self-censorship: Kiểm duyện cá nhân
– The European Federation of Journalists: Hội Liên hiệp Nhà báo châu Âu
– To contravene international and European legal standards: Trái ngược với tiêu chuẩn quốc tế và châu Âu

Writing

Building sentences
Exercise 165
Exercise 166
Exercise 167
Exercise 168

Finding mistakes
Find Mistakes Pre-Intermediate Level Test 023
Find Mistakes Pre-Intermediate Level Test 024

Improve Writing Skill
36. Irregular Past Tense Verbs – Gap Fill

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 014

Thay thế “and then – và rồi” bằng “when – khi”
* It was dark and then I came home.
I came home when it was dark.

* Thay thế “and” bằng “such… that”
Such (a/an ) + adj + N + that + Clause: Cái gì… đến nỗi mà…
It was a wonderfull bowl of noodle and I ate two bowls of it.
It was such a wonderful bowl of noodle that I ate two bowls of it.

WEEK 2 – Oct 14

Reading

Reading the Bible
Mt 22:15-21
– To paying Taxes to someone: Đóng thuế cho ai
– Emperor (n): Hoàng đế
– To go off (v): Bỏ đi, đi ra
– To plot (v): Âm mưu, mưu tính
– To entrap someone in speech: Bẫy ai đó trong lời nói
– The Herodians (n): Những người theo phái Hêrôđê
– The way of God: Đường lối Thiên Chúa
– To be concerned with: Quan tâm đến
– The census tax: Thuế thân
– Hypocrite (n): Kẻ giả hình
– Roman coin: Đồng bạc Rôma
– Repay to Caesar what belongs to Caesar and to God what belongs to God: Trả…

Doing Cloze
103. Stop Selling Those Bunnies
– An animal rights group: Nhóm bảo vệ động vật
– To gather signatures: Sưu tập chữ ký
– PetsRUs: Công ty buôn bán thú nuôi (cung cấp chuồng, thức ăn, bác sĩ và thuốc men)
– Activist (n): Nhà hoạt động
– a matter of time: tạm thời
– To be held or petted: Bồng bế hoặc vuốt ve
– To take it out to a field and release it: Mang ra đồng rồi thả
– House-reared rabbits: Thỏ nhà
– So-called pets: Cái gọi là thú cưng
– A trial program: Một chương trình thử nghiệm

Answer the questions
07: Outdoor activity injury statistics (social life)
– Outdoor activity: Hoạt động ngoài trời
– The first national study: Nghiên cứu cấp quốc gia đầu tiên
– Recreational injuries: Chấn thương khi giải trí
– The Centers for Disease Control and Prevention: Trung tâm phòng chống bệnh tật
– Wilderness and Environmental Medicine: Tên một tờ báo
– Accounting for: Chiếm
– Making sure your fitness level and skills match: Cân nhắc mức độ vừa phải và kỹ thuật chơi

Writing

Building sentences
Exercise 169
Exercise 170
Exercise 171
Exercise 172

Finding mistakes
Find Mistakes Pre-Intermediate Level Test 025
Find Mistakes Pre-Intermediate Level Test 026

Improve Writing Skill
37. The City of Seville – Online Gap Fill Quiz On Comparatives and Superlatives

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 015
* Question 1 to 5: Using “if” to connect two clauses
* Question 6 to 10: Using “while” + S + (am, is, are) + Ving.

WEEK 3 – Oct 21

Reading

Reading the Bible
Mt 22:34-40
– Commandment (n): Điều răn
– The Pharisees (n): Những người Pharisiêu
– The Sadducees (n): Những người Sađốc
– Scholar of the law (n): Tiến sĩ luật
– To test (v): Thử
– With all your heart, with all your soul, and with all your mind heard: Hết lòng, hết linh hồn, hết trí khôn
– To love your neighbor as yourself: Yêu tha nhân như chính mình
– To depend on (n): dựa trên

Doing Cloze
104. Actor Tries to Kill Himself
– The lead actor: Diễn viên hàng đầu, ngôi sao
– Dazed state (n): Tình trạng loạng choạng, đẫn đờ
– Slashed (adj): Cắt
– To star (v): Thành ngôi sao
– Co-star (n): Đồng nghiệp
– To move in with someone: Dọn về ở với ai đó
– Despite the fact that: Sự thật chứng minh rằng, sự thật là
– Not take it anymore: hết chịu nổi

