Reading and Writing – Level 3 – Spring 2016

Syllabus for Level 3 – Reading and Writing
Spring 2016 – Tuesday

WEEK 1 – Feb 23
No Class – Retreat

WEEK 2 – Mar 01

Reading

Reading the Bible
Lk 15:1-3, 11-32
– Tax collector (p): Người thu thuế
– To complain (v): Phàn nàn
– The share of estate (p): Phần gia tài (sẽ chia cho)
– To collect all his belongings (p): Gom góp tất cả những gì thuộc về anh ta
– To squander (v): Phung phí
– Inheritance (n): Tài sản thừa kế
– Severe famine (p): Nạn đói khủng khiếp
– To tend the swine (p): Chăn heo
– Coming to someone’s senses (p): Ai đó hồi tưởng lại
– Hired workers (p): Những người làm
– A long way off (p): Một quãng đường xa (tầm mắt)
– The fattened calf (p): Con bê đã vỗ béo
– The celebration (p): Buổi tiệc

Doing Cloze
156. Man Leaves $50K to Waitress (1)
– Truck stop restaurant (p): Nhà hàng dành cho dân xe tải
– In a will (p): Theo di chúc
– Interstate 10 (p): Đường xuyên bang số 10
– Hubcap (p): Đồ chắn vành xe hơi
– Front teeth (p): Răng cửa
– To be a little weird (p): Hơi khó hiểu
– Section (p): Khu vực được chia để phục vụ

157. Man Leaves $50K to Waitress (2)
– To pull up in his old car (p): Vào xe
– To leave a dollar each to (p): Để lại 1 đôla cho mỗi…
– To pool all the tips (p): Để tiền tip chung lại

Answer the questions
42: Serious drought in West Texas (environment)
(Tham khảo thêm, có thể làm nếu có đủ thời gian)
– English courts (p): Các tòa án Anh Quốc
– The riots (p): Đám phá rối, quậy phá
– To be jailed (p): Bị đi tù
– To turn up = to come = to show up (v): Đến, xuất hiện
– Defendant (p): Bị cáo
– Case (n): Án, nố, bản án, trường hợp

Writing

Sentence Building
English Sentence Building – Intermediate Level Test 003

Finding mistakes
Find Mistakes Advanced Level Test 035
Find Mistakes Advanced Level Test 036

Improve Reading and Writing Skill
31. The Berlin Wall: East Side Gallery – Gap Fill

Finding mistakes in the passage
28. My favourite film

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Intermediate Level Test 015

WEEK 3 – Mar 08

Reading

Reading the Bible
Jn 8:1-11
– To be caught in adultery (p): Bị bắt quả tang phạm tội ngoại tình
– To be caught in the very act of (p): Bị bắt tại trận…

Doing Cloze
155. New Year Celebrations Around the World
– The lunar calendar (p): Lịch âm
– The stroke of midnight (p): Điểm nửa đêm
– Evil spirits (p): Các tà thần
– To let in the new year (p): Đón năm mới vào
– To let out the old year (p): Tiễn năm cũ đi
– To get rid of the 108 bad desires (p): Chế ngự 108 ước muốn xấu
– In honor of someone (p): Vinh danh ai

Answer the questions
41: The U.S. Army’s broken disability system (politics)
– A combat veteran (p): Cựu chiến binh
– Staff Sgt. (p): Trung sĩ tham mưu
– To discharge (v): Giải ngũ
– Future budget (p): Ngân sách tương lai
– Medical board (p): Cơ quan y tế (quân đội)
– To roll out (v): Áp dụng
– In limbo (v): Trong tình trạng chờ đợi

Writing

Sentence Building
English Sentence Building – Intermediate Level Test 002

Finding mistakes
Find Mistakes Advanced Level Test 033
Find Mistakes Advanced Level Test 034

Improve Reading and Writing Skill
30. The Notting Hill Carnival – Online Gap Fill Quiz

