Reading and Writing – Level 3 – Fall 2015

Syllabus of Reading and Writing – Fall 2015
Level 3 – Tuesday

WEEK 1 – Sept 22
Retreat – No class

WEEK 2 – Sept 29

Reading

Reading the Bible
Mc 10:2-12
Pharisee (n): Người pharisiêu
To be lawful (p): Hợp pháp
To marry (v): Cưới vợ lấy chồng
To be married = To get married: Lập gia đình
To divorce (v): Ly dị
To say in reply (p): Trả lời
To command (v): Ra lệnh, truyền cho
To permit to write a bill of divorce (p): Cho phép viết giấy ly dị
The hardness of hearts (p): Sự cứng lòng
Commandment (n): Giới răn, điều luật
The beginning of creation (p): Thuở tạo thiên lập địa
To become one flesh (p): Trở nên một thân xác
To join together (v): Kết hợp
To commit adultery (p): Phạm tội ngoại tình

Doing Cloze
137. A Bad MRI Experience
– MRI: Magnetic resonance imaging: Hệ thống máy chuẩn đoán bệnh bằng phương pháp chụp hình
– Middle-aged (adj): Tuổi trung niên
– To get to the point (p): Đạt đến điểm số
– To slide (v): Đưa vào (trượt vào)
– To be barely two inches from the metal ceiling (p): vừa cách trần kim loại 2 inh
– Claustrophobia (n): Chứng sợ chỗ đóng kín
– Hysteria (n): Chứng dễ bị kích động
– Tomblike environment (p): Nấm mồ, nơi thiêu người chết, trong hòm
– Sedative (adj, n): Thuốc ổn định tinh thần
– Sleep mask (p): Đồ che mắt khi ngủ

Answer the questions
30: French fishermen block ports in protest (politics)
– To blockade (v, n): Phong tỏa, bao vây
– The English Channel (p): Đường biển nối Biển Bắc với Đại Tây Dương, tách rời Pháp và Anh
– Economic downturn (p): Kinh tế lao dốc
– Trawler = fisherman (n): Người đánh cá
– Quota (n): Hạn ngạch (xuất nhập khẩu)
– Supplementary catch quotas (p): Bổ sung hạn ngạch đánh bắt

Writing

Sentence Building
English Sentence Building – Basic Level Test 014

Finding mistakes
Find Mistakes Advanced Level Test 007
Find Mistakes Advanced Level Test 008

Improve Reading and Writing Skill
15. Solids, Liquids and Gases

Finding mistakes in the passage
14. Find the mistakes 1

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Intermediate Level Test 001

WEEK 3 – Oct 06

Reading

Reading the Bible
Mk 10:17-27
To set out on a journey (p): Lên đường
To kneel down (knelt – knelt) (v): Quỳ xuống
To inherit eternal life (p): Thừa hưởng sự sống đời đời
To commit adultery (p): Ngoại tình
To bear false witness (p): Làm chứng gian
To honor (v): Vinh danh, thảo kính
To have treasure in heaven (p): Có một kho báu trên trời
Possession (n): Của cải
To look around (v): Nhìn rảo quanh
How hard it is to enter the kingdom of God! Vào nước Thiên Chúa thật khó biết bao!
To pass through (v): Chui qua, lọt qua
The eye of a needle (v): Lỗ cây kim khâu
Exceedingly = Extremely (adv): Cực
To be saved (p): Được cứu
Impossible (adj): Không thể
Possible (adj): Có thể

Doing Cloze
138. Body in a Barrel (1)
To help dump (v): Vứt bỏ
A case of Bud (p): Một thùng bia Budweiser
Oddly (adv): Kỳ thật
To get rid of something (p): Loại bỏ cái gì đó
Spontaneous combustion (p): Sự tự phát nổ

Answer the questions
31: The sad fate of Japan’s shelter dogs (social life)
The sad fate (p): Thân phận đáng buồn
Stray mutt (p): Chó lạc
To end up (v): Trải qua, sống (hết đời)
Municipal pound (p): Chuồng chó
To be put down (p): Bị giết
Well-established (adj): Thượng sách, tốt
Animal welfare activist (p): Nhà hoạt động bảo vệ động vật
Mindset (n): Cách nghĩ, cách làm
Approximately = nearly

