Reading and Writing – Level 3 – Fall 2013

Syllabus of Level 3 – Reading and Writing
Fall 2013 – Friday

WEEK 1 – 9/20

Reading

Doing Cloze
76. A Hot Day and a Cool Pool
– Jewelry business: buôn nữ trang
– One after another: hết cái nọ đến cái kia
– To catch up: cập nhật, nắm bắt
– To be undergoing renovation: đang sửa chữa
– Sun block: kem chống nắng
– Suction vent: ống thoát nước

Doing Cloze
77. Up, Up, and Away
– A disastrous balloon ride: thảm hoạ khinh khí cầu
– Basket: khoang dành cho người đi kkc
– Balloon rider: người đi khinh khí cầu
– A married couple: một cặp vợ chồng, đôi vc
– 50th anniversary: 50 năm thành hôn
– An orange torch: ngọn đuốc
– Trailer park: công viên nhà di động
– Completely charred: bị cháy toàn bộ
– Embracing each other: ôm lấy nhau

Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 001
– Chess: chơi cờ
– Long long ago: lâu lắm rồi
– The rules: luật chơi
– To move one square at a time: di chuyển một ô vuông một lúc
– To play by radio: chơi qua radio
– To play by post: chơi qua đường bưu điện

Writing

Building sentences
Exercise 176
Exercise 177
Exercise 178

Finding mistakes
Find Mistakes Intermediate Level Test 001
Find Mistakes Intermediate Level Test 002

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Pre-Intermediate Level Test 001

WEEK 2 – 9/27

Reading

Reading the Bible
Luke 1: 5-25
Announcement of the Birth of John

Doing Cloze
78. Man’s Best Friend
– A professional football player: cầu thủ chuyên nghiệp
– To be charged: bị kết tội
– Breeding dogs to fight: huấn luyện chó cắn nhau
– Providing the site…: cung cấp sân chơi
– Quarterback: tiền vệ
– To confess: nói ra, xưng tội, tiết lộ
– To reduced sentences: giảm mức án
– To point a finger at someone: kết tội ai
– What was the big deal? Đâu là vấn đề lớn?
– To agreed to plead guilty: nhận tội
– Animal cruelty: độc ác với thú vật
– Across the nation: khắp cả nước
– To be outraged: bị xúc phạm
– He is more of an animal than any of his poor dogs: Nó như con thú hơn bất cứ con chó tội nghiệp nào của nó.
– To suspend: treo giò, cấm thi đấu

Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 002
– Cold: cảm sốt
– To prevent or cure a cold: phòng hoặc chữa bệnh cảm sốt
– To have less chance of catching a cold: ít cơ hội bị cảm sốt

Writing

Building sentences
Exercise 179
Exercise 180
Exercise 181

Finding mistakes
Find Mistakes Basic Level Test 003
Find Mistakes Basic Level Test 004

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 002

WEEK 3 – 10/04

Reading

Reading the Bible
Luke 17: 5-10
– Apostles: Các Tông Đồ
– Faith (n): Đức tin
– To increase (v): gia tăng, tăng thêm
– Mustard seed: hạt mù tạc
– Mulberry (n): cây dâu tằm
– To uproot (v): nhổ lên, bật gốc
– Servant (n): tôi tớ, đầy tớ
– To plant (v): trồng cây
– To plow (v): cày
– To tend (v): chăn súc vật
– Immediately (Phó từ): ngay lập tức, tức thì
– Would rather: thích, muốn… hơn
– S + would rather + not + V + O
– Jim would rather go to class tomorrow than today: Jim thích tới lớp ngày mai hơn hôm nay.
– Jim would rather not go to class tomorrow: Jim không thích tới lớp ngày mai.
– Would he not rather say to him: Liệu ông chủ không muốn nói với anh ta… hơn?
– Apron (n): Cái tạp dề
– Grateful (adj): biết ơn
– To command (v): ra lệnh
– Unprofitable (adj): không sinh lợi, chẳng ích lợi gì, vô dụng
– To be obliged: bị bắt buộc…