Finding mistakes in the passage
27. My family

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Intermediate Level Test 014

WEEK 4 – Mar 15

Reading

Reading the Bible
Lk 19:28-40
– Psalm Sunday (p): Chúa nhật Lễ Lá
– Journey up to Jerusalem (p): Hành trình lên Giêrusalem
– No one has ever sat (p): Chưa ai cỡi
– To go off (v): Ra đi
– To threw their cloaks over the colt (p): Choàng áo của họ lên lưng lừa con
– To spread their cloaks on the road (p): Trải áo của họ trên đường
– To praise God aloud with joy (p): Lớn tiếng chúc tụng Thiên Chúa
– The mighty deeds (p): Những việc cả thể
– Glory in the highest (p): Vinh quang trên các tầng trời

Doing Cloze
158. Who Needs School?
– To be appointed (p): Được bổ nhiệm
– The ninth grade (p): Học sinh lớp 9
– K-12: These grades are kindergarten (K) and the 1st through the 12th grade (1-12).
– To drop out (p): Bỏ lớp
– Part-time work (p): Công việc ngoài giờ
– Full-time jobs (p): Công việc chính thức
– Opportunity for advancement (p): Cơ hội thăng tiến
– To apply for welfare (p): Xin trợ cấp của chính phủ
– Food stamps (p): Tem mua đồ ăn (chỉ đồ ăn mà thôi)

Answer the questions
43: Cats helping prisoners (Animals)
– To adopt (v): Nhận nuôi
– Local animal shelter (p): Nơi chăm sóc động vật (Chó mèo lang thang)
– Inmate (n): Tù nhân
– To have a couple of cats at the jail (p): Muốn có vài con mèo trong tù
– To bring out the soft part in you (p): Đem lại niềm vui cho bạn

Writing

Sentence Building
English Sentence Building – Intermediate Level Test 004

Finding mistakes
Find Mistakes Advanced Level Test 037
Find Mistakes Advanced Level Test 038

Improve Reading and Writing Skill
32. Beltane Fire Festival – Prepositions Gap Fill Quiz

Finding mistakes in the passage
29. My friend

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Intermediate Level Test 016

WEEK 5 – Mar 22
* No Class – Holy Week

WEEK 6 – Mar 29

Reading

Reading the Bible
Jn 20:19-31
– The first day of the week (p): Ngày thứ nhất trong tuần
– To be locked (p): Khóa
– For fear of the Jews (p): Vì sợ người Do thái
– To show them his hands and his side (p): Cho xem tay và cạnh sườn
– To breathe on someone (p): Thổi hơi trên ai
– Unless I see (p): Nếu tôi không thấy
– Do not be unbelieving (p): Đừng cứng lòng (không tin)
– My Lord and my God! (s): Lạy Đức Chúa của tôi, lạy Thiên Chúa của tôi.
– To come to believe (p): Tin
– Blessed are those who have not seen and have believed (s): Phúc cho những ai không thấy mà tin.
– In the presence of his disciples (p): Trước mặt (sự hiện diện) các môn đệ

Doing Cloze
159. Black Friday
– Black Friday (p): Ngày thứ sau may mắn (Tìm hiểu trên blog Chuayeucon)
– America’s wildest shopping day (p): Ngày mua bán điên dại nhất nước Mỹ
– Sleepyhead stores (p): Những cửa hàng ham ngủ
– To put many businesses “in the black” (p): Đem lại lợi nhận cho việc kinh doanh
– To camp out in front of stores (p): Cắm lều ngoài cửa hàng (chờ đợi)
– To save big bucks (p): Tiến kiệm nhiều tiền
– Pastor of the Church of the Risen Jesus (p): Cha sở nhà thờ Đức Giêsu Phục Sinh
– Season of Giving (p): Mùa bác ái (cho đi)
– Nursing home (p): Nhà hưu (có đầy đủ phương tiện y tế)

Answer the questions
8. Dirty Britain (Environment)
– To spit out (v): Phun nước miếng
– To clear up (v): Làm sạch
– Semi-permanent reminder (p): Lời nhắc nhở kiểu sống tạm bợ (ăn xổi ở thì)
– Non-recyclable carrier bags (p): Loại túi xách không tái chế
– Both individual and collective (p): Cả cá nhân lẫn cộng đồng
– Alternative (n): Sự lựa chọn
– To continue sliding downhill (p): Tiếp tục trượt dốc