Writing

Sentence Building
English Sentence Building – Basic Level Test 015

Finding mistakes
Find Mistakes Advanced Level Test 009
Find Mistakes Advanced Level Test 010

Improve Reading and Writing Skill
16. Microscopes

Finding mistakes in the passage
15. Find the mistakes 2

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Intermediate Level Test 002

WEEK 4 – Oct 13

Reading

Reading the Bible
Mk 10:35-45
– To grant (v): Ban nhưng không
– The cup (n): Chén
– To be baptized (p): Chịu phép rửa
– Baptism (n): Phép rửa
– To become indignant at someone (p): Bực tức với ai
– To be great (p): Làm lớn
– Slave (n): Nô lệ
– To be served (p): Được phục vụ
– To give one’s life as a ransom for many: Hiến dâng mạng sống làm giá chuộc cho nhiều người

Doing Cloze
140. Red Meat, Gray Water
– Bright red meat (p): Thịt đỏ tươi
– Food processor (p): Nhà cung cấp
– Carbon monoxide (p): Ôxit carbon
– A cheap trick (p): Thủ đoạn hèn hạ
– FDA (p): Kiểm dịch
– Canned soups (p): Loại nước súp đóng lon
– Digestive systems (p): Hệ thống tiêu hóa
– Rat feces (p): Cặn bã chuột

Answer the questions
32: The conservative “tea party movement” in the United States (politics)
– Conservative (adj): Bảo thủ
– Tea Party Movement (p): Phong trào có khuynh hướng bảo thủ tại Boston
– Federal reach and spending (p): Hoạt động và chi xài liên bang
– Contend (v): Chống lại
– The core of the loose anti-government network (p): Cái cốt lõi của mạng lưới chống chính phủ lỏng lẻo
– On the fringe (p): Bên lề, ngoài rìa
– Co-opt (v): Kết nạp
– The passion — and votes (v): Người ủng hộ
– Republican (n): Người thuộc Đảng Cộng hòa
– Democrat (n): Người thuộc Đảng Dân chủ
– Congressional control (p): Điều hành quốc hội
– The fall midterm elections (p): Các cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ
– Washington Post (p): Tờ báo
– Policy (n): Chính sách

Writing

Sentence Building
English Sentence Building – Basic Level Test 016

Finding mistakes
Find Mistakes Advanced Level Test 011
Find Mistakes Advanced Level Test 012

Improve Reading and Writing Skill
17. Digestion and Nutrition

Finding mistakes in the passage
16. Glen the dog

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Intermediate Level Test 003

WEEK 5 – Oct 20

Reading

Reading the Bible
Lk 13:1-9
– Galilee (n): Galilêa
– Galilean (adj, n): Người Galilêa
– To mingle with something (p): Hòa lẫn vào cái gì đó
– By no means (p) = not at all, in no way, certainly not, absolutely not, definitely not, on no account: Không phải thế, hoàn toàn không phải
– A fig tree (p): Cây vả
– To come in search (p): Tìm kiếm
– Cut it down (p): Cắt nó đi, chặt nó đi
– To cultivate (v): Làm đất
– To fertilize (v): Bón phân, làm giàu đất
– To bear fruit (p): Sinh hoa quả

Doing Cloze
141. All Bite, No Bark
– Startup (v): Bắt đầu, khởi nghiệp
– Melody (n): Giai điệu
– Instantly quiet baking dogs (p): Những con chó sủa đúng nghĩa
– Deadly Cobra (p): Rắn hổ độc
– Tune (p): Âm thanh (cao – thấp)
– Wildest dream (p): Giấc mơ điên dại nhất
– The discovery of penicillin (p): Phát ninh ra thuốc kháng sinh

Answer the questions
33: American veterinarians helping animals abroad (environment)
– veterinarian (n): Bác sĩ thú y
– Joi Sutton of Moreland Veterinary Hospital (p): Trung tâm Thú y ở Joi Sutton, thuộc Moreland.
– Veterinary Ventures (p): Chương trình thú y
– The Pacific Northwest (p): Tây Bắc Thái Bình Dương
– Critter = Animal
– Nonprofit group (p): Cơ quan phi lợi nhận
– To eat up too much travel time (p): Chiếm nhiều thời gian di chuyển