Doing Cloze
79. Six Feet Under
– Coal miner: thợ mỏ than
– To be trapped: bị mắc kẹt, bị mắc bẫy
– Support beam: sàn đỡ
– To risk one’s live: liều mạng sống
– Cave-in: chỗ bị sập
– to burrow into the ground: dùng máy khoan xuống lòng đất
– Probe (n) máy dò
– The owner of the mine said that was it: ông chủ khu mỏ nói thế là hết.
– Enough was enough: đủ rồi
– Only lip service: chỉ có nói thôi
– To sue (v): kiện ra toà

Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 003
– Gold rush: hành trình đi tìm vàng
– To capture (v): chiếm, thu hút
– The magical lure: mãnh lực
– Sacramento Valley: Thung lũng Sacramento, thủ phủ bang California
– Bank (n): nhà băng, dải, bờ cát dài
– Nugget (n): quặng

Writing

Building sentences
Exercise 182
Exercise 183
Exercise 184

Finding mistakes
Find Mistakes Basic Level Test 005
Find Mistakes Basic Level Test 006

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 003

WEEK 4 – 10/11

Reading

Reading the Bible
Luke 17: 11-19
– Leper (n): người cùi
– Journey (v, n): hành trình, chuyến đi
– To stand at a distance: đừng ở đàng xa
– To raise one’s voice: lên tiếng, cất tiếng
– Priest (n): tư tế, linh mục
– To be cleansed: được sạch
– To heal (v): chữa lành
– To glorify (v): chúc tụng
– Foreigner (n): người nước ngoài, dân ngoại bang

Doing Cloze
80. An Unhappy Worker
– Homely (adj): tầm thường, xấu
– In her late 20s: những năm từ độ tuổi 20
– To judge (v): nhận định, phán đoán, xét đoán
– Demeanor (n): Behavior (n): thái độ
– To remain unattached: vẫn ở vậy
– To make sure: xác định
– To wipe the sweat off with the back of her hand: Quẹt mồ hôi bằng lưng (mu) bàn tay
– To ring up (v): ghi số tiền
– Transaction (n): giao dịch
– Receipt (n): hoá đơn
– To made a sour face: tỏ vẻ không hài lòng
– To lick the floor clean: liếm sạch nền nhà

Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 004
– English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 004
– Dinosaur (n): khủng long
– Reptile (n): bò sát
– A period of earth’s history: một giai đoạn của lịch sử trái đất
– Mesozoic Era: Kỷ Nguyên Đại Trung Sinh
– To dominate (v): chi phối
– Brontosaur (n): loại khủng long ăn cỏ
– Tyrannosaurus rex (n): loại khủng long ăn thịt
– 3 feet gần tương đương 1m
– Cretaceous Period (n): Kỷ Nguyên Phấn Trắng
– Temperatures dropped: Nhiệt độ hạ thấp, xuống
– To hibernate (n): trú đông, ngủ đông
– Mammal (n): thú có vú
– To survive (v): sống sót

Writing

Building sentences
Exercise 185
Exercise 186
Exercise 187

Finding mistakes
Find Mistakes Basic Level Test 007
Find Mistakes Basic Level Test 008

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 004

WEEK 5 – 10/18

Reading

Reading the Bible
Luke 18: 1-8
– Widow (n): Bà goá
– Persistent (adj): Cố chấp, kiên định, dai dẳng
– Parable (n): dụ ngôn
– To become weary: trở nên mỏi mệt
– Judge (n): thẩm phán, quan toà
– Neither feared God nor respected anyone: Chẳng sợ Thiên Chúa cũng không tôn trọng ai.
– Human being = Human (n): con người
– To render (v): Trả lại, dâng, nộp
– A just decision: một phán quyết công bằng
– Adversary (n): kẻ thù, đối phương
– To keep + Ving – keep bothering: cứ quấy rầy
– Dishonest (adj): bất lương
– To pay attention to (v): chú ý tới
– To secure (v): bảo vệ, che chở
– Chosen ones: những người được tuyển chọn, kẻ được chọn
– To call out to (v): kêu cầu