Answer the questions
08: Are some shower curtains dangerous? (chemistry)
– An ongoing campaign against: Chiến dịch chống lại
– Polyvinyl chloride: Nhựa PVC
– Virginia-based environmental advocacy group: Nhóm luật sư về môi trường Virginia
– To phase out (v): To cancel: Không sử dụng
– To release (v): Phát hành, cho đăng
– Volatile organic compounds: Hợp chất hữu cơ dễ bay hơi
– Toxic compounds: chất độc
– Low dose: liều nhỏ
– To phase out (n): Giảm dần, hạn chế sử dụng…
– Ethylene vinyl acetate: Nhựa tổng hợp EVA
– To require to label: Buộc in trên nhãn
– To do list: ghi (do – nhấn mạnh)
– To be free of PVC: Không sử dụng PVC
– Mildew (n): Nấm mốc

Writing

Building sentences
Exercise 173
Exercise 174
Exercise 175
Exercise 176

Finding mistakes
Find Mistakes Pre-Intermediate Level Test 027
Find Mistakes Pre-Intermediate Level Test 028

Improve Writing Skill
38. Thanksgiving – Online Gap Fill Exercise

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 016
Question 1-5: Because + Clause (S + V) => Because of + Noun
Question 6-10: Although + Clause (S + V) => In spite of + Noun

WEEK 4 – Oct 28

Reading

Reading the Bible
Mt 11,25-30
– To say in reply (v): Nói, cất tiếng
– To give praise (v): Ca tụng
– The wise and the learned: Người khôn ngoan và người hiểu biết
– Childlike (n): Trẻ con
– Gracious will (n): Ý muốn độ lượng
– To be handed over to someone: Trao vào tay ai đó
– To be burdened: Mang gánh nặng
– To learn from someone (v): Học với ai đó
– Meek and humble of heart: Hiền lành và khiêm nhường trong lòng
– For my yoke is easy, and my burden (is) light: Ách của Ta êm ái (dễ dàng) và gánh (nặng) của Ta nhẹ nhàng.

Doing Cloze
105. US Senator Says He’s not Gay
– Republican (adj): Thuộc đảng cộng hòa
– Democratic (adj): Thuộc đảng dân chủ
– Senator (n): Thượng nghị sĩ
– Representative (n): Hạ nghị sĩ
– To hold a press conference (p): Tổ chức cuộc họp khẩn
– To be involved (p): Dính líu
– To defend one’s good name: Bảo vệ thanh danh
– A plain-clothes detective: Thám tử đồ thường
– Vice squad (n): Tổ điều tra
– Stall (n): nhà cầu (1 ô vuông, có bàn cầu, che chắn 3 bên, có cửa)
– To solicit (v): Gạ gẫm
– Disorderly conduct (p): Vi phạm luật công cộng

Answer the questions
09: Public tax returns in Scandinavia (social life)
– Income tax returns (p): Số tiền đóng thuế thu nhập
– IRS (Internal Revenue Service): Cơ quan thuê của chính phủ Mỹ
– Wage-earner (n): Người có thu nhập
– Nobody is better than anyone else: Chẳng ai tốt hơn ai.
– High-tax society (p): Xã hội đóng thuế cao
– Transparency and democracy (p): Minh bạch và dân chủ

Writing

Building sentences
Exercise 177
Exercise 178
Exercise 179
Exercise 180

Finding mistakes
Find Mistakes Pre-Intermediate Level Test 029
Find Mistakes Pre-Intermediate Level Test 030

Improve Writing Skill
39. UK Politics – Grammar Gap Fill Quiz

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 017

Question 1 to 5:
– Using the (more + noun) or (adj +er) or (more + adj)… Càng… càng
– Using the (more + noun) or (adv +er) or (more + adv)… Càng… càng

Question 6 to 10:
– S + adv + v… = Adv + do/ does + S…

WEEK 5 – Nov 04

Reading

Reading the Bible
Lk 16:9-15
– Dishonest wealth (n): Của cải bất lương
– To be welcomed into (p): Được đón tiếp vào
– Eternal dwelling (n): nơi an nghỉ đời đời
– Small matter (n): Công việc nhỏ, vấn đề nhỏ
– True wealth (n): Của cải chân thật
– To belong to (v): Thuộc về
– Master (n): Thầy, ông chủ
– You cannot serve God and mammon: Anh em không thể làm tôi thiên Chúa và của cải.
– To sneer at someone: Mỉa mai, chế nhạo ai đó
– Human esteem (n): Sự ngưỡng mộ của loài người
– In the sight of God (n): Trước mặt Thiên Chúa