Writing

Sentence Building
English Sentence Building – Intermediate Level Test 005

Finding mistakes
Find Mistakes Intermediate Level Test 016
Find Mistakes Intermediate Level Test 017

Improve Reading and Writing Skill
33. Business English Vocabulary: Entrepreneur – Gap Fill

Finding mistakes in the passage
30. Letter to Sandra

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Intermediate Level Test 017

WEEK 7 – Apr 05

* No Class – The Entrance Seminary Examinations

WEEK 8 – Apr 12

* Test 2

Reading

Reading the Bible
Jn 10:27-30
– Sheep (n): Chiên, cừu
– Eternal life (p): Hạnh phúc trường sinh, sự sống đời đời
– To perish (v): Hư mất, hủy diệt, chết
– To take(someone, something) out of (p): Lấy… khỏi
– The Father and I are one (s): Cha và Ta là một.

Writing

Sentence Building
English Sentence Building – Intermediate Level Test 014

Finding mistakes
Find Mistakes Intermediate Level Test 018
Find Mistakes Intermediate Level Test 019

Improve Reading and Writing Skill
34. Computers – Shutting Down Your PC – Grammar Gap Fill Activity

Finding mistakes in the passage
31. Llamas

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Intermediate Level Test 018

WEEK 9 – Apr 19

Reading

Reading the Bible
Jn 13:31-33a, 34-35
– To be glorified (p): Được vinh danh
– To glorify (v): Vinh danh
– The Son of Man (p): Con Người
– To glorify him in himself (p): Vinh danh nơi Ngài (Chúa Giêsu) chính mình
– At once (adv): Ngay tức khắc, ngay lập tức
– A little while longer (p): Một ít nữa
– New commandment (p): Điều răn mới
– Love one another (p): Hãy yêu mến nhau
– This is how all will know that (p): Đây là điều mọi người sẽ biết rằng…

Doing Cloze
160. JFK Assassination
– JFK (p): Tổng thống Kennedy
– Convertible (n): Loại ôtô mui trần
– To tear into (v): Xuyên vào
– 8mm film (p): 8mm phim quay (ngắn ngủi)
– Part of Kennedy’s skull getting blown off (p): Mảnh xương sọ bắn ra
– Conspiracy theories (p): Thuyết âm mưu
– The Federal Reserve (p): Ngân hàng Trung ương Mỹ
– The Warren Commission (p): Đội điều tra vụ ám sát
– To feel threatened or deserted by someone (p): Bị ai đó đe dọa hoặc bỏ rơi

Answer the questions
1. Airbus crisis over (business)
– A380 super-jumbo project (p): Máy bayA380 dự án khổng lồ
– Air show (p): Biểu diễn máy bay, triển lãm máy bay
– A raft of orders (p): Một loạt các đơn đặt hàng
– The title of the largest planemaker in the world (p): Tên nhà sản xuất máy bay lớn nhất thế giới
– To be in the long term (p): Lâu dài, dài hạn
– To unveil (v): Hé mở
– General Electric (GE) (p): Hãng chế tạo máy móc lớn nhất nước Mỹ
– To be on the verge of = very near

Writing

Sentence Building
English Sentence Building – Intermediate Level Test 006

Finding mistakes
Find Mistakes Intermediate Level Test 020
Find Mistakes Intermediate Level Test 021

Improve Reading and Writing Skill
35. Halloween Reading and Writing Exercise – Trick or Treating (with worksheets)

Finding mistakes in the passage
32. Mathematics and dictation

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Intermediate Level Test 019

WEEK 10 – Apr 26

Reading

Reading the Bible
Jn 14:23-29
– To make one’s dwelling with someone (p): Đến ở với ai
– The Advocate (n): Đấng Bầu Chữa
– To send in someone’s name (p): Gởi đến nhân danh ai đó
– To remind someone of something (p): Nhắc ai nhớ cái gì đó
– To leave with (v): Để lại
– To be troubled or afraid (p): Lo âu, sợ sệt