Writing

Sentence Building
English Sentence Building – Basic Level Test 017

Finding mistakes
Find Mistakes Advanced Level Test 013
Find Mistakes Advanced Level Test 014

Improve Reading and Writing Skill
18. The Three Branches of Government

Finding mistakes in the passage
17. GMT/mistakes

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Intermediate Level Test 004

WEEK 6 – Oct 27

Reading

Reading the Bible
Mt 5:1-12a
– The crowds (n): Đám đông
– Blessed (adj): Hạnh phúc
– The + Adj = Kẻ, người, những người…
– The poor (n): Người nghèo khó
– To comfort (v): An ủi
– The meek (n): Người hiền lành
– Righteousness (n): Sự công chính
– The merciful (n): Người biết thương xót
– The clean of heart (p): Người có tâm hồn trong sạch
– Peacemaker (n): Người xây dựng hòa bình
– To persecute (v): Bắt bớ
– Persecution (n): Sự bắt bớ
– The sake of righteousness (p): Vì sự công chính

Doing Cloze
142. Tiger Kills Two Men (1)
– Exhibit (n): Trưng bày, triển lãm
– To feature (v): là nét đặc biệt của
– To endanger (v): Gặp nguy hiểm (nguy cơ diệt chủng)
– Pine cone (n): Trái thông
– To hop onto something (p): Nhảy vào cái gì đó
– To yell at (v): Chửi

Answer the questions
34: San Francisco International airport doing well, unlike others (economy)
– To take advantage (p): Chiếm ưu thế
– SFO (p): Sân bay Quốc tế San Francisco
– The sixth straight year (p): Sáu năm liền
– Federal statistics (p): Thống kê liên bang
– To dip (v): Chấm, dìm, chìm, xuống…
– To maintain its rank (p): Bảo vệ vị trí
– To credit (v): Cho điểm, công nhận
– Low-cost carrier (p): Máy bay giá rẻ
– Flock (n): Bầy, đàn
– To flock to (v): Tập trung vào

Writing

Sentence Building
English Sentence Building – Basic Level Test 018

Finding mistakes
Find Mistakes Advanced Level Test 015
Find Mistakes Advanced Level Test 016

Improve Reading and Writing Skill
19. Movies and Filmography

Finding mistakes in the passage
18. Grandmother’s story

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Intermediate Level Test 005

WEEK 7 – Nov 03

Test 1

Reading

Reading the Bible
Mk 12:38-44
– In the course of something (p): Trong lúc…
– The crowds (n): Đám đông
– Beware of (p): Coi chừng, đề phòng
– Seat of honor (p): Ghế danh dự
– Synagogue (n): Hội đường
– To recite (v): Ngâm, gẫm, tụng
– Condemnation (n): Sự kết án
– Treasury (n): Thùng tiền, kho bạc
– To put money into (p): Bỏ tiền vào
– To worth (v): Trị giá
– To contribute (v): Đóng góp
– Contribution (n): Sự đóng góp
– Contributor (n): Người đóng góp
– Poverty (n): Sự nghèo khó
– Whole livelihood (p): Tất cả sự nghiệp, kế sinh nhai

Writing

Sentence Building
English Sentence Building – Basic Level Test 019

Finding mistakes
Find Mistakes Advanced Level Test 017
Find Mistakes Advanced Level Test 018

Improve Reading and Writing Skill
20. Child Labour

Finding mistakes in the passage
19. Help the little bird

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Intermediate Level Test 006

WEEK 8 – Nov 10

Reading

Reading the Bible
Mk 13:24-32
– Tribulation (n): Sự gian khó, cực khổ
– To be darkened (p): Ra tối tăm
– Power (n): Quyền lực
– To be shaken (p): Bị lung lay
– To send out (v): Gởi đi, cử đi
– Elect (n): Người được chọn
– The four winds (n): Bốn hướng, khắp nơi
– To sprout (v): Đâm chồi
– In the same way (p): Cũng thế
– To pass away (v): Qua đi, chết đi
– To take place (v): Xảy ra