Doing Cloze
106. E. Coli Is Everywhere
– Escherichia coli bacteria (n): E. coli: Vi khuẩn đường ruột
– Intestines (n): Ruột (small: non, large: già)
– Feces (n): Phân, chất cặn bã
– Strain (n): Loại
– Stomach problems and diarrhea (p): Đau bụng và ỉa chảy
– Red blood cell (p): Hồng cầu
– To cause our kidneys to stop functioning: Làm cho chức năng gan ngưng hoạt động
– Hospitalization and transfusions: Quá trình nhập viện và điều trị
– To last up to (v): kéo dài đến
– The very young and the very old: Trẻ sơ sinh và người già
– Immunity to infection: Khả năng miễn dịch

Answer the questions
10: Rembrandt self portrait (social life)
– Auction house (p): Chỗ đấu giá
– Knockoff (n): Bản bất hợp pháp
– The 9 1/2-inch-by-6 1/2-inch painting: Bức tranh dài 6, rộng 4, dày 1/2 inch
– Rembrandt’s works (p): Các tác phẩm của Rembrandt (họa sĩ nổi tiếng người Hà Lan)
– To come on the market (v): Ra thị trường
– self-Portrait (n): Bức chân dung
– Absolutely unique (n): Có một không hai

Writing

Building sentences
Exercise 181
Exercise 182
Exercise 183
Exercise 184

Finding mistakes
Find Mistakes Intermediate Level Test 001
Find Mistakes Intermediate Level Test 002

Improve Writing Skill
40. US Elections – Gap Fill

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 018

– Questions 1-5: Verb + number + adj = Verb + as adj as + number
– Questions 6-10: Verb + number = V + as adj as + number

WEEK 6 – Nov 11

Test 1

Reading the Bible
Luke 18:1-8
Parable (n): Dụ ngôn
Persistent (adj): Bề bỉ, kiên vững
To become weary (v): Nản lòng
A certain town (p): Một thị trấn nọ
Neither feared God nor respected any human being: Chẳng sợ TC cũng chẳng kiêng nể ai
Adversary (n): Kẻ thù
Unwilling (adj): không sẵn lòng
To keep bothering (v): Cứ quấy rầy
To secure the rights of someone: Bảo vệ quyền lợi cho ai

Writing

Building sentences
Exercise 185
Exercise 186

Finding mistakes
Find Mistakes Intermediate Level Test 003
Find Mistakes Intermediate Level Test 004

Improve Writing Skill
41. Valentine’s Day – Gap Fill Writing Activity (Upper Elementary + )

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 019

WEEK 7 – Nov 18

Reading

Reading the Bible
Lk 20:27-40
– To come forward (v): Đến với ai
– To raise up descendants for someone (v): Gầy dựng dòng dõi cho ai đó
– To marry a woman or a man (v): Cưới vợ or lấy chồng
– To remarry (v): Tái hôn
– The coming age (p): Cuộc sống mai sau
– The resurrection of the dead (n): Sự sống lại của kẻ chết
– The children of God (p): Con cái TC
– To rise (v): Sống lại
– To make known (v): Mặc khải
– No longer dare…: Không dám… nữa

Doing Cloze
107. Influenza
– Pandemic (n): Trận dịch
– Contagious viral infection (p): virus lây nhiễm
– Incubation period (p): Quá trình ủ bệnh
– To wait something out (v): Chờ cái gì đó ra đi
– Over-the-counter (n): Thuốc thông thường (không kê toa)
– Bacterial infection (p): Lây nhiễm vi khuẩn
– To stay away from infected people (p): Cách ly với người nhiễm bệnh
– To get an annual flu shot (p): Tiêm ngừa cúm

Answer the questions
11: Picasso prints stolen in Brazil (art)
– Armed robber (p): Cướp trang bị vũ khí
– Pablo Picasso print (p): Tranh in lại của Picasso
– High-profile art theft (n): Ăn cắp tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng
– A combined value of: Tổng giá trị
– To exhibit (v): Trưng bày
– Valuable pieces (p): Các tác phẩm giá trị
– Metal detectors (n): Máy dò kim loại
– A crowbar and car jack: Xà beng và kích xe hơi
– To lean against a wall (p): Treo trên tường

Writing

Building sentences
Exercise 187
Exercise 188
Exercise 189
Exercise 190

Finding mistakes
Find Mistakes Intermediate Level Test 005
Find Mistakes Intermediate Level Test 006

Improve Writing Skill
42. Confusing Words (Homophones) – Gap Fill Activity (Pre-Intermediate +)