Doing Cloze
82. It’s a Small World
– In case (n): phòng khi cần
– To spend all day fixing: sửa cả ngày
– Portable radio: Radio cầm tay
– Earbud = headphone = earphone
– To overhear (v): nghe lóm
– The service representative: nhân viên chăm sóc khách hàng.
– To go back outside: lại trở ra ngoài
– To nod (v): gật đầu
– Parade (n): cuộc duyệt binh
– The fourth of July = July 4th: ngày độc lập Hoa Kỳ
– To wonder (v): ngạc nhiên, tự hỏi, muốn biết
– Pluto (n): Sao Diêm Vương
– To be neighborly: sống tình làng nghĩa xóm

Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 005
– The agricultural revolution: cuộc cách mạng nông nghiệp
– Labor-saving machinery: máy móc tiết kiệm sức lao động
– Scientific agriculture: khoa học nông nghiệp
– To be scarce: khan hiếm
– Object (n): đối tượng, mục tiêu, tôn chỉ, mục đích
– Abundant (adj): dồi dào, phong phú, dư thừa
– At the opening of the century: vào đầu thế kỷ
– Crude plow: cày cũ
– Implement (n): công cụ lao động
– Iron plow (n): cày sắt
– Cast-iron plow: cày gang
– To turn out: cho ra (đời)
– Chilled steel plow: cày thép có độ bền cao

Writing

Building sentences
Exercise 188
Exercise 189
Exercise 190

Finding mistakes
Find Mistakes Basic Level Test 009
Find Mistakes Basic Level Test 010

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 005

WEEK 6 – 10/25

* Test 1

Reading

Reading the Bible
Luke 18: 9 – 14
– Pharisee (n): người biệt phái
– Tax Collector (n): người thu thuế
– To be convinced of oneself: vững tin vào chính mình
– Righteous (adj): công chính
– Righteousness (n): sự công chính
– The temple area (n): khu vực đền thờ
– To take up one’s position: vào chỗ của mình
– The rest of humanity (n): những người còn lại
– Greedy (adj): tham lam
– Adulterous (adj): ngoại tình
– To fast (v): chay tịnh, ăn chay
– To pay tithes: nộp thuế thập phân 1/10
– To raise one’s eyes to: ngước mắt lên
– To beat one’s breast: đấm ngực
– To be merciful to = to have mercy on… xin thương xót…
– The latter: người sau
– The former: người trước
– To exalt (v): tự cao, nâng mình lên
– To humble (n): khiêm tốn, hạ mình

Writing

Building sentences
Exercise 191

Finding mistakes
Find Mistakes Basic Level Test 011

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 006

WEEK 7 – 11/01

Reading

Reading the Bible
Luke 19: 1-10
To intend (v): dự tính, dự định
To name (v): đặt tên, gọi tên
Chief (n): thủ lĩnh, trưởng
Wealth (n): sự giàu có – Wealthy (adj): giàu có
The crowd (n): đám đông – Crowded (adj): đông đúc
To be short in stature: lùn, thấp
Sycamore tree (n): cây sung
In order: để
To come down (v): xuống
To grumble (v): cằn nhằn, càm ràm
Behold: này đây, đây, chú ý
Possession (n): tài sản, của cải
To extort something from someone: lấy cái gì của ai
Salvation (n): ơn cứu độ, sự cứu độ, ơn cứu rỗi
Descendent (n) = offspring = children: con cháu
The Son of Man: Con Người (chỉ Chúa Giêsu)

Doing Cloze
83. Suspicious Shoppers
Suspicious (adj): khả nghi, đáng ngờ
Ross Dress for Less – Siêu Thị Ross chuyên bán đồ nữ giá rẻ
Shirts, pants, skirts, and tops: áo sơ mi, quần, váy và áo nhỏ khoác bên ngoài cho nữ.
To fill up (v): dồn vào, cho thêm
Cart (n): xe ở siêu thị
To roll it out to the car: đẩy ra chỗ xe hơi
In-store use only: chỉ sử dụng trong cửa hàng
To carry something out (v): đem cái gì ra ngoài
Trunk (n): cốp sau xe hơi
No sooner … than: vừa mới… thì đã
To point out (v): chỉ (dùng ngón tay chỉ)
To be air-conditioned: mở máy lạnh
to grab our jackets: lấy áo khoác
The blast of summer heat: luồng hơi nóng mùa hè
To plop down into the front seats: chui tọt vào hai ghế trước
To walk back to the mall entrance: đi trở lại cửa ra vào
Two suspicious characters: hai kẻ đáng ngờ
Sharp eyes: cặp mắt ma ranh
The area marked “6”: khu vực số 6

Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 006
To be carved: được điêu khắc
Sculptor (n): nhà điêu khắc
The late Lincoln Borglum: Lincoln Borglum quá cố
Creation: sáng tạo, tạo vật, công trình
To hire laid-off workers: mướn những công nhân thất nghiệp
Mine (n): mỏ
To dynamite (v): phá đá bằng đinamít
To drill (v): khoan
To carve (v): khắc
To be proud of the fact that: tự hào vì, tự hào rằng
Blasting and carving: phá đá và điêu khắc
Fissure (n): chỗ nứt
To crack (v): làm nứt
To swing out in space: treo lơ lửng
Monument (n): đài kỷ niệm

Writing

Building sentences
Exercise 192
Exercise 193
Exercise 194

Finding mistakes
Find Mistakes Basic Level Test 012
Find Mistakes Basic Level Test 013

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 007

WEEK 8 – 11/08

Reading

Reading the Bible
Luke 20: 27-38
Resurrection (n): sự sống lại
Sadducee (n): người Sa-đốc
To come forward (v): tiến về phía, tiến đến
To take a wife: lấy vợ
To raise up descendants: gần dựng dòng dõi
Childless (adj): không con
To marry a woman (man): cưới vợ, lấy chồng
Marriage (n): hôn nhân
The children of this age: con cái thế hệ này
To deem worthy (v): cho rằng, nghĩ rằng có giá trị
The coming age = the age to come: thế giới mai sau, đời sau
The dead: kẻ chết
The living: người sống
The children of God: con cái Thiên Chúa
The ones who will rise: những người sẽ sống lại
To make known (v): mặc khải
To be alive: còn sống
Scribe (n): luật sĩ
No longer dare to ask: không còn dám hỏi nữa

Doing Cloze
96. It’s Just Business
Business (n): thương mại, công việc
To broker (v): bán đồ nhập lậu, đồ qua tay (second hand)
Manufacturer (n): nhà san xuất
To arrange (v): sắp xếp, hoà âm (âm nhạc)
Wholesaler (n): nhà phân phối hàng (bán sỉ)
To interpret (v): giải thích, thông dịch
Interpreter = translator: người thông dịch
Business deal: thoả thuận thương mại
Unproductive (adj): không lợi ích, không kết quả
No deal was made: không có thủa thuận nào hết
To sneak (snuck, snuck) back (v): lén quay lại
To make a deal behind her back: thoả thuận sau lưng cô ấy
To apologize for v+ing (v): xin lỗi về …
To overhear (v): nghe lỏm, nghe trộm

Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 007
A bird lover: người yêu chim muông
To wonder about something: ngạc nhiên về cái gì, muốn biết về cái gì
A pair of little phoebes /’fibi/: đôi chim nhỏ (loại chim bắt ruồi)
To nest (v): làm tổ; Nest (n): tổ chim
To wander if… (or not): lang thang xem…. hay không.
Silver band: vòng bạc, băng bạc
The young bird (n): chin non
Neighborhood (n): cộng đồng
Fly (n): ruồi
To be banded: được đeo vòng
Birdbander: người đeo vòng cho chim
Aluminum (n): nhôm
“Notify Fish and Wildlife Service…”: Thông báo về cá và cơ quan đời sống hoang dã
Naturalist (n): nhà tự nhiên học

Writing

Building sentences
Exercise 197
Exercise 198
Exercise 199

Finding mistakes
Find Mistakes Basic Level Test 015
Find Mistakes Basic Level Test 016