Doing Cloze
145. The Starbucks Robbery
– Starbucks (n): Cà phê Starbucks
– Getting to be common (p): Đang trở nên phổ biến
– To stroll in (v): Xông vào, đi vào
– To stroll out (v): Đi ra
– To empty their purses into a bag (p): Móc mọi thứ trong bóp bỏ vào bị
– Hoody (n): Loại áo lạnh có nón chụp đầu
– To ram something from behind (p): Húc từ phía sau
– Emergency lane (p): Lane dành cho trường hợp khẩn cấp
– To ask to remain nameless (p): Đề nghị giấu tên

Answer the questions
35: Koch Industries funding the ‘climate denial machine’? (economy and environment)
– Oil conglomerate (p): Công ty dầu
– Campaigns to discredit (p): Chiến dịch chống lại
– Greenpeace (n): Tổ chức Hòa Bình Xanh

Writing

Sentence Building
English Sentence Building – Basic Level Test 020

Finding mistakes
Find Mistakes Advanced Level Test 019
Find Mistakes Advanced Level Test 020

Improve Reading and Writing Skill
21. Piranhas

Finding mistakes in the passage
20. Hubble’s spectograph

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Intermediate Level Test 007

WEEK 9 – Nov 17

Reading

Reading the Bible
Jn 18:33b-37
– The King of the Jews (p): Vua người Do Thái
– To say something on your own (p): Tự mình nói điều gì
– The chief priest (p): Thầy Thượng tế
– To hand someone over to someone (p): Nộp ai cho ai
– To belong to (v): Thuộc về
– Attendant (n): Thuộc hạ, đầy tớ
– Kingdom (n): Vương quốc
– To testify to the truth (p): Làm chứng cho chân lý

Doing Cloze
192. Please Don’t Hurt Me!
– To walk by someone’s house (p): Đi qua nhà ai đó
– To sentence someone to death (p): Kết án tử hình
– Lethal injection (p): Chích thuốc cho chết
– Eighth Amendment (p): Khoản luật sửa đổi số 8 trong Hiến pháp
– To figure out (v): Tìm ra cách

Answer the questions
36: Perry says he doesn’t believe in global warming (environment)
– GOP: Grand Old Party – nickname for the Republican Party (USA)
– Manmade (adj): Do con người
– Comment (n): Lời bình luận
– Audience (n): Thính giả
– The National Academy of Sciences: Viện nghiên cứu khoa học quốc gia
– Fossil fuels (n): Dầu mỏ
– Global warming (n): Hiện tượng trái đất nóng lên
– Conservative (n): Người thuộc phe bảo thủ
– To acknowledge (v): Ghi nhận

Writing

Sentence Building
English Sentence Building – Basic Level Test 021

Finding mistakes
Find Mistakes Advanced Level Test 021
Find Mistakes Advanced Level Test 022

Improve Reading and Writing Skill
22. The Banker to the Poor

Finding mistakes in the passage
21. Jack ‘ s new home

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Intermediate Level Test 008

WEEK 10 – Nov 24

Reading

Reading the Bible
Lk 21:25-28, 34-36
– Sign (n): Dấu chỉ, phép lạ
– Nations (n): Dân nước
– The roaring of the sea and the waves (n): Biển gầm sóng vỗ
– To die of fright (p): Chết vì sợ
– In anticipation of something (p): Thấy trước cái gì đó
– The powers of the heavens (p): Năng lực các tầng trời
– The Son of Man (p): Con Người
– To come in a cloud (p): Đến trên đám mây
– To stand erect and raise your heads (p): Hãy đứng thẳng và ngẩng đầu lên
– To carouse (v): Chè chén
– To catch someone by surprise like a trap (p): Ập đến bất ngờ với ai đó
– The face of the earth (p): Mặt địa cầu
– Be vigilant at all times (p): Hãy tỉnh thức luôn

Doing Cloze
148. The Toilet Tank (1)
– Toilet tank (p): Bồn cầu
– To flush (v): Giật nước
– To overflow (v): Tràn nước
– Too close for comfort (p): Quá gần mức tự xả ra ngoài
– The valve was frozen (s): Cái van bị tắc
– Don’t want to mess with that (p): Chẳng động vào đó làm gì