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 020
Question 1-5: Using comparative
Question 6-10: Using passive voice

WEEK 8 – Nov 25

Reading

Reading the Bible
Lc 21:34-36
– Exhortation (n): Huấn dụ
– Vigilant (adj): Tỉnh thức
– To beware (of) (v): Cẩn thận, coi chừng
– Drowsy (adj): Mê ngủ, lơ mơ
– Carousing and drunkenness (p): Rượu chè xay sưa
– To catch someone by surprise (p): Ập xuống ai bất ngờ
– Be vigilant at all times (p): Tỉnh thức luôn luôn

Doing Cloze
109. The Hospital Orderly (2)
– Hospital Orderly (n): Hộ lý (người dọn dẹp sắp xếp trong bệnh viện)
– To get infections from patients (p): Bị nhiễm bệnh từ bệnh nhân
– To be developing immunity to all the latest drugs: Kháng các loại thuốc mới
– An assistant pro (p): Chuyên viên phụ việc
– Golf course (p): Sân gôn
– To wonder over and over (v): Suy đi nghĩ lại
– The poorest decision (p): Quyết định tệ hại nhất

Answer the questions
12: Can a healthy lifestyle alter your genes? (health)
– Comprehensive lifestyle (p): Phong cách sống
– Genetic level (p): Mức độ di truyền
– Prostate cancer (p): Ung thư tiền liệt tuyến
– Radiation or hormone therapy (p): Xạ trị hoặc liệu pháp hóc môn
– Blood pressure (n): Huyết áp
– Prostate biopsy (n): Sinh thiết tuyến tiền liệt
– Disease-preventing genes (p): Những gien phòng bệnh
– Disease-promoting genes (p): Những gien gây bệnh
– To be affiliated with (p): Có liên hệ tới

Writing

Building sentences
Exercise 191
Exercise 192
Exercise 193
Exercise 194

Finding mistakes
Find Mistakes Intermediate Level Test 007
Find Mistakes Intermediate Level Test 008

Improve Writing Skill
43. How To Shut Down Your PC Safely – Grammar Gap Fill ( Pre-Intermediate + )

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 021
* Question 1-10: Using Passive Voice: S + Be + V (3 or ed)

WEEK 9 – Dec 02

Reading

Reading the Bible
Matthew 9:35-10:1,5a,6-8

Jesus went around to all the towns and villages, teaching in their synagogues, proclaiming the Gospel of the Kingdom, and curing every disease and illness. At the sight of the crowds, his heart was moved with pity for them because they were troubled and abandoned, like sheep without a shepherd. Then he said to his disciples, “The harvest is abundant but the laborers are few; so ask the master of the harvest to send out laborers for his harvest.”
Then he summoned his Twelve disciples and gave them authority over unclean spirits to drive them out and to cure every disease and every illness.
Jesus sent out these Twelve after instructing them thus, “Go to the lost sheep of the house of Israel. As you go, make this proclamation: ‘The Kingdom of heaven is at hand.’ Cure the sick, raise the dead, cleanse lepers, drive out demons. Without cost you have received; without cost you are to give.”

New vocabularies:
– Synagogue (n): Hội đường
– The Gospel of the Kingdom (p): Tin Mừng Nước Trời
– At the sight of the crowds (p): Thấy đám đông dân chúng
– To be moved (p): Cảm động
– The master of the harvest (p): Chủ mùa gặt
– To give someone authority (v): Ban cho ai đó quyền
– Without cost you have received; without cost you are to give (p): Nhận nhưng không; cho nhưng không.

Doing Cloze
110. Flower Power
– A car show (p): Trưng bày xe hơi
– To give sales pitches extolling the wonders (n): Bán đạt kỷ lục
– One thing led to another (p): Hết cái này đến cái khác
– To roll around (v): Gần đến
– Transaction (v): Việc chuyển giao (tiền, hàng hóa)
– To put it on his business credit card (n): Trả bằng thẻ đi làm
– Why on earth had Ted ordered flowers? Sao lại có chuyện đặt hoa thế này?
– To go to ruin (v): bể chuyện
– Enclosed letter (p): Bức thư dán kỹ
– These roses aren’t half as pretty as you are: … chẳng đẹp bằng một nửa anh.
– For ruining his marriage (p): Làm tổn hại hôn nhân anh ta