Doing Cloze
161. Don’t Top off the Tanks
– To top off the fuel tanks (p): Bơm đầy thùng nhiên liệu
– Memo (n): Bức thư
– Extra fueling time and extra weight (p): Tốn thời gian bay (xăng & thời gian) và tải nặng
– Runway (n): Đường ra phi đạo
-Tailwind (n): Gió đẩy phía sau máy bay
– To be towed to the terminal (p): Được kéo vào nhà ga

Answer the questions
2. Angkor Wat (culture and travel)
– French colonial architecture (p): Kiến trúc thuộc địa Pháp
– The Cambodian Empire of Angkor (p): Đế quốc Ăngko
– The world’s largest temple complexes (p): Quần thể đền lớn nhất thế giới
– Under the reign of King (p): Dưới triều đại vua…
– The scale of the place (p): Qui mô của một nơi
– To weather (v): Bị thời tiết làm hư hại
– The Angkor Temple Entrance Pass (p): Cổng ra vào đền Ăngko

Writing

Sentence Building
English Sentence Building – Intermediate Level Test 007

Finding mistakes
Find Mistakes Intermediate Level Test 022
Find Mistakes Intermediate Level Test 023

Improve Reading and Writing Skill
36. Irregular Past Tense Verbs – Gap Fill

Finding mistakes in the passage
33. Mistakes 1

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Intermediate Level Test 020

WEEK 11 – May 03

Reading

Reading the Bible
Lk 24:46-53
– Thus it is written that (p): Như lời đã chép
– To rise from the dead (p): Sống lại từ cõi chết
– The forgiveness of sins (p): Sự tha tội
– To preached (Gospel) in his name (p): Rao giảng TM nhân danh Chúa
– Witness (n): Chứng nhân
– To be clothed with power from on high (p): Nhận được quyền năng từ trời
– As far as Bethany (p): Tận Bethany
– To part from someone (p): Rời khỏi ai đó
– To be taken up to heaven (p): Được rước lên trời

Doing Cloze
162. The Clapper
– The original Clapper (p): Ổ điện bán tự động
– The current Clapper (p): Ổ điện hiện tại
– To plug into an outlet (p): Cắm vào ổ điện
– A big hit (p): Một thay đổi lớn
– To scare away (v): Dọa
– A thought-operated Clapper (p): Ổ điện vận hành theo suy nghĩ

Answer the questions
3. Biofuels and the Environment (business)
– Biofuels (n): Nhiên liệu sinh học
– Leading investors (p): Các nhà đầu tư hàng đầu
– Global warming (p): Hiện tượng trái đất nóng lên
– To jeopardize (v): Gặp nguy hiểm
– Sustainability criteria (p): Tiêu chuẩn mang tính lâu dài
– To be fully aware of something (p): Ý thức đầy đủ về cái gì đó
– Eco-Friendly (adv): Nổi tiếng thân thiện
– Civil unrest (p): Nỗi lo của người dân
– To play their part (p): Đóng vai trò…

Writing

Sentence Building
English Sentence Building – Intermediate Level Test 008

Finding mistakes
Find Mistakes Intermediate Level Test 024
Find Mistakes Intermediate Level Test 025

Improve Reading and Writing Skill
37. The City of Seville – Online Gap Fill Quiz On Comparatives and Superlatives

Finding mistakes in the passage
34. Mistakes 2

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Intermediate Level Test 021

WEEK 12 – May 10

Reading

Reading the Bible
Jn 20:19-23
– For fear of the Jews (p): Vì sợ người Do thái
– To come and stand in their midst (p): đến đứng giữa các ông
– Side (n): Cạnh sườn
– As the Father has sent me, so I send you (s): Như Chúa Cha đã sai Thầy, Thầy cũng sai anh em.
– To breath on someone (p): Thổi hơi trên ai đó

Doing Cloze
163. Tuberculosis Still Kills
– The disease of tuberculosis (TB) (p): Bệnh lao – TB
– To be cured (p): Được chữa trị
– To catch it from others (p): Lây từ người khác
– TB is a killer (p): Bệnh lao là tử thần.