Answer the questions
37: Lenovo says quarterly profit nearly doubles (technology)
– Its quarterly profit (p): Lợi nhuận quý
– To expand into mobile Internet (p): Mở rộng vào lãnh vực internet di động
– Joint venture (p): Dự án hợp tác
– 1.11 U.S. cents per share (p): 1 đôla 11 cents trên 1 cổ phiếu
– To acquire = To overtook (v): Thâu tóm

Writing

Sentence Building
English Sentence Building – Basic Level Test 022

Finding mistakes
Find Mistakes Advanced Level Test 023
Find Mistakes Advanced Level Test 024

Improve Reading and Writing Skill
23. The Fastest Dinosaurs

Finding mistakes in the passage
22. John Lennon and dictation

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Intermediate Level Test 009

WEEK 11 – Dec 01
Thanksgiving – 60th Anniversary of Can Tho Diocese
No class

WEEK 12 – Dec 08

Reading

Part 1: Reading the Bible
Lk 3:10-18
– To share with someone (p): chia sẻ với ai đó
– To has none (p): Không có
– To do likewise (p): Làm như thế
– To be baptized (p): Được rửa tội
– What is prescribed (p): Những gì đã quy định
– Do not practice extortion (p): Đừng ức hiếp
– To be satisfied with your wages (p): Bằng lòng với đồng lương của mình
– The thongs of his sandals (p): Quai dép
– To baptize with the Holy Spirit and fire (p): Làm phép rửa trong TT và lửa
– Winnowing fan (p): Quạt dê lúa

Doing Cloze
150. Santa Molested by Young Woman
– To grope (v): Sờ soạng, mò mẫm
– To stroke someone’s hair (p): Vuốt tóc ai đó
– To yell for help (p): Kêu cứu
– To handcuff (v): Còng (số 8)
– To be charged with sexual assault and battery (p): Bị kết tội tình dục và hành hung
– She was hot (s): Cô ta hấp dẫn.

Answer the questions
38: Was Coco Chanel a Nazi spy? (entertainment)
– Copco Chanel (p): Family name; female first name; Coco Chanel (1883-1971), famous French fashion designer who also had her own line of perfumes
– Aristocrat = noblewoman (p): Quý tộc
– Germany’s Abwehr military intelligence organization (p): Cơ quan tình báo quân đội Đức
– Anti-Semite (n): Chống Do Thái
– To go well beyond those previous… (p): Vượt xa những…

Writing

Sentence Building
English Sentence Building – Basic Level Test 023

Finding mistakes
Find Mistakes Advanced Level Test 025
Find Mistakes Advanced Level Test 026

Improve Reading and Writing Skill
24. UK Current Account Record

Finding mistakes in the passage
23. Learn a language

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Intermediate Level Test 010

WEEK 13 – Dec 15

Test 2

Reading

Reading the Bible
Lk 1:39-45
To set out (v) = To start travelling (v): Khởi hành
In haste = in a hurry, in a rush: Vội vàng
The infant leaped in her womb (s): Hài nhi nhảy mừng trong lòng bà.
To fill with the Holy Spirit (p): Được đầy Thánh Thần
To cry out in a loud voice (p): Lớn tiếng
To be fulfilled (p): Được thực hiện

Writing

Sentence Building
English Sentence Building – Basic Level Test 024

Finding mistakes
Find Mistakes Advanced Level Test 027
Find Mistakes Advanced Level Test 028

Improve Reading and Writing Skill
25. Wole Soyinka

Finding mistakes in the passage
24. Letter

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Intermediate Level Test 011

WEEK 14 – Dec 22

Christmas – No class

WEEK 15 – Dec 29

Reading

Reading the Bible
Mt 2:1-12
– The Epiphany of the Lord (p): Lễ Chúa Hiển Linh
– In the days of someone (p): Thời ai đó, dưới triều ai đó
– Magi (n): Đạo sĩ, ba vua
– To do him homage (p): Đến triều bái Ngài, đến tỏ lòng tôn kính Ngài
– To assemble (v): Triệu tập, nhóm họp
– To inquire of someone = To question someone
– By no means (p): Tất nhiên không, chẳng lẽ nào
– To shepherd (v): Chăn dắt
– To ascertain from someone (n): Hỏi ai đó
– Diligently (adv) = Carefully
– Audience (n): Người nghe, cử tọa
– To set out (v): Ra đi
– To be overjoyed (p): Vui mừng khôn xiết
– To prostrate (v): Thờ lạy, phủ phục
– To offer him gifts (p): Tặng Ngài những món quà
– Gold, frankincense, and myrrh (p): Vàng, nhũ hương và mộc dược
– To be warned (p): Được cảnh báo
– They departed for their country (s): Họ trở về quê hương