Answer the questions
13: Latvian prime minister gets in an accident (transportation)
– The small Baltic state (p): Nước nhỏ vùng Baltíc
– European Union (p): Cộng đồng châu Âu
– A four-party coalition (p): Liên minh 4 đảng
– High inflation (p): Lạm phát cao
– To keep someone under observation (v): Theo dõi ai
– To say in a statement (v): Tuyên bố
– European Union summit in Brussels (p): Hội nghị Thượng đỉnh châu Âu

Writing

Building sentences
Exercise 195
Exercise 196
Exercise 197
Exercise 198

Finding mistakes
Find Mistakes Intermediate Level Test 009
Find Mistakes Intermediate Level Test 010

Improve Writing Skill
44. New Year in The UK – Gap Fill Exercise (Upper Elementary/Pre-Intermediate)

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 022
* Question 1-10: Using Passive: To be + V (3 or ed)

WEEK 10 – Dec 09

Reading

Reading the Bible
Mt 17:10-13
To restore all things (v): Đổi mới mọi sự
To do to him whatever they pleased: Hành hạ ông tùy thích
To suffer at their hands (v): Đau khổ vì họ

Doing Cloze
111. Dog Inherits Millions
– Late (adj): Quá cố
– Chihuahua (n): Một loại chó quý
– To be survived by children and grandchildren: Có con cháu nối dõi
– To be so cruel to one’s own flesh and blood: Độc ác với chính máu mủ của mình
– Rodent (n): Chuột, loài gặm nhấm
– To give someone a dirty look (n): Khinh thường ai
– To belittle (v): Xem thường

Answer the questions
14: Japan’s convenience stores – not 24/7? (business)
– To follow in the footsteps of someone or something: Theo vết chân ai đó
– To improve evening views of the city and cut down on energy use: Cải thiện cảnh quan thành phố và tiết kiệm năng lượng
– A withering impact (p): Tác động tiêu cực
– To grapple (v): Vật lộn, chật vật
– Overall sales (p): Bán đổ bán tháo
– The potential impact of the move (p): Ảnh hưởng tiềm năng của vấn đề (cắt giảm)
– A concrete plan (n): Một kế hoạch hữu hiệu
– Automatic vending machines (p): Máy bán hàng tự động

Writing

Building sentences
Exercise 199
Exercise 200
Exercise 1
Exercise 2

Finding mistakes
Find Mistakes Intermediate Level Test 011
Find Mistakes Intermediate Level Test 012

Improve Writing Skill
25. Classroom Instructions – Type The Missing Words (Beginner + )

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 023

WEEK 11 – Dec 16

Reading

Reading the Bible
Lk 1:26-38
– To be sent from God (p): Được Chúa sai đến
– Betrothed to a man (p): Đính hôn với một người
– Hail, favored one! (p): Vui lên, hỡi người được sủng ái
– What sort of greeting this might be? (p): Lời chào này có ý nghĩa gì?
– To have found favor with God (p): Được TC sủng ái
– To name someone (v): Đặt tên cho ai
– Son of the Most High (p): Con Đấng tối cao
– To conceive a son (v): Cưu mang con trai
– Barren (adj): Son sẻ, hiếm muộn
– Nothing will be impossible for God (p): Chẳng có gì là không thể với TC.
– To depart from someone (v): Rời khỏi ai đó

Doing Cloze
112. Man Holds Staff Hostage
– Campaign office (p): Văn phòng phục vụ tranh cử
– FBI (p): Cục điều tra liên bang Mỹ
– To surround (v): Bao vây
– The police car lights outside (p): Đèn cảnh sát bên ngoài
– To release someone (v): Phóng thích ai đó
– Whopper from Burger King (p): Loại bánh to nhất của Burger King
– To rush in and tackle someone (v): Đột nhập và khống chế ai
– Reckless endangerment (p): Đe dọa an ninh quốc gia
– This is a nation of laws, not excuses (p): Đây là quốc gia đề cao luật, không xin xỏ gì hết.

Answer the questions
15: Harsh interrogation methods by the US (criminology)
– Suspected terrorist (p): Nghi can khủng bố
– The use of harsh interrogation (p): Cách điều tra tàn nhẫn
– Former army intelligence officer (p): Cựu nhân viên tình báo
– We have lost the moral high ground: Chúng ta đã đánh mất nền tảng đạo đức.
– Coercive technique (p): Phương cách bức cung
– Human Rights First: Một tổ chức bảo vệ nhân quyền
– the US administration (p): Chính phủ Mỹ
– To pay lip-service (v): Chỉ biết nói (không làm)

Writing

Building sentences
Exercise 3
Exercise 4
Exercise 5
Exercise 6

Finding mistakes
Find Mistakes Intermediate Level Test 013
Find Mistakes Intermediate Level Test 014