Answer the questions
4. Reality TV (Entertainment)
– Reality TV (p): Truyền hình thực tế
– A genre of television programming (p): Một thế hệ chương trình TV
– To figure (v): Mô tả
– Off-screen handlers (p): Người điều khiển bên trong (sân khấu)
– Simultaneously (adv): Cùng một lúc
– Survivor (n): Chương trình Người sống sót
– Big Brother (p): Chương trình Đại ca
– Celebrity (n): Sự nổi tiếng, người nổi tiếng
– The Real World (p): Chương trình Thế giới thật
– Format (n): Phọc, mẫu, cấu trúc
– Unscripted drama (p): Kịch không cần kịch bản

Writing

Sentence Building
English Sentence Building – Intermediate Level Test 009

Finding mistakes
Find Mistakes Intermediate Level Test 026
Find Mistakes Intermediate Level Test 027

Improve Reading and Writing Skill
38. Thanksgiving – Online Gap Fill Exercise

Finding mistakes in the passage
35. Mistakes 3

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Intermediate Level Test 022

WEEK 13 – May 17

* Test 2

Reading

Reading the Bible
Jn 16:12-15
– The Most Holy Trinity (p): Lễ Chúa Ba Ngôi
– To have much more to tell someone (p): Có nhiều điều để nói với ai đó
– The Spirit of truth (p): Thần Chân Lý
– All truth (p): Tất cả sự thật
– To speak on his own (p): Tự Ngài nói
– To declare (v): Công bố

Writing

Sentence Building
English Sentence Building – Intermediate Level Test 010

Finding mistakes
Find Mistakes Intermediate Level Test 028
Find Mistakes Intermediate Level Test 029

Improve Reading and Writing Skill
39. UK Politics – Grammar Gap Fill Quiz

Finding mistakes in the passage
36. Mistakes 4

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Intermediate Level Test 023

WEEK 14 – May 24

Reading

Reading the Bible
Lk 9:11b-17
– The Most Holy Body and Blood of Christ (p): Lễ Mình Máu Chúa Kitô
– The crowds (n): Đám đông
– The kingdom of God (p): Nước Thiên Chúa
– To heal (v): Chữa lành
– To be cured (p): Được chữa lành
– To draw to a close = To come to an end (p): Sắp hết, sắp tàn
– To find lodging and provisions (p): Tìm chỗ tạm trú và thức ăn
– Unless = If… not
– To have them sit down in groups (p): Hãy cho họ ngồi thành nhóm
– To say the blessing (p): Đọc lời chúc tụng
– To set before the crowd (p): Dọn ra cho đám đông
– The leftover fragments (p): Những mảnh vụn còn dư

Doing Cloze
164. Old Dogs Become Young Again
– 10-year-old dog (p): Con chó 10 tuổi (tên Prince)
– Young Again Dog Beverage (p): Thức uống giúp chó trẻ lại
– Frisbee (p): Loại dĩa mủ trẹt để ném tới lui
– To jump off the ground (p): Nhảy lên khỏi mặt đất
– Baby carriage (p): Xe dành cho trẻ em
– To leap up (v): Nhảy lên
– Mixed breed (p): Giống lai
– Purebred (adj, n): Thuần chủng

Answer the questions
5. Neither a Borrower nor a Lender Be (business)
– Borrower ≠ Lender (n): Người vay ≠ kẻ cho mượn
– The sub-prime mortgage (p): Khoản cho vay khó thu hồi = nợ xấu
– Poor credit (p): Điểm tệ (không đủ uy tín để vay ngân hàng)
– The home-loan market (p): Thị trường cho vay mua nhà
– Down payment (p): Tiền trả trước một phần khi mua cái gì đó
– Income verification (p): Xác minh thu nhập
– Default rate (p): Tỉ lệ vỡ nợ
– The flow of credit available to (p): Dòng (chảy) tín nhiệm đến

Writing

Sentence Building
English Sentence Building – Intermediate Level Test 011

Finding mistakes
Find Mistakes Intermediate Level Test 030
Find Mistakes Intermediate Level Test 031