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 008

WEEK 9 – 11/15

Reading

Reading the Bible
Luke 21: 5-19
Destruction of the temple: sự sụp đổ của đền thờ
Foretold (n): lời tiên báo
To be adorned with… được trang hoàng bằng
Costly stones and votive offerings: đá đắt tiền và lễ vật quý
A stone upon another stone: hòn đá nào chồng lên hòn đá nào
to be thrown down: bị tàn phá
The sign of the end: dấu hiệu ngày sau cùng (ngày tận thế)
To be about to happen: sẽ (sắp) xảy ra
To be deceived: bị lừa dối
To come in my name: đến nhân danh Ta
Wars and insurrections: chiến tranh và loạn lạc (nổi dậy)
To rise against…: nổi lên chống lại…
Earthquake (n): động đất
Famine (n): nạn đòi
Plague (n): ôn dịch
Persecution (n): sự bắt bớ
To seize and persecute (v): hành hạ và bắt bớ
To hand someone over to: bắt và giao nộp ai cho, nộp ai cho
Synagogue (n): hội đường
Because of my name: vì danh Ta, vì danh Thầy
Your giving testimony (n): việc làm chứng của các con
Wisdom (n): sự khôn ngoan
Adversary (n): kẻ thù
To be handed over by someone: bị bắt và giao nộp bởi ai đó
To put someone to death: giết ai đó, làm cho ai đó phải chết
By your perseverance you will secure your lives: vì sự bền đỗ, kiên tâm bền chí các con sẽ cứu được mạng sống.

Doing Cloze
84. Death Is Part of Life
A part of life: một phần của cuộc sống
as if : như thể
to identify (v): nhận ra, nhận biết
In fact: thật ra
This aging process is certainly no fun: ở độ tuổi này thì tất nhiên hết vui rồi.
Alternative (adj): đan xen, thay đổi
To be still quite active: vẫn còn khá năng động
Part-time or full-time: ngoài giờ hoặc toàn thời gian
Nursing assistance = nurse’s aide: y tá trợ giúp
Nursing home (n): nhà dưỡng lão
What a quiet end that will be. Sẽ là một cái chết thầm lặng làm sao!
Medication (n): thuốc men, cho thuốc
Extra blanket: thêm chăn (mền)
In thought: trong suy nghĩ
To think about (of): nghĩ về…
Their time is almost up: Ngày của họ sắp hết! Đời họ sắp tàn! Cuộc đời họ sắp kết thúc!

Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 008
Primitive man: người nguyên thuỷ
Faraway (adj): xa xưa
Homo sapiens (n): loài người có tư duy, có trí khôn, có khả năng nhận thức
To reconstruct from the fragmentary evidence: tái tạo từ những bằng chứng góp nhặt
Modern man: người hiện nay, người hiện đại
To be complicated: phức tạp
A very meager inheritance of knowledge: di sản kiến thức hoang sơ
Subhuman creatures: loài tiến triển gần thành con người
The sharp edge: cạnh sắc
Advantage of social living: lợi thế của đời sống xã hội
Tribe (n): bộ lạc
To offer each other: cho nhau
To band together (v): cùng với nhau
Discovery (n): khám phá
Invention of the wheel: phát minh ra bánh xe

Writing

Building sentences
Exercise 195
Exercise 196
Exercise 200

Finding mistakes
Find Mistakes Basic Level Test 014
Find Mistakes Basic Level Test 017

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 009

WEEK 10 – 11/22

Reading

Reading the Bible
Luke 23: 35-42
The people (n): dân chúng
To stand by (v): đứng gần, đứng ngay bên
The ruler (n): nhà chức trách, người lãnh đạo,
To sneer at him (v): cười nhạo ngài, phỉ bang ngài
The chosen one, the Messiah of God (n): Kẻ được tuyển chọn, Đấng Mêsia của TC
To jeer at him (v): chế diễu
Inscription (n): câu viết, câu khắc
Criminal (n): tên tội phạm
To rebuke someone (v): khiển trách ai đó
No fear of God (n): chẳng sợ TC
To be subject to (v): phải chịu, phải gánh lấy, phải theo
To condemn (v): kết án – condemnation (n): sự kết án
Indeed (adv): quả thật
The sentence (n): việc kết án
To receive corresponds to…: nhận xứng với…
Paradise (n): Heaven, the world to come, everlasting life… Thiên đàng, sự sống đời sau, sự sống đời đời