Doing Cloze
152. Police Arrest Fire-Starters
– To set something fire (p): Đốt cái gì cháy
– Temporary evacuation (p): Di tản tạm thời
– Woodland = Forest
– Deputy sheriff (p): Phó cảnh sát trưởng, nhân viên cảnh sát dưới quyền
– Assistant manager (p): Trợ lý quản lý
– To show up (v): Xuất hiện
– A televised news conference (p): Buổi họp báo truyền hình trực tiếp
– County Sheriff (n): Cảnh sát trưởng hạt (Hạt gồm nhiều thành phố)

Answer the questions
39: Using real animals in movies (protect animals)

– At the premiere of (p): Phần đầu của, phần giới thiệu
– The planet of the apes (p): Hành tinh khỉ
– A clutch of someone (p): Một nhóm người nào đó
– Fur-coat-wearing celebrities (p): Những người nổi tiếng mặc áo lông thú
– Motion-capture technology (p): Kỹ thuật tạo ảnh động
– Realistic-looking (adj): Nhìn như thật
– The nonprofit American Humane Assn (p): Tổ chức nhân đạo phi lợi nhuận Hoa Kỳ
– High-profile (adj): Nổi tiếng

Writing

Sentence Building
English Sentence Building – Basic Level Test 025

Finding mistakes
Find Mistakes Advanced Level Test 029
Find Mistakes Advanced Level Test 030

Improve Reading and Writing Skill
26. Gender bias and poverty

Finding mistakes in the passage
25. Letter from London

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Intermediate Level Test 012

WEEK 16 – Jan 05

Reading

Reading the Bible
Lk 3:15-16, 21-22
– To be filled with expectation (p): Trông đợi
– To ask in their hearts (p): Tự hỏi mình
– To baptize with Holy Spirit and fire (p): Làm phép rửa trong Thánh Thần và trong lửa
– To descend upon someone (p): Ngự xuống trên ai đó
– In bodily form (pr.p): Dưới hình dạng
– Beloved Son (p): Con Yêu Dấu

Doing Cloze
153. Get out of “Jail” (1)
– To get out of something (p): Ra khỏi cái gì đó
– Official Jury Summons (p): Lệnh triệu tập tòa án
– A mental jail (p): Nhà tù tâm lý (bị ức chế, lo âu…)
– Enclosed (adj): Được gói lại, để trong bao thư
– Registration Required within 5 days: Gởi bảo đảm trong vòng 5 ngày

Answer the questions
40: The Pope’s visit to Spain (the Church)
– Sweltering heat (p): Nóng chảy mỡ (Nóng chảy mồ hôi)
– To be filled with rage and frustration (p): Lên cơn giận dữ và ấm ức cực độ
– To gear up (v): Tăng tốc, đẩy nhanh tiến độ
– World Youth Day (p): Đại hội giới trẻ thế giới
– To depart form (v): Rời xa
– To embrace hedonism and secularism (p): Chạy theo chủ nghĩa khoái lạc và thế tục
– Straying flock (p): Đàn chiên lang thang
– The Pontiff = the Pope
– Confession stall (p): Tòa giải tội
– To hit a raw nerve among someone: Gây lo âu cho ai đó
– Churchgoing Catholics (p): Những người Công Giáo ngoan đạo

Writing

Sentence Building
English Sentence Building – Pre-Intermediate Level Test 001

Finding mistakes
Find Mistakes Advanced Level Test 031
Find Mistakes Advanced Level Test 032

Improve Reading and Writing Skill
27. HIV Breakthrough

Finding mistakes in the passage
26. Letter to my colleague

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Intermediate Level Test 013

WEEK 17 – Jan 12

* Final Test