Improve Writing Skill
26. Daily Routine: The Simple Present Tense – Online Gap Fill (Beginner + )

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 024

WEEK 12 – Dec 23

Christmas – No class

WEEK 13 – Dec 30

Review for Test 2 on Friday night

Reading

Reading the Bible
John 1:29-34
To come toward someone (v): Đi về phía ai
To take away (v): Lấy đi mất
To come after someone (v): Đến sau ai đó
To rank ahead of someone (v): Xếp trên ai đó
The reason why (p): Lý do mà
To remain upon someone (v): Lưu lại trên ai

Writing

Building sentences
Exercise 7
Exercise 8

Finding mistakes
Find Mistakes Intermediate Level Test 015
Find Mistakes Intermediate Level Test 016

Improve Writing Skill
27. Adjectives to Describe Father Christmas – Gap Fill (Beginner +)

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 025

WEEK 14 – Jan 06

Reading

Reading the Bible
Lk 4:14-22
– The power of the Spirit (p): Quyền năng CTT
– To spread throughout (v): Lan ra
– To be praised by all (p): Được mọi người ca tụng
– To be handed a scroll (p): Đưa cho cuốn sách
– To unroll the scroll (p): Mở sách
– To bring glad tidings (p): Đem tin vui
– To be fulfilled (p): Hoàn tất, thực hiện

Doing Cloze
116. Homemade Ship to Sail Around the World
– Homemade ship (p): Tàu tự chế
– Sponsor (n): Nhà bảo trợ
– Unique boat (p): Chiếc tàu có một không hai
– A boat built exclusively of ice dream sticks: Tàu làm toàn bằng que kem
– To put out the word (p): Bỏ qua lời bàn tán
– Replica of a Viking ship (p): Bản sao tàu cướp biển

Answer the questions
16: Cracking down on illegal hiring in the UK (social problem)
– The Home Office (p): Cơ quan xử lý vấn đề quốc nội Anh Quốc
– Illegal immigrant (p): Người nhập cư bất hợp pháp
– To crack down on (v): Ngăn ngừa, chống lại
– To prosecute (v): Khởi tố
– Prosecution (n)
– To be fined (p): Bị phạt
– Small-time (adj): Quy mô nhỏ
– Organised criminal enterprises (p): Các tổ chức tội phạm

Writing

Building sentences
Exercise 9
Exercise 10
Exercise 11
Exercise 12

Finding mistakes
Find Mistakes Intermediate Level Test 017
Find Mistakes Intermediate Level Test 018

Improve Writing Skill
28. Days of the Week – Online Spelling Gap Fill (Beginner + )

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 026

WEEK 15 – Jan 13

Reading

Reading the Bible
Mk 2:13-17
– The customs post (p): Trạm thu thuế
– To be at table (p): Dùng bữa
– Tax collectors and sinners (p): Những người thu thuế và tội lỗi
– To need a physician (p): Cần thầy thuốc
– The righteous (adj): Người công chính

Doing Cloze
120. Cleaning a Dirty Plate
– Brand name (p): Tên thương hiệu
– Microwave safe (p): Microwave được
– Not for broiler or stovetop use (p): Không nướng hay để trên lò
– Ornamentation (n) = Decoration (n)
– Stain (n): Vết bẩn, gậu bẩn
– To get rid of something (p): Loại bỏ cái gì đó
– Pad (n): Miếng rửa chén
– Seat cushion (p): Nệm ngồi

Answer the questions
17: Gas stations – No more credit cards? (business)
– Gas station (p): Trạm xăng
– No more credit cards (p): Không sử dụng thẻ tín dụng
– Gas station operators nationwide (p): Những người vận hành cây xăng toàn quốc
– So-called interchange fee (p): Cái gọi là phí chuyển đổi (mỗi lần đổ xăng bằng thẻ, ngân hàng tính phí chuyển đổi, cây xăng phải trả).
– Transaction (n): Giao dịch
– The cost of doing business (n): Chi phí thương mại
– To cap interchange fees (p): Áp mức tính phí

Writing

Building sentences
Exercise 13
Exercise 14
Exercise 15
Exercise 16

Finding mistakes
Find Mistakes Intermediate Level Test 019
Find Mistakes Intermediate Level Test 020

Improve Writing Skill
29. Months of The Year – Online Spelling Gap Fill (Beginner + )

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 027

WEEK 16 – Jan 20

Test 3 – Final Test

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s