Doing Cloze
100. Shark Attack
The waves off Santa Barbara: những con sóng phía ngoài thành phố Santa Barbara
Surfer (n): người lướt ván
He went under water. Then he came back up: chìm xuống rồi nổi lên
To call 911: gọi cấp cứu
To hop onto the boards and swim out to the surfer: nhảy lên ván và bơi ra chỗ nạn nhân
To give up (v): bỏ, từ bỏ
To put up (v): xỏ vào, mặc vào
To groan in pain (v): rên vì đau
To paddle back to shore (v): chèo vào bờ
To hop out = to get out (v): ra khỏi (xe cứu thương)
Chopper (n) = helicopter (n): máy bay trực thăng
A hospital spokesman (n): phát ngôn viên nhà thương
To be in fair condition = to be stable: ổ định, trong tình trạng ổn định

Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 010
Profound (adj): nhiều, rất lớn, sâu sắc
To fit to eat (v) phù hợp để ăn
To unfit to eat (v) không phù hợp để ăn
Research (n): nghiên cứu – Researcher: người nghiên cứu
Cancer of the colon (n): ung thư ruột kết
To be related to: có liên quan tới
Nitrate and nitrite (n): Hợp chất nitơ + oxy
Carcinogenic (adj): thuộc chất gây ung thư – Carcinogen (n)
The addictive (n): người nghiện
Penicillin (n): thuốc cảm pênêxilin
To be administered: được cung cấp cho, được sử dụng cho
FDA: cơ quan kiểm dịch

Writing

Building sentences
Exercise 100
Exercise 101
Exercise 102

Finding mistakes
Find Mistakes Basic Level Test 018
Find Mistakes Basic Level Test 019

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 010

WEEK 11 – 11/29

Reading

Part 1: Reading the Bible
Matthew 24: 37-44
For as it was …., so it will be…: Như đã xảy ra…thế nào, thì cũng sẽ …
Flood (n): lũ lụt, hồng thuỷ
Marrying and giving in marriage: cưới vợ và lấy chồng (gia đình gả con gái)
Ark (n): Tàu ông Nôe
To carry them all away: mang tất cả ra đi
To grind (v): xay, nghiến răng
Mill (n): cối xay
Stay awake! Hãy tỉnh thức
Be sure of this: Hãy biết chắc điều này là:
To expect (v): mong đợi

Doing Cloze
85. Tagger Shoots Woman
Mother of three: có 3 đứa con
Grandmother of eight: có 8 đứa cháu
A block: một blốc đường
Spray-painting graffiti: vẽ gra-fi-ti
To yell (v): la rầy
To turn around (v): quay lại
To shout obscenities: chửi tục
To dug through: lục lọi
The glove compartment: ngăn phía tay phải tài xế
“If good people are silent, evil will win.” Nếu người tốt lặng im, tội ác sẽ thắng thế.
To fire (v): bắn
To be tried: bị bắt
If convicted (if he is convicted): nếu bị kết tội
to commit other crimes: nhập bọn với những tên tội phạm khác.
For bravely speaking up, she was put down: Bởi dũng cảm lên tiếng, nên bà phải thiệt thân.
What goes around, comes around: rồi đâu lại vào đấy, mèo lại hoàn mèo
Cold-blooded murderer: kẻ giết người máu lạnh

Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 009
Planet (n): hành tinh
View (n): quan điểm, cách nhìn
As a whole: như khối thống nhất, như toàn thể
Decade (n) thập kỷ
Recombinant (n): tái tổ hợp
Recombinant DNA technology: Kỹ thuật tái tổ hợp gien
To synthesize (v): tổng hợp
Enzyme (n): Enzim
Escherishchia coli Molecule (n): phân tử
Escherishchia coli: Một loại vi khuẩn
Protein (n): Pro-te-in
To code (v): mã hóa
Foreign gene: gen lạ
To apply (v): áp dụng, ứng dụng
Biomolecule: bao gồm axit nucleic – nguyên liệu di truyền, và protein – sản phẩm di truyền