Improve Reading and Writing Skill
40. US Elections – Gap Fill

Finding mistakes in the passage
37. Mistakes 5

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Intermediate Level Test 024

WEEK 15 – May 31

Reading

Reading the Bible
Lk 7:11-17
– To journey to (v): Hành trình đến, đi đến
– To accompanied someone (v): Tháp tùng ai đó, cùng theo ai đó
– To draw near to (v): Đến gần (nơi nào đó)
– To be moved with pity for someone (p): Thấy tội nghiệp ai đó
– To step forward (v): Bước tới
– Coffin = Casket (n): Cái hòm (người chết)
– Fear seized them all (p): Nỗi sợ hãi bao trùm tất cả, tất cả sợ hãi
– A great prophet (p): Vị tiên tri vĩ đại
– To spread through the whole of Judea (p): Lan rộng khắp Giuđêa
– All the surrounding region (p): Tất cả các nơi thuộc vùng phụ cận

Doing Cloze
165. Ham and Eggplant
– Ham (n): Loại thịt xông khói miếng mỏng
– Eggplant (n): Cà phổi
– Steamer basket (p): Loại khay có lỗ dùng để cho vào nồi hấp
– Pudding (n): Chè
– Microwaved ham (p): Ham đã làm nóng
– To curse his lack of organization (p): Chán ghét việc thiếu ngăn nắp của mình
– To spot (v): Bố trí, xếp, cất
– Top squeeze (v): Vắt, lấy nước cốt
– To grind pepper (p): Xay tiêu
– He took a bite (s): Làm một miếng, biện một cái, đớp một miếng

Answer the questions
6. The Man Booker Prize (Entertainment)
– Booker Prize (p): Giải thưởng viết sách
– To be awarded (p): Trao tặng, thưởng
– The Commonwealth (n): Chính phủ Anh
– The Advisory Committee (p): Hội đồng Cố vấn
– The judging panel (p): Hội đồng giám khảo
– Without any further involvement or interference from the prize sponsor(p): Không có sự can thiệp từ nhà tài trợ
To increase considerably (p): Gia tăng đáng kể

Writing

Sentence Building
English Sentence Building – Intermediate Level Test 012

Finding mistakes
Find Mistakes Intermediate Level Test 032
Find Mistakes Intermediate Level Test 033

Improve Reading and Writing Skill
41. Valentine’s Day – Gap Fill Writing Activity (Upper Elementary + )

Finding mistakes in the passage
38. Mistakes 6

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Intermediate Level Test 025

WEEK 16 – June 07

Reading

Reading the Bible
Lk 7:36-43
– To dine with someone (p): Ăn tối với ai đó
– To recline at table (p): Vào bàn ăn
– An alabaster flask of ointment (p): Bình dầu thơm
– To say to oneself (p): Tự nói với chính mình
– Prophet (p): Tiên tri
– What sort of woman this is (p): Đây là thứ đàn bà…
– To be in debt to someone (p): Nợ ai đó

Doing Cloze
168. The Drugs Keep Coming
– Drug (n): Dược phẩm, ma túy
– To decriminalize (v): Hợp pháp hóa
– Marijuana (n): Bồ đà (một loại thuốc sợi gây hưng phấn)
– To legalize (v): Làm cho hợp pháp, hợp pháp hóa
– Filthy rich = Very rich
– To Supply (v): Cung cấp
– Drug Enforcement Administration (DEA) (p): Cơ quan phòng chống ma túy Mỹ
– Drug lord (n): Kẻ cầm đầu đường dây ma túy
– Cactuses and scorpions (p): Đầy xương rồng và bọ cạp

Answer the questions
7. Which is the hardest language? (education)
– Motivation (p): Động lực
– In the case of Hungarian for British learners (p): Trong trường hợp người Anh học tiếng Hung
– Grammatical complexity (p): Văn phạm phức tạp, rắc rối
– Related languages (p): Những ngôn ngữ họ hàng (có liên hệ với nhau)
– No language is easy to learn well (p): chẳng có ngôn ngữ nào dễ học cả.

Writing

Sentence Building
English Sentence Building – Intermediate Level Test 013

Finding mistakes
Find Mistakes Intermediate Level Test 034
Find Mistakes Intermediate Level Test 035

Improve Reading and Writing Skill
42. Confusing Words (Homophones) – Gap Fill Activity (Pre-Intermediate +)

Finding mistakes in the passage
39. Mistakes 7

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Intermediate Level Test 026

WEEK 17 – June 14
* Final Test