Writing

Building sentences
Exercise 101
Exercise 102
Exercise 103

Finding mistakes
Find Mistakes Basic Level Test 020
Find Mistakes Basic Level Test 021

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 011

WEEK 12 – 12/06

* Test 2

Reading

Reading the Bible
Mt 3: 1-12
To preach (v): rao giảng, giảng dạy
To repent (v): sám hối
Repentance (n): sự sám hối
The kingdom of heaven: nước trời
To be at hand!: …gần đến
To cry out (v): hô lên, kêu lên
Camel’s hair (n): long lạc đà
Leather belt (n): dây thắt lưng bằng da
Locust (n): châu chấu
Wild honey (n): mật ong rừng
Whole region (n): toàn vùng
To baptize (v): rửa tội
Baptism (n): phép rửa tội
To acknowledge (v): thú nhận, nhận biết, thừa nhận
To produce good fruit = to bear good fruit: sinh trái tốt
To presume (v): cho là, coi như là
To raise up children: gầy dựng dòng dõi, gầy dựng con cháu
Ax (n): rìu
Winnowing fan (n): quạt rê lúa
Threshing floor (n): sân đập lúa
Barn (n): kho
Chaff (n): trấu
Unquenchable fire (n): lửa không hề tắt

Writing

Building sentences
Exercise 104
Exercise 105
Exercise 106

Finding mistakes
Find Mistakes Basic Level Test 022
Find Mistakes Basic Level Test 023

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 012

WEEK 13 – 12/13

Reading

Reading the Bible
Matthew 11: 2-11
– Messenger (n): thông điệp, sứ giả
– John the Baptist: Gioan Tẩy Giả
– To hear of (v): nghe về
– The one who is to come: đấng sẽ đến
– Blind (adj): mù; the blind: kẻ mù, người mù
– Lame (adj): què; the lame: kẻ què, người què
– Poor (adj): nghèo; the poor: kẻ nghèo, người nghèo
– Dead (adj): chết; the dead: kẻ chết, người chết
– To testify (v): làm chứng
– Testimony (n): lời chứng
– To go off (v): đi khỏi
– Royal palace (n): hoàng cung
– Prophet (n): ngôn sứ
– To suffer (v): chịu đau khổ
– Violence (n): bạo lực
– Violent (adj): bạo lực; the violent: kẻ bạo quyền, bạo lực

Part 2: Christmas song

O come, all ye faithful, / Joyful and triumphant,
O come ye, O come ye to Bethlehem;
Come and behold him, / Born the King of angels;

O come, let us adore him, / O come, let us adore him,
O Come, let us adore him, / Christ the Lord.

God of God, / Light of Light,
Lo, he abhors not the Virgin’s womb;
Very God, / Begotten, not created:

Sing, choirs of angels, / Sing in exultation,
Sing, all ye citizens of heaven above;
Glory to God / All glory in the highest

O come, all ye faithful, / Joyful and triumphant,
O come ye, O come ye to Bethlehem;
Come and behold him, / Born the King of angels

– Ye = you; Lo: kìa
– Faithful (adj): trung thành; the faithful: Dân Chúa
– Triumphant (adj): chiến thắng
– To behold (v): chiêm ngắm
– Bore born born (v): sinh ra
– King of angels: Vua các thiên thần
– To adore (v): thờ lạy
– God of God: Thiên Chúa bởi Thiên Chúa
– Light of light: Ánh sáng bởi Ánh sáng
– To abhor (v): ghê tởm, chê bỏ
– The Virgin’s womb: cung lòng Đức Trinh Nữ
– Very God: Thiên Chúa thật
– Beget begot begotten: sinh ra
– Choir (n): ca đoàn
– Choirs of angels: ca đoàn các thiên thần
– Exultation (n): vui mừng, hân hoan
– Citizens of heaven: các công dân nước trời
– Glory to God: vinh danh Chúa

Bạn có thể vào youtube.com để nghe bài này, có lời dịch trong phần lyrics phía dưới.
Oh Come, All Ye Faithful

Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 012
To get accepted: được chấp nhận
That is why: đó là lý do, lý do tại sao
Institution (n): viện, khoa, trường
General reference book = Guide book: sách hướng dẫn
Catalogue (n): sách mục lục, sách hướng dẫn (của các trường tại Mỹ)
Statistic (n): thống kê
Faculty (n): nhân viên trong trường
To raise tuition: tăng học phí
Requirement (n): môn bắt buộc
Detailed (adj): chi tiết
Advisor (n) = Counselor (n): cố vấn, thầy cô tư vấn
Course (n): môn học
Housing (n): nhà ở
To pick out (v): chọn

Writing

Building sentences
Exercise 107
Exercise 108
Exercise 109

Finding mistakes
Find Mistakes Basic Level Test 024
Find Mistakes Basic Level Test 025

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 013

WEEK 14 – 12/20

Reading

Reading the Bible
Matthew 1: 18-24
– To come about (v): diễn ra, xảy ra
– To be betrothed to: đính hôn với
– Since (conj): vì, vì chưng, vì lẽ rằng
– To expose someone to shame: làm cho ai nhục nhã
– To appear to someone: hiện ra với ai
– To take Mary your wife: nhận Maria làm vợ
– To conceive: cưu mang
– To be conceived: được cưu mang
– To name him Jesus: đặt tên Ngài là Giêsu
– To take place (v): xảy ra, diễn ra
– To fulfill (v): hoàn tất, làm trọn

Christmas song (Ai giải nghĩa bài hát này được có thưởng)
12 days of Chirstmas – Mười hai ngày trong Mùa Giáng Sinh
– The first, second, third, fourth, fifth, sixth… twelfth: thứ nhất… mười hai
– Christmas: Lễ Giáng Sinh, Mùa Giáng Sinh
– True love: người yêu
– 12 Drummers Drumming: 12 người đang đánh trống
– 11 Pipers Piping: 11 nhạc công đang thổi tiêu
– 10 Lords a Leaping: 10 vị lãnh chúa đang nhảy (lưng tưng)
– 9 Ladies Dancing: 9 quý bà đang múa
– 8 Maids a Milking: 8 cô đang vắt sữa
– 7 Swans a Swimming: 7 con thiên nga đang bơi
– 6 Geese a Laying: 6 con ngỗng đang đẻ trứng
– 5 Golden Rings: 5 chiếc nhẫn vàng
– 4 Calling Birds: 4 con chim cô ly
– 3 French Hens: 3 con gà mái Pháp
– 2 Turtle Doves: 2 con chim cu gáy
– A Partridge in a Pear Tree: 1 con gà gô trên Cây Lê
Vào link sau đây để nghe bài hát
Twelve Days of Chirstmas

Answer the questions
English Pre-Intermediate Reading Comprehension Test 013
– Ever since: kể từ khi
– To make use = use
– Oral speech: lời nói
– Sign language: ngôn ngữ ước hiệu, ngôn ngữ cử chỉ
– Communication: liên lạc, thông tin, truyền thông
– To motion (v): định hình, làm ra, ra hiệu,, ra ý
– The deaf and the mute: người câm điếc
– Body language: ngôn ngữ cử chỉ
– Wink (n): nháy mắt
– Nod (n): gật đầu
– Shaking the head: lắc đầu
– Nonlinguistic: tính phi ngôn ngữ
– Braille: chữ nổi cho người mù (ngôn ngữ dùng hệ thống chấm lỗ, rồi lấy tay sờ và đọc)
– Signal flags: Đánh cêmapho, dùng trong hải quân
– Morse code: Morse, loại ngôn ngữ thổi còi tích tè
– Smoke signal: ám hiệu khói
– Verbalization (n): ngôn ngữ dùng lời

Writing

Building sentences
Exercise 110
Exercise 111
Exercise 112

Finding mistakes
Find Mistakes Basic Level Test 026
Find Mistakes Basic Level Test 027

Sentence Transformation
English Sentence Transformation – Basic Level Test 014

WEEK 15 – 12/27

Christmas – Relax – Study Review – and Pastoral works

WEEK 16 – 01/03

* Test 3 – Final Test